Điểm chuẩn Trường Du lịch – Đại học Huế năm 2026

Mã trường: DHD

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Du lịch – Đại học Huế năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Trường Du lịch – Đại học Huế năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh734010116.50
2Du lịch781010120.50
3Du lịch điện tử781010215.00
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010321.00
5Quản trị du lịch và khách sạn781010422.00
6Quản trị khách sạn781020117.00
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020216.00

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh734010119.12
2Du lịch781010122.12
3Du lịch điện tử781010218.00
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010322.56
5Quản trị du lịch và khách sạn781010423.46
6Quản trị khách sạn781020119.50
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020218.75

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7019.5
2Du lịch7810101A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7019.5
3Du lịch điện tử7810102A00, A01, C14, D01, D10, X01, X0215
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7019.75
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7021.5
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7018.5
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X7016.75

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh734010121.94
2Du lịch781010121.94
3Du lịch điện tử781010218
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010322.22
5Quản trị du lịch và khách sạn781010423.25
6Quản trị khách sạn781020120.81
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020218.84

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1017
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1017
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1017
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1017
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1023
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1017
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1017

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1019.5
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1019.5
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1019
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1019.5
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1025
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1019
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1019

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1016
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1016
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1015.5
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1016
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1021
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1016
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1016

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1021
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1020
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1018
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1020
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1025
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1020
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1019

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1017
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1017
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1016
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1017
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1022
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1017
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1017

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1017
2Du lich7810101A00, C00, D01, D1017
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1016.5
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1017
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1020
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1017
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1017

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01, D1020
2Du lịch7810101A00, C00, D01, D1017.5
3Du lịch điện tử7810102A00, C00, D01, D1016
4Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, D1018.5
5Quản trị du lịch và khách sạn7810104A00, C00, D01, D1023
6Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, D1019
7Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, D01, D1018
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác