Điểm chuẩn Học viện Quản lý Giáo dục năm 2026

Mã trường: HVQ

Học viện Quản lý giáo dục đã chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển theo các phương thức xét tuyển năm 2026.

>> Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Học viện Quản lý giáo dục năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011423.45
2Tâm lý học giáo dục731040323.00
3Quản trị văn phòng734040622.75
4Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010123.50
5Kinh tế731010120.35
6Ngôn ngữ Anh722020124.50
7Công nghệ thông tin748020116.00

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011425.75
2Tâm lý học giáo dục731040325.40
3Quản trị văn phòng734040625.20
4Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010125.80
5Kinh tế731010123.28
6Ngôn ngữ Anh722020126.60
7Công nghệ thông tin748020119.20

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011484.41
2Tâm lý học giáo dục731040381.82
3Quản trị văn phòng734040680.38
4Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010184.70
5Kinh tế731010170.18
6Ngôn ngữ Anh722020190.46
7Công nghệ thông tin748020156.68

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGTD ĐHBKHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGTD ĐHBKHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011453.83
2Tâm lý học giáo dục731040352.61
3Quản trị văn phòng734040651.93
4Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010153.96
5Kinh tế731010147.10
6Ngôn ngữ Anh722020156.67
7Công nghệ thông tin748020139.62

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHSPHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHSPHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011422.45
2Tâm lý học giáo dục731040322.00
3Quản trị văn phòng734040621.75
4Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010122.50
5Kinh tế731010119.35
6Ngôn ngữ Anh722020123.50
7Công nghệ thông tin748020115.00

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)7140101A00, B00, C00, D01, X70, X7424.83
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, X70, X7424.68
3Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D10, D14, X78, X2525.5
4Kinh tế7310101A00, A01, D01, D10, X25, X2621.4625
5Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D01, X70, X7424.87
6Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01, X70, X7424.38
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10, X26, X0615

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)7140101A00, B00, C00, D01, X70, X7425.864
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, X70, X7425.744
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D14, X78, X2526.4
4Kinh tế7310101A00, A01, D01, D10, X25, X2623.17
5Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D01, X70, X7425.896
6Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01, X70, X7425.504
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10, X26, X0618

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGNL HN năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGNL HN năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010186.32
2Quản lý giáo dục714011485.72
3Ngôn ngữ Anh722020191.3
4Kinh tế731010173.5597
5Tâm lý học giáo dục731040386.48
6Quản trị văn phòng734040684.52
7Công nghệ thông tin748020153.6

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGTD của ĐHBKHN năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGTD của ĐHBKHN năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)714010158.7377
2Quản lý giáo dục714011458.3651
3Ngôn ngữ Anh722020163.244
4Kinh tế731010150.8169
5Tâm lý học giáo dục731040358.8371
6Quản trị văn phòng734040657.6199
7Công nghệ thông tin748020137.5

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm thi ĐGNL của ĐHSPHN năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm thi ĐGNL của ĐHSPHN năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học (Giáo dục trẻ rối loạn phát triển)7140101A00, B00, C00, D01, X70, X7423.83
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, X70, X7423.68
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D14, X78, X2524.6
4Kinh tế7310101A00, A01, D01, D10, X25, X2620.4625
5Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D01, X70, X7423.87
6Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01, X70, X7423.38
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D10, X26, X0614

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học7140101A00, B00, C00, D0115
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0115
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1422.5
4Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1015
5Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0120
6Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0015

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học7140101A00, B00, C00, D0118
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1425
4Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1018
5Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0124
6Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0018

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0115
2Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1415
3Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1015
4Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0115
5Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0015

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118
2Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1418
3Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1018
4Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0118
5Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0018

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0115
2Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1015
3Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0119.5
4Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0015

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118
2Kinh tế7310101A00, A01, D01, D1018
3Tâm lý học giáo dục7310403A00, B00, C00, D0122
4Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C0018

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011416
2Tâm lý học giáo dục731040316
3Công nghệ thông tin748020116.5
4Giáo dục học714010116
5Kinh tế giáo dục16
6Quản trị văn phòng734040616
7Ngôn ngữ Anh722020116
8Luật738010116
9Kinh tế731010116

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011415
2Tâm lý học giáo dục731040315
3Công nghệ thông tin748020115
4Giáo dục học714010115
5Kinh tế giáo dục15
6Quản lý nhà nước731020515
7Quản trị văn phòng734040615
8Ngôn ngữ Anh722020115

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2019

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2019
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục714011415
2Tâm lý học giáo dục731040315.5
3Công nghệ thông tin748020115
4Giáo dục học714010115
5Kinh tế giáo dục19
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác