Ngành Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm học gì, học trường nào, ra trường làm công việc gì?
Tổng quan ngành
Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm là ngành học kết hợp giữa kiến thức về dinh dưỡng, sức khỏe và khoa học thực phẩm. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ ngành học này đào tạo gì, khác gì với các ngành gần, ra trường có thể làm những nhóm việc nào và mức lương tham khảo hiện nay ra sao.

I. Giới thiệu chung về ngành Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
Đây là ngành học phù hợp với những bạn quan tâm đồng thời đến thực phẩm, sức khỏe con người và ứng dụng khoa học vào chế độ ăn, sản phẩm dinh dưỡng và kiểm soát chất lượng thực phẩm.
Ngành Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm là gì?
Ngành Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm, tên tiếng Anh là Food Science and Nutrition, tập trung vào mối liên hệ giữa sản xuất, chế biến thực phẩm, xây dựng khẩu phần, chế độ ăn uống và sức khỏe con người. Theo giới thiệu của Đại học Công nghiệp TP.HCM, ngành này gồm hai khối kiến thức chính là khoa học dinh dưỡng và khoa học thực phẩm.
Trong thực tế, đây là lĩnh vực có dư địa phát triển vì gắn với nhu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, thực phẩm dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe chủ động và chất lượng sống. Bộ Công Thương cho biết ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam hiện có trên 5.000 doanh nghiệp hoạt động và đang là một trong những động lực quan trọng của công nghiệp chế biến, chế tạo. Điều đó cho thấy nhu cầu nhân lực vừa hiểu thực phẩm vừa hiểu dinh dưỡng vẫn còn nhiều cơ hội.
Phân biệt Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm với các ngành gần
Ngành này khác với Dinh dưỡng thuần ở chỗ không chỉ học về nhu cầu dinh dưỡng, khẩu phần hay tư vấn ăn uống, mà còn học cả thành phần thực phẩm, chế biến, an toàn thực phẩm và phát triển sản phẩm. So với Công nghệ thực phẩm, ngành này lại có thêm trọng tâm rõ hơn về mối liên hệ giữa thực phẩm và sức khỏe con người. Vì vậy, đây là ngành giao thoa giữa dinh dưỡng ứng dụng và khoa học thực phẩm.
II. Chương trình đào tạo ngành Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
Chương trình đào tạo của ngành thường được xây dựng theo hướng tích hợp, giúp sinh viên vừa có nền tảng khoa học sức khỏe vừa hiểu bản chất của thực phẩm và quá trình tạo ra sản phẩm.
Tham khảo ngay chương trình đào tạo ngành Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh:
| TT | Tên học phần | Số tín chỉ |
| I | HỌC KỲ 1 | 17 |
| 1 | Triết học Mác – Lênin | 3 |
| 2 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 |
| 3 | Toán cao cấp 1 | 2 |
| 4 | Giáo dục thể chất 1 | 2 |
| 5 | Giáo dục Quốc phòng và an ninh 1 | 4 |
| 6 | Kỹ năng làm việc nhóm | 2 |
| 7 | Văn hóa ẩm thực | 2 |
| II | HỌC KỲ 2 | 23 |
| a | Các học phần bắt buộc | 23 |
| 8 | Toán cao cấp 2 | 2 |
| 9 | Giáo dục thể chất 2 | 2 |
| 10 | Giáo dục Quốc phòng và an ninh 2 | 4 |
| 11 | Pháp luật đại cương | 2 |
| 12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 |
| 13 | Nhập môn Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm | 2 |
| 14 | Sinh học đại cương | 3 |
| 15 | Tiếng Anh 1 | 3 |
| b | Các học phần tự chọn | 3 |
| 16 | Tâm lý học đại cương | 3 |
| 17 | Xã hội học | 3 |
| 18 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 |
| 19 | Tiếng Việt thực hành | 3 |
| 20 | Âm nhạc – Nhạc lý và Guitar căn bản | 3 |
| 21 | Hội họa | 3 |
| 22 | Kỹ năng sử dụng bàn phím và thiết bị văn phòng | 3 |
| III | HỌC KỲ 3 | 23 |
| a | Các học phần bắt buộc | 17 |
| 23 | Hóa sinh học | 3 |
| 24 | Vi sinh vật học | 3 |
| 25 | Hóa phân tích | 3 |
| 26 | Giải phẫu và sinh lý người | 3 |
| 27 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 |
| 28 | Tiếng Anh 2 | 3 |
| b | Các học phần tự chọn | 6 |
| b1 | Nhóm 1 (chọn 1 trong các HP sau) | 3 |
| 29 | Toán ứng dụng | 3 |
| 30 | Phương pháp tính | 3 |
| 31 | Hàm phức và phép biến đổi Laplace | 3 |
| 32 | Vật lý đại cương | 3 |
| 33 | Logic học | 3 |
| b2 | Nhóm 2 (chọn 1 trong các HP sau) | 3 |
| 34 | Vật lý kỹ thuật | 3 |
| 35 | Hóa đại cương | 3 |
| 36 | Bệnh học đại cương | 3 |
| IV | HỌC KỲ 4 | 22 |
| a | Các học phần bắt buộc | 17 |
| 37 | Hóa sinh dinh dưỡng | 3 |
| 38 | Miễn dịch học ứng dụng | 2 |
| 39 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 2 |
| 40 | Hóa học thực phẩm | 3 |
| 41 | Khoa học hành vi và sức khỏe | 3 |
| 42 | Vi sinh thực phẩm | 2 |
| 43 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| b | Các học phần tự chọn | 5 |
| b1 | Nhóm 1 (chọn 1 trong các HP sau) | 3 |
| 44 | Môi trường và con người | 3 |
| 45 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 3 |
| 46 | Địa lý kinh tế Việt Nam | 3 |
| 47 | Ứng dụng hóa học trong Công nghiệp | 3 |
| 48 | Ứng dụng 5S và Kaizen trong sản xuất | 3 |
| 49 | Công nghệ thông tin trong chuyển đổi số | 3 |
| b2 | Nhóm 2 (chọn 1 trong các HP sau) | 2 |
| 50 | Di truyền dinh dưỡng | 2 |
| 51 | Điện hóa học | 2 |
| 52 | Hóa keo | 2 |
| V | HỌC KỲ 5 | 17 |
| a | Các học phần bắt buộc | 12 |
| 53 | Dinh dưỡng cộng đồng | 2 |
| 54 | Dinh dưỡng người | 3 |
| 55 | Xử lý số liệu thực nghiệm | 3 |
| 56 | Phân tích thực phẩm | 4 |
| b | Các học phần tự chọn | 5 |
| b1 | Nhóm 1 (chọn 1 trong các HP sau) | 3 |
| 57 | Vật lý thực phẩm | 3 |
| 58 | Đánh giá chất lượng cảm quan thực phẩm | 3 |
| 59 | Nguyên liệu thực phẩm | 3 |
| b2 | Nhóm 2 (chọn 1 trong các HP sau) | 2 |
| 60 | Thực phẩm chức năng | 2 |
| 61 | Sinh học tế bào | 2 |
| 62 | Thực phẩm biến đổi gen | 2 |
| VI | HỌC KỲ 6 | 17 |
| a | Các học phần bắt buộc | 12 |
| 63 | Xây dựng thực đơn và khẩu phần | 2 |
| 64 | Chế biến thực dưỡng | 4 |
| 65 | Dinh dưỡng lâm sàng | 3 |
| 66 | Các quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩm | 3 |
| b | Các học phần tự chọn | 5 |
| b1 | Nhóm 1 (chọn 1 trong các HP sau) | 2 |
| 67 | An toàn lao động và sức khoẻ nghề nghiệp | 2 |
| 68 | Vệ sinh và an toàn thực phẩm | 2 |
| 69 | Độc tố học thực phẩm | 2 |
| b2 | Nhóm 2 (chọn 1 trong các HP sau) | 3 |
| 70 | Quản lý dịch vụ ẩm thực | 3 |
| 71 | Đảm bảo chất lượng và luật thực phẩm | 3 |
| 72 | Phụ gia thực phẩm | 3 |
| VII | HỌC KỲ 7 | 15 |
| a | Các học phần bắt buộc | 12 |
| 73 | Truyền thông sức khoẻ | 3 |
| 74 | Chuyên đề thiết kế và phát triển sản phẩm | 2 |
| 75 | Thực tập doanh nghiệp | 5 |
| 76 | Yoga và thiền trong sức khoẻ toàn diện | 2 |
| b | Các học phần tự chọn | 3 |
| 77 | Dinh dưỡng học phân tử | 3 |
| 78 | Dinh dưỡng theo vòng đời | 3 |
| 79 | Dinh dưỡng và thể chất | 3 |
| VIII | HỌC KỲ 8 | 5 |
| 80 | Khóa luận tốt nghiệp | 5 |
| 81 | Chứng chỉ Tiếng Anh | 0 |
| 82 | Chứng chỉ tin học | 0 |
III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương của ngành
Đầu ra của ngành này khá linh hoạt, nhưng nhìn sát thực tế có thể chia thành 3 nhánh nghề chính. IUH cho biết sinh viên tốt nghiệp có thể tham gia nhiều vị trí việc làm liên quan đến dinh dưỡng, kiểm soát chất lượng và lĩnh vực thực phẩm.
Nhánh 1. Tư vấn dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe
Đây là nhóm việc làm phù hợp với những bạn thiên về dinh dưỡng ứng dụng. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể làm chuyên viên dinh dưỡng, tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ xây dựng chế độ ăn hoặc tham gia các vị trí liên quan đến giáo dục dinh dưỡng trong doanh nghiệp, trung tâm sức khỏe hoặc đơn vị dịch vụ.
Một tin tuyển dụng gần đây trên JobsGO ghi nhận vị trí Chuyên viên dinh dưỡng có mức lương 9 đến 12 triệu đồng/tháng. Đây là mức tham khảo theo từng vị trí tuyển cụ thể.
Nhánh 2. Kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm
Với nền tảng khoa học thực phẩm, sinh viên có thể làm QA, QC, kiểm soát chất lượng, giám sát an toàn thực phẩm hoặc tham gia bộ phận kiểm nghiệm trong doanh nghiệp chế biến thực phẩm. Đây là nhánh nghề khá sát với phần khoa học thực phẩm của chương trình. Một tin tuyển dụng trên JobsGO cho vị trí Nhân viên QA/QC thực phẩm ghi nhận mức lương khoảng 7 đến 8 triệu đồng/tháng ở đầu vào, trong khi có vị trí khác lên đến 16 triệu đồng/tháng tùy kinh nghiệm và doanh nghiệp.
Nhánh 3. Nghiên cứu, phát triển sản phẩm và ứng dụng thực phẩm dinh dưỡng
Một hướng đi khác là tham gia phát triển sản phẩm, nghiên cứu thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng hoặc cải tiến công thức sản phẩm trong doanh nghiệp thực phẩm. Đây là nhóm việc làm phù hợp với những bạn thích kết hợp giữa khoa học, thử nghiệm và nhu cầu thị trường. Nền tảng chương trình đào tạo của ngành cho thấy sinh viên được trang bị kiến thức về thành phần thực phẩm, chức năng thực phẩm và định hướng phát triển sản phẩm, nên đây là nhánh nghề khá logic. Thu nhập của nhóm này thường biến động theo năng lực và doanh nghiệp, nên nên hiểu theo hướng lương tăng dần khi đã có kinh nghiệm thực chiến.
IV. Ai phù hợp với ngành này?
Ngành Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm phù hợp với những bạn quan tâm đến mối liên hệ giữa thực phẩm và sức khỏe, thích học theo hướng ứng dụng và muốn tạo ra giá trị thực tế trong đời sống hằng ngày. Đây là ngành hợp với người thấy hứng thú khi tìm hiểu vì sao một chế độ ăn hoặc một sản phẩm thực phẩm có thể ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Ngành này cũng hợp với những bạn có nền tảng khá ở các môn tự nhiên như sinh học, hóa học, đồng thời có sự cẩn thận và tư duy phân tích. Trong học tập và công việc, bạn sẽ thường xuyên tiếp cận dữ liệu, thành phần, quy trình, chỉ tiêu an toàn và nhu cầu dinh dưỡng của từng nhóm đối tượng, nên sự tỉ mỉ rất quan trọng.
Nếu bạn định hướng làm trong doanh nghiệp thực phẩm, bộ phận QA/QC, nghiên cứu phát triển sản phẩm, tư vấn dinh dưỡng hoặc các dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên quan đến ăn uống, đây là ngành đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu bạn chỉ muốn học thuần lâm sàng như bác sĩ hoặc chỉ muốn đi theo kỹ thuật chế biến công nghiệp thuần túy, bạn nên cân nhắc thêm để chọn ngành sát hơn với mục tiêu nghề nghiệp của mình.
Nguồn tham khảo
Các thông tin trong bài được đối chiếu từ nguồn đào tạo chính thức và nguồn thị trường tại thời điểm biên tập.
