Điểm chuẩn Trường Đại học Yersin Đà Lạt năm 2026

Mã trường: DYD

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Yersin Đà Lạt năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Yersin Đà Lạt năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh (Gồm các chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Kế toán - Tài chính - Ngân hàng; Digital Marketing)7340101A00, A01, C01, C04, D01, D07, X02, X2515
2Luật kinh tế7380107C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0120
3Công nghệ sinh học (Gồm các chuyên ngành Công nghệ sinh học; Công nghệ Y sinh; Sinh học nông nghiệp công nghệ cao)7420201A02, B00, B03, B08, C08, D01, X14, X16, X6615
4Công nghệ thông tin (Gồm các chuyên ngành Công nghệ phần mềm; Trí tuệ nhân tạo ứng dụng)7480201A00, A01, C01, D01, D07, X02, X06, X07, X27, X5615
5Kiến trúc7580101A01, C01, C04, D01, H01, X03, V00, V0215
6Thiết kế nội thất7580108A01, C01, C04, D01, H01, X03, V00, V0215
7Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B03, B08, C08, D01, X14, X15, X6615
8Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, D07, X02, X06, X07, X27, X5615
9Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01, D07, X02, X06, X07, X27, X5615
10Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B08, D07, X10, X12, X14, X1518
11Dược học7720201A00, A02, B00, B08, D07, X10, X12, X14, X1620
12Y khoa7720101A02, B00, B08, X1622
13Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D11, D14, D15, X25, X78, X7915
14Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Gồm các chuyên ngành Quản trị Nhà hàng - Khách sạn; Quản trị lữ hành; Quản trị sự kiện)7810103A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D15, D1415
15Đông phương học (Gồm các chuyên ngành Hàn Quốc học; Nhật Bản học; Trung Quốc học)7310608C00, C03, C04, D01, D11, D14, D15, X7815
16Quan hệ công chúng (Gồm các chuyên ngành Quan hệ công chúng; Thiết kế đồ họa truyền thống)7320108C00, C01, C03, C04, D01, X01, X0215
17Tâm lý học7310401B03, B08, C00, C02, D01, D07, X01, X7815

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh (Gồm các chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Kế toán - Tài chính - Ngân hàng; Digital Marketing)734010118.0
2Luật kinh tế738010719.0
3Công nghệ sinh học (Gồm các chuyên ngành Công nghệ sinh học; Công nghệ Y sinh; Sinh học nông nghiệp công nghệ cao)742020118.0
4Công nghệ thông tin (Gồm các chuyên ngành Công nghệ phần mềm; Trí tuệ nhân tạo ứng dụng)748020118.0
5Kiến trúc758010118.0
6Thiết kế nội thất758010818.0
7Công nghệ thực phẩm754010118.0
8Công nghệ kỹ thuật ô tô751020518.0
9Kỹ thuật cơ điện tử752011418.0
10Điều dưỡng772030119.0
11Dược học772020122.0
12Y khoa772010122.0
13Ngôn ngữ Anh722020118.0
14Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Gồm các chuyên ngành Quản trị Nhà hàng - Khách sạn; Quản trị lữ hành; Quản trị sự kiện)781010318.0
15Đông phương học (Gồm các chuyên ngành Hàn Quốc học; Nhật Bản học; Trung Quốc học)731060818.0
16Quan hệ công chúng (Gồm các chuyên ngành Quan hệ công chúng; Thiết kế đồ họa truyền thống)732010818.0
17Tâm lý học731040118.0

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản trị kinh doanh (Gồm các chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Kế toán - Tài chính - Ngân hàng; Digital Marketing)734010115.0Thang điểm 30
2Luật kinh tế738010718.0Thang điểm 30
3Công nghệ sinh học (Gồm các chuyên ngành Công nghệ sinh học; Công nghệ Y sinh; Sinh học nông nghiệp công nghệ cao)742020115.0Thang điểm 30
4Công nghệ thông tin (Gồm các chuyên ngành Công nghệ phần mềm; Trí tuệ nhân tạo ứng dụng)748020115.0Thang điểm 30
5Kiến trúc758010115.0Thang điểm 30
6Thiết kế nội thất758010815.0Thang điểm 30
7Công nghệ thực phẩm754010115.0Thang điểm 30
8Công nghệ kỹ thuật ô tô751020515.0Thang điểm 30
9Kỹ thuật cơ điện tử752011415.0Thang điểm 30
10Điều dưỡng772030118.0Thang điểm 30
11Dược học772020120.0Thang điểm 30
12Y khoa772010120.0Thang điểm 30
13Ngôn ngữ Anh722020115.0Thang điểm 30
14Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Gồm các chuyên ngành Quản trị Nhà hàng - Khách sạn; Quản trị lữ hành; Quản trị sự kiện)781010315.0Thang điểm 30
15Đông phương học (Gồm các chuyên ngành Hàn Quốc học; Nhật Bản học; Trung Quốc học)731060815.0Thang điểm 30
16Quan hệ công chúng (Gồm các chuyên ngành Quan hệ công chúng; Thiết kế đồ họa truyền thống)732010815.0Thang điểm 30
17Tâm lý học731040115.0Thang điểm 30

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D14, D15, D11, D01, X79, X78, A0115.5
2Tâm lý học7310401D01, B03, C02, B08, D07, C0015.5
3Đông phương học7310608D01, D14, D15, D11, X78, C00, C03, C0415.5
4Quan hệ công chúng7320108D01, C01, C03, C04, X02, C00, X0115.5
5Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C01, C04, X02, K01, X2515.5
6Luật kinh tế7380107D01, C03, C04, X01, C00, D14, D1515.5
7Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0315.5
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0215.5
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0215.5
10Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0215.5
11Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0315.5
12Kiến trúc7580101D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0215.5
13Thiết kế nội thất7580108D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0215.5
14Y khoa7720101B08, A02, B00, X1620.5
15Dược học7720201B00, X16, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0019
16Điều dưỡng7720301B00, X15, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0017
17Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, C03, C04, D15, D14, C00, A0715.5

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201D14, D15, D11, D01, X79, X78, A0118Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
2Ngôn ngữ Anh7220201D14, D15, D11, D01, X79, X78, A0118Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
3Tâm lý học7310401D01, B03, C02, B08, D07, C0018Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
4Tâm lý học7310401D01, B03, C02, B08, D07, C0018Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
5Đông phương học7310608D01, D14, D15, D11, X78, C00, C03, C0418Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
6Đông phương học7310608D01, D14, D15, D11, X78, C00, C03, C0418Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
7Quan hệ công chúng7320108D01, C01, C03, C04, X02, C00, X0118Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
8Quan hệ công chúng7320108D01, C01, C03, C04, X02, C00, X0118Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
9Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C01, C04, X02, K01, X2518Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
10Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C01, C04, X02, K01, X2518Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
11Luật kinh tế7380107D01, C03, C04, X01, C00, D14, D1518Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
12Luật kinh tế7380107D01, C03, C04, X01, C00, D14, D1518Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
13Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0318Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
14Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0318Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
15Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
16Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
17Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
18Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
19Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
20Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X0218Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
21Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0318Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
22Công nghệ thực phẩm7540101A02, B00, B08, X16, X14, X66, C08, D01, B0318Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
23Kiến trúc7580101D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0218Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
24Kiến trúc7580101D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0218Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
25Thiết kế nội thất7580108D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0218Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
26Thiết kế nội thất7580108D01, C01, C04, X03, H01, V00, V0218Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT
27Y khoa7720101B08, A02, B00, X1618Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT; Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
28Y khoa7720101B08, A02, B00, X1618Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3); Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
29Dược học7720201B00, X16, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0018Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT; Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
30Dược học7720201B00, X16, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0018Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3); Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên
31Điều dưỡng7720301B00, X15, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0018Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT; Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức khá (học lực xếp loại từ khá trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
32Điều dưỡng7720301B00, X15, B08, A02, X14, D07, X10, X12, A0018Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3); Kết quả học tập cả năm lớp 12 được đánh giá mức khá (học lực xếp loại từ khá trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6.5 trở lên
33Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, C03, C04, D15, D14, C00, A0718Xét Điểm TB cả năm lớp 12 (hệ số 3)
34Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D09, D10, C03, C04, D15, D14, C00, A0718Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo THXT

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh722020115
2Tâm lý học731040115
3Đông phương học731060815
4Quan hệ công chúng732010815
5Quản trị kinh doanh734010115
6Luật kinh tế738010715
7Công nghệ sinh học742020115
8Công nghệ thông tin748020115
9Công nghệ kỹ thuật ô tô751020515
10Kỹ thuật cơ điện tử752011415
11Công nghệ thực phẩm754010115
12Kiến trúc758010115
13Thiết kế nội thất758010815Kết quả học tập cả năm lớp 12 loại tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT >= 8.0, điểm đã quy đổi
14Y khoa772010120Kết quả học tập cả năm lớp 12 loại tốt (học lực xếp loại từ giỏi trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT >= 8.0, điểm đã quy đổi
15Dược học772020120Kết quả học tập cả năm lớp 12 loại khá (học lực xếp loại từ khá trở lên) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT >= 6.5, điểm đã quy đổi
16Điều dưỡng772030118
17Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010318

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1517
2Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0117
3Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1517
4Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0117
5Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0117
6Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0117
7Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0117
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0117
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0117
10Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D0117
11Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0717
12Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0017
13Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0017
14Dược học7720201A00, A01, B00, D0721
15Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0819
16Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1517

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
2Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
3Ngôn ngữ Anh72202016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
4Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
5Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
6Tâm lý học73104016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
7Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
8Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
9Đông phương học73106086Xét Điểm TB cả năm lớp 12
10Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
11Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
12Quan hệ công chúng73201086Xét Điểm TB cả năm lớp 12
13Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
14Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
15Quản trị kinh doanh73401016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
16Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
17Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
18Luật kinh tế73801076Xét Điểm TB cả năm lớp 12
19Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
20Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
21Công nghệ sinh học74202016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
22Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
23Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
24Công nghệ thông tin74802016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
25Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
26Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
27Công nghệ kỹ thuật ô tô75102056Xét Điểm TB cả năm lớp 12
28Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D0118Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
29Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D0118Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
30Kỹ thuật cơ điện tử75201146Xét Điểm TB cả năm lớp 12
31Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0718Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
32Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0718Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
33Công nghệ thực phẩm75401016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
34Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0018Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
35Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0018Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
36Kiến trúc75801016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
37Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0018Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
38Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0018Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
39Thiết kế nội thất75801086Xét Điểm TB cả năm lớp 12
40Dược học7720201A00, A01, B00, D0718Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
41Dược học7720201A00, A01, B00, D0718Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
42Dược học77202016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
43Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0818Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
44Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0818Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
45Điều dưỡng77203016Xét Điểm TB cả năm lớp 12
46Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1518Xét tổng điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
47Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1518Xét tổng điểm TB lớp 12 theo THXT
48Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành78101036Xét Điểm TB cả năm lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh722020115
2Tâm lý học731040115
3Đông phương học731060815
4Quan hệ công chúng732010815
5Quản trị kinh doanh734010115
6Luật kinh tế738010715
7Công nghệ sinh học742020115
8Công nghệ thông tin748020115
9Công nghệ kỹ thuật ô tô751020515
10Kỹ thuật cơ điện tử752011415
11Công nghệ thực phẩm754010115
12Kiến trúc758010115
13Thiết kế nội thất758010815
14Dược học772020120Học lực lớp 12 Giỏi hoặc điểm xét TN >= 8.0
15Điều dưỡng772030118Học lực lớp 12 Khá hoặc điểm xét TN >= 6.5
16Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1517
2Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0117
3Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1517
4Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0117
5Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0117
6Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0117
7Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0117
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0117
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C0117
10Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0717
11Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0018
12Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0018
13Dược học7720201A00, A01, B00, D0721
14Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0819
15Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1517

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
2Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D156Xét điểm TB năm lớp 12
4Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
5Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
6Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D016Xét điểm TB năm lớp 12
7Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
8Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
9Đông phương học7310608A01, C00, D01, D156Xét điểm TB năm lớp 12
10Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
11Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
12Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D016Xét điểm TB năm lớp 12
13Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
14Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
15Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D016Xét điểm TB năm lớp 12
16Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
17Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
18Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D016Xét điểm TB năm lớp 12
19Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
20Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
21Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D016Xét điểm TB năm lớp 12
22Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
23Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
24Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K016Xét điểm TB năm lớp 12
25Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C0118Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
26Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
27Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C016Xét điểm TB năm lớp 12
28Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0718Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
29Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0718Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
30Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D076Xét điểm TB năm lớp 12
31Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0018Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
32Kiến trúc7580101A01, C0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
33Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V006Xét điểm TB năm lớp 12
34Kiến trúc7580101H01, V0012Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
35Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0018Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
36Thiết kế nội thất7580108A01, C0118Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
37Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V006Xét điểm TB năm lớp 12
38Thiết kế nội thất7580108H01, V0012Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
39Dược học7720201A00, A01, B00, D0718Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
40Dược học7720201A00, A01, B00, D0718Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
41Dược học7720201A00, A01, B00, D076Xét điểm TB năm lớp 12
42Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0818Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
43Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0818Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
44Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D086Xét điểm TB năm lớp 12
45Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1518Xét điểm TB HK1 lớp 11 + Điểm TB HK2 lớp 11 + Điểm TB HK1 lớp 12
46Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1518Xét điểm TB 3 môn năm lớp 12 theo THXT
47Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D156Xét điểm TB năm lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh722020115
2Tâm lý học731040115
3Đông phương học731060815
4Quan hệ công chúng732010815
5Quản trị kinh doanh734010115
6Luật kinh tế738010715
7Công nghệ sinh học742020115
8Công nghệ thông tin748020115
9Công nghệ kỹ thuật ô tô751020515
10Công nghệ thực phẩm754010115
11Kiến trúc758010115
12Thiết kế nội thất758010815
13Dược học772020120Học lực lớp 12 loại Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp >= 8.0
14Điều dưỡng772030118Học lực lớp 12 loại Khá hoặc điểm xét tốt nghiệp >= 6.5
15Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0119.5
5Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0118
6Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0118
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0118
8Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C0118
9Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0718
10Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0018
11Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0018
12Dược học7720201A00, A01, B08, D0721
13Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0820
14Quản trị dịch vụ du lịch vầ lữ hành7810103A00, C00, D01, D1518

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15600
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15600
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01600
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01600
5Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D01600
6Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D01600
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K01600
8Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01600
9Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07600
10Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V00600
11Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V00600
12Dược học7720201A00, A01, B08, D07800Học lực Giỏi trở lên hoặc điểm xét TN >= 8.0
13Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D08650Học lực Khá trở lên hoặc điểm xét TN >= 6.5
14Quản trị dịch vụ du lịch vầ lữ hành7810103A00, C00, D01, D15600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1515
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1515
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
5Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0115
6Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0115
7Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00, D0115
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0115
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C0115
10Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0715
11Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0015
12Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0015
13Dược học7720201A00, A01, B00, D0721
14Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0819
15Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201600
2Đông phương học7310608600
3Quan hệ công chúng7320108600
4Quản trị kinh doanh7340101600
5Luật kinh tế7380107600
6Công nghệ sinh học7420201600
7Khoa học môi trường7440301600
8Công nghệ thông tin7480201600
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205600
10Công nghệ thực phẩm7540101600
11Kiến trúc7580101600
12Thiết kế nội thất7580108600
13Dược học7720201700Học lực lớp 12 loại Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp >= 8.0
14Điều dưỡng7720301650Học lực lớp 12 loại Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp >= 6.5
15Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D1415
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1515
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
5Luật kinh tế7380107A00, C00, C20, D0115
6Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D0114
7Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00, D0114
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, K0115
9Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D0715
10Kiến trúc7580101A01, C01, H01, V0015
11Thiết kế nội thất7580108A01, C01, H01, V0015
12Dược học7720201A00, A01, B00, D0721
13Điều dưỡng7720301A01, B00, D01, D0819
14Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1515
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác