Điểm chuẩn › Đại học Thái Bình Điểm chuẩn trường Đại học Thái Bình năm 2026
Mã trường: DTB
Cập nhật trang: 28/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Thái Bình năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Thái Bình năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ kỹ thuạt cơ khí 7510201 15 2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 15 3 Công nghệ thông tin 7480201 15 4 Chính trị học 7310201 15 5 Kế toán 7340301 15 6 Kinh tế 7310101 15 7 Luật 7380101 20 8 Quan hệ quốc tế 7310206 15 9 Quản trị kinh doanh 7340101 15 10 Tài chính - Ngân hàng 7340201 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, D01, X01 16 2 Chính trị học 7310201 A00, C00, D01, X01 16 3 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, C00, D01, X01 16 4 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, D01, X01 16 5 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, D01, X01 16 6 Kế toán 7340301 A00, B00, D01, X01 16 7 Luật 7380101 A00, C00, D01, X01 16 8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, B00, D01, X01 16 9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, B00, D01, X01 16 10 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, B00, D01, X01 16
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01, X01 16 2 Chính trị học 7310201 A00, C00, C14, D01, X01 16 3 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, C00, C14, D01, X01 16 4 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01, X01 16 5 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01, X01 16 6 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01, X01 16 7 Luật 7380101 A00, C00, C14, D01, X01 16 8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, B00, C14, D01, X01 16 9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, B00, C14, D01, X01 16 10 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, B00, C14, D01, X01 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 17.5 2 Chính trị học 7310201 A00, B00, C14, D01 18 3 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, B00, C14, D01 18 4 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 18 5 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 17.5 6 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 17.5 7 Luật 7380101 A00, B00, C14, D01 17.5 8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 17 9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 17 10 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 17
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 18 2 Chính trị học 7310201 A00, B00, C14, D01 18 3 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, B00, C14, D01 18 4 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 18 5 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 18 6 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 18 7 Luật 7380101 A00, B00, C14, D01 18 8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 17.5 9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 17.5 10 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 17.5
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 17.5 2 Quản tri kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 19 3 Tài chính ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 17 4 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 17 5 Luật 7380101 A00, C03, C14, D01 16.5 6 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 16 7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 16.5 8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 16.5
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 18.15 2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 16.3 3 Tài chính ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 17.25 4 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 17.55 5 Luật 7380101 A00, C03, C14, D01 18.25 6 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 16.75 7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 15.95 8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 15 2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 20 3 Tài chính ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 17.3 4 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 16.5 5 Luật 7380101 A00, C03, C14, D01 18.3 6 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, C14, D01 25.8 7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 18 8 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 18 9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 15.5
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kinh tế 7310101 A00, B00, C14, D01 18.8 2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, C14, D01 17.2 3 Tài chính ngân hàng 7340201 A00, B00, C14, D01 16.95 4 Kế toán 7340301 A00, B00, C14, D01 16.5 5 Luật 7380101 A00, C03, C14, D01 17.75 6 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, C14, D01 23.95 7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, C14, D01 17.1 8 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, C14, D01 16.9 9 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, C14, D01 16.45
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm