Ngành Sinh học ứng dụng là gì, học gì, học ở trường nào, ra trường cơ hội như nào?
Tổng quan ngành
Ngành Sinh học ứng dụng phù hợp với những bạn muốn học về sinh học nhưng không dừng ở lý thuyết thuần, mà muốn đưa kiến thức đó vào nông nghiệp công nghệ cao, môi trường, vi sinh, nuôi cấy mô, kiểm nghiệm hay nghiên cứu ứng dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nhanh ngành là gì, học gì, ra trường làm gì, mức thu nhập tham khảo ra sao và ai phù hợp với ngành này.

I. Giới thiệu chung về ngành Sinh học ứng dụng
Đây là ngành có tính liên ngành khá rõ, nằm giữa sinh học, hóa học và các hướng ứng dụng trong sản xuất, môi trường, nông nghiệp và một phần y sinh. Tùy trường, ngành có thể được đào tạo theo hướng nông nghiệp công nghệ cao, quản lý tài nguyên và môi trường, hoặc tách ra các nhánh gần với khoa học y sinh và công nghệ sinh học.
I.1 Ngành Sinh học ứng dụng là gì?
Có thể hiểu ngắn gọn, Sinh học ứng dụng (Applied Biology hoặc Applied Biological Sciences) là ngành đào tạo người học biết vận dụng kiến thức sinh học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Theo chương trình của Đại học Cần Thơ, sinh viên được học theo hướng ứng dụng sinh học, sinh hóa, vi sinh, nuôi cấy mô, ly trích và phân tích hợp chất tự nhiên vào sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và các lĩnh vực liên quan. Theo HUNRE, ngành còn được đào tạo theo hướng ứng dụng sinh học trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, quản lý môi trường, xử lý môi trường và nông nghiệp hữu cơ.
Triển vọng của ngành gắn khá chặt với xu hướng phát triển công nghệ sinh học và sinh học ứng dụng ở Việt Nam. Nghị quyết 36-NQ/TW đặt mục tiêu phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học thành một ngành kinh tế kỹ thuật quan trọng; còn Đề án phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp đến năm 2030 cho thấy nhu cầu nhân lực cho các mảng giống, vi sinh, chế phẩm sinh học, nông nghiệp sạch và ứng dụng sinh học trong sản xuất vẫn còn dư địa lớn.
I.2 Phân biệt với các ngành gần
Sinh học ứng dụng dễ bị nhầm với Sinh học và Công nghệ sinh học.
So với Sinh học, ngành Sinh học ứng dụng thiên về đưa kiến thức sinh học vào bài toán thực tế nhiều hơn, trong khi Sinh học thuần thường đi sâu vào nghiên cứu sinh vật, đa dạng sinh học, sinh thái, vi sinh, di truyền hay sinh học cơ bản.
So với Công nghệ sinh học, Sinh học ứng dụng thường có phạm vi rộng hơn ở phía ứng dụng thực tế và hiện trường như môi trường, nông nghiệp, nuôi cấy mô, vi sinh, tài nguyên sinh học; còn Công nghệ sinh học nhấn mạnh hơn vào sinh học phân tử, di truyền, kỹ thuật sinh học và phát triển sản phẩm sinh học.
II. Chương trình đào tạo ngành Sinh học ứng dụng
Chương trình đào tạo ngành này thường không chỉ dạy sinh học theo kiểu hàn lâm. Các trường hiện nay đều xây dựng theo hướng vừa có nền tảng khoa học sự sống, vừa có kỹ năng phòng thí nghiệm và ứng dụng vào các lĩnh vực cụ thể như nông nghiệp công nghệ cao, môi trường, vi sinh, y sinh hoặc sản phẩm sinh học.
Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm xem ngành Sinh học ứng dụng sẽ học những gì trong 4 năm đại học, bạn có thể xem chi tiết trong chương trình đào tạo ngành Sinh học ứng dụng của trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế.
Chi tiết chương trình như sau:
| I. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG |
| Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1, 2 |
| Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Toán cao cấp |
| Toán thống kê |
| Hóa học |
| Vật lý |
| Tin học |
| Sinh học |
| Sinh thái và môi trường |
| Nhà nước và pháp luật |
| Xã hội học đại cương |
| II. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP |
| 1/ Kiến thức cơ sở ngành |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Thực vật học |
| Động vật học |
| Hóa sinh, Sinh lý thực vật |
| Hóa sinh, Sinh lý động vật |
| Di truyền học |
| Nhập môn công nghệ sinh học |
| Vi sinh vật học |
| Miễn dịch học |
| Lý sinh học |
| Sinh vật đất |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Kỹ thuật trồng trọt |
| Bảo vệ thực vật |
| Kỹ thuật chăn nuôi |
| Thú y cơ bản |
| Kỹ thuật nuôi trồng thủy sản |
| 2/ Kiến thức ngành |
| Học phần bắt buộc, bao gồm: |
| Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật |
| Tổ chức và Phôi thai |
| An toàn sinh học |
| Công nghệ protein và enzyme |
| Hợp chất thiên nhiên |
| Nhập môn nông nghiệp công nghệ cao |
| Quá trình và thiết bị công nghệ |
| Công nghệ sinh học ứng dụng |
| Thực hành công nghệ sinh học ứng dụng |
| Thực hành nông nghiệp tốt và nông nghiệp an toàn |
| Vi sinh vật ứng dụng |
| Sinh vật chỉ thị môi trường |
| Bảo tồn đa dạng sinh học |
| Phương pháp thí nghiệm sinh học |
| Học phần tự chọn, bao gồm: |
| Quản lý cây trồng tổng hợp |
| An toàn thực phẩm |
| Bệnh học thủy sản |
| Chọn tạo giống cây trồng |
| Kỹ thuật sản xuất giống thủy sản |
| Giống vật nuôi |
| Công nghệ sản xuất thức ăn |
| Kinh tế nông nghiệp |
| III. KIẾN THỨC BỔ TRỢ |
| Phương pháp tiếp cận khoa học |
| Xây dựng và quản lý dự án |
| Kỹ năng mềm |
| IV. THỰC TẬP NGHỀ NGHIỆP |
| Tiếp cận nghề Sinh học ứng dụng |
| Thao tác nghề Sinh học ứng dụng |
| Thực tế nghề Sinh học ứng dụng |
| V. KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP |
| Khóa luận tốt nghiệp Sinh học ứng dụng |
| Học phần thay thế nếu không làm khóa luận tốt nghiệp: |
| Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp Sinh học ứng dụng |
| Chuyên đề: Chế phẩm sinh học trong nông nghiệpQ |
| Chuyên đề: Ứng dụng công nghệ enzyme trong nông nghiệp |
III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương ngành
Đầu ra của ngành Sinh học ứng dụng khá rộng, nhưng không nên hiểu theo kiểu ai tốt nghiệp xong cũng làm một việc giống nhau. Từ các chương trình đào tạo hiện có, có thể thấy cử nhân hoặc kỹ sư Sinh học ứng dụng thường đi theo ba hướng gần ngành nhất là nuôi cấy mô và nông nghiệp công nghệ cao, kiểm nghiệm hoặc QC vi sinh, và nghiên cứu ứng dụng hay R&D vi sinh.
Ngoài ra, người học còn có thể làm ở viện, trường, cơ quan nghiên cứu, doanh nghiệp nông nghiệp, thực phẩm, môi trường và các trung tâm xét nghiệm.
III.1 Kỹ thuật viên nuôi cấy mô, sản xuất giống và nông nghiệp công nghệ cao
Đây là hướng rất sát với ngành, nhất là ở các chương trình thiên về thực vật, vi sinh và nông nghiệp. Công việc thường gồm nuôi cấy mô, nhân giống, chăm sóc mẫu, theo dõi môi trường nuôi cấy và hỗ trợ quy trình sản xuất giống hoặc sản phẩm sinh học nông nghiệp.
Trên TopCV, vị trí Kỹ thuật viên nuôi cấy mô đang được đăng ở mức 7 đến 10 triệu đồng/tháng cho ứng viên chưa cần kinh nghiệm nhiều. Đây là mức tham khảo khá thực tế với người mới vào nghề ở nhánh kỹ thuật.
III.2 Kiểm nghiệm vi sinh, QA hoặc QC vi sinh
Nếu bạn cẩn thận, thích quy trình và làm việc với mẫu kiểm nghiệm, đây là nhánh rất đáng cân nhắc. Công việc có thể nằm trong doanh nghiệp dược, thú y, thực phẩm, nông nghiệp hoặc phòng kiểm nghiệm, với nhiệm vụ kiểm tra vi sinh, kiểm soát chất lượng, theo dõi tiêu chuẩn và hỗ trợ hồ sơ chất lượng.
Trên TopCV, vị trí Nhân viên QA vi sinh được đăng ở mức 7 đến 9 triệu đồng/tháng, còn QC vi sinh có tin đăng ở mức 8 đến 13 triệu đồng/tháng và một vị trí Kiểm nghiệm vi sinh khác ở mức 10 đến 15 triệu đồng/tháng. Điều này cho thấy nhánh kiểm nghiệm thường có mức khởi điểm vừa phải nhưng khá rõ đường tăng trưởng theo kinh nghiệm.
III.3 Nghiên cứu ứng dụng, R&D vi sinh hoặc phát triển sản phẩm sinh học
Đây là hướng hợp với những bạn thích nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển giải pháp mới. Công việc có thể là nghiên cứu vi sinh, phát triển chế phẩm, thử nghiệm ứng dụng sinh học trong lọc nước, nông nghiệp, thực phẩm hoặc các sản phẩm liên quan.
Trên TopCV, vị trí Chuyên viên nghiên cứu vi sinh đang được đăng ở mức 14 đến 20 triệu đồng/tháng, nhưng đi kèm yêu cầu khoảng 3 năm kinh nghiệm. Vì vậy, với người mới tốt nghiệp, bạn nên hiểu đây là mức của giai đoạn đã có nền thực chiến, còn khởi điểm thường sẽ thấp hơn và tăng dần theo năng lực phòng lab, nghiên cứu và triển khai.
III.4 Triển vọng việc làm của ngành
Triển vọng của ngành nhìn chung tích cực nếu bạn học chắc phần thực hành và chọn đúng hướng. Điểm mạnh của Sinh học ứng dụng là tính linh hoạt: có thể đi về nông nghiệp sạch, vi sinh, môi trường, kiểm nghiệm, y sinh hoặc nghiên cứu tùy chương trình học và kỹ năng bổ sung.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thúc đẩy ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp và kinh tế sinh học, đây là ngành có cửa đi nghề khá thực tế, nhưng sẽ phù hợp hơn với những người học nghiêm túc và chịu khó tích lũy kỹ năng phòng thí nghiệm ngay từ sớm.
IV. Ai phù hợp với ngành này?
Sinh học ứng dụng phù hợp với những bạn thích sinh học nhưng không muốn học theo hướng quá hàn lâm. Đây là ngành hợp với người thích làm thí nghiệm, quan sát mẫu, tìm hiểu vi sinh vật, cây trồng, môi trường sống hoặc các quy trình sinh học có thể áp dụng ngoài thực tế.
Ngành cũng hợp với những bạn có tính cẩn thận, kiên nhẫn, chịu được việc làm việc nhiều giờ trong phòng thí nghiệm hoặc theo quy trình kỹ thuật. Nếu bạn thích kết quả nhìn thấy được, như nhân giống cây, kiểm nghiệm mẫu, xử lý môi trường hay phát triển sản phẩm sinh học, đây là ngành đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu bạn muốn đi rất sâu vào công nghệ gen, sản phẩm công nghệ sinh học hoặc kỹ thuật sinh học phân tử ngay từ đầu, bạn nên cân nhắc thêm giữa Sinh học ứng dụng và Công nghệ sinh học trước khi chọn.
