Ngành Khoa học quản lý (Mã ngành: 7340401)

8449

Khoa học quản lý (Management science) là ngành học thuộc nhóm Kinh tế quản lý, nghiên cứu về cách giải quyết vấn đề và ra quyết định trong các tổ chức.

Khoa học quản lý có mối liên hệ chặt chẽ với quản lý, kinh tế, kinh doanh, kỹ thuật, tư vấn quản lý và các lĩnh vực khác.

1. Giới thiệu chung về ngành

Ngành Khoa học quản lý là gì?

Ngành Khoa học quản lý là một ngành đại học liên quan đến việc áp dụng các kiến thức về khoa học vào quản lý doanh nghiệp. Sinh viên sẽ học về các chủ đề như kinh doanh, tài chính, quản lý nhân sự, marketing, quản lý dự án, và nhiều chủ đề khác liên quan đến quản lý doanh nghiệp.

Mục tiêu của ngành học là giúp sinh viên nắm được kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành nhà quản lý hiệu quả.

nganh khoa hoc quan ly

Nghe qua thì có vẻ ngành học này khá giống với Quản trị nhân lực phải không nào? Tuy nhiên sự khác biệt rõ ràng nhất của 2 ngành học này sẽ được thể hiện thông qua chương trình đào tạo từng ngành.

Sinh viên ngành Khoa học quản lý được đào tạo trở thành những người năng động, bản lĩnh và dám đối mặt với các thách thức. Có khả năng xây dựng mục tiêu và kế hoạch hành động cũng như đưa ra các phương án xử lý tối ưu đối với mọi hoàn cảnh, mọi tình huống.

2. Các trường đào tạo ngành Khoa học Quản lý

Ngành Khoa học quản lý nên học trường nào?

TrangEdu cung cấp danh sách các trường tuyển sinh và đào tạo ngành Khoa học quản lý cập nhật mới nhất hàng năm trước mùa tuyển sinh để các bạn có thể lựa chọn được một trường phù hợp nhất với bản thân.

Các trường tuyển sinh ngành Khoa học quản lý năm 2022 và điểm chuẩn mới nhất như sau:

Tên trường Điểm chuẩn 2022
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG Hà Nội 24 – 29
Đại học Kinh tế quốc dân 26.85
Đại học Khoa học Thái Nguyên 15

Điểm chuẩn ngành Khoa học quản lý năm 2022 của các trường đại học trên thấp nhất là 15 và cao nhất là 29 điểm (thang điểm 30).

3. Các khối xét tuyển ngành Khoa học quản lý

Ngành Khoa học quản lý thi khối nào?

Có khá nhiều tổ hợp xét tuyển để xét tuyển vào ngành Khoa học quản lý và hầu như không trường nào sử dụng giống trường nào.

Dưới đây là toàn bộ các tổ hợp môn xét ngành Khoa học quản lý năm 2022:

  • Trường Đại học Khoa học xã hội nhân văn Hà Nội: A01, C00, D01, D04, D78, D83
  • Trường Đại học Kinh tế quốc dân: A00, A01, D01, D07
  • Trường Đại học Khoa học Thái Nguyên: C00, C14, D01, D04
  • Trường Đại học Khoa học tự nhiên – ĐHQG TP HCM: A00, A01, B08, D07

Xem thêm: Tổ hợp môn xét tuyển đại học, cao đẳng

4. Chương trình đào tạo ngành Khoa học quản lý

Sinh viên ngành Khoa học quản lý sẽ học những môn gì? Cùng tham khảo ngay chương trình học ngành này dưới đây nhé:

I. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG
Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1, 2
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Tin học cơ sở 1, 2
Ngoại ngữ cơ sở 1 (Tiếng Anh cơ sở 1, Tiếng Nga cơ sở 1, Tiếng Pháp cơ sở 1, Tiếng Trung cơ sở 1)
Ngoại ngữ cơ sở 2 (Tiếng Anh cơ sở 2, Tiếng Nga cơ sở 2, Tiếng Pháp cơ sở 2, Tiếng Trung cơ sở 2)
Ngoại ngữ cơ sở 3 (Tiếng Anh cơ sở 3, Tiếng Nga cơ sở 3, Tiếng Pháp cơ sở 3, Tiếng Trung cơ sở 3)
Giáo dục thể chất
Giáo dục quốc phòng–an ninh
Kỹ năng bổ trợ
II. KIẾN THỨC THEO LĨNH VỰC
Học phần bắt buộc:
Các phương pháp nghiên cứu khoa học
Nhà nước và pháp luật đại cương
Lịch sử văn minh thế giới
Cơ sở văn hóa Việt Nam
Xã hội học đại cương
Tâm lý học đại cương
Logic học đại cương
Học phần tự chọn:
Kinh tế học đại cương
Môi trường và phát triển
Thống kê cho khoa học xã hội
Thực hành văn bản tiếng Việt
Nhập môn Năng lực thông tin
III. KIẾN THỨC THEO KHỐI NGÀNH
Học phần bắt buộc:
Đại cương về quản trị kinh doanh
Khoa học quản lý đại cương
Quản lý nguồn nhân lực
Tâm lý học quản lý
Học phần tự chọn:
Địa lý thế giới
Luật hành chính Việt Nam
Lý thuyết hệ thống
Thông tin học đại cương
Văn hóa tổ chức
IV. KIẾN THỨC THEO NHÓM NGÀNH
Học phần bắt buộc:
Hành chính học đại cương
Đại cương về sở hữu trí tuệ
Học phần tự chọn:
Quản lý biến đổi
Xã hội học quản lý
Xử lý dữ liệu
Luật Hiến pháp
Soạn thảo và ban hành văn bản quản lý
Nghiệp vụ thư ký
V. KIẾN THỨC NGÀNH
Học phần bắt buộc:
Lịch sử tư tưởng quản lý
Khoa học tổ chức
Khoa học chính sách
Văn hóa và đạo đức quản lý
Lý thuyết quyết định
Khoa học và công nghệ luận
Quản lý khoa học và công nghệ
Quản lý chất lượng
Kỹ năng quản lý
Học phần tự chọn theo hướng chuyên ngành:
a) Chuyên ngành Quản lý hành chính cấp cơ sở
Phân cấp quản lý hành chính
Quản lý cấp cơ sở về kinh tế
Quản lý cấp cơ sở về văn hóa – xã hội
Dịch vụ công
Quản lý cấp cơ sở
b) Chuyên ngành Quản lý nguồn nhân lực
Pháp luật về lao động và việc làm
Bảo hiểm xã hội
Định mức lao động và Tổ chức tiền lương
Tuyển dụng nhân lực
Tổ chức lao động khoa học
c) Chuyên ngành Chính sách xã hội
Chính sách Trợ giúp xã hội
Chính sách giảm nghèo bền vững
Chính sách văn hóa và giáo dục
Chính sách dân tộc và tôn giáo
Chính sách phòng chống tệ nạn xã hội
d) Chuyên ngành Quản lý Sở hữu trí tuệ
Quyền tác giả và quyền liên quan
Sáng chế và giải pháp hữu ích
Kiểu dáng công nghiệp
Nhãn hiệu và các chỉ dẫn thương mại khác
Quản lý sở hữu trí tuệ trong doanh nghiệp
e) Chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ
Pháp luật về Khoa học và công nghệ
Nghiên cứu xã hội về khoa học, công nghệ và môi trường
Chính sách khoa học và công nghệ
Hệ thống đổi mới quốc gia
Doanh nghiệp khoa học và công nghệ
Học phần tự chọn:
Quản lý dự án
Công pháp quốc tế
Quản lý tài chính công
Quản lý tài sản công
VI. THỰC TẬP & KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP/HỌC PHẦN THAY THẾ
Thực tập thực tế
Thực tập tốt nghiệp
Khóa luận tốt nghiệp
Sinh viên không làm khóa luận có thể thay thế bằng các học phần dưới:
Lý luận và phương pháp quản lý
Các vấn đề đương đại trong quản lý

5. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Ngành khoa học quản lý cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Các cơ hội việc làm bao gồm:

  • Quản lý doanh nghiệp: Các chức vụ như giám đốc điều hành, trưởng phòng, giám đốc chi nhánh.
  • Tài chính và kinh doanh: Chức vụ như kế toán, tài chính, kinh doanh.
  • Marketing và quảng cáo: Chức vụ như trưởng phòng marketing, chuyên viên quảng cáo.
  • Quản lý dự án: Chức vụ như trưởng dự án, quản lý dự án.
  • Nhân sự và quản lý nguồn nhân lực: Chức vụ như trưởng phòng nhân sự, chuyên viên quản lý nguồn nhân lực.

Lưu ý rằng cơ hội việc làm có thể khác nhau tùy theo nơi sống và kinh nghiệm của mỗi người.

6. Mức lương ngành Khoa học quản lý

Mức lương của ngành khoa học quản lý sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, chức vụ, vị trí, và công ty bạn làm việc.

  • Mức lương ban đầu cho một nhân viên trong ngành khoa học quản lý thường từ 5 triệu đến 15 triệu đồng một tháng.
  • Những người có kinh nghiệm và đạt được chức vụ cao hơn sẽ có mức lương cao hơn. Ví dụ, một giám đốc điều hành hoặc trưởng phòng có thể kiếm được từ 20 triệu đến 50 triệu đồng một tháng hoặc nhiều hơn tùy thuộc vào công ty và quốc gia làm việc.

7. Các phẩm chất cần có

Để học tốt ngành khoa học quản lý, các phẩm chất sau đây là rất quan trọng:

  • Sự tự tin và năng động: Bạn phải tự tin và năng động để giải quyết các vấn đề phức tạp trong quản lý.
  • Khả năng lãnh đạo và quản lý thời gian: Bạn cần có khả năng lãnh đạo và quản lý thời gian hiệu quả để hoàn thành các nhiệm vụ trong ngành.
  • Kỹ năng giao tiếp tốt: Bạn cần có khả năng giao tiếp tốt để trình bày ý tưởng và giải quyết vấn đề với các nhân viên và đối tác.
  • Sự chăm chỉ: Bạn cần chăm chỉ để hoàn thành các nhiệm vụ trong ngành để có thể đạt được thành tựu nhất định.
  • Khả năng tìm kiếm và xử lý thông tin: Bạn cần có khả năng tìm kiếm và xử lý thông tin để đưa ra quyết định hợp lý và cập nhật thông tin mới.
  • Sự sáng tạo: Bạn cần có khả năng sáng tạo để giải quyết các vấn đề mới.

Trên đây là bài viết chia sẻ thông tin về ngành Khoa học quản lý, hi vọng có thể hỗ trợ các bạn tốt nhất trong việc lựa chọn ngành nghề cho tương lai sắp tới.