Ngành Tài chính – Ngân hàng là gì, học gì, học trường nào, ra trường làm công việc gì?

Mã ngành: 7340201

Tổng quan ngành

Ngành Tài chính ngân hàng luôn nằm trong nhóm ngành được học sinh quan tâm vì gắn với ngân hàng, đầu tư, quản trị dòng tiền và nhiều vị trí việc làm có thu nhập khá tốt. Tuy vậy, đây không chỉ là ngành để đi làm ngân hàng, mà là một lĩnh vực rộng liên quan đến vận hành các tổ chức tài chính, tín dụng, đầu tư và quản trị rủi ro trong nền kinh tế.

I. Giới thiệu chung về ngành Tài chính Ngân hàng

Tài chính Ngân hàng là một trong những ngành học được quan tâm nhiều trong nhóm kinh tế vì gắn trực tiếp với tiền tệ, đầu tư, hoạt động doanh nghiệp và sự vận hành của thị trường. Trước khi tìm hiểu sâu về chương trình học hay cơ hội nghề nghiệp, cần hiểu rõ bản chất của ngành, phạm vi kiến thức và vị trí của ngành này trong đời sống kinh tế hiện nay.

Tìm hiểu về ngành Tài chính ngân hàng

I.1 Ngành Tài chính Ngân hàng là gì?

Tài chính – Ngân hàng là ngành học nghiên cứu về tiền tệ, dòng vốn và cách các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân sử dụng nguồn lực tài chính để phục vụ hoạt động kinh doanh, đầu tư và phát triển. Khi theo học ngành này, sinh viên không chỉ tìm hiểu về ngân hàng mà còn tiếp cận nhiều mảng quan trọng như huy động vốn, cho vay, quản lý tài sản, đầu tư, phân tích tài chính và kiểm soát rủi ro.

Có thể hiểu đơn giản, đây là ngành gắn với việc vận hành đồng tiền trong nền kinh tế. Từ hoạt động gửi tiết kiệm, vay vốn, thanh toán, đầu tư chứng khoán cho tới quản trị tài chính trong doanh nghiệp đều có liên quan đến lĩnh vực này. Vì vậy, phạm vi của ngành rộng hơn nhiều so với hình dung phổ biến của không ít học sinh là chỉ học để làm việc tại quầy giao dịch ngân hàng.

I.2 Ngành Tài chính Ngân hàng học về những lĩnh vực nào?

Ngành Tài chính Ngân hàng là một lĩnh vực có nội dung đào tạo khá rộng. Trong quá trình học, sinh viên sẽ được tiếp cận với kiến thức nền tảng về kinh tế, tài chính và quản trị, sau đó đi sâu vào các nhóm nội dung chuyên môn.

Một mảng quan trọng là tài chính doanh nghiệp. Ở phần này, sinh viên học cách quản lý vốn, đánh giá hiệu quả sử dụng tiền, phân tích chi phí, lợi nhuận và xây dựng kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp. Đây là nền tảng rất quan trọng nếu sau này làm việc tại phòng tài chính, kế hoạch hoặc đầu tư của các công ty.

Một mảng khác là ngân hàng. Sinh viên sẽ tìm hiểu về hoạt động của ngân hàng thương mại, nghiệp vụ tín dụng, huy động vốn, thanh toán, dịch vụ khách hàng và quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Đây là phần kiến thức gắn trực tiếp với môi trường làm việc thực tế tại các tổ chức tín dụng.

Bên cạnh đó, ngành còn liên quan chặt chẽ tới đầu tư và thị trường tài chính. Người học sẽ từng bước hiểu cách vận hành của thị trường chứng khoán, trái phiếu, quỹ đầu tư, cũng như cách đánh giá cơ hội sinh lời và kiểm soát rủi ro khi đưa ra quyết định đầu tư.

Ngoài ra, nhiều chương trình hiện nay còn bổ sung các nội dung mới như công nghệ tài chính, dữ liệu trong tài chính, quản trị rủi ro hiện đại và ứng dụng công nghệ trong hoạt động ngân hàng. Điều này giúp sinh viên có góc nhìn thực tế hơn trước sự thay đổi nhanh của thị trường.

Ngành Tài chính ngân hàng là gì

I.3 Vai trò của ngành Tài chính Ngân hàng trong nền kinh tế

Tài chính Ngân hàng giữ vai trò rất quan trọng đối với sự vận hành của nền kinh tế. Nếu xem nền kinh tế là một cơ thể sống, thì dòng tiền chính là mạch máu, còn hệ thống tài chính và ngân hàng là nơi giúp dòng tiền được lưu thông đúng hướng, đúng nơi và đúng thời điểm.

Nhờ có lĩnh vực này, cá nhân có thể gửi tiết kiệm, vay vốn, thanh toán và đầu tư thuận tiện hơn. Doanh nghiệp có thêm nguồn lực để mở rộng sản xuất, triển khai dự án, quản lý dòng tiền và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nhà nước cũng có công cụ để điều tiết tiền tệ, ổn định thị trường và thúc đẩy tăng trưởng.

Không chỉ dừng ở vai trò trung gian, ngành Tài chính Ngân hàng còn góp phần tạo ra môi trường minh bạch hơn cho các hoạt động kinh tế. Các nghiệp vụ thẩm định, kiểm soát rủi ro, phân tích tài chính và đánh giá hiệu quả đầu tư đều giúp các tổ chức đưa ra quyết định đúng đắn hơn, hạn chế tổn thất và nâng cao tính bền vững.

I.4 Ngành Tài chính Ngân hàng khác gì các ngành trong nhóm?

Nhiều học sinh dễ nhầm Tài chính Ngân hàng với Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh hoặc Kinh tế vì các ngành này đều có điểm giao nhau về nội dung đào tạo. Tuy nhiên, trọng tâm của mỗi ngành lại khác nhau.

So với Kế toán, Tài chính Ngân hàng tập trung nhiều hơn vào việc quản lý dòng tiền, đầu tư, huy động vốn, phân tích hiệu quả tài chính và hoạt động của các tổ chức tài chính. Trong khi đó, Kế toán nghiêng nhiều hơn về ghi nhận, phản ánh và kiểm soát số liệu tài chính của doanh nghiệp.

So với Kiểm toán, Tài chính Ngân hàng hướng tới việc ra quyết định tài chính và phân tích hoạt động vốn. Kiểm toán lại thiên về kiểm tra, đánh giá mức độ trung thực và hợp lý của thông tin tài chính.

So với Quản trị kinh doanh, Tài chính Ngân hàng có phạm vi hẹp hơn nhưng đi sâu hơn vào các vấn đề liên quan đến tiền tệ, vốn, đầu tư và ngân hàng. Quản trị kinh doanh thì bao quát hơn, liên quan tới marketing, nhân sự, vận hành, chiến lược và quản lý doanh nghiệp.

So với Kinh tế, ngành Tài chính Ngân hàng mang tính ứng dụng nghề nghiệp rõ hơn. Kinh tế thường đi theo hướng phân tích quy luật vận hành của thị trường và nền kinh tế ở mức rộng hơn, còn Tài chính Ngân hàng tập trung mạnh vào hoạt động tài chính cụ thể trong doanh nghiệp và tổ chức tài chính.

Trong những năm gần đây, nhiều bạn còn phân vân giữa Tài chính Ngân hàng và công nghệ tài chính. Công nghệ tài chính là hướng mới, kết hợp kiến thức tài chính với công nghệ số. Nếu Tài chính Ngân hàng thiên về nghiệp vụ chuyên môn tài chính, thì công nghệ tài chính nhấn mạnh nhiều hơn vào dữ liệu, nền tảng số, sản phẩm tài chính số và đổi mới công nghệ trong lĩnh vực tài chính.

I.5 Các chuyên ngành của Tài chính Ngân hàng

Một điểm đáng chú ý là Tài chính Ngân hàng không phải một khối kiến thức hoàn toàn đồng nhất. Bên trong ngành thường có nhiều định hướng chuyên sâu để sinh viên lựa chọn theo sở thích và mục tiêu nghề nghiệp.

  • Nhóm chuyên ngành tài chính doanh nghiệp phù hợp với những bạn quan tâm đến việc quản lý vốn, phân tích hiệu quả đầu tư, xây dựng kế hoạch tài chính và hỗ trợ ra quyết định trong doanh nghiệp.
  • Nhóm chuyên ngành ngân hàng phù hợp với những bạn muốn tìm hiểu sâu về tín dụng, huy động vốn, thanh toán, quan hệ khách hàng và quản trị hoạt động tại các tổ chức tín dụng.
  • Nhóm đầu tư tài chính và thị trường vốn thường dành cho những bạn yêu thích thị trường chứng khoán, phân tích doanh nghiệp, đánh giá tài sản và chiến lược đầu tư.
  • Nhóm quản trị rủi ro phù hợp với người có tư duy cẩn trọng, thích đánh giá mức độ an toàn, dự báo nguy cơ và xây dựng phương án kiểm soát rủi ro trong hoạt động tài chính.

Ngoài ra, một số trường còn phát triển các hướng học mới như tài chính quốc tế, tài chính định lượng hoặc công nghệ tài chính để đáp ứng nhu cầu tuyển dụng ngày càng hiện đại của thị trường lao động.

II. Chương trình đào tạo ngành Tài chính Ngân hàng

Muốn biết một ngành học có phù hợp hay không, trước hết cần nhìn vào chương trình đào tạo. Với Tài chính Ngân hàng, sinh viên không chỉ học về ngân hàng mà còn được trang bị kiến thức về tài chính doanh nghiệp, đầu tư, quản trị rủi ro, phân tích số liệu và nhiều kỹ năng gắn với thực tế nghề nghiệp.

Ngành Tài chính ngân hàng học gì

II.1 Mục tiêu đào tạo của ngành

Ngành Tài chính Ngân hàng đào tạo sinh viên hiểu bản chất của tiền tệ, dòng vốn, hoạt động tín dụng, đầu tư và quản lý tài chính trong doanh nghiệp cũng như trong các tổ chức tài chính. Mục tiêu của chương trình là giúp người học có nền tảng kiến thức vững, biết phân tích số liệu, đánh giá rủi ro và vận dụng vào công việc thực tế.

Bên cạnh chuyên môn, sinh viên còn được rèn tư duy logic, sự cẩn thận, kỹ năng giao tiếp và tác phong làm việc chuyên nghiệp. Đây là những yếu tố rất cần thiết trong môi trường tài chính, nơi mọi quyết định đều đòi hỏi tính chính xác và trách nhiệm cao.

II.2 Sinh viên ngành Tài chính Ngân hàng sẽ học những gì?

Chương trình học thường đi từ kiến thức nền tảng đến kiến thức chuyên sâu. Giai đoạn đầu, sinh viên làm quen với kinh tế, kế toán, toán ứng dụng, thống kê và các nguyên lý cơ bản của thị trường tài chính.

Ở giai đoạn sau, nội dung học tập tập trung nhiều hơn vào ngân hàng, tài chính doanh nghiệp, đầu tư, phân tích tài chính, thị trường vốn và quản trị rủi ro. Nhiều trường còn kết hợp bài tập tình huống, thực hành trên số liệu và thực tập để sinh viên hiểu rõ công việc thực tế.

II.3 Các môn học nền tảng thường gặp

Sinh viên thường bắt đầu với các môn như kinh tế vi mô, kinh tế vĩ mô, nguyên lý kế toán, toán kinh tế, xác suất thống kê, tin học và ngoại ngữ. Đây là nhóm môn giúp hình thành tư duy phân tích và khả năng làm việc với dữ liệu.

Dù là ngành tài chính, người học vẫn cần nắm chắc những kiến thức nền này vì chúng là cơ sở để tiếp cận các học phần khó hơn ở các năm sau. Nếu học tốt phần nền tảng, quá trình học chuyên ngành sẽ nhẹ hơn rất nhiều.

II.4 Các môn học chuyên ngành tiêu biểu

Khi bước vào giai đoạn chuyên sâu, sinh viên sẽ học các môn như tài chính doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, thị trường tài chính, thị trường chứng khoán, phân tích tài chính, thẩm định tín dụng, thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro.

Những học phần này giúp người học hiểu rõ cách doanh nghiệp quản lý vốn, cách ngân hàng vận hành, cách đánh giá hiệu quả đầu tư và cách nhận diện rủi ro trong hoạt động tài chính. Đây cũng là phần kiến thức gắn trực tiếp với nhiều vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp.

II.5 Những kỹ năng sinh viên được rèn luyện

Trong quá trình học, sinh viên được rèn kỹ năng phân tích số liệu, đọc báo cáo tài chính, xử lý thông tin, trình bày vấn đề và làm việc nhóm. Đây là những kỹ năng quan trọng vì ngành này không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn phải biết vận dụng vào từng tình huống cụ thể.

Ngoài ra, sinh viên còn được hình thành thói quen làm việc cẩn thận, có kiểm tra và có trách nhiệm với số liệu. Với nhiều vị trí trong lĩnh vực tài chính, sự chính xác luôn là yêu cầu rất quan trọng.

III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương của ngành

Một trong những lý do khiến ngành Tài chính Ngân hàng luôn giữ được sức hút là đầu ra nghề nghiệp khá đa dạng. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc trong ngân hàng, doanh nghiệp, công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư hoặc các tổ chức tài chính khác, tùy theo năng lực và định hướng phát triển của bản thân.

Cơ hội việc làm ngành tài chính ngân hàng

III.1 Học ngành Tài chính Ngân hàng ra trường làm gì?

Sinh viên tốt nghiệp ngành Tài chính Ngân hàng có thể làm nhiều công việc khác nhau liên quan đến tiền tệ, vốn, đầu tư và hoạt động tài chính. Đây là ngành có phạm vi nghề nghiệp khá rộng vì hầu như doanh nghiệp nào cũng cần bộ phận tài chính, còn các tổ chức tài chính thì luôn có nhu cầu tuyển dụng nhân sự được đào tạo đúng chuyên môn.

Nói một cách dễ hiểu, người học ngành này có thể đi theo hai hướng lớn. Hướng thứ nhất là làm việc tại các ngân hàng và tổ chức tài chính. Hướng thứ hai là làm việc tại doanh nghiệp, công ty đầu tư, chứng khoán, bảo hiểm hoặc các đơn vị có liên quan đến quản lý dòng tiền và phân tích hiệu quả tài chính.

Vì vậy, học Tài chính Ngân hàng không có nghĩa là chỉ gắn với quầy giao dịch hay công việc cho vay. Ngành này còn mở ra nhiều lựa chọn nghề nghiệp phía sau như phân tích tài chính, quản trị rủi ro, đầu tư, tư vấn tài chính và kiểm soát dòng vốn.

III.2 Các nhóm vị trí việc làm phổ biến

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên ngành Tài chính Ngân hàng thường làm việc theo một số nhóm vị trí khá phổ biến.

Trong lĩnh vực ngân hàng, nhiều vị trí quen thuộc gồm giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng, chuyên viên tín dụng, chuyên viên thanh toán và nhân viên hỗ trợ dịch vụ tài chính. Đây là nhóm công việc phù hợp với những người thích môi trường chuyên nghiệp, có tính kỷ luật cao và thường xuyên tiếp xúc với khách hàng.

Trong doanh nghiệp, người học có thể làm chuyên viên tài chính, chuyên viên kế hoạch tài chính, chuyên viên phân tích chi phí, kiểm soát ngân sách hoặc hỗ trợ huy động vốn. Nhóm công việc này phù hợp với những người thích làm việc với số liệu, báo cáo và quá trình ra quyết định tài chính trong nội bộ doanh nghiệp.

Nếu quan tâm đến đầu tư, sinh viên có thể hướng tới các vị trí như chuyên viên phân tích đầu tư, môi giới chứng khoán, tư vấn đầu tư hoặc làm việc tại quỹ đầu tư, công ty chứng khoán và các tổ chức quản lý tài sản. Đây là nhóm việc làm đòi hỏi khả năng phân tích, cập nhật thông tin nhanh và có tư duy thị trường tốt.

Ngoài ra, một số vị trí khác cũng khá phù hợp với sinh viên ngành này như chuyên viên bảo hiểm, chuyên viên quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ hoặc làm việc trong các cơ quan, tổ chức có liên quan đến tài chính công. Điều đó cho thấy cơ hội việc làm của ngành không hề bó hẹp trong một môi trường duy nhất.

III.3 Những nơi nhân sự ngành Tài chính ngân hàng làm việc

Người học ngành Tài chính Ngân hàng sau khi ra trường có thể làm việc trong nhiều môi trường khác nhau. Phổ biến nhất vẫn là ngân hàng thương mại, ngân hàng số, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng. Đây là môi trường có quy trình rõ ràng, yêu cầu tính chính xác cao và thường có tiêu chuẩn làm việc khá chuyên nghiệp.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng là nơi có nhu cầu lớn đối với nhân sự ngành này. Từ công ty sản xuất, thương mại, dịch vụ cho đến tập đoàn lớn, hầu như đơn vị nào cũng cần bộ phận tài chính để quản lý thu chi, dòng tiền, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn.

Ngoài ngân hàng và doanh nghiệp, sinh viên còn có thể làm việc trong công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, tổ chức tư vấn tài chính hoặc các mô hình công nghệ tài chính đang phát triển mạnh. Mỗi môi trường sẽ có tính chất khác nhau, nhưng điểm chung là đều cần người có tư duy phân tích, khả năng làm việc cẩn thận và hiểu rõ nguyên tắc vận hành của tài chính.

III.4 Mức lương tham khảo ngành Tài chính ngân hàng

Mức lương trong ngành Tài chính Ngân hàng khá đa dạng, tùy vị trí, kinh nghiệm và đơn vị làm việc. Với nhóm mới ra trường hoặc dưới 1 năm kinh nghiệm trong khối ngân hàng, mức lương phổ biến thường khoảng 8 đến 12 triệu đồng mỗi tháng. Khi có từ 1 đến 3 năm kinh nghiệm, thu nhập thường tăng lên khoảng 10 đến 16 triệu đồng mỗi tháng, còn nhóm trên 3 năm kinh nghiệm có thể đạt khoảng 17 đến 25 triệu đồng mỗi tháng (nguồn tham khảo).

Nếu nhìn ở mặt bằng toàn ngành, đãi ngộ thực tế có thể cao hơn đáng kể. Thống kê từ báo cáo tài chính năm 2025 của 27 ngân hàng niêm yết cho thấy chi phí bình quân cho mỗi nhân viên đạt khoảng 35,2 triệu đồng mỗi tháng, nhưng đây là số bình quân đã gồm lương, phụ cấp và các khoản đóng góp theo lương, không phải mức khởi điểm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp. Vì vậy, với học sinh và phụ huynh đang tìm hiểu ngành, có thể hiểu rằng đây là nhóm ngành có mức lương khởi điểm khá ổn và khả năng tăng thu nhập tốt nếu đi đúng chuyên môn, tích lũy kinh nghiệm và kỹ năng (nguồn tham khảo).

III.5 Triển vọng nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến

Tài chính Ngân hàng là ngành có lộ trình phát triển nghề nghiệp khá rõ. Ở giai đoạn đầu, sinh viên mới ra trường thường bắt đầu từ các vị trí nhân viên, chuyên viên hoặc trợ lý. Sau một thời gian tích lũy kinh nghiệm, nếu có năng lực tốt, hoàn toàn có thể phát triển lên các vị trí quản lý nhóm, trưởng bộ phận hoặc những vai trò chuyên môn cao hơn.

Cơ hội thăng tiến trong ngành này phụ thuộc nhiều vào năng lực thực tế. Kiến thức chuyên môn là điều kiện cần, nhưng chưa phải yếu tố duy nhất. Người làm tốt thường là người vừa hiểu nghiệp vụ, vừa có khả năng giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc với số liệu và chịu được áp lực công việc.

Ngoài ra, ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ, chứng chỉ nghề nghiệp và kinh nghiệm thực tập cũng là những yếu tố giúp tăng khả năng cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường tài chính thay đổi nhanh, những người chịu khó cập nhật kiến thức và liên tục nâng cao năng lực thường có nhiều cơ hội phát triển hơn.

4. Ngành này hợp với ai?

Không phải ai quan tâm đến lĩnh vực tiền tệ và kinh doanh cũng thực sự phù hợp với ngành Tài chính Ngân hàng. Để theo học tốt và đi xa với ngành, người học cần có một số tố chất nhất định như tư duy logic, sự cẩn thận, khả năng làm việc với số liệu và tinh thần học hỏi liên tục trong môi trường có tính cạnh tranh cao.

IV.1 Những tố chất phù hợp với ngành

Tài chính Ngân hàng là ngành khá phù hợp với những người có tư duy logic, thích phân tích và có khả năng nhìn vấn đề theo hướng rõ ràng, có căn cứ. Trong quá trình học cũng như khi đi làm, người học thường xuyên phải tiếp xúc với số liệu, báo cáo, chỉ số tài chính và các tình huống cần đánh giá cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.

Bên cạnh đó, sự cẩn thận và tinh thần trách nhiệm cũng là tố chất rất quan trọng. Đây là lĩnh vực liên quan trực tiếp đến tiền, tài sản và hiệu quả hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức, nên chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra ảnh hưởng lớn. Người phù hợp với ngành thường là người làm việc chắc chắn, có kiểm tra và không quá qua loa trong từng chi tiết.

Ngoài tư duy và sự cẩn thận, ngành này cũng phù hợp với những người có tinh thần học hỏi, sẵn sàng cập nhật kiến thức mới và thích nghi với sự thay đổi. Tài chính và ngân hàng là lĩnh vực luôn biến động theo thị trường, công nghệ và chính sách, nên người học càng chủ động thì càng có cơ hội phát triển tốt.

IV.2 Những kỹ năng giúp học tốt ngành này

Để học tốt ngành Tài chính Ngân hàng, kỹ năng đầu tiên cần có là khả năng làm việc với số liệu. Điều này không có nghĩa là phải quá xuất sắc ở môn Toán, nhưng cần biết quan sát, phân tích và hiểu được ý nghĩa của các con số. Khi học các môn chuyên ngành, sinh viên sẽ thường xuyên tiếp xúc với bảng biểu, báo cáo tài chính, lãi suất, dòng tiền và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả.

Kỹ năng đọc hiểu và trình bày cũng rất cần thiết. Người học không chỉ cần hiểu vấn đề cho riêng mình mà còn phải biết diễn đạt lại một cách rõ ràng, mạch lạc. Trong môi trường học tập và làm việc sau này, khả năng trình bày ý kiến, giải thích số liệu và trao đổi với người khác là yếu tố rất quan trọng.

Ngoài ra, kỹ năng quản lý thời gian, tự học và sử dụng công cụ tin học cũng giúp ích rất nhiều. Khi biết sắp xếp công việc hợp lý và chủ động học tập, người học sẽ dễ thích nghi hơn với chương trình đào tạo cũng như áp lực của ngành.

IV.4 Ai cần cân nhắc kỹ trước khi chọn?

Ngành Tài chính Ngân hàng có thể không phải lựa chọn phù hợp với những người quá ngại làm việc với số liệu hoặc thiếu kiên nhẫn khi xử lý những công việc đòi hỏi sự chính xác. Nếu không thích phân tích, không muốn tiếp xúc với báo cáo hay cảm thấy áp lực khi phải kiểm tra từng chi tiết, quá trình học và làm việc trong ngành có thể trở nên khá nặng nề.

Những người không thích môi trường có tính kỷ luật, không muốn cập nhật kiến thức thường xuyên hoặc quá ngại áp lực cũng nên cân nhắc kỹ. Thực tế, đây là lĩnh vực thay đổi liên tục và đòi hỏi người học phải giữ tinh thần chủ động trong thời gian dài.

Tuy nhiên, cân nhắc kỹ không có nghĩa là không thể theo học. Điều quan trọng là nhìn đúng điểm mạnh và điểm yếu của bản thân. Nếu còn thiếu một vài kỹ năng nhưng sẵn sàng rèn luyện, người học vẫn có thể tiến bộ tốt trong quá trình học tập.

Các trường đại học ngành Tài chính - Ngân hàng

Lọc theo tỉnh/thành phố
Các trường đại học ngành Tài chính - Ngân hàng
STTTên trườngĐiểm chuẩn
202620252024
1 Đại học Bách khoa Hà Nội24.825.91
2 Đại học Cần Thơ22.924.8
3 Đại học Công nghiệp Hà Nội20.7524.74
4 Đại học Duy Tân1516
5 Đại học Kinh tế Quốc dân27.3427.3
6 Đại học Kinh tế TPHCM24.5
7 Đại học Phenikaa2021
8 Đại học Trà Vinh1515
9 Học viện Chính sách và Phát triển26.54
10 Học viện Ngân hàng25.3627.3
11 Học viện Tài chính25.4726.38
12 Trường Đại học An Giang1622.56
13 Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu1515
14 Trường Đại học Bạc Liêu1515
15 Trường Đại học Bình Dương1515
16 Trường Đại học Công Đoàn18.7523.61
17 Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai17.3315
18 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông15
19 Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn15
20 Trường Đại học Công nghệ TPHCM1518
21 Trường Đại học Công nghệ và Quản lý hữu nghị1616
22 Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh1615
23 Trường Đại học Công nghiệp TPHCM2424
24 Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung16.115
25 Trường Đại học Công thương TPHCM23.523
26 Trường Đại học Cửu Long1515
27 Trường Đại học Đà Lạt20
28 Trường Đại học Đại Nam1517
29 Trường Đại học Điện Lực21.8322.35
30 Trường Đại học Đông Á1515
31 Trường Đại học Đông Đô1415
32 Trường Đại học Đồng Tháp18.6819.5
33 Trường Đại học Giao thông vận tải Cơ sở 224.324.07
34 Trường Đại học Hà Nội26.132.53
35 Trường Đại học Hà Tĩnh1515
36 Trường Đại học Hải Dương1515
37 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam22.3124.25
38 Trường Đại học Hòa Bình1517
39 Trường Đại học Hoa Sen1516
40 Trường Đại học Hồng Đức17.7515
41 Trường Đại học Hùng Vương18.618
42 Trường Đại học Kiên Giang1515.05
43 Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng1619.5
44 Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội1721
45 Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN24.25
46 Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương1414
47 Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TPHCM25.5326.17
48 Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TPHCM1616
49 Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An1515
50 Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng20.25
51 Trường Đại học Kinh tế Huế1618
52 Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp23.523.2
53 Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp Cơ sở Nam Định20.217.5
54 Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên17.518
55 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ23.4321.35
56 Trường Đại học Lạc Hồng1515.1
57 Trường Đại học Lâm nghiệp1717.1
58 Trường Đại học Lâm nghiệp Phân hiệu Đồng Nai1616
59 Trường Đại học Lao động - Xã hội1423.14
60 Trường Đại học Lao động Xã hội Cơ sở II1422.6
61 Trường Đại học Mỏ - Địa chất2323.75
62 Trường Đại học Mở Hà Nội19.5623.48
63 Trường Đại học Mở TPHCM1523.2
64 Trường Đại học Nam Cần Thơ1516
65 Trường Đại học Ngân hàng TPHCM22.7625.47
66 Trường Đại học Nghệ An1717
67 Trường Đại học Ngoại thương26.125.5
68 Trường Đại học Nguyễn Tất Thành1515
69 Trường Đại học Nguyễn Trãi1518
70 Trường Đại học Nha Trang22.6421
71 Trường Đại học Phan Thiết15
72 Trường Đại học Phương Đông1516
73 Trường Đại học Quang Trung1315
74 Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TPHCM22
75 Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng1515
76 Trường Đại học Quy Nhơn22.520.25
77 Trường Đại học Sài Gòn20.0123.26
78 Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh1515
79 Trường Đại học Tài chính Marketing24.09
80 Trường Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội2223.75
81 Trường Đại học Tân Tạo1515
82 Trường Đại học Tây Bắc1515
83 Trường Đại học Tây Đô1515
84 Trường Đại học Tây Nguyên21.7620.55
85 Trường Đại học Thái Bình1617.5
86 Trường Đại học Thái Bình Dương1515
87 Trường Đại học Thăng Long18.524.31
88 Trường Đại học Thành Đông14
89 Trường Đại học Thủ Dầu Một22.7521.4
90 Trường Đại học Thủ đô Hà Nội23.424.49
91 Trường Đại học Thương Mại26.125.5
92 Trường Đại học Thủy Lợi22.2624.88
93 Trường Đại học Tiền Giang1515
94 Trường Đại học Tôn Đức Thắng28.0933
95 Trường Đại học Trưng Vương15.515
96 Trường Đại học Văn Hiến1516
97 Trường Đại học Văn Lang1516
98 Trường Đại học Vinh2018.5
99 Trường Đại học Võ Trường Toản15
100 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung1515

Tổ hợp xét tuyển

Tổ hợp xét tuyển ngành Ngành Tài chính – Ngân hàng là gì, học gì, học trường nào, ra trường làm công việc gì?
STTMã tổ hợpTổ hợp mônChi tiết
1A01Toán, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
2A00Toán, Vật lý, Hóa học Xem khối
3D01Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh Xem khối
4D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh Xem khối
5C01Toán, Ngữ văn, Vật lý Xem khối
6C03Toán, Ngữ văn, Lịch sử Xem khối
7C04Toán, Ngữ văn, Lịch sử Xem khối
8D10Toán, Tiếng Anh, Địa lí Xem khối
9D09Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xem khối
10X25Toán, Giáo dục KT&PL, Tiếng Anh Xem khối
11X26Toán, Tiếng Anh, Tin học Xem khối
12X01Toán, Ngữ văn, Giáo dục KT&PL Xem khối
13C02Toán, Ngữ văn, Hóa học Xem khối
14X02Toán, Ngữ văn, Tin học Xem khối
15A07Toán, Lịch sử, Địa lí Xem khối
16C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí Xem khối
17X27Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp Xem khối
18B00Toán, Hóa học, Sinh học Xem khối
19X03Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp Xem khối
20X06Toán, Vật lý, Tin học Xem khối
21X07Toán, Vật lý, Công nghệ công nghiệp Xem khối
22A03Toán, Vật lý, Lịch sử Xem khối
23A04Toán, Vật lý, Địa lí Xem khối
24X05Toán, Hóa học, Tin học Xem khối
25X17Toán, Lịch sử, Giáo dục KT&PL Xem khối
26X28Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
27X21Toán, Địa lý, Giáo dục KT&PL Xem khối
28B03Toán, Ngữ văn, Sinh học Xem khối
29A05Toán, Hóa học, Lịch sử Xem khối
30B08Toán, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
31A06Toán, Hóa học và Địa lí Xem khối
32X04Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
33A02Toán, Vật lý, Sinh học Xem khối
34X78Ngữ văn, Giáo dục KT&PL, Tiếng Anh Xem khối
35X09Toán, Hóa học, Giáo dục KT&PL Xem khối
36X23Toán, Địa lý, Công nghệ công nghiệp Xem khối
37D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp Xem khối
38B01Toán, Sinh học, Lịch sử Xem khối
39B02Toán, Sinh học, Địa lí Xem khối
40D08Toán, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
41X24Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
42X08Toán, Vật lý, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
43X10Toán, Hóa học, Tin học Xem khối
44X11Toán, Hóa học, Công nghệ Công nghiệp Xem khối
45X12Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
46X13Toán, Sinh học, Giáo dục KT&PL Xem khối
47X14Toán, Sinh học, Tin học Xem khối
48X15Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp Xem khối
49D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Xem khối
50D15Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh Xem khối
51D11Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
52D12Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh Xem khối
53D13Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
54D26Toán, Vật lí, Tiếng Đức Xem khối
55D27Toán, Vật lý, Tiếng Nga Xem khối
56D28Toán, Vật lý, Tiếng Nhật Xem khối
57D29Toán, Vật lý, Tiếng Pháp Xem khối
58D30Toán, Vật lý, Tiếng Trung Xem khối
59D02Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga Xem khối
60D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung Xem khối
61D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật Xem khối
62D05Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức Xem khối
63DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn Xem khối
64D21Toán, Hóa học, Tiếng Đức Xem khối
65D22Toán, Hóa học, Tiếng Nga Xem khối
66D23Toán, Hóa học, Tiếng Nhật Xem khối
67D24Toán, Hóa học, Tiếng Pháp Xem khối
68D25Toán, Hóa học, Tiếng Trung Xem khối
69X16Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
70X18Toán, Lịch sử, Tin học Xem khối
71X19Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp Xem khối
72X20Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
73X22Toán, Địa lí, Tin học Xem khối
74X79Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học Xem khối
75X56Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp Xem khối
76X53Toán, Giáo dục KT&PL, Tin học Xem khối
77X54Toán, Giáo dục KT&PL, Công nghệ công nghiệp Xem khối
78C05Ngữ văn, Vật lý, Hóa học Xem khối
79C06Ngữ văn, Vật lý, Sinh học Xem khối
80C07Ngữ văn, Vật lý, Lịch sử Xem khối
81C08Ngữ văn, Hóa học, Sinh học Xem khối
82C09Ngữ văn, Vật lý, Địa lý Xem khối
83C10Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử Xem khối
84C11Ngữ văn, Địa lí, Hóa học Xem khối
85C12Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử Xem khối
86C13Ngữ văn, Sinh học, Địa lí Xem khối
87X80Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp Xem khối
88X81Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp Xem khối
89D36Toán, Lịch sử, Tiếng Đức Xem khối
90D37Toán, Lịch sử, Tiếng Nga Xem khối
91D38Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật Xem khối
92D39Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp Xem khối
93D40Toán, Lịch sử, Tiếng Trung Xem khối
94Q00Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh Chưa có trang
95K00Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề Chưa có trang
Lưu ý: Không phải trường nào cũng áp dụng cho tất cả các tổ hợp xét tuyển trên, vì vậy vui lòng xem thêm danh sách các trường để đảm bảo thông tin chính xác nhất.

Câu hỏi thường gặp

Học ngành Tài chính Ngân hàng có khó không?

Ngành này không quá khó nếu có tư duy logic, sự cẩn thận và học đều ngay từ đầu. Phần khó nhất thường nằm ở việc hiểu số liệu, nắm bản chất vấn đề và biết vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế, chứ không chỉ học thuộc lý thuyết.

Học ngành Tài chính Ngân hàng ra trường làm gì?

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại ngân hàng, công ty tài chính, công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư hoặc bộ phận tài chính của doanh nghiệp. Một số vị trí phổ biến là giao dịch viên, chuyên viên tín dụng, chuyên viên phân tích tài chính, chuyên viên quan hệ khách hàng và chuyên viên quản trị rủi ro.

Ngành Tài chính Ngân hàng có phải chỉ làm ở ngân hàng không?

Không. Đây là một hiểu lầm khá phổ biến. Ngoài ngân hàng, người học còn có thể làm trong doanh nghiệp, tổ chức đầu tư, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán và nhiều đơn vị khác có liên quan đến tiền tệ, vốn và quản lý tài chính.

Con gái có hợp học ngành Tài chính Ngân hàng không?

Ngành này phù hợp với cả nam và nữ. Điều quan trọng không nằm ở giới tính mà ở tố chất cá nhân như cẩn thận, tư duy phân tích, khả năng làm việc với số liệu và tinh thần trách nhiệm.

Ngành Tài chính Ngân hàng xét tuyển những tổ hợp nào?

Ngành này thường xét các tổ hợp có thế mạnh về Toán, tiếng Anh và một số môn xã hội hoặc tự nhiên tùy từng trường. Học sinh nên xem kỹ đề án tuyển sinh của trường mình quan tâm để biết chính xác tổ hợp và phương thức xét tuyển.

Nên học Tài chính Ngân hàng hay Kế toán?

Nếu yêu thích phân tích dòng tiền, đầu tư, tín dụng, ngân hàng và các quyết định tài chính, Tài chính Ngân hàng sẽ phù hợp hơn. Nếu phù hợp với công việc ghi chép, kiểm tra, phản ánh số liệu và lập báo cáo tài chính, Kế toán có thể là lựa chọn rõ ràng hơn.

Ngành Tài chính Ngân hàng có dễ xin việc không?

Cơ hội việc làm của ngành khá rộng, nhưng mức độ dễ hay khó còn phụ thuộc vào năng lực thực tế của từng người. Sinh viên có kiến thức nền tốt, kỹ năng tin học, ngoại ngữ, kinh nghiệm thực tập và định hướng rõ ràng thường sẽ có lợi thế hơn khi ứng tuyển.

Muốn theo ngành này từ cấp 3 nên chuẩn bị gì?

Nên chú trọng các môn giúp rèn tư duy logic như Toán và tiếng Anh, đồng thời tập thói quen theo dõi tin tức kinh tế, tài chính và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự cẩn thận, khả năng tự học và kỹ năng trình bày cũng là những yếu tố nên rèn từ sớm.

Các ngành học cùng nhóm

Chọn ngành mà em đang quan tâm