Ngành Đông Phương học là gì, học gì, trường nào, ra trường cơ hội như nào?
Tổng quan ngành
Đông phương học là ngành học dành cho những bạn muốn tìm hiểu sâu về các quốc gia và khu vực phương Đông dưới góc nhìn văn hóa, lịch sử, kinh tế, xã hội, ngôn ngữ và quan hệ quốc tế. Đây không phải ngành chỉ học ngoại ngữ, cũng không phải ngành nghiên cứu quốc tế theo nghĩa quá rộng, mà là một hướng khu vực học có bản sắc khá rõ.

1. Giới thiệu chung về ngành Đông Phương học
Để hiểu đúng Đông phương học, cần nhìn đây như một ngành khu vực học liên ngành. Người học không chỉ tìm hiểu một nền văn hóa phương Đông, mà còn được trang bị cách tiếp cận có hệ thống về lịch sử, xã hội, chính trị, kinh tế và ngôn ngữ của các quốc gia trong khu vực.
1.1 Ngành Đông phương học là gì?
Ngành Đông phương học (Oriental Studies) là ngành nghiên cứu và ứng dụng tri thức về các nước phương Đông để làm việc trong những môi trường cần hiểu khu vực, hiểu văn hóa và có năng lực giao tiếp liên văn hóa. Ở USSH, chương trình còn cho thấy sinh viên có thể đi theo các hướng như Trung Quốc học, Ấn Độ học, Hàn Quốc học, Thái Lan học, đi kèm việc sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành trong học tập và công việc.
Đông phương học đào tạo bậc đại học trong 4 năm. Sinh viên được trang bị kiến thức liên ngành về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học công nghệ, đồng thời đi sâu vào các hướng nghiên cứu khu vực và quốc gia cụ thể của phương Đông.
Vai trò của Đông phương học hiện nay gắn chặt với nhu cầu hội nhập của Việt Nam với châu Á. Bộ Công Thương cho biết trong 7 tháng đầu năm 2025, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam với ASEAN đạt gần 53 tỷ USD. Ở chiều đầu tư, Bộ Tài chính và Đầu tư công cho biết Singapore dẫn đầu vốn FDI vào Việt Nam trong năm 2024, còn Hàn Quốc đứng đầu trong tháng 1/2025. Trong bối cảnh đó, nhu cầu nhân lực hiểu ngôn ngữ, văn hóa, thị trường và bối cảnh khu vực châu Á là hoàn toàn có cơ sở.
Bản thân USSH cũng giới thiệu Đông phương học như một “cánh cửa hội nhập với thế giới phương Đông” và xem đây là khu vực có vị trí rất quan trọng trong thế giới hiện nay. Điều này khá sát với thực tế khi nhiều hoạt động ngoại giao, kinh doanh, giáo dục, du lịch, truyền thông và giao lưu văn hóa của Việt Nam hiện tập trung mạnh vào các đối tác châu Á.
1.2 So sánh với ngành Quốc tế học
Đông phương học và Quốc tế học đều là ngành liên ngành, nhưng trọng tâm khác nhau. Trang đào tạo của USSH cho thấy Quốc tế học có tên tiếng Anh là International Studies và định hướng đầu ra nổi bật ở các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, báo chí truyền thông đối ngoại và doanh nghiệp đa quốc gia. Trong khi đó, Đông phương học nhấn mạnh hơn vào tri thức khu vực học về các nước phương Đông, năng lực sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành và hiểu biết sâu về từng không gian văn hóa, xã hội, lịch sử, kinh tế của khu vực.
Nói ngắn gọn, nếu bạn muốn học theo chiều rộng của các vấn đề toàn cầu và quan hệ quốc tế, Quốc tế học thường phù hợp hơn. Còn nếu bạn muốn đi sâu vào thế giới phương Đông, học theo hướng nghiên cứu khu vực và có thể gắn với một số quốc gia hay tiểu vùng cụ thể, Đông phương học là lựa chọn logic hơn.
2. Chương trình đào tạo ngành Đông Phương học
Chương trình Đông phương học không chỉ thiên về lý thuyết văn hóa như nhiều người vẫn nghĩ. Chuẩn đầu ra của USSH cho thấy đây là chương trình tích hợp kiến thức liên ngành, kiến thức khu vực học, ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng nghiên cứu, giao tiếp, xử lý công việc trong bối cảnh thực tiễn khác nhau.
Mời các bạn tham khảo chương trình đào tạo ngành Đông phương học của trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN. Chi tiết chương trình như sau:
| I. KIẾN THỨC CHUNG |
| (không tính GDQPAN – GDTC – Kỹ năng bổ trợ) |
| Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1, 2 |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Tin học cơ sở |
| Tiếng Anh cơ sở 1/Tiếng Nga cơ sở 1/Tiếng Pháp cơ sở 1/Tiếng Trung cơ sở 1/Tiếng Hàn cơ sở 1/Tiếng Thái cơ sở 1 |
| Tiếng Anh cơ sở 2/Tiếng Nga cơ sở 2/Tiếng Pháp cơ sở 2/Tiếng Trung cơ sở 2/Tiếng Hàn cơ sở 2/Tiếng Thái cơ sở 2 |
| Tiếng Anh cơ sở 3/Tiếng Nga cơ sở 3/Tiếng Pháp cơ sở 3/Tiếng Trung cơ sở 3/Tiếng Hàn cơ sở 3/Tiếng Thái cơ sở 3 |
| Giáo dục thể chất |
| Giáo dục quốc phòng-an ninh |
| Kỹ năng bổ trợ |
| II. KIẾN THỨC CHUNG THEO LĨNH VỰC |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Các phương pháp nghiên cứu khoa học |
| Cơ sở văn hóa Việt Nam |
| Lịch sử văn minh thế giớ |
| Logic học đại cương |
| Nhà nước và pháp luật đại cương |
| Tâm lý học đại cương |
| Xã hội học đại cương |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Kinh tế học đại cương |
| Môi trường và phát triển |
| Thống kê cho khoa học xã hội |
| Thực hành văn bản tiếng Việt |
| Nhập môn Năng lực thông tin |
| III. KIẾN THỨC CHUNG CỦA NGÀNH |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Khu vực học đại cương |
| Lịch sử phương Đông |
| Văn hóa, văn minh phương Đông |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Báo chí truyền thông đại cương |
| Lịch sử tư tưởng phương Đông |
| Nghệ thuật học đại cương |
| Nhân học đại cương |
| Tiếng Việt và các ngôn ngữ phương Đông |
| IV. KIẾN THỨC CỦA NHÓM NGÀNH |
| (Lựa chọn 1 trong 2 nhóm ngành) |
| A1/ Nhóm ngành Đông Bắc Á |
| Quan hệ quốc tế Đông Bắc Á |
| Tôn giáo khu vực Đông Bắc Á |
| Kinh tế Đông Bắc Á |
| Chính trị khu vực Đông Bắc Á |
| B/ Nhóm ngành Đông Nam Á và Nam Á |
| Tôn giáo ở Nam Á và Đông Nam Á |
| Tổng quan khu vực Nam Á và Đông Nam Á |
| Ngôn ngữ – tộc người Nam Á – Đông Nam Á |
| Quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á và Nam Á |
| V. KIẾN THỨC NGÀNH |
| (Chọn 1 trong 4 hướng ngành) |
| A/ Trung Quốc học (51) |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Nhập môn nghiên cứu Trung Quốc |
| Địa lý Trung Quốc |
| Lịch sử Trung Quốc |
| Văn hóa Trung Quốc |
| Tiếng Hán nâng cao 1, 2, 3, 4 |
| Tiếng Hán chuyên ngành (Văn hóa |
| Tiếng Hán chuyên ngành (Kinh tế) |
| Tiếng Hán chuyên ngành (Chính trị, xã hội) |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Kinh tế Trung Quốc |
| Tiếng Hán cổ đại |
| Chính sách ngoại giao của Trung Quốc và quan hệ Việt Nam – Trung Quốc |
| Triết học Trung Quốc |
| Tiến trình văn học Trung Quốc |
| Ngôn ngữ tộc người Trung Quốc |
| Kinh tế, xã hội Đài Loan |
| Quan hệ kinh tế Trung Quốc – ASEAN |
| Thể chế chính trị – xã hội Trung Quốc |
| Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc – ASEAN |
| B/ Ấn Độ học |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Nhập môn Nghiên cứu Ấn Độ |
| Lịch sử Ấn Độ |
| Văn hóa Ấn Độ |
| Địa lý Ấn Độ |
| Tiếng Anh nâng cao 1, 2, 3, 4 |
| Tiếng Anh chuyên ngành (Lịch sử) |
| Tiếng Anh chuyên ngành (Văn hóa) |
| Tiếng Anh chuyên ngành (Kinh tế) |
| Tiếng Anh chuyên ngành (Chính trị-Xã hội |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Phong tục tập quán Ấn Độ |
| Quan hệ đối ngoại của Ấn Độ và quan hệ Việt Nam – Ấn Độ |
| Triết học Ấn Độ |
| Kinh tế Ấn Độ |
| Tiến trình văn học Ấn Độ |
| Chính trị Ấn Độ |
| Xã hội Ấn Độ |
| Nghệ thuật tạo hình và nghệ thuật biểu diễn Ấn Độ |
| Tôn giáo Ấn Độ |
| Ngôn ngữ tộc người Ấn Đ |
| C/ Thái Lan học |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Nhập mô |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Lịch sử Đông Nam Á |
| Văn hóa Đông Nam Á |
| Quan hệ quốc tế của Thái Lan và Quan hệ Thái Lan – Việt Nam |
| Thái Lan trên con đường phát triển hiện đại |
| Thực hành thuyết trình bằng tiếng Thái Lan |
| Phật giáo ở Thái Lan |
| Nhà nước và hệ thống chính trị Thái Lan |
| Kinh tế Đông Nam Á |
| Tiến trình văn học Thái Lan |
| Nghệ thuật Thái Lan |
| D/ Hàn Quốc học |
| Nhập môn nghiên cứu Korea |
| Địa lý Hàn Quốc |
| Lịch sử Korea |
| Văn hóa Hàn Quốc |
| Tiếng Hàn nâng cao 1, 2, 3, 4 |
| Tiếng Hàn chuyên ngành 1, 2, 3, 4 |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Đối dịch Hàn – Việt |
| Lý thuyết Hàn ngữ học hiện đại |
| Quan hệ quốc tế Hàn Quốc |
| Thể chế chính trị Hàn Quốc |
| Thuyết trình về Hàn Quốc học |
| Kinh tế Hàn Quốc |
| Văn học Hàn Quốc |
| Tư tưởng và tôn giáo Hàn Quốc |
| Quan hệ liên Triều |
| Hán Hàn cơ sở |
| Văn hóa đại chúng Hàn Quốc |
| Phong tục tập quán Hàn Quốc |
| VI. KIẾN THỨC NIÊN LUẬN, THỰC TẬP VÀ TỐT NGHIỆP |
| Niên luận |
| Thực tập, thực tế |
| VII. KHÓA LUẬN HOẶC CÁC HỌC PHẦN THAY THẾ |
| Khóa luận tốt nghiệp |
| Hoặc Học phần thay thế |
| Phương Đông trong toàn cầu hóa |
| và 1 môn theo chuyên ngành học: |
| Trung Quốc đương đại (chuyên ngành Trung Quốc học) |
| Ấn Độ đương đại (chuyên ngành Ấn Độ học) |
| Ngôn ngữ và tộc người Thái ở Đông Nam Á (chuyên ngành Thái Lan học) |
| Xã hội Hàn Quốc (chuyên ngành Hàn Quốc học) |
3. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương của ngành
Đầu ra của Đông phương học khá rộng, nhưng nếu bám đúng bản chất ngành thì có thể nhìn rõ vài nhóm nghề chính. USSH cho biết cử nhân Đông phương học có thể làm việc tại bộ ngành, địa phương, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu, đại sứ quán, cơ quan báo chí, đài phát thanh truyền hình, công ty du lịch và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.
3.1 Biên phiên dịch, trợ lý đối ngoại, điều phối làm việc với đối tác châu Á
Đây là nhánh rất sát với Đông phương học, nhất là với những bạn đi sâu theo một ngoại ngữ hoặc khu vực cụ thể. Trên TopCV, một số vị trí Biên phiên dịch tiếng Trung đang có mức 10 đến 18 triệu đồng/tháng, trong khi vị trí Trợ lý đối ngoại có mức 8,5 đến 12 triệu đồng/tháng.
Với các công việc yêu cầu cao hơn về kinh nghiệm hoặc chuyên ngành hẹp, thu nhập có thể cao hơn nữa. Đây là nhóm việc làm phù hợp với sinh viên có thế mạnh ngoại ngữ, giao tiếp liên văn hóa và xử lý công việc với đối tác nước ngoài.
3.2 Du lịch, điều hành tour, dịch vụ quốc tế gắn với thị trường châu Á
Một hướng đi khá thực tế khác là du lịch và dịch vụ quốc tế, đặc biệt khi người học có năng lực tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Hàn hoặc hiểu rõ văn hóa của một thị trường khách cụ thể. TopCV hiện ghi nhận vị trí Nhân viên điều hành tour du lịch – tiếng Nhật ở mức 11 đến 15 triệu đồng/tháng; một số vị trí điều hành tour inbound biết tiếng Trung có biên độ thu nhập rộng hơn, từ 8 đến 30 triệu đồng/tháng, tùy cấu trúc công việc và doanh số.
Với Đông phương học, đây là nhánh phù hợp vì ngành học giúp người học hiểu khách hàng không chỉ qua ngôn ngữ mà còn qua tập quán, hành vi và nền văn hóa.
3.3 Nghiên cứu, học thuật, nội dung giáo dục và dự án khu vực
Với những bạn thiên về học thuật hoặc nội dung, Đông phương học cũng có đường đi riêng. USSH nêu rõ khả năng làm việc tại viện nghiên cứu, trường học, cơ quan báo chí và tổ chức quốc tế; đồng thời sinh viên có thể học tiếp ở bậc sau đại học. Ở thị trường tuyển dụng hiện nay, một số vị trí như Chuyên viên học thuật khối dự án tiếng Trung được TopCV đăng với mức 10 đến 14 triệu đồng/tháng.
Đây là nhóm việc làm phù hợp với người có khả năng nghiên cứu, viết, tổng hợp thông tin, thiết kế nội dung hoặc làm dự án giáo dục liên quan đến khu vực châu Á.
Triển vọng của ngành này nhìn chung ổn nếu bạn học thật và có một trục thế mạnh rõ ràng. Đông phương học thường phát huy giá trị tốt nhất khi đi kèm một ngoại ngữ vững, một khu vực chuyên sâu hoặc một hướng nghề rõ như đối ngoại, truyền thông, du lịch, nghiên cứu, học thuật. Trong bối cảnh giao thương, đầu tư và kết nối văn hóa của Việt Nam với châu Á tiếp tục mạnh, ngành này vẫn có chỗ đứng cho người học có năng lực thực chất.
4. Ai phù hợp với ngành
Đông phương học phù hợp với những bạn thật sự thích tìm hiểu về các quốc gia, nền văn hóa và xã hội phương Đông, chứ không chỉ thích xem phim, nghe nhạc hay yêu thích bề nổi văn hóa đại chúng. Bạn cần có hứng thú với việc đọc, quan sát, so sánh và đào sâu bối cảnh của một khu vực cụ thể.
Ngành này cũng hợp với những bạn có khả năng học ngoại ngữ, thích giao tiếp liên văn hóa và không ngại kiến thức liên ngành. Trong quá trình học, bạn sẽ phải đi qua lịch sử, văn hóa, kinh tế, xã hội, khu vực học và cả kỹ năng khai thác tư liệu, nên sự kiên trì và khả năng kết nối kiến thức rất quan trọng.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sau này làm việc trong môi trường có yếu tố quốc tế nhưng vẫn muốn đi theo chiều sâu của một khu vực châu Á cụ thể, Đông phương học là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu bạn muốn một ngành học thiên hẳn về ngoại ngữ thực hành hoặc thiên hẳn về quan hệ quốc tế toàn cầu, bạn nên cân nhắc thêm với các ngành như Ngôn ngữ hay Quốc tế học để chọn đúng hướng hơn.
Nguồn tham khảo
Các thông tin trong bài được đối chiếu từ nguồn đào tạo chính thức và nguồn thị trường tại thời điểm biên tập.
