Điểm chuẩn trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung năm 2026

Mã trường: VHD

Trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung đã chính thức công bố điểm chuẩn năm 2026.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Đại học Công nghiệp Việt – Hung năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2016.25
2Khoa học máy tính7480101A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2016.00
3Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.10
4Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2016.25
5Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.25
6Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.00
7Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.00
8Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.10
9Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.50
10Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.85
11Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.10
12Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.00
13Kỹ thuật ô tô7520130A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2015.10
14Quản lý giáo dục7140114A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.00
15Kinh tế7310101A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.45
16Kinh tế số7310109A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2416.10
17Quản trị kinh doanh7340101A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.35
18Marketing7340115A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2416.05
19Tài chính - Ngân hàng7340201A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.40
20Công nghệ tài chính7340205A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.25
21Kế toán7340301A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2415.30

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2019.75
2Khoa học máy tính7480101A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2019.40
3Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.14
4Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2019.75
5Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.35
6Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.00
7Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.00
8Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.14
9Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.70
10Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2019.19
11Kỹ thuật nhiệt7520115A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.14
12Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2022.19
13Kỹ thuật ô tô7520130A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84, X02, X04, X06, X18, X19, X2018.14
14Quản lý giáo dục7140114A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.00
15Kinh tế7310101A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.63
16Kinh tế số7310109A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2419.54
17Quản trị kinh doanh7340101A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.49
18Marketing7340115A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2419.47
19Tài chính - Ngân hàng7340201A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.56
20Công nghệ tài chính7340205A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.35
21Kế toán7340301A07, A08, A09, A10, C00, C03, C04, C14, D01, D10, D14, D84, X02, X04, X18, X19, X20, X2418.42

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kinh tế7310101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8416
2Kinh tế số7310109A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8416.7
3Quản trị kinh doanh7340101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8416
4Marketing7340115A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8416
5Tài chính - Ngân hàng7340201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8416.1
6Công nghệ tài chính7340205A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8418.4
7Khoa học máy tính7480101A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416.6
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416.1
9Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416.3
10Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416
11Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416
12Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416
13Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông7510302A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8416.1

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kinh tế7310101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8420
2Kinh tế số7310109A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8420
3Quản trị kinh doanh7340101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8418
4Marketing7340115A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8419
5Tài chính - Ngân hàng7340201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8418
6Công nghệ tài chính7340205A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D8418
7Khoa học máy tính7480101A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8420
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8420
9Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8418
10Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8418
11Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8418
12Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8418
13Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông7510302A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D8418
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác