Điểm chuẩn › Học viện Tòa Án Điểm chuẩn Học viện Tòa Án năm 2026
Mã trường: HTA
Cập nhật trang: 28/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Tòa Án năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Học viện Tòa án năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Thí sinh phía Bắc 22.69 2 Thí sinh phía Nam 21.48
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Luật (Thí sinh nam miền Bắc) 7380101 A00, A01, C00, D01 21.93 Điểm chuẩn đã được quy đổi 2 Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) 7380101 A00, A01, C00, D01 23 3 Luật (Thí sinh nam miền Nam) 7380101 A00, A01, C00, D01 21.03 4 Luật (Thí sinh nữ miền Nam) 7380101 A00, A01, C00, D01 22.26
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Luật (Thí sinh nam miền Bắc) 7380101 A00, A01, C00, D01 21.93 Điểm chuẩn đã được quy đổi 2 Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) 7380101 A00, A01, C00, D01 23 Điểm chuẩn đã được quy đổi 3 Luật (Thí sinh nam miền Nam) 7380101 A00, A01, C00, D01 21.03 Điểm chuẩn đã được quy đổi 4 Luật (Thí sinh nữ miền Nam) 7380101 A00, A01, C00, D01 22.26 Điểm chuẩn đã được quy đổi
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 23.42 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 22.7 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 28.1 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 24.68 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 24.49 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 22.85 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 28.2 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 25.32 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 23.75 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 21.05 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 27.67 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 21.95 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 24.3 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 21.7 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.67 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 23.75
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 26.51 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 25.76 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 26.04 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 25.14 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 27.29 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 26.67 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 27.6 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 26.7 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 24.8 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 23.88 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 25.2 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 23.55 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 28.01 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 26.4 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.39 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 25.43
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 21.5 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 21.15 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 26.2 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 22.65 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 23.75 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 21.5 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 27.31 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 24.92 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 22 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 21.35 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 25 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 21.7 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 23.79 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 21.75 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 26.63 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 23.45
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 26.55 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 25.59 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 25.52 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 23.87 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 27.04 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 26.45 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 27.44 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 26.17 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 26.1 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 24.97 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 24.5 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 22.6 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 27.76 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 26.27 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.29 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 24.6
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 24.3 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 22.25 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 27.75 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 23.85 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 24.95 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 22.8 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 29 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 25.05 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 23.35 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 22.95 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 26.5 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 22.1 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 24.6 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 23.8 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 28 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 23.4
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 26.55 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 25.59 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 25.52 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 23.87 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 27.04 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 26.45 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 27.44 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 26.17 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 26.1 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 24.97 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 24.5 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 22.6 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 27.76 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 26.27 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.29 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 24.6
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 23.2 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 23.9 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 26.5 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 24 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 24.45 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 23.5 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 28.25 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 26.2 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 24.25 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 23.55 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 26.5 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 23.15 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 24.25 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 25.2 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.25 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 25.7
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 25.59 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 25.07 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 25.82 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 24.64 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 27.29 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 25.92 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 26.87 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 26.72 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 25.25 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 24.97 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 26.35 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 28.4 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 28.26 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 26.18 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 27.56 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 25.23
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 22.1 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 24.05 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 26.25 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 21.1 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 24.15 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 23.7 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 27.25 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 23.8 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 22.05 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 21.4 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 24.5 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 21.1 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 24 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 22.95 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 25.5 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 23.5
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2020 năm 2020 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2020 năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A00 24.33 2 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 A01 24.13 3 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 C00 25.4 4 Luật (Thí sinh nam phía Bắc) 7380101 D01 24.81 5 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A00 26.21 6 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 A01 24.9 7 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 C00 26.85 8 Luật (Thí sinh nữ phía Bắc) 7380101 D01 24.93 9 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A00 26.41 10 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 A01 25.07 11 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 C00 24.97 12 Luật (Thí sinh nam phía Nam) 7380101 D01 26.25 13 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A00 27.06 14 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 A01 25.13 15 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 C00 25.81 16 Luật (Thí sinh nữ phía Nam) 7380101 D01 25.92
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm