Ngành Ngôn ngữ Nhật học gì, trường nào, ra trường cơ hội như nào?

Mã ngành: 7220209

Tổng quan ngành

Ngành Ngôn ngữ Nhật phù hợp với những bạn muốn theo đuổi ngoại ngữ theo hướng ứng dụng, có thể dùng tiếng Nhật trong học tập, công việc và môi trường doanh nghiệp quốc tế. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nhanh ngành học là gì, ra trường có thể làm công việc nào, mức thu nhập tham khảo ra sao và ai là người phù hợp với ngành này.

Tìm hiểu về ngành Ngôn ngữ Nhật Bản

I. Giới thiệu chung về ngành Ngôn ngữ Nhật

Ngôn ngữ Nhật là ngành học nghiên cứu và ứng dụng tiếng Nhật một cách bài bản, gồm nghe, nói, đọc, viết, dịch thuật và kiến thức về văn hóa, xã hội, lịch sử, con người Nhật Bản. Nhiều chương trình đào tạo hiện nay cho thấy đây không chỉ là ngành học tiếng đơn thuần mà còn mở ra các định hướng như biên phiên dịch, Nhật Bản học, tiếng Nhật kinh tế, du lịch hoặc thương mại.

Tên tiếng Anh thường dùng của ngành là Japanese Language.

I.1 Ngành Ngôn ngữ Nhật là gì?

Ngành Ngôn ngữ Nhật là ngành đào tạo người học sử dụng tiếng Nhật như một công cụ chuyên môn trong công việc và giao tiếp quốc tế. Sinh viên không chỉ học ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, ngữ dụng mà còn học cách dùng tiếng Nhật trong dịch thuật, kinh doanh, du lịch và môi trường làm việc thực tế. Một số trường còn nhấn mạnh thêm kiến thức về văn hóa giao tiếp và phong cách làm việc Nhật Bản để người học thích nghi tốt hơn với doanh nghiệp.

Ngành này có tính ứng dụng cao vì gắn trực tiếp với quan hệ kinh tế, đầu tư, giáo dục và hợp tác lao động giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Theo Bộ Công Thương, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Nhật Bản năm 2025 đạt hơn 51,43 tỷ USD, tăng 11,28% so với năm 2024. Quy mô hợp tác lớn như vậy là một trong những lý do khiến nhu cầu nhân lực biết tiếng Nhật vẫn hiện diện ở nhiều nhóm việc làm như biên phiên dịch, trợ lý, xuất nhập khẩu, mua hàng, chăm sóc khách hàng, giáo dục và doanh nghiệp sản xuất.

I.2 Ngành này khác gì với các ngành gần?

Ngôn ngữ Nhật khác với các ngành nghiên cứu khu vực ở chỗ trọng tâm chính là năng lực sử dụng tiếng Nhật. So với Nhật Bản học, ngành Ngôn ngữ Nhật thiên về ngôn ngữ và khả năng ứng dụng ngoại ngữ trong công việc nhiều hơn. So với biên phiên dịch, ngành này có nền rộng hơn vì ngoài dịch còn bao gồm ngôn ngữ học, văn hóa, xã hội, kinh tế và các hướng ứng dụng nghề nghiệp khác.

II. Chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Nhật

Sinh viên ngành Ngôn ngữ Nhật học những gì?

Tham khảo khung chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Nhật của trường Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng.

Chi tiết chương trình như sau:

I. KIẾN THỨC ĐẠI CƯƠNG
Những nguyên lý của CN Mác – Lênin (Phần 1)
Những nguyên lý của CN Mác – Lênin (Phần 2)
Đường lối CM của Đảng CSVN
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Pháp luật đại cương
Tiếng Việt
Dẫn luận ngôn ngữ
Cơ sở văn hóa Việt Nam
Ngôn ngữ đối chiếu
Lý thuyết dịch
Phương pháp nghiên cứu khoa học
Ngoại ngữ II.1
Ngoại ngữ II.2
Tin học cơ sở
Giáo dục thể chất
Giáo dục quốc phòng (4 tuần)
II. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
Nghe 1/Nghe 2/Nghe 3/Nghe 4/Nghe 5
Nói 1/Nói 2/Nói 3/Nói 4/Nói 5
Đọc 1/Đọc 2/Đọc 3/Đọc 4/Đọc 5
Viết 1/Viết 2/Viết 3/Viết 4/Viết 5
Đất nước học
Ngữ âm học tiếng Nhật
Từ vựng học tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật
Sơ lược văn học Nhật Bản
Dịch nói 1/Dịch nói 2/Dịch nói 3
Dịch viết 1/Dịch viết 2/Dịch viết 3
Tiếng Nhật IT
Tiếng Nhật du lịch
Tiếng Nhật du lịch
Tiếng Nhật văn phòng
Ngôn ngữ báo chí
Nghe tin tức
Thực tập tốt nghiệp và làm khóa luận tốt nghiệp (hoặc thi tốt nghiệp)
Học phần bắt buộc
Thực tập tốt nghiệp
Học phần chuyên môn 1
Học phần chuyên môn 2
Khóa luận tốt nghiệp

III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương ngành Ngôn ngữ Nhật

Điểm mạnh của ngành Ngôn ngữ Nhật là đầu ra khá rộng. Người học có thể đi theo nhóm nghề ngôn ngữ như biên phiên dịch và giảng dạy, hoặc đi theo nhóm nghề ứng dụng trong doanh nghiệp như trợ lý, xuất nhập khẩu, mua hàng, chăm sóc khách hàng, hành chính đối ngoại và điều phối làm việc với đối tác Nhật Bản. Các chương trình đào tạo hiện nay cũng cho thấy ngành được thiết kế theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp chứ không chỉ thiên về học thuật.

III.1 Ra trường có thể làm ở đâu, làm gì?

Sinh viên tốt nghiệp ngành này có thể làm biên dịch viên, phiên dịch viên, giáo viên tiếng Nhật, trợ lý tiếng Nhật, nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên mua hàng, chăm sóc khách hàng, nhân sự đối ngoại hoặc làm việc tại doanh nghiệp Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam có đối tác Nhật, trung tâm ngoại ngữ, trường học và các đơn vị du lịch. Đây là nhóm đầu ra khá thực tế vì bản thân chương trình đào tạo ở nhiều trường đã định hướng rõ sang biên phiên dịch, thương mại, kinh doanh và du lịch.

III.2 Mức lương ngành Ngôn ngữ Nhật bao nhiêu?

Thu nhập của ngành Ngôn ngữ Nhật không có một mức cố định mà phụ thuộc khá rõ vào nhánh công việc. Với nhóm biên phiên dịch hoặc công việc sử dụng tiếng Nhật chuyên sâu, TopCV hiện ghi nhận các mức lương phổ biến như 12 đến 18 triệu đồng mỗi tháng, 15 đến 17 triệu đồng mỗi tháng, và cũng có vị trí từ 11 triệu đồng trở lên. Có thể xem khoảng 12 đến 18 triệu đồng là mức tham khảo khá phổ biến cho nhóm việc làm dùng tiếng Nhật ở giai đoạn đầu hoặc trung cấp.

Với nhóm giảng dạy, mức lương hiện dao động khá linh hoạt. Các vị trí giáo viên tiếng Nhật ở khoảng 10 đến 12 triệu đồng, 11 đến 15 triệu đồng; trong khi bài viết nghề nghiệp của TopCV cho biết giáo viên tiếng Nhật có 3 đến 5 năm kinh nghiệm thường ở mức 15 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.

Vì vậy, nếu đi theo nhánh giáo dục, bạn có thể hình dung mức thu nhập sẽ tăng theo kinh nghiệm giảng dạy và chất lượng chuyên môn.

Với nhóm việc làm trong doanh nghiệp, biên độ thu nhập thường cao hơn nếu công việc gắn với giao dịch, đối tác hoặc chuỗi cung ứng. Một vị trí nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Nhật có thể có mức lương từ 15 triệu đồng mỗi tháng; một vị trí kinh doanh xuất nhập khẩu tiếng Nhật ghi 20 đến 25 triệu đồng mỗi tháng; trong khi nhân viên mua hàng tiếng Nhật có thể ở khoảng 10 đến 18 triệu đồng và trợ lý tiếng Nhật khoảng 15 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.

Đây là lý do ngành Ngôn ngữ Nhật thường được đánh giá là có cơ hội thu nhập khá tốt nếu người học dùng được ngoại ngữ trong môi trường doanh nghiệp.

Nhìn chung, nếu mới ra trường, bạn có thể hình dung thu nhập theo ba nhóm khá rõ:

  • Nhóm công việc dùng tiếng Nhật kiểu biên phiên dịch thường quanh 12 đến 18 triệu đồng mỗi tháng.
  • Nhóm giáo viên thường phổ biến ở khoảng 10 đến 15 triệu đồng mỗi tháng, có thể tăng lên 15 đến 20 triệu đồng khi có kinh nghiệm.
  • Nhóm doanh nghiệp như trợ lý, mua hàng, xuất nhập khẩu hoặc kinh doanh biết tiếng Nhật thường dao động từ khoảng 10 đến 25 triệu đồng mỗi tháng, tùy vị trí và năng lực thực tế.

Đây là các mức tham khảo từ tin tuyển dụng trực tuyến, không phải mức cố định cho mọi sinh viên tốt nghiệp.

IV. Ai phù hợp với ngành này?

Ngành Ngôn ngữ Nhật phù hợp với những bạn yêu thích ngoại ngữ, có hứng thú với văn hóa Nhật Bản và muốn dùng tiếng Nhật như một công cụ nghề nghiệp lâu dài. Đây cũng là ngành hợp với người thích giao tiếp, có khả năng ghi nhớ, kiên trì luyện tập và sẵn sàng học theo hướng ứng dụng chứ không chỉ học để biết.

Nếu bạn thích làm việc trong môi trường doanh nghiệp Nhật, thích dịch thuật, giảng dạy hoặc các công việc đối ngoại, ngành này khá đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu bạn không thích học ngoại ngữ dài hạn, ngại luyện nghe nói thường xuyên hoặc không hứng thú với việc giao tiếp liên văn hóa, bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi chọn.

Tổ hợp xét tuyển

Tổ hợp xét tuyển ngành Ngành Ngôn ngữ Nhật học gì, trường nào, ra trường cơ hội như nào?
STTMã tổ hợpTổ hợp mônChi tiết
1D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật Xem khối
2D01Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh Xem khối
3D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Xem khối
4D15Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh Xem khối
5D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung Xem khối
6C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí Xem khối
7X78Ngữ văn, Giáo dục KT&PL, Tiếng Anh Xem khối
8X79Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học Xem khối
9A01Toán, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
10DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn Xem khối
11X63Ngữ văn, Hóa học, Tin học Xem khối
12C03Toán, Ngữ văn, Lịch sử Xem khối
13C04Ngữ văn, Toán, Địa lí Xem khối
14D11Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh Xem khối
15D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp Xem khối
16D43Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật Xem khối
17D44Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp Xem khối
18D45Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Trung Xem khối
19D55Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung Xem khối
20D64Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp Xem khối
21D65Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung Xem khối
22X01Toán, Ngữ văn, Giáo dục KT&PL Xem khối
23X25Toán, Giáo dục KT&PL, Tiếng Anh Xem khối
24C01Toán, Ngữ văn, Vật lý Xem khối
25C02Toán, Ngữ văn, Hóa học Xem khối
26D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh Xem khối
27D08Toán, Sinh học, Tiếng Anh Xem khối
Lưu ý: Không phải trường nào cũng áp dụng cho tất cả các tổ hợp xét tuyển trên, vì vậy vui lòng xem thêm danh sách các trường để đảm bảo thông tin chính xác nhất.

Các ngành học cùng nhóm

Nhân văn

28 ngành
Chọn ngành mà em đang quan tâm