Điểm chuẩn › Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên Điểm chuẩn Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026
Mã trường: DTF
Cập nhật trang: 16/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 25.60 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 26.60 3 Ngôn ngữ Anh (Ngôn ngữ Anh; song ngữ Anh - Hàn; Tiếng Anh du lịch) 7220201 18.20 4 Ngôn ngữ Trung Quốc (Ngôn ngữ Trung Quốc; Song ngữ Trung - Anh; Song ngữ Trung - Hàn; Tiếng Trung Quốc du lịch) 7220204 20.60 5 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 16.00
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66, X78 27.07 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 27.02 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, X78 19.35 4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 21.4
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66, X78 27.07 Điểm chuẩn đã được quy đổi 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 27.02 Điểm chuẩn đã được quy đổi 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, X78 19.35 Điểm chuẩn đã được quy đổi 4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 21.4 Điểm chuẩn đã được quy đổi
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66, X78 27.07 Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 27.02 Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, X78 19.35 Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi 4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 21.4 Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 27.07 Điểm chuẩn đã được quy đổi 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01 27.02 Điểm chuẩn đã được quy đổi 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 19.35 Điểm chuẩn đã được quy đổi 4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01 21.4 Điểm chuẩn đã được quy đổi
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 28.5 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 27.95 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 23.7 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 26.5
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 27.55 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 26.65 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 24.5 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 25.85
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 25.9 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 25.15 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 23 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 16 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 24
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 27.55 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 26.65 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 24.5 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 25.85
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 23.7 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 24.4 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 21 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 16 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 22.3
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 25.5 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 26.8 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 25.5 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 26.7
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 22 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 24 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 22 4 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 15 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 24
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D66 18.5 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 A01, D01, D04, D66 20 3 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D66 18.5 4 Ngôn ngữ Nga 7220202 A01, D01, D02, D66 15 5 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D03, D66 15 6 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D66 20
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm