Ngành Chăn nuôi – Thú y học gì, học ở đâu, ra trường cơ hội như nào?
Tổng quan ngành
Chăn nuôi thú y là ngành học phù hợp với những bạn yêu động vật, quan tâm đến nông nghiệp hiện đại và muốn theo đuổi công việc vừa có yếu tố kỹ thuật, vừa gắn với chăm sóc sức khỏe vật nuôi. Nếu bạn đang băn khoăn ngành này học gì, ra trường làm gì, thu nhập tham khảo ra sao và có hợp với mình không, đây là những thông tin cần nắm trước khi chọn ngành.

I. Giới thiệu chung về ngành Chăn nuôi – Thú y
Đây là một ngành thuộc nhóm nông nghiệp, nhưng phạm vi không chỉ dừng ở chăn nuôi theo kiểu truyền thống. Ngành đang gắn nhiều hơn với sản xuất hàng hóa, quản lý kỹ thuật, kiểm soát dịch bệnh, an toàn sinh học và phát triển chăn nuôi bền vững.
Chăn nuôi thú y là ngành đào tạo theo hướng tích hợp kiến thức của cả chăn nuôi và thú y. Ngành này được đào tạo với mã ngành 7620106. Người học vừa được học về di truyền, chọn giống, dinh dưỡng, quy trình công nghệ chăn nuôi, thiết kế chuồng trại, vừa được trang bị kiến thức thú y như chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho vật nuôi.
Ngành này khác gì với ngành Chăn nuôi hoặc ngành Thú y?
Điểm khác biệt dễ hiểu nhất là ngành Chăn nuôi thú y không đi quá sâu theo một nhánh riêng ngay từ đầu, mà đào tạo theo hướng kết hợp. Nếu ngành Chăn nuôi thiên nhiều hơn về giống, dinh dưỡng, quy trình nuôi và quản lý sản xuất, còn ngành Thú y tập trung mạnh vào chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh, thì Chăn nuôi thú y là lựa chọn trung gian dành cho người muốn học đồng thời cả hai mảng để làm việc linh hoạt hơn sau tốt nghiệp.
II. Chương trình học ngành Chăn nuôi – Thú y
Dưới đây là khung chương trình đào tạo ngành Chăn nuôi – Thú y của trường Đại học Nông lâm Bắc Giang để các bạn dễ nắm được những thứ mình phải học trong suốt 4 năm đại học ngành này nhé.
Sinh viên ngành Chăn nuôi – Thú y của trường Đại học Nông lâm Bắc Giang sẽ được đào tạo theo các môn trong chương trình sau:
| I. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG |
| Những nguyên lý CB của CN Mac-Lênin |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Đường lối cách mạng của ĐCS Việt Nam |
| Giáo dục thể chất |
| Giáo dục quốc phòng an ninh |
| Tiếng Anh 1/ tiếng Trung 1 |
| Tiếng Anh 2/ tiếng Trung 2 |
| Tiếng Anh 3/ tiếng Trung 3 |
| Pháp luật đại cương |
| Tâm lý học đại cương |
| Hóa học đại cương |
| Hóa phân tích |
| Sinh học đại cương |
| Toán cao cấp |
| Xác suất – thống kê |
| Tin học đại cương |
| Động vật học |
| Sinh thái môi trường |
| Học phần tự chọn (3/7), bao gồm: |
| Tiếng Anh chuyên ngành CNI – Thú y |
| Hóa học hữu cơ |
| Đa dạng sinh học và chăn nuôi động vật quí hiếm |
| Tập tính và phúc lợi động vật |
| Phương pháp tiếp cận khách hàng trong chăn nuôi thú y |
| Sinh học phân tử |
| Công nghệ môi trường |
| II. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG |
| A/ Kiến thức cơ sở ngành |
| Hóa sinh động vật |
| Giải phẫu vật nuôi |
| Tổ chức và phôi thai động vật |
| Sinh lý động vật |
| Di truyền động vật |
| Vi sinh vật đại cương thú y |
| Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi |
| Dược lý thú y |
| Miễn dịch học thú y |
| B/ Kiến thức ngành |
| Chọn và nhân giống vật nuôi |
| Chăn nuôi lợn |
| Chăn nuôi trâu bò |
| Chăn nuôi gia cầm |
| Chẩn đoán – Bệnh nội khoa thú y |
| Truyền nhiễm thú y |
| Ngoại – sản thú y |
| Dịch tễ học thú y |
| Ký sinh trùng thú y |
| Học phần tự chọn (3/7), bao gồm: |
| Vi sinh vật ứng dụng trong chăn nuôi |
| Công nghệ sản xuất thức ăn công nghiệp |
| Chăn nuôi dê và thỏ |
| Chăn nuôi đà điểu và chim |
| Chuồng trại, quản lý chất thải chăn nuôi |
| Vệ sinh chăn nuôi |
| Nuôi ong mật |
| Bệnh lý thú y 1 |
| Bệnh truyền lây giữa động vật và người |
| Kiểm nghiệm thú sản |
| Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
| C/ Kiến thức bổ trợ |
| Phương pháp thí nghiệm chăn nuôi |
| Vệ sinh an toàn thực phẩm nguồn gốc động vật |
| Phương pháp khuyến nông |
| Marketing căn bản |
| D/ Thực tập nghề nghiệp và thực tập tốt nghiệp |
| Thực tập nghề nghiệp (Rèn nghề phòng thí nghiệm, Rèn nghề cơ sở sản xuất: Công trình chăn nuôi, Thực tập giáo trình) |
| Thực tập tốt nghiệp (Chuyên đề tốt nghiệp + Khóa luận tốt nghiệp) |
III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương ngành Chăn nuôi Thú y
Đây là nhóm ngành có đầu ra khá đa dạng vì gắn trực tiếp với sản xuất nông nghiệp, hệ thống thú y, doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi và các đơn vị nghiên cứu ứng dụng.
III.1 Ra trường có thể làm công việc gì?
Sinh viên tốt nghiệp ngành Chăn nuôi thú y có thể làm cán bộ quản lý, kiểm dịch tại các cơ quan nhà nước liên quan đến nông nghiệp, làm cán bộ kỹ thuật tại trang trại và doanh nghiệp, làm nhân viên kinh doanh thức ăn chăn nuôi hoặc thuốc thú y, đồng thời cũng có thể theo hướng giảng dạy và nghiên cứu tại các trường, viện, trung tâm chuyên ngành.
Ở góc độ đào tạo, sinh viên ngành này được học theo hướng vừa có kiến thức kỹ thuật chăn nuôi, vừa có kỹ năng hành nghề thú y, lại được thực hành tại dự án thực địa và trang trại. Điều này giúp đầu ra không bị bó hẹp trong một vị trí duy nhất mà có thể đi theo kỹ thuật trại, thú y thực hành, kiểm soát chất lượng, dịch vụ kỹ thuật hoặc kinh doanh chuyên ngành.
III.2 Nơi làm việc phổ biến và triển vọng phát triển
Sau tốt nghiệp, người học có thể làm việc tại cơ quan quản lý nông nghiệp và chăn nuôi thú y ở địa phương, chi cục và trung tâm khuyến nông, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, trang trại, công ty thuốc thú y, các viện nghiên cứu hoặc cơ sở đào tạo.
Triển vọng của ngành nhìn chung khá ổn vì nhu cầu nhân lực đến từ cả khu vực nhà nước lẫn khu vực doanh nghiệp, nhất là khi ngành chăn nuôi đang vận hành ngày càng chuyên nghiệp hơn và theo chuỗi khép kín từ thức ăn đến trang trại và thực phẩm.
III.3 Mức lương tham khảo của ngành Chăn nuôi thú y
Với nhóm việc làm kỹ thuật ở trang trại hoặc doanh nghiệp chăn nuôi, mức lương khởi điểm trên thị trường tuyển dụng hiện dao động khá rộng. Một tin tuyển Nhân viên kỹ thuật chăn nuôi của Anova Feed đăng trên TopCV ghi mức 9 đến 12 triệu đồng mỗi tháng. Một tin tuyển Nhân viên kỹ thuật thú y trại heo nái, thịt của CJ Vina Agri ghi mức 9 đến 15 triệu đồng mỗi tháng.
Đây có thể xem là mặt bằng tham khảo khá thực tế cho người mới ra trường hoặc ứng viên ít kinh nghiệm.
Nếu theo hướng thú y lâm sàng hoặc làm tại bệnh viện, phòng khám thú y, thu nhập có thể cao hơn. Trên TopCV, vị trí Trợ lý bác sĩ thú y đang có mức 5 đến 15 triệu đồng mỗi tháng, còn vị trí Bác sĩ thú y có tin tuyển ở mức 10 đến 25 triệu đồng mỗi tháng. Mức này sẽ phụ thuộc nhiều vào tay nghề, kinh nghiệm và loại hình cơ sở làm việc.
Với hướng kinh doanh chuyên ngành như thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y hoặc sản phẩm kỹ thuật cho trang trại, thu nhập thường biến động mạnh hơn vì gắn với doanh số. Một tin tuyển Nhân viên kinh doanh thức ăn chăn nuôi trên TopCV đang để mức 25 đến 50 triệu đồng mỗi tháng.
Vì vậy, nếu có kỹ năng giao tiếp, bán hàng và chịu được áp lực chỉ tiêu, đây cũng là hướng đi có thu nhập tốt trong ngành.
IV. Ngành này phù hợp với ai?
Chăn nuôi thú y phù hợp với những bạn yêu thích sinh học, động vật, môi trường sản xuất nông nghiệp và không ngại học theo hướng ứng dụng thực tế. Đây cũng là ngành hợp với người thích quan sát, cẩn thận, có trách nhiệm và muốn làm công việc tạo ra giá trị rõ ràng trong sản xuất, chăm sóc vật nuôi và kiểm soát dịch bệnh.
Ngành này đặc biệt phù hợp nếu bạn chấp nhận việc học và làm gắn với thực hành, trang trại, phòng thí nghiệm hoặc cơ sở kỹ thuật thay vì chỉ ngồi bàn giấy. Theo giới thiệu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sinh viên ngành này có tham gia dự án thực địa, thực hành tại trang trại và được rèn thêm các kỹ năng như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, lập kế hoạch.
Vì vậy, nếu bạn thích vừa học chuyên môn vừa va chạm thực tế, đây là ngành đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu bạn không hứng thú với động vật, ngại môi trường thực địa, không phù hợp với công việc cần theo dõi kỹ thuật và xử lý tình huống thực tế, bạn nên cân nhắc kỹ trước khi chọn. Với ngành này, sự yêu nghề và khả năng bám thực tế quan trọng không kém kiến thức chuyên môn.
