Điểm chuẩn Học viện Tòa Án năm 2026

Mã trường: HTA

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Tòa Án năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Học viện Tòa án năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thí sinh phía Bắc22.69
2Thí sinh phía Nam21.48

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Luật (Thí sinh nam miền Bắc)7380101A00, A01, C00, D0121.93Điểm chuẩn đã được quy đổi
2Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)7380101A00, A01, C00, D0123
3Luật (Thí sinh nam miền Nam)7380101A00, A01, C00, D0121.03
4Luật (Thí sinh nữ miền Nam)7380101A00, A01, C00, D0122.26

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Luật (Thí sinh nam miền Bắc)7380101A00, A01, C00, D0121.93Điểm chuẩn đã được quy đổi
2Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)7380101A00, A01, C00, D0123Điểm chuẩn đã được quy đổi
3Luật (Thí sinh nam miền Nam)7380101A00, A01, C00, D0121.03Điểm chuẩn đã được quy đổi
4Luật (Thí sinh nữ miền Nam)7380101A00, A01, C00, D0122.26Điểm chuẩn đã được quy đổi

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0023.42
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0122.7
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0028.1
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0124.68
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0024.49
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0122.85
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0028.2
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0125.32
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0023.75
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0121.05
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0027.67
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0121.95
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0024.3
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0121.7
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.67
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0123.75

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0026.51
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0125.76
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0026.04
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0125.14
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0027.29
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0126.67
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0027.6
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0126.7
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0024.8
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0123.88
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0025.2
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0123.55
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0028.01
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0126.4
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.39
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0125.43

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0021.5
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0121.15
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0026.2
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0122.65
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0023.75
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0121.5
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0027.31
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0124.92
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0022
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0121.35
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0025
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0121.7
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0023.79
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0121.75
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0026.63
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0123.45

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0026.55
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0125.59
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0025.52
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0123.87
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0027.04
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0126.45
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0027.44
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0126.17
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0026.1
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0124.97
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0024.5
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0122.6
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0027.76
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0126.27
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.29
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0124.6

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0024.3
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0122.25
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0027.75
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0123.85
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0024.95
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0122.8
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0029
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0125.05
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0023.35
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0122.95
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0026.5
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0122.1
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0024.6
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0123.8
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0028
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0123.4

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0026.55
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0125.59
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0025.52
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0123.87
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0027.04
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0126.45
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0027.44
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0126.17
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0026.1
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0124.97
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0024.5
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0122.6
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0027.76
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0126.27
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.29
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0124.6

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0023.2
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0123.9
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0026.5
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0124
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0024.45
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0123.5
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0028.25
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0126.2
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0024.25
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0123.55
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0026.5
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0123.15
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0024.25
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0125.2
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.25
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0125.7

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0025.59
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0125.07
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0025.82
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0124.64
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0027.29
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0125.92
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0026.87
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0126.72
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0025.25
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0124.97
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0026.35
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0128.4
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0028.26
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0126.18
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0027.56
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0125.23

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0022.1
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0124.05
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0026.25
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0121.1
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0024.15
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0123.7
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0027.25
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0123.8
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0022.05
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0121.4
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0024.5
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0121.1
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0024
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0122.95
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0025.5
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0123.5

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2020 năm 2020

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2020 năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0024.33
2Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101A0124.13
3Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101C0025.4
4Luật (Thí sinh nam phía Bắc)7380101D0124.81
5Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0026.21
6Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101A0124.9
7Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101C0026.85
8Luật (Thí sinh nữ phía Bắc)7380101D0124.93
9Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0026.41
10Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101A0125.07
11Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101C0024.97
12Luật (Thí sinh nam phía Nam)7380101D0126.25
13Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0027.06
14Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101A0125.13
15Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101C0025.81
16Luật (Thí sinh nữ phía Nam)7380101D0125.92
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác