Ngành Quản trị kinh doanh là gì? Tổ hợp xét tuyển, học gì, lương và cơ hội việc làm

Mã ngành: 7340101

Tổng quan ngành

Ngành Quản trị kinh doanh là một lựa chọn phổ biến vì tính ứng dụng cao và cơ hội nghề nghiệp rộng. Tuy nhiên, đây cũng là ngành dễ tạo cảm giác học nhiều mà thiếu trọng tâm nếu người học không hiểu đúng bản chất và không định hướng sớm theo năng lực của mình.

Bài viết này giúp bạn nắm rõ ngành Quản trị kinh doanh là gì, xét tuyển ra sao, học những gì trong chương trình đào tạo, ra trường làm công việc gì và mức lương tham khảo thế nào.

Đồng thời, bạn sẽ có thêm góc nhìn để tự đánh giá mình có phù hợp hay không, cùng gợi ý các trường đào tạo đáng cân nhắc và những câu hỏi thường gặp nhất trước khi quyết định chọn ngành.

ngành quản trị kinh doanh là gì

I. Giới thiệu chung về ngành Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh là ngành học cung cấp kiến thức và kỹ năng để tổ chức, vận hành và phát triển hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp. Người học được trang bị tư duy quản trị tổng thể, hiểu cách một doanh nghiệp kiếm tiền, quản lý nguồn lực và ra quyết định để đạt mục tiêu tăng trưởng. Điểm đặc trưng của ngành là phạm vi rộng, chạm tới nhiều mảng quan trọng như marketing, bán hàng, tài chính cơ bản, nhân sự, vận hành và chiến lược.

I.1 Quản trị kinh doanh học và làm đúng bản chất là gì?

Nếu nhìn đơn giản, quản trị kinh doanh là học cách quản lý để công việc kinh doanh chạy hiệu quả. Nhưng trong thực tế, người làm quản trị không chỉ quản lý con người mà còn quản lý mục tiêu, kế hoạch, ngân sách, quy trình và kết quả.

Bạn sẽ học cách đặt mục tiêu đúng, chia mục tiêu thành kế hoạch thực thi, theo dõi hiệu suất và điều chỉnh để doanh nghiệp đạt doanh thu, lợi nhuận hoặc thị phần theo chiến lược đã chọn.

nganh quan tri kinh doanh la gi

I.2 Khác gì so với những ngành gần?

Quản trị kinh doanh mang tính tổng hợp, còn các ngành như marketing hay tài chính thường đi sâu vào một chuyên môn.

  • Marketing tập trung vào khách hàng, thị trường và tăng trưởng nhu cầu.
  • Tài chính tập trung vào quản lý vốn, báo cáo và quyết định đầu tư.
  • Kinh tế thiên về phân tích vĩ mô, mô hình và chính sách.
  • Thương mại điện tử tập trung vào vận hành và tăng trưởng trên nền tảng số.

Trong khi đó, quản trị kinh doanh đóng vai trò kết nối các bộ phận, giúp bạn hiểu bức tranh toàn diện và có nền tảng để chọn một hướng chuyên sâu phù hợp khi học và khi đi làm.

I.3 Sinh viên ra trường làm gì?

Sinh viên Quản trị kinh doanh có thể đi theo nhiều nhóm nghề khác nhau tùy năng lực và định hướng. Phổ biến nhất là nhóm kinh doanh và bán hàng, nơi bạn làm việc với khách hàng, xây thị trường và chịu chỉ tiêu doanh số.

  • Nhóm marketing và phát triển thương hiệu phù hợp với người thích phân tích khách hàng, làm chiến dịch và tăng trưởng.
  • Nhóm nhân sự phù hợp với người mạnh giao tiếp, tổ chức và xây dựng đội ngũ.
  • Nhóm vận hành và quản lý dự án phù hợp với người thích quy trình, tối ưu hiệu quả và phối hợp nhiều bên.

Ngoài ra còn có nhóm trợ lý quản lý, quản trị văn phòng, phát triển kinh doanh và khởi nghiệp nếu bạn muốn tự xây mô hình kinh doanh của riêng mình.

2. Chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh

Chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh thường được thiết kế theo hướng vừa có nền tảng quản trị chung, vừa có các học phần chuyên sâu để bạn lựa chọn theo định hướng nghề nghiệp. Nhìn tổng thể, bạn sẽ học từ kiến thức cơ sở về kinh tế và doanh nghiệp, đến các môn quản trị cốt lõi, rồi dần đi vào thực hành thông qua dự án, bài tập tình huống và thực tập.

II.1 Nhóm kiến thức nền tảng

Đây là phần giúp bạn hiểu bức tranh tổng quan về môi trường kinh doanh và cách doanh nghiệp vận hành. Thường bao gồm các học phần như kinh tế vi mô, kinh tế vĩ mô, nguyên lý kế toán, luật kinh doanh, thống kê và các môn kỹ năng cơ bản phục vụ việc học và làm sau này. Nhóm này không quá khó nếu bạn học đều, nhưng lại rất quan trọng vì nó là nền để bạn đọc hiểu số liệu, hiểu thị trường và hiểu “luật chơi” trong kinh doanh.

II.2 Nhóm môn quản trị cốt lõi

Đây là phần xương sống của ngành, giúp bạn hình thành tư duy quản trị. Bạn sẽ gặp các môn như quản trị học, quản trị chiến lược, quản trị nhân lực, quản trị tài chính doanh nghiệp, quản trị marketing, quản trị vận hành, quản trị dự án. Ở nhóm này, bạn bắt đầu được tiếp cận cách doanh nghiệp đặt mục tiêu, xây kế hoạch, tổ chức nguồn lực, đo lường hiệu quả và ra quyết định.

II.3 Nhóm học phần theo hướng chuyên sâu

Tùy trường và chương trình, từ năm 2 hoặc năm 3 bạn sẽ được chọn các học phần theo định hướng. Một số hướng phổ biến gồm kinh doanh và bán hàng, marketing, nhân sự, vận hành, thương mại điện tử, khởi nghiệp, quản trị chuỗi cung ứng hoặc quản trị dịch vụ. Việc chọn chuyên sâu sớm giúp bạn học có trọng tâm hơn và dễ xây hồ sơ năng lực để xin thực tập, xin việc sau này.

3. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương ngành Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh có lợi thế lớn là đầu ra rộng vì kiến thức và kỹ năng có thể ứng dụng ở nhiều phòng ban trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, cơ hội nhiều cũng đồng nghĩa mức độ cạnh tranh cao. Người học muốn đi nhanh và đi xa thường cần chọn hướng sớm, tích lũy trải nghiệm thực tế và xây được năng lực thực thi, thay vì chỉ dừng ở kiến thức lý thuyết.

III.1 Cơ hội nghề nghiệp theo nhóm công việc phổ biến

Ngành Quản trị kinh doanh có đầu ra rộng vì bạn có thể làm việc ở nhiều phòng ban khác nhau trong doanh nghiệp. Dưới đây là các nhóm công việc phổ biến, kèm những vị trí tiêu biểu để bạn hình dung nhanh.

Nhóm Kinh doanh và bán hàng

Phù hợp với người thích giao tiếp, làm việc với khách hàng và chịu mục tiêu doanh số:

  • Nhân viên kinh doanh
  • Phát triển thị trường
  • Chăm sóc khách hàng
  • Quản lý khách hàng doanh nghiệp

Nhóm Marketing

Phù hợp với người quan tâm thị trường, hành vi khách hàng và triển khai chiến dịch tăng trưởng:

  • Marketing tổng hợp
  • Content Marketing
  • Nghiên cứu thị trường
  • Trade Marketing
  • Quản lý thương hiệu

Nhóm Nhân sự

Phù hợp với người thích làm việc với con người, xây quy trình và phát triển đội ngũ

  • Tuyển dụng
  • Đào tạo
  • C B lương thưởng phúc lợi
  • HR tổng hợp
  • Quan hệ lao động

Nhóm Vận hành và quản lý dự án

Phù hợp với người thích quy trình, tối ưu hiệu quả và phối hợp nhiều bên để hoàn thành mục tiêu.

  • Điều phối vận hành
  • Điều phối dự án
  • Trợ lý vận hành
  • Trợ lý dự án
  • Điều phối logistics cơ bản trong mô hình thương mại và sản xuất

Nhóm Trợ lý quản lý và văn phòng

Phù hợp với người muốn học nghề từ môi trường doanh nghiệp, làm việc sát các phòng ban và tích lũy trải nghiệm quản trị thực tế.

  • Trợ lý phòng ban
  • Trợ lý quản lý
  • Quản trị văn phòng
Bản đồ nghề nghiệp ngành Quản trị kinh doanh
Ngành QTKD có nhiều hướng nghề, nên chọn nhánh phù hợp để học và tích lũy trải nghiệm sớm

III.2 Mức lương tham khảo ngành Quản trị kinh doanh

Dưới đây là mức lương tham khảo theo tháng, mình tổng hợp ngắn gọn theo các nhóm việc làm thường gặp của QTKD. Lưu ý nhóm Sales thường có thêm hoa hồng và thưởng KPI nên thu nhập thực nhận có thể cao hơn.

Nhóm Kinh doanh và bán hàng Sales, nguồn TopCV Báo cáo thị trường tuyển dụng 2025–2026:

  • Thực tập sinh 3.000.000 đến 5.000.000
  • Nhân viên dưới 1 năm 6.812.000 đến 11.066.000
  • Nhân viên 1 đến 3 năm 7.518.000 đến 13.782.000
  • Chuyên viên trên 3 năm 10.622.000 đến 19.473.000
  • Chuyên viên hoặc chuyên gia từ 5 năm 15.007.000 đến 27.513.000
  • Trưởng nhóm hoặc giám sát 19.500.000 đến 32.500.000
  • Trưởng hoặc phó phòng 26.000.000 đến 40.087.000

Nhóm Marketing, nguồn TopCV Báo cáo thị trường tuyển dụng 2025–2026:

  • Thực tập sinh 3.000.000 đến 5.000.000
  • Nhân viên dưới 1 năm 6.000.000 đến 9.754.000
  • Nhân viên 1 đến 3 năm 7.518.000 đến 13.782.000
  • Chuyên viên 3 đến 5 năm 10.622.000 đến 19.473.000
  • Chuyên viên hoặc chuyên gia trên 5 năm 15.007.000 đến 26.000.000
  • Trưởng nhóm hoặc giám sát 19.500.000 đến 28.600.000
  • Trưởng hoặc phó phòng 26.000.000 đến 39.000.000

Nhóm Nhân sự HR, nguồn TopCV Báo cáo thị trường tuyển dụng 2025–2026:

  • HR Admin dưới 1 năm 6.074.000 đến 10.124.000
  • Trưởng phòng nhân sự 18.592.000 đến 30.986.000

4. Ai phù hợp với ngành Quản trị kinh doanh?

Quản trị kinh doanh là ngành rất rộng, nên mức độ phù hợp không nằm ở việc bạn giỏi một môn cụ thể, mà nằm ở cách bạn tư duy, cách bạn làm việc với con người và mức độ sẵn sàng học qua trải nghiệm thực tế.

Nếu bạn chọn ngành vì nghĩ rằng học xong sẽ làm quản lý ngay, rất dễ hụt hẫng. Ngược lại, nếu bạn thích môi trường năng động, muốn hiểu doanh nghiệp vận hành ra sao và sẵn sàng rèn kỹ năng thực chiến, đây là ngành có nhiều cơ hội để bạn phát triển.

IV.1 Những tố chất thường hợp với ngành QTKD

Bạn thường phù hợp nếu có hứng thú với hoạt động kinh doanh, thích tìm hiểu vì sao một sản phẩm bán chạy, vì sao một doanh nghiệp tăng trưởng hoặc vì sao một kế hoạch thất bại.

Bạn cũng sẽ có lợi thế nếu thích làm việc theo mục tiêu, biết tự tạo kỷ luật, chủ động học và không ngại va chạm thực tế.

Khả năng giao tiếp ổn, biết lắng nghe và phối hợp với người khác cũng là điểm cộng lớn, vì phần lớn công việc quản trị đều liên quan đến làm việc với nhiều phòng ban và đối tác.

IV.2 Những nhóm tính cách phù hợp theo từng hướng nghề

Nếu bạn hướng ngoại, thích thuyết phục và không ngại chỉ tiêu, bạn rất hợp nhánh kinh doanh và phát triển thị trường.

Nếu bạn thích quan sát, phân tích khách hàng, thích sáng tạo nhưng vẫn muốn làm theo mục tiêu đo lường được, marketing sẽ phù hợp hơn.

Nếu bạn kiên nhẫn, thích làm việc với con người và xây quy trình, nhánh nhân sự là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu bạn thích sắp xếp, tối ưu, làm việc theo quy trình và đảm bảo tiến độ, hướng vận hành hoặc quản lý dự án sẽ dễ phát huy thế mạnh.

V. Tiêu chí chọn trường để học

Chương trình có thực hành và học theo dự án là yếu tố nên ưu tiên, vì ngành này cần khả năng làm việc thật, không chỉ học lý thuyết. Bạn cũng nên xem trường có liên kết doanh nghiệp tốt không, có nhiều cơ hội thực tập sớm không, và sinh viên ra trường thường làm ở nhóm nghề nào.

Nếu bạn muốn học theo hướng quốc tế hoặc nhắm tới doanh nghiệp lớn, hãy ưu tiên môi trường có môn học tiếng Anh, hoạt động ngoại khóa mạnh và tiêu chí đầu ra rõ ràng. Ngoài ra, học phí, vị trí địa lý, cơ sở vật chất và hỗ trợ nghề nghiệp cũng là những điểm cần cân nhắc thực tế.

Nên chọn chương trình nào trong ngành QTKD?

Nhiều trường có các chương trình khác nhau như đại trà, chất lượng cao, liên kết quốc tế.

  • Chương trình đại trà phù hợp với đa số học sinh, quan trọng là bạn chủ động thực tập và làm dự án.
  • Chương trình chất lượng cao thường có lớp nhỏ hơn, nhiều học phần kỹ năng và yêu cầu tiếng Anh tốt hơn.
  • Chương trình liên kết quốc tế phù hợp nếu bạn có định hướng môi trường quốc tế và ngân sách học phí cao hơn.

Bạn nên chọn chương trình dựa trên mục tiêu sau tốt nghiệp và khả năng theo được yêu cầu đầu vào, đặc biệt là ngoại ngữ.

Quản trị kinh doanh là ngành học rộng, nhiều cơ hội nhưng cũng đòi hỏi bạn chọn hướng đi rõ ràng và chủ động tích lũy trải nghiệm thực tế ngay từ sớm. Nếu bạn hiểu đúng bản chất ngành, nắm được cách xét tuyển, chương trình đào tạo, lộ trình nghề nghiệp và mức lương tham khảo, bạn sẽ dễ đưa ra quyết định phù hợp hơn với năng lực và mục tiêu của mình.

Các trường đại học ngành Quản trị kinh doanh

Lọc theo tỉnh/thành phố
Các trường đại học ngành Quản trị kinh doanh
STTTên trườngĐiểm chuẩn
202620252024
1 Đại học Bách khoa Hà Nội24.825.77
2 Đại học Cần Thơ21.524.05
3 Đại học Công nghiệp Hà Nội20.2524.31
4 Đại học Đà Nẵng Phân hiệu Kon Tum1515
5 Đại học Duy Tân15
6 Đại học Kinh tế Quốc dân27.127.15
7 Đại học Kinh tế TPHCM Phân hiệu Vĩnh Long18.518
8 Đại học Phenikaa1920
9 Đại học Trà Vinh1515
10 Học viện Chính sách và Phát triển28.9133.33
11 Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông24.2
12 Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông cơ sở TPHCM17.218.4
13 Học viện Hàng không Việt Nam2119.5
14 Học viện Ngân hàng22.133.9
15 Học viện Ngân hàng Phân viện Bắc Ninh20.35
16 Học viện Ngân hàng Phân viện Phú Yên15
17 Học viện Nông nghiệp Việt Nam1718
18 Học viện Phụ nữ Việt Nam24.9324
19 Học viện Tài chính24.9826.22
20 Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên1617
21 Trường Đại học An Giang16.521.52
22 Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu1515
23 Trường Đại học Bạc Liêu1515
24 Trường Đại học Bình Dương1515
25 Trường Đại học CMC26.1
26 Trường Đại học Công Đoàn18.7522.8
27 Trường Đại học Công Nghệ Đồng Nai17.3315
28 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM26.12
29 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông1515
30 Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn1515
31 Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn2223.28
32 Trường Đại học Công nghệ TPHCM1520
33 Trường Đại học Công nghệ và Quản lý hữu nghị1616
34 Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh1515
35 Trường Đại học Công nghiệp TPHCM2424.25
36 Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội1615
37 Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung1615
38 Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì1516
39 Trường Đại học Công thương TPHCM2323
40 Trường Đại học Cửu Long1515
41 Trường Đại học Đà Lạt21
42 Trường Đại học Đại Nam1516
43 Trường Đại học Điện lực21.522.35
44 Trường Đại học Đông Á1515
45 Trường Đại học Đông Đô1415
46 Trường Đại học Đồng Nai1618.5
47 Trường Đại học Đồng Tháp19.7616.5
48 Trường Đại học FPT Cần Thơ1516
49 Trường Đại học Gia Định1515
50 Trường Đại học Giao thông vận tải25.4125.1
51 Trường Đại học Giao thông vận tải Cơ sở 223.5223.56
52 Trường Đại học Hạ Long1615
53 Trường Đại học Hà Nội28.2530.72
54 Trường Đại học Hà Tĩnh15
55 Trường Đại học Hải Dương1515
56 Trường Đại học Hải Phòng22
57 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam22.3824.5
58 Trường Đại học Hòa Bình1517
59 Trường Đại học Hoa Lư1616
60 Trường Đại học Hoa Sen1516
61 Trường Đại học Hồng Đức16.2516
62 Trường Đại học Hùng Vương2018
63 Trường Đại học Intracom15
64 Trường Đại học Khánh Hòa18.1516.2
65 Trường Đại học Kiên Giang15.514.95
66 Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng1619.5
67 Trường Đại học Kinh Bắc15
68 Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội1722.5
69 Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên1515
70 Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN24.93
71 Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương1414
72 Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp2423.2
73 Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp Cơ sở Nam Định2218.5
74 Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TPHCM25.7526.33
75 Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An1515
76 Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng21
77 Trường Đại học Kinh tế Huế1619
78 Trường Đại học Kinh tế Tài chính TPHCM1617
79 Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh24.325.8
80 Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên1818.5
81 Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ23.0423.43
82 Trường Đại học Lạc Hồng1515
83 Trường Đại học Lâm nghiệp15.216.6
84 Trường Đại học Lâm nghiệp Phân hiệu Đồng Nai1616
85 Trường Đại học Lao động - Xã hội1422.5
86 Trường Đại học Lao động - Xã hội Cơ sở II1420.75
87 Trường Đại học Luật TPHCM22.56
88 Trường Đại học Mỏ - Địa chất2323.75
89 Trường Đại học Mở Hà Nội20.13623.52
90 Trường Đại học Mở TPHCM22.120.75
91 Trường Đại học Nam Cần Thơ1516
92 Trường Đại học Ngân hàng TPHCM22.8624.8
93 Trường Đại học Nghệ An16.517
94 Trường Đại học Ngoại ngữ Tin học TPHCM1520
95 Trường Đại học Ngoại thương25.928.1
96 Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở 225.75
97 Trường Đại học Nguyễn Tất Thành1515
98 Trường Đại học Nguyễn Trãi1518
99 Trường Đại học Nha Trang22.6421
100 Trường Đại học Nông lâm Bắc Giang15
101 Trường Đại học Nông lâm TPHCM22.7
102 Trường Đại học Nông lâm TPHCM Phân hiệu Gia Lai17
103 Trường Đại học Nông lâm TPHCM Phân hiệu Ninh Thuận17
104 Trường Đại học Phạm Văn Đồng1515
105 Trường Đại học Phan Châu Trinh1516
106 Trường Đại học Phan Thiết1515
107 Trường Đại học Phú Xuân1515
108 Trường Đại học Phú Yên15
109 Trường Đại học Phương Đông1616
110 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng1515
111 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TPHCM1515
112 Trường Đại học Quảng Bình17.6815
113 Trường Đại học Quảng Nam1414
114 Trường Đại học Quang Trung1315
115 Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TPHCM20.75 - 22
116 Trường Đại học Quốc Tế Hồng Bàng1515
117 Trường Đại học Quốc tế Miền Đông1515
118 Trường Đại học Quy Nhơn21.717
119 Trường Đại học Sài Gòn20.9322.97
120 Trường Đại học Sao Đỏ1516
121 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên1516
122 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định1416
123 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh1618
124 Trường Đại học Tài chính - Kế toán1615
125 Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội2323.25
126 Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh1515
127 Trường Đại học Tài chính Marketing24.1122
128 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi trường Hà Nội2625.75
129 Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TPHCM17.518
130 Trường Đại học Tân Tạo1515
131 Trường Đại học Tây Bắc1515
132 Trường Đại học Tây Nguyên20.9618.35
133 Trường Đại học Thái Bình1618
134 Trường Đại học Thái Bình Dương1515
135 Trường Đại học Thăng Long19.223.61
136 Trường Đại học Thành Đô14
137 Trường Đại học Thành Đông14
138 Trường Đại học Thủ Dầu Một22.2521.4
139 Trường Đại học Thủ đô Hà Nội22.8526.62
140 Trường Đại học Thương mại25.1 - 25.825.55 - 26.1
141 Trường Đại học Thủy Lợi22.124.68
142 Trường Đại học Thủy Lợi Cơ sở 21717.1
143 Trường Đại học Tiền Giang1516
144 Trường Đại học Tôn Đức Thắng2933
145 Trường Đại học Trưng Vương1616
146 Trường Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn1517
147 Trường Đại học Văn Hiến1515.05
148 Trường Đại học Văn Lang1516
149 Trường Đại học Vinh2119
150 Trường Đại học Võ Trường Toản15
151 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung1515
152 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung Phân hiệu Đà Nẵng15
153 Trường Đại học Yersin Đà Lạt15.517
154 Trường Du lịch - Đại học Huế19.517
155 Trường Quản trị và Kinh doanh - ĐHQGHN1922

Tổ hợp xét tuyển

Tổ hợp xét tuyển ngành Ngành Quản trị kinh doanh là gì? Tổ hợp xét tuyển, học gì, lương và cơ hội việc làm
STTMã tổ hợpTổ hợp mônChi tiết
1D01Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh Xem khối
2A01Toán, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
3A00Toán, Vật lý, Hóa học Xem khối
4D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh Xem khối
5C01Ngữ văn, Toán, Vật lý Xem khối
6C04Ngữ văn, Toán, Địa lí Xem khối
7D10Toán, Địa lí, Tiếng Anh Xem khối
8C03Ngữ văn, Toán, Lịch sử Xem khối
9D09Toán, Lịch sử, Tiếng Anh Xem khối
10X26Toán, Tiếng Anh, Tin học Xem khối
11X56Toán, Tiếng Anh, Giáo dục KT&PL Xem khối
12X01Ngữ văn, Toán, Giáo dục KT&PL Xem khối
13C02Ngữ văn, Toán, Hóa học Xem khối
14X02Toán, Ngữ văn, Tin học Xem khối
15A07Toán, Lịch sử, Địa lí Xem khối
16C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí Xem khối
17X27Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp Xem khối
18Q00Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh Chưa có trang
19K00Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề Chưa có trang
20B00Toán, Hóa học, Sinh học Xem khối
21X03Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp Xem khối
22X06Toán, Vật lý, Tin học Xem khối
23X07Toán, Vật lý, Công nghệ công nghiệp Xem khối
24A03Toán, Vật lý, Lịch sử Xem khối
25A04Toán, Vật lý, Địa lí Xem khối
26X05Toán, Vật lý, Giáo dục KT&PL Xem khối
27X17Toán, Lịch sử, Giáo dục KT&PL Xem khối
28X28Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
29X21Toán, Địa lí, Giáo dục KT&PL Xem khối
30B03Toán, Sinh học, Ngữ văn Xem khối
31A05Toán, Hóa học, Lịch sử Xem khối
32D08Toán, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
33A06Toán, Hóa học, Địa lí Xem khối
34X04Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
35A02Toán, Vật lý, Sinh học Xem khối
36X78Ngữ văn, Giáo dục KT&PL, Tiếng Anh Xem khối
37X09Toán, Hóa học, Giáo dục KT&PL Xem khối
38X23Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp Xem khối
39D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp Xem khối
40B01Toán, Lịch sử, Sinh học Xem khối
41B02Toán, Sinh học, Địa lí Xem khối
42X10Toán, Hóa, Tin Xem khối
43X24Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
44X08Toán, Vật lý, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
45X11Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp Xem khối
46X12Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
47X13Toán, Sinh học, Giáo dục KT&PL Xem khối
48X14Toán, Sinh học, Tin học Xem khối
49X15Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp Xem khối
50D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Xem khối
51D15Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh Xem khối
52D11Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
53D12Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh Xem khối
54D13Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
55D26Toán, Vật lý, Tiếng Đức Xem khối
56D27Toán, Vật lý, Tiếng Nga Xem khối
57D28Toán, Vật lý, Tiếng Nhật Xem khối
58D29Toán, Vật lý, Tiếng Pháp Xem khối
59D30Toán, Vật lý, Tiếng Trung Xem khối
60AH3Toán, Vật lý, Tiếng Hàn Xem khối
61D02Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga Xem khối
62D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung Xem khối
63D05Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức Xem khối
64D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật Xem khối
65DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn Xem khối
66D21Toán, Hóa học, Tiếng Đức Xem khối
67D22Toán, Hóa học, Tiếng Nga Xem khối
68D23Toán, Hóa học, Tiếng Nhật Xem khối
69D24Toán, Hóa học, Tiếng Pháp Xem khối
70D25Toán, Hóa học, Tiếng Trung Xem khối
71AH2Toán, Hóa học, Tiếng Hàn Xem khối
72X16Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
73X18Toán, Lịch sử, Tin học Xem khối
74X19Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp Xem khối
75X20Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
76X22Toán, Địa lí, Tin học Xem khối
77X79Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học Xem khối
78X53Toán, Giáo dục KT&PL, Tin học Xem khối
79X54Toán, Giáo dục KT&PL, Công nghệ công nghiệp Xem khối
80C05Ngữ văn, Vật lý, Hóa học Xem khối
81C06Ngữ Văn, Vật lý, Sinh học Xem khối
82C07Ngữ văn, Lịch sử, Vật lý Xem khối
83C08Ngữ văn, Hóa học, Sinh học Xem khối
84C09Ngữ văn, Địa lí, Vật lý Xem khối
85C10Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học Xem khối
86C11Ngữ văn, Địa lí, Hóa học Xem khối
87C12Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học Xem khối
88C13Ngữ văn, Sinh học, Địa lí Xem khối
89X80Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp Xem khối
90X81Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
91D36Toán, Lịch sử, Tiếng Đức Xem khối
92D37Toán, Lịch sử, Tiếng Nga Xem khối
93D38Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật Xem khối
94D39Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp Xem khối
95D40Toán, Lịch sử, Tiếng Trung Xem khối
Lưu ý: Không phải trường nào cũng áp dụng cho tất cả các tổ hợp xét tuyển trên, vì vậy vui lòng xem thêm danh sách các trường để đảm bảo thông tin chính xác nhất.

Câu hỏi thường gặp

Ngành Quản trị kinh doanh là gì?

Quản trị kinh doanh là ngành học về cách tổ chức, vận hành và phát triển doanh nghiệp. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức để hiểu doanh nghiệp hoạt động như thế nào và cách đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

Học ngành Quản trị kinh doanh sẽ học gì?

Người học được tiếp cận các kiến thức nền tảng về quản lý, marketing, tài chính, nhân sự và vận hành doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sinh viên còn rèn luyện các kỹ năng cần thiết như giao tiếp, làm việc nhóm, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề.

Học Quản trị kinh doanh ra trường làm gì?

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc ở nhiều vị trí như kinh doanh, marketing, nhân sự, chăm sóc khách hàng hoặc quản lý vận hành. Đây là ngành có tính ứng dụng cao và mở ra nhiều cơ hội việc làm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ngành Quản trị kinh doanh phù hợp với ai?

Ngành này phù hợp với những bạn năng động, thích giao tiếp, có tư duy tổ chức và quan tâm đến môi trường kinh doanh. Nếu bạn muốn phát triển theo hướng quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp trong tương lai, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Quản trị kinh doanh có phải là Marketing không?

Không. Marketing chỉ là một lĩnh vực trong doanh nghiệp, còn Quản trị kinh doanh có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều mảng như quản lý, tài chính, nhân sự và vận hành.

Các ngành học cùng nhóm

Chọn ngành mà em đang quan tâm