Điểm chuẩn trường Đại học Y Hà Nội năm 2026
Mã trường: YHB
Cập nhật trang:
Trường Đại học Y Hà Nội chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển năm 2026.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Y Hà Nội năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 28.5 |
| 2 | Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720101TH | 26.25 |
| 3 | Y học dự phòng | 7720110 | 20.25 |
| 4 | Y học cổ truyền | 7720115 | 24.7 |
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 27.57 |
| 6 | Điều dưỡng | 7720301 | 22.99 |
| 7 | Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720301TH | 19.20 |
| 8 | Hộ sinh | 7720302 | 21.80 |
| 9 | Dinh dưỡng | 7720401 | 20.50 |
| 10 | Kỹ thuật Phục hình răng | 7720502 | 22.85 |
| 11 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học | 7720601 | 24.17 |
| 12 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720601TH | 19.35 |
| 13 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | 7720602 | 23.75 |
| 14 | Kỹ thuật Hình ảnh y học (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720602TH | 19.20 |
| 15 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 23.70 |
| 16 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720603TH | 19.95 |
| 17 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | 23.10 |
| 18 | Y tế công cộng | 7720701 | 20.80 |
| 19 | Công tác xã hội | 7760101 | 17.75 |
| 20 | Tâm lý học | 7310401 | 25.30 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHSPHN năm 2026 năm 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHSPHN năm 2026 năm 2026| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|
| 1 | Điều dưỡng | 7720301 | 15.24 |
| 2 | Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720301TH | 11.61 |
| 3 | Hộ sinh | 7720302 | 13.95 |
| 4 | Dinh dưỡng | 7720401 | 12.75 |
| 5 | Kỹ thuật Phục hình răng | 7720502 | 15.10 |
| 6 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học | 7720601 | 16.79 |
| 7 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720601TH | 11.73 |
| 8 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | 7720602 | 16.25 |
| 9 | Kỹ thuật Hình ảnh y học (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720602TH | 11.61 |
| 10 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 16.20 |
| 11 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720603TH | 12.30 |
| 12 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | 15.40 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 14.76 |
| 14 | Công tác xã hội | 7760101 | 11.95 |
| 15 | Tâm lý học | 7310401 | 20.25 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|
| 1 | Tâm lý học | 7310401 | B00 | 23.7 |
| 2 | Tâm lý học | 7310401 | C00 | 28.7 |
| 3 | Tâm lý học | 7310401 | D01 | 26.7 |
| 4 | Y khoa | 7720101 | B00 | 28.13 |
| 5 | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | 7720101YHT | B00 | 25.8 |
| 6 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 17 |
| 7 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 23.5 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00 | 22.25 |
| 9 | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | 7720301YHT | A00, B00 | 17 |
| 10 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00 | 20.35 |
| 11 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00 | 18.75 |
| 12 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | B00 | 27.34 |
| 13 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | A00, B00 | 21.85 |
| 14 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00 | 23.72 |
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | 7720601YHT | A00, B00 | 18.35 |
| 16 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00 | 23.57 |
| 17 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00 | 22.5 |
| 18 | Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | 7720603YHT | A00, B00 | 17.3 |
| 19 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | A00, B00 | 23.23 |
| 20 | Y tế công cộng | 7720701 | D01 | 21.2 |
| 21 | Y tế công cộng | 7720701 | B00, B08 | 18.2 |
| 22 | Công tác xã hội | 7760101 | A00, B00, B08 | 17 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|
| 1 | Tâm lý học | 7310401 | B00 | 25.46 |
| 2 | Tâm lý học | 7310401 | C00 | 28.83 |
| 3 | Tâm lý học | 7310401 | D01 | 26.86 |
| 4 | Y khoa | 7720101 | B00 | 28.27 |
| 5 | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | 7720101YHT | B00 | 26.67 |
| 6 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 22.94 |
| 7 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 25.29 |
| 8 | Điều dưỡng chương trình tiên tiến | 7720301 | B00 | 24.59 |
| 9 | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | 7720301YHT | B00 | 20.25 |
| 10 | Hộ sinh | 7720302 | B00 | 22.95 |
| 11 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 23.33 |
| 12 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | B00 | 27.67 |
| 13 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | B00 | 24.15 |
| 14 | Kỹ thuật xét nghiệm Y học | 7720601 | B00 | 25.35 |
| 15 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | 7720601YHT | B00 | 19 |
| 16 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | B00 | 24.07 |
| 17 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | 7720603YHT | B00 | 19 |
| 18 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | B00 | 25.38 |
| 19 | Y tế công cộng | 7720701 | D01 | 24.3 |
| 20 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 22.85 |
| 21 | Y tế công cộng | 7720701 | B08 | 22.35 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 27.73 | TTNV =< 1 |
| 2 | Y khoa (Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720101_AP | B00 | 26 | TTNV =< 1 |
| 3 | Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720101YHT | B00 | 26.39 | TTNV =< 1 |
| 4 | Y khoa (Phân hiệu Thanh hóa kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720101YHT_AP | B00 | 24.25 | TTNV =< 1 |
| 5 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 22.3 | TTNV =< 1 |
| 6 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 24.77 | TTNV =< 2 |
| 7 | Điều dưỡng (Chương trình tiên tiến) | 7720301 | B00 | 24 | |
| 8 | Điều dưỡng (Chương trình tiên tiến kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720301_ AP | B00 | 21 | |
| 9 | Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720301YHT | B00 | 19 | |
| 10 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 23.19 | TTNV =< 2 |
| 11 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | B00 | 27.5 | TTNV =< 2 |
| 12 | Răng Hàm mặt (Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720501_AP | B00 | 25.5 | TTNV =< 1 |
| 13 | Kỹ thuật xét nghiệm Y học | 7720601 | B00 | 24.85 | TTNV =< 2 |
| 14 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | B00 | 22.7 | TTNV =< 1 |
| 15 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | B00 | 25.4 | TTNV =< 3 |
| 16 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 20.7 | TTNV =< 1 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 28.15 |
| 2 | Y khoa (Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720101_AP | B00 | 26.25 |
| 3 | Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720101YHT | B00 | 26.8 |
| 4 | Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720101YHT_AP | B00 | 24.1 |
| 5 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 23.15 |
| 6 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 25.25 |
| 7 | Điều dưỡng | 7720301 | B00 | 24.7 |
| 8 | Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720301YHT | B00 | 19 |
| 9 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 23.25 |
| 10 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | B00 | 27.7 |
| 11 | Kỹ thuật xét nghiệm Y học | 7720601 | B00 | 25.55 |
| 12 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | B00 | 25.8 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 21.5 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 28.85 | TTNV =< 1 |
| 2 | Y khoa (kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế) | 7720101_AP | B00 | 27.5 | TTNV =< 1 |
| 3 | Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) | 7720101_YHT | B00 | 27.75 | TTNV =< 1 |
| 4 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 24.85 | TTNV =< 4 |
| 5 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 26.2 | TTNV =< 1 |
| 6 | Điều Dưỡng | 7720301 | B00 | 25.6 | TTNV =< 1 |
| 7 | Điều Dưỡng (phân hiệu Thanh Hóa) | 7720301_YHT | B00 | 23.2 | TTNV =< 3 |
| 8 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 24.65 | TTNV =< 2 |
| 9 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | B00 | 28.45 | TTNV =< 1 |
| 10 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | B00 | 26.2 | TTNV =< 4 |
| 11 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | B00 | 26.2 | TTNV =< 2 |
| 12 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 23.8 | TTNV =< 3 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 28.9 | TTNV =< 1 |
| 2 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 24.25 | TTNV =< 3 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 26.5 | TTNV =< 2 |
| 4 | Điều Dưỡng | 7720301 | B00 | 25.8 | TTNV =< 2 |
| 5 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 24.7 | TTNV =< 5 |
| 6 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | B00 | 28.65 | TTNV =< 2 |
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | B00 | 26.5 | TTNV =< 5 |
| 8 | Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | B00 | 26.65 | TTNV =< 3 |
| 9 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 22.4 | TTNV =< 1 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác