Điểm chuẩn Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026

Mã trường: DTF

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh714023125.60
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023426.60
3Ngôn ngữ Anh (Ngôn ngữ Anh; song ngữ Anh - Hàn; Tiếng Anh du lịch)722020118.20
4Ngôn ngữ Trung Quốc (Ngôn ngữ Trung Quốc; Song ngữ Trung - Anh; Song ngữ Trung - Hàn; Tiếng Trung Quốc du lịch)722020420.60
5Ngôn ngữ Hàn Quốc722021016.00

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, D66, X7827.07
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9027.02
3Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66, X7819.35
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9021.4

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, D66, X7827.07Điểm chuẩn đã được quy đổi
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9027.02Điểm chuẩn đã được quy đổi
3Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66, X7819.35Điểm chuẩn đã được quy đổi
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9021.4Điểm chuẩn đã được quy đổi

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, D66, X7827.07Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9027.02Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi
3Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66, X7819.35Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X9021.4Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT; Điểm chuẩn đã được quy đổi

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D0127.07Điểm chuẩn đã được quy đổi
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D0127.02Điểm chuẩn đã được quy đổi
3Ngôn ngữ Anh7220201D0119.35Điểm chuẩn đã được quy đổi
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D0121.4Điểm chuẩn đã được quy đổi

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6628.5
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6627.95
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6623.7
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6618
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6626.5

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6627.55
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6626.65
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6624.5
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6618
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6625.85

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6625.9
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6625.15
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6623
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6616
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6624

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6627.55
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6626.65
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6624.5
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6618
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6625.85

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6623.7
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6624.4
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6621
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6616
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6622.3

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6625.5
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6626.8
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6625.5
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6618
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6626.7

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6622
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6624
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6622
4Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6615
5Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6624

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D15, D6618.5
2Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234A01, D01, D04, D6620
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D6618.5
4Ngôn ngữ Nga7220202A01, D01, D02, D6615
5Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D6615
6Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D6620
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác