Ngành Đông Nam Á học là gì, học gì, trường nào, ra trường cơ hội như nào?
Tổng quan ngành
Đông Nam Á học là ngành dành cho những bạn muốn hiểu sâu về một khu vực rất gần Việt Nam, không chỉ ở góc độ văn hóa mà còn ở kinh tế, chính trị, xã hội và quan hệ hợp tác. Với bài viết này, người đọc có thể nắm nhanh ngành Đông Nam Á học là gì, học gì, ra trường làm gì và có hợp với mình không.

I. Giới thiệu chung về ngành Đông Nam Á học
I.1 Ngành Đông Nam Á học là gì?
Hiểu đơn giản, đây là ngành khu vực học. Ngành Đông Nam Á học (Southeast Asian Studies) không chỉ đào tạo người học về tìm hiểu từng quốc gia riêng lẻ mà còn học cách nhìn Đông Nam Á như một không gian chung có nhiều điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa, xã hội, kinh tế và chính trị. Vì vậy, ngành này phù hợp với những bạn muốn theo hướng nghiên cứu khu vực, làm việc quốc tế, đối ngoại, truyền thông, giáo dục hoặc doanh nghiệp có liên hệ với các nước ASEAN.
Ngành này tập trung nghiên cứu khu vực Đông Nam Á dưới góc nhìn liên ngành, gồm lịch sử, văn hóa, xã hội, chính trị, kinh tế, tôn giáo, ngôn ngữ và các quan hệ trong khu vực. Ở chương trình đào tạo chính thức của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, sinh viên được định hướng có kiến thức hệ thống, chuyên sâu về Đông Nam Á, dùng được tiếng Anh trong công việc chuyên môn và có thêm một ngôn ngữ bản địa của khu vực ở mức cơ bản.
I.2 Phân biệt Đông Nam Á học với một số ngành gần
Đông Nam Á học, Đông phương học và Quốc tế học là các ngành khác nhau, có mã ngành và bằng tốt nghiệp riêng. Tại USSH, Đông Nam Á học đã được tách thành một ngành độc lập chứ không còn là một chuyên ngành nằm trong Đông phương học. Nếu Đông Nam Á học đi sâu vào một khu vực cụ thể là Đông Nam Á, thì Đông phương học có phạm vi rộng hơn về các khu vực phương Đông, còn Quốc tế học nghiêng nhiều hơn về các vấn đề và quan hệ quốc tế ở phạm vi rộng.
II. Chương trình đào tạo ngành Đông Nam Á học
Chương trình đào tạo của ngành này không thiên về học thuộc tên nước hay thông tin du lịch đơn thuần. Cốt lõi của chương trình là tư duy khu vực, ngoại ngữ, khả năng phân tích và năng lực làm việc trong môi trường liên văn hóa.
Tham khảo chương trình đào tạo ngành Đông Nam Á học của trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN.
Chi tiết chương trình như sau:
| I. KHỐI KIẾN THỨC CHUNG |
| Triết học Mác – Lênin |
| Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học |
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Tiếng Anh B1 |
| Giáo dục thể chất |
| Giáo dục quốc phòng – an ninh |
| II. KHỐI KIẾN THỨC THEO LĨNH VỰC |
| Các học phần bắt buộc: |
| Các phương pháp nghiên cứu khoa học |
| Nhà nước và pháp luật đại cương |
| Lịch sử văn minh thế giới |
| Cơ sở văn hóa Việt Nam |
| Xã hội học đại cương |
| Tâm lí học đại cương |
| Lôgic học đại cương |
| Tin học ứng dụng |
| Các học phần tự chọn: |
| Kinh tế học đại cương |
| Môi trường và phát triển |
| Thống kê cho khoa học xã hội |
| Thực hành văn bản tiếng Việt |
| Nhập môn năng lực thông tin |
| Viết học thuật |
| Tư duy sáng tạo và thiết kế ý tưởng |
| Hội nhập quốc tế và phát triển |
| Hệ thống chính trị Việt Nam |
| III. KHỐI KIẾN THỨC THEO KHỐI NGÀNH |
| Các học phần bắt buộc: |
| Tiếng Anh Khoa học Xã hội và Nhân văn 1 |
| Tiếng Anh Khoa học Xã hội và Nhân văn 2 |
| Khởi nghiệp |
| Lịch sử – văn hóa và tư tưởng phương Đông |
| Sự phát triển của kinh tế Đông Á |
| Các học phần tự chọn: |
| Khu vực học đại cương |
| Báo chí truyền thông đại cương |
| Quan hệ công chúng đại cương |
| Nhập môn Quan hệ quốc tế |
| Nhập môn khoa học du lịch |
| Nhập môn Quản trị văn phòng |
| Nhân học đại cương |
| Tôn giáo học đại cương |
| IV. KHỐI KIẾN THỨC THEO NHÓM NGÀNH |
| Các học phần bắt buộc: |
| Nhập môn Đông Nam Á học |
| Lịch sử Đông Nam Á |
| Văn hóa Đông Nam Á |
| Các học phần tự chọn: |
| Định hướng kiến thức chuyên sâu của ngành |
| Thể chế chính trị các nước Đông Nam Á |
| Các dân tộc ở Đông Nam Á |
| Tôn giáo ở Đông Nam Á |
| Người Hoa ở Đông Nam Á |
| Văn học nghệ thuật ở các nước Đông Nam Á |
| Định hướng kiến thức liên ngành |
| Tổ chức văn phòng |
| Quản trị nhân sự văn phòng |
| Văn hóa du lịch |
| Marketing du lịch |
| Tổ chức sự kiện |
| Các vấn đề toàn cầu |
| Phát triển cộng đồng |
| Tâm lý học giao tiếp |
| V. KHỐI KIẾN THỨC NGÀNH |
| Các học phần bắt buộc: |
| Tiếng Anh chuyên ngành – Văn hóa Đông Nam Á |
| Tiếng Anh chuyên ngành – Chính trị Đông Nam Á |
| Tiếng Anh chuyên ngành – Kinh tế Đông Nam Á |
| Tiếng Anh chuyên ngành – Lịch sử Đông Nam Á |
| Tiếng Anh chuyên ngành -Xã hội Đông Nam Á |
| Tiếng Thái sơ cấp 1 hoặc Tiếng Indonesia sơ cấp 1 |
| Tiếng Thái sơ cấp 2 hoặc Tiếng Indonesia sơ cấp 2 |
| Địa lý nhân văn và kinh tế Đông Nam Á |
| Cộng đồng ASEAN |
| Các học phần tự chọn: |
| Tiếng Indonessia trung cấp 1 |
| Tiếng Indonessia trung cấp 2 |
| Tiếng Thái trung cấp 1 |
| Tiếng Thái trung cấp 2 |
| Quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á |
| Di cư và di chuyển lao động ở các nước ASEAN |
| Biển Đông và sông Mekong ở Đông Nam Á |
| Phát triển du lịch ở các nước ASEAN |
| Lịch sử văn hóa xã hội các nước Đông Nam Á lục địa |
| Lịch sử văn hóa xã hội các nước Đông Nam Á hải đảo |
| Thực tập và khóa luận tốt nghiệp/các học phần thay thế khóa luận tốt nghiệp |
| Niên luận |
| Thực tập thực tế |
| Khóa luận tốt nghiệp |
| Học phần thay thế khóa luận tốt nghiệp |
| Một số vấn đề thách thức của Đông Nam Á đương đại |
| Cơ hội và tiềm năng phát triển của khu vực Đông Nam Á trong thời kỳ hội nhập khu vực |
III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương của ngành
Theo chương trình đào tạo và thông tin tuyển sinh chính thức của USSH, cử nhân Đông Nam Á học có thể làm việc tại cơ quan nhà nước có hoạt động đối ngoại, doanh nghiệp Việt Nam và nước ngoài, tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, đại sứ quán, cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu, cơ quan báo chí và truyền thông. Đây là ngành có đầu ra không hẹp, nhưng muốn đi xa thì ngoại ngữ và khả năng làm việc thực tế với khu vực là yếu tố rất quan trọng.
III.1 Chuyên viên đối ngoại, hợp tác quốc tế, phát triển đối tác
Đây là một nhánh khá sát với bản chất ngành. Bạn có thể làm ở các vị trí như chuyên viên đối ngoại, hợp tác quốc tế, quan hệ đối tác, điều phối hợp tác khu vực, làm việc tại doanh nghiệp có đối tác ASEAN, tổ chức xã hội hoặc đơn vị giáo dục. Mức lương tham khảo trên thị trường hiện nay khá phân hóa: có tin tuyển dụng chuyên viên đối ngoại ở mức 12 đến 16 triệu đồng/tháng, 12 đến 20 triệu đồng/tháng, và với vị trí yêu cầu cao hơn có thể lên 18 đến 30 triệu đồng/tháng.
III.2 Biên phiên dịch, trợ lý song ngữ, điều phối làm việc với đối tác Đông Nam Á
Vì chương trình có đào tạo tiếng Anh chuyên ngành và ngôn ngữ bản địa như tiếng Thái hoặc tiếng Indonesia, sinh viên có thể đi theo hướng phiên dịch, trợ lý đối ngoại, trợ lý kinh doanh, hỗ trợ làm việc với đối tác trong khu vực. Các tin tuyển dụng thực tế cho vị trí phiên dịch tiếng Thái đang ghi nhận mức khoảng 9 đến 15 triệu đồng, 15 đến 18 triệu đồng, hoặc 12 đến 20 triệu đồng/tháng tùy yêu cầu công việc và kinh nghiệm. Với người có năng lực ngoại ngữ tốt và làm trong môi trường doanh nghiệp quốc tế, thu nhập có thể cao hơn.
III.3 Xuất nhập khẩu, du lịch quốc tế, phát triển thị trường ASEAN
Đây là hướng đi thực tế với những bạn thích môi trường doanh nghiệp. Theo chuẩn đầu ra của chương trình, cử nhân Đông Nam Á học có thể làm tại công ty du lịch, công ty xuất nhập khẩu hoặc doanh nghiệp có đối tác ở Đông Nam Á. Với nhánh xuất nhập khẩu, TopCV đang đưa ra mức tham khảo khoảng 8 đến 10 triệu đồng/tháng cho người dưới 1 năm kinh nghiệm và 10 đến 15 triệu đồng/tháng cho nhóm có 1 đến 4 năm kinh nghiệm; một số tin tuyển dụng cụ thể còn để mức 12 đến 20 triệu đồng/tháng.
Ngoài ba nhánh trên, Đông Nam Á học vẫn có đường đi theo hướng nghiên cứu, giảng dạy hoặc báo chí chuyên mảng khu vực. Đây là lối đi phù hợp với những bạn thích học thuật, viết lách và nghiên cứu sâu. Tuy nhiên, thu nhập ở nhánh này thường phụ thuộc khá nhiều vào loại hình đơn vị, học vị và kinh nghiệm; trên TopCV hiện có tin tuyển giảng viên cơ hữu từ 12 đến 14 triệu đồng/tháng, cũng có nơi tuyển từ 20 triệu đồng/tháng trở lên.
IV. Ai phù hợp với ngành này?
Đông Nam Á học phù hợp với những bạn thích tìm hiểu con người, văn hóa, xã hội và đời sống của các nước trong khu vực, có hứng thú với ngoại ngữ, thích môi trường đa văn hóa và không ngại đọc, phân tích, tổng hợp thông tin. Nếu bạn muốn sau này làm trong các mảng đối ngoại, hợp tác quốc tế, truyền thông, giáo dục, du lịch quốc tế, doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài hoặc nghiên cứu khu vực, đây là ngành đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu bạn chỉ mong một ngành học rất chuyên biệt theo một nghề duy nhất, ít dùng ngoại ngữ và ít phải cập nhật kiến thức xã hội, Đông Nam Á học có thể không phải lựa chọn dễ đi. Ngành này hợp hơn với người có tư duy mở, giao tiếp tốt, biết quan sát bối cảnh và sẵn sàng học lâu dài để tạo lợi thế riêng.
