Điểm chuẩn trường Đại học Y – Dược Huế năm 2026
Mã trường: DHY
Cập nhật trang:
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Y – Dược Huế năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Y – Dược Huế năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 26.00 |
| 2 | Y học dự phòng | 7720110 | 18.00 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 22.50 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 21.85 |
| 5 | Điều dưỡng | 7720301 | 19.10 |
| 6 | Hộ sinh | 7720302 | 18.00 |
| 7 | Dinh dưỡng | 7720401 | 18.00 |
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 25.25 |
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 20.00 |
| 10 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 20.75 |
| 11 | Y tế công cộng | 7720701 | 17.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng | 7720301 | 642 |
| 2 | Hộ sinh | 7720302 | 603 |
| 3 | Dinh dưỡng | 7720401 | 603 |
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 676 |
| 5 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 704 |
| 6 | Y tế công cộng | 7720701 | 571 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng | 7720301 | 65 |
| 2 | Hộ sinh | 7720302 | 61 |
| 3 | Dinh dưỡng | 7720401 | 61 |
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 69 |
| 5 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 72 |
| 6 | Y tế công cộng | 7720701 | 58 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | B00, B08, D07 | 25.17 |
| 2 | Y học dự phòng | 7720110 | B00, B08, D07 | 17 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | B00, B08, D07 | 19.6 |
| 4 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07 | 21.25 |
| 5 | Điều dưỡng | 7720301 | B00, B08, D07 | 17 |
| 6 | Hộ sinh | 7720302 | B00, B08, D07 | 17 |
| 7 | Dinh dưỡng | 7720401 | B00, B08, D07 | 17 |
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | B00, B08, D07 | 24.4 |
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | B00, B08, D07 | 17.25 |
| 10 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00, B08, D07 | 19 |
| 11 | Y tế công cộng | 7720701 | B00, B08, D07 | 17 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
