Điểm chuẩn trường Đại học Y dược TPHCM năm 2026
Mã trường: YDS
Cập nhật trang:
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Y dược TPHCM năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Y dược TPHCM năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tâm lý học | 7310401 | B00 | 24.98 |
| 2 | Tâm lý học | 7310401 | A00 | 25.25 |
| 3 | Tâm lý học | 7310401 | D01 | 23.48 |
| 4 | Y khoa | 7720101 | B00 | 27.95 |
| 5 | Y học dự phòng | 7720110 | B00 | 20.75 |
| 6 | Y học dự phòng | 7720110 | A00 | 20.75 |
| 7 | Y học dự phòng | 7720110 | B08 | 20 |
| 8 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 23.63 |
| 9 | Y học cổ truyền | 7720115 | B08 | 22.45 |
| 10 | Y học cổ truyền | 7720115 | D07 | 22.25 |
| 11 | Dược học | 7720201 | B00 | 24 |
| 12 | Dược học | 7720201 | A00 | 24 |
| 13 | Dược học | 7720201 | D07 | 22.5 |
| 14 | Công nghệ dược phẩm | 7720202 | B00 | 23 |
| 15 | Công nghệ dược phẩm | 7720202 | A00 | 23 |
| 16 | Công nghệ dược phẩm | 7720202 | D07 | 21.75 |
| 17 | Hóa dược | 7720203 | B00 | 24.8 |
| 18 | Hóa dược | 7720203 | A00 | 24.8 |
| 19 | Hóa dược | 7720203 | D07 | 23.5 |
| 20 | Điều dưỡng | 7720301 | B00 | 22.25 |
| 21 | Điều dưỡng | 7720301 | A00 | 22.25 |
| 22 | Điều dưỡng | 7720301 | D07 | 21 |
| 23 | Điều dưỡng (Chuyên ngành Gây mê hồi sức) | 772030103 | B00 | 23 |
| 24 | Điều dưỡng (Chuyên ngành Gây mê hồi sức) | 772030103 | A00 | 23 |
| 25 | Điều dưỡng (Chuyên ngành Gây mê hồi sức) | 772030103 | D07 | 21.75 |
| 26 | Hộ sinh | 7720302 | B00 | 20.6 |
| 27 | Hộ sinh | 7720302 | A00 | 20.6 |
| 28 | Hộ sinh | 7720302 | D07 | 19.25 |
| 29 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00 | 21.7 |
| 30 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00 | 21.7 |
| 31 | Dinh dưỡng | 7720401 | D07 | 20.25 |
| 32 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | B00 | 27.11 |
| 33 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | B00 | 22.75 |
| 34 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | A00 | 22.75 |
| 35 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | B00 | 23.35 |
| 36 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00 | 23.35 |
| 37 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | D07 | 21.85 |
| 38 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | B00 | 22.6 |
| 39 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00 | 22.6 |
| 40 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | D07 | 21.25 |
| 41 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | B00 | 23.1 |
| 42 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00 | 23.1 |
| 43 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | D07 | 21.6 |
| 44 | Y tế công cộng | 7720701 | B00 | 19 |
| 45 | Y tế công cộng | 7720701 | A00 | 19 |
| 46 | Y tế công cộng | 7720701 | B08 | 18.85 |
| 47 | Công tác xã hội | 7760101 | B00 | 19.75 |
| 48 | Công tác xã hội | 7760101 | A00 | 20 |
| 49 | Công tác xã hội | 7760101 | D01 | 18.25 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 27.34 |
| 2 | Y học dự phòng | 7720110 | A00, B00 | 19 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 21.5 |
| 4 | Dược học | 7720201 | A00, B00 | 22.85 |
| 5 | Hóa dược | 7720203 | A00, B00 | 23.65 |
| 6 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00 | 20.15 |
| 7 | Điều dưỡng (Chuyên ngành Gây mê hồi sức) | 7720301_03 | A00, B00 | 21.1 |
| 8 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00 | 18 |
| 9 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00 | 19.25 |
| 10 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | B00 | 26.45 |
| 11 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | A00, B00 | 21.5 |
| 12 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00 | 22.05 |
| 13 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00 | 21 |
| 14 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00 | 21 |
| 15 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00 | 17 |
| 16 | Công tác xã hội | 7760101 | A00, B00, B03, B08 | 17.25 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00 | 27.34 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 2 | Y học dự phòng | 7720110 | A00, B00 | 19 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00 | 21.5 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 4 | Dược học | 7720201 | A00, B00 | 22.85 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 5 | Hóa dược | 7720203 | A00, B00 | 23.65 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 6 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00 | 20.15 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 7 | Điều dưỡng (Chuyên ngành Gây mê hồi sức) | 7720301_03 | A00, B00 | 21.1 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 8 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00 | 18 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 9 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00 | 19.25 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 10 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | B00 | 26.45 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 11 | Kỹ thuật phục hình răng | 7720502 | A00, B00 | 21.5 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 12 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00 | 22.05 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 13 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00 | 21 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 14 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00 | 21 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 15 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00 | 17 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
| 16 | Công tác xã hội | 7760101 | A00, B00, B03, B08 | 17.25 | Xét kết hợp điểm thi THPT vs CCQT |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
