Điểm chuẩn trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TPHCM năm 2026

Mã trường: DTM

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TPHCM năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Đại học Tài nguyên và Môi trường TPHCM năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0219.00
2Bất động sản7340116B03, C01, C02, C03, C04, D01, X0115.50
3Địa chất học7440201B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0416.50
4Biến đổi khí hậu7440211B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215.00
5Khí tượng và khí hậu học7440221B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215.00
6Thủy văn học7440224B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215.00
7Hệ thống thông tin7480104B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0217.00
8Công nghệ thông tin7480201B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0218.00
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0418.00
10Công nghệ vật liệu7510402B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0416.00
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X0417.00
12Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X0321.00
13Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415.00
14Quản lý đô thị và công trình7580106B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415.50
15Kỹ thuật cấp thoát nước7580213B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X0415.00
16Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B03, C02, C03, C04, D01, X01, X0218.00
17Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215.50
18Quản lý đất đai7850103B03, C01, C02, C03, C04, D01, X0118.00
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197B03, C01, C02, C03, C04, D01, X0215.00
20Quản lý tài nguyên nước7850198B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215.00

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản trị kinh doanh7340101B03, C01, C02, C03, C04, D0123.00
2Quản trị kinh doanh7340101X01, X0224.50
3Quản trị kinh doanh734010124.00Xét Điểm TB 3 năm học
4Bất động sản7340116B03, C01, C02, C03, C04, D0119.50
5Bất động sản7340116X0121
6Bất động sản734011620.50Xét Điểm TB 3 năm học
7Địa chất học7440201B03, C01, C02, C03, C04, D0120.50
8Địa chất học7440201X01, X0422.00
9Địa chất học744020121.5Xét Điểm TB 3 năm học
10Biến đổi khí hậu7440211B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
11Biến đổi khí hậu7440211X01, X0220.50
12Biến đổi khí hậu744021120.00Xét Điểm TB 3 năm học
13Khí tượng và khí hậu học7440221B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
14Khí tượng và khí hậu học7440221X01, X0220.50
15Khí tượng và khí hậu học744022120.00Xét Điểm TB 3 năm học
16Thủy văn học7440224B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
17Thủy văn học7440224X01, X0220.50
18Thủy văn học744022420.00Xét Điểm TB 3 năm học
19Hệ thống thông tin7480104B03, C01, C02, C03, C04, D0121.00
20Hệ thống thông tin7480104X01, X0222.50
21Hệ thống thông tin748010422.00Xét Điểm TB 3 năm học
22Công nghệ thông tin7480201B03, C01, C02, C03, C04, D0122.00
23Công nghệ thông tin7480201X01, X0223.50
24Công nghệ thông tin748020123.00Xét Điểm TB 3 năm học
25Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401B03, C01, C02, C03, C04, D0122.00
26Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401X02, X0423.50
27Công nghệ kỹ thuật hóa học751040123.00Xét Điểm TB 3 năm học
28Công nghệ vật liệu7510402B03, C01, C02, C03, C04, D0120.00
29Công nghệ vật liệu7510402X02, X0421.50
30Công nghệ vật liệu751040221.00Xét Điểm TB 3 năm học
31Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406B03, C01, C02, C03, D0121.00
32Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406X01, X02, X0422.50
33Công nghệ kỹ thuật môi trường751040622.00Xét Điểm TB 3 năm học
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605B03, C01, C02, C03, C04, D0125.00
35Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605X01, X02, X0426.50
36Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060526.00Xét Điểm TB 3 năm học
37Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
38Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503X02, X0420.50
39Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ752050320.00Xét Điểm TB 3 năm học
40Quản lý đô thị và công trình7580106B03, C01, C02, C03, C04, D0119.50
41Quản lý đô thị và công trình7580106X02, X0421.00
42Quản lý đô thị và công trình758010620.50Xét Điểm TB 3 năm học
43Kỹ thuật cấp thoát nước7580213B03, C01, C02, C03, D0119.00
44Kỹ thuật cấp thoát nước7580213X01, X02, X0420.50
45Kỹ thuật cấp thoát nước758021320.00Xét Điểm TB 3 năm học
46Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B03, C02, C03, C04, D0122.00
47Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X01, X0223.50
48Quản lý tài nguyên và môi trường785010123.00Xét Điểm TB 3 năm học
49Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102B03, C01, C02, C03, C04, D0119.50
50Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102X01, X0221.00
51Kinh tế tài nguyên thiên nhiên785010220.50Xét Điểm TB 3 năm học
52Quản lý đất đai7850103B03, C01, C02, C03, C04, D0122.00
53Quản lý đất đai7850103X0123.50
54Quản lý đất đai785010323.00Xét Điểm TB 3 năm học
55Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
56Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197X0220.50
57Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo785019720.00Xét Điểm TB 3 năm học
58Quản lý tài nguyên nước7850198B03, C01, C02, C03, C04, D0119.00
59Quản lý tài nguyên nước7850198X01, X0220.50
60Quản lý tài nguyên nước785019820.00Xét Điểm TB 3 năm học

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101715
2Bất động sản7340116543
3Địa chất học7440201591
4Biến đổi khí hậu7440211513
5Khí tượng và khí hậu học7440221513
6Thủy văn học7440224513
7Hệ thống thông tin7480104616
8Công nghệ thông tin7480201664
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401664
10Công nghệ vật liệu7510402563
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406616
12Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605808
13Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503513
14Quản lý đô thị và công trình7580106543
15Kỹ thuật cấp thoát nước7580213513
16Quản lý tài nguyên và môi trường7850101664
17Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102543
18Quản lý đất đai7850103664
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197513
20Quản lý tài nguyên nước7850198513

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X0117.5
2Bất động sản7340116B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
3Địa chất học7440201B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0415
4Biến đổi khí hậu7440211B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
5Khí tượng và khí hậu học7440221B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
6Thủy văn học7440224B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
7Hệ thống thông tin7480104B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
8Công nghệ thông tin7480201B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0216
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415
10Công nghệ vật liệu7510402B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X0415
12Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X0120
13Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415
14Quản lý đô thị và công trình7580106B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0415
15Kỹ thuật cấp thoát nước7580213B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X0415
16Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B03, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X0415.5
17Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X0115
18Quản lý đất đai7850103B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X0215
20Quản lý tài nguyên nước7850198B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0215

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản trị kinh doanh7340101C01, C02, C03, C04, B03, D01, D0421.2Xét điểm học tập TB 3 học kỳ theo học bạ THPT
2Quản trị kinh doanh7340101B0321.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
3Quản trị kinh doanh7340101C0120.62Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
4Quản trị kinh doanh7340101C0221.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
5Quản trị kinh doanh7340101C0321.13Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
6Quản trị kinh doanh7340101C0421.13Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
7Quản trị kinh doanh7340101D0121.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
8Quản trị kinh doanh7340101X0120.62Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
9Bất động sản7340116C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
10Bất động sản7340116C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
11Bất động sản7340116C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
12Bất động sản7340116C0421.13Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
13Bất động sản7340116D0119.4Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
14Bất động sản7340116X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
15Bất động sản7340116X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
16Bất động sản7340116B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
17Địa chất học7440201B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
18Địa chất học7440201C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
19Địa chất học7440201C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
20Địa chất học7440201C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
21Địa chất học7440201C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
22Địa chất học7440201D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
23Địa chất học7440201X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
24Địa chất học7440201X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
25Biến đổi khí hậu7440211B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
26Biến đổi khí hậu7440211C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
27Biến đổi khí hậu7440211C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
28Biến đổi khí hậu7440211C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
29Biến đổi khí hậu7440211C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
30Biến đổi khí hậu7440211D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
31Biến đổi khí hậu7440211X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
32Biến đổi khí hậu7440211X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
33Khí tượng và khí hậu học7440221B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
34Khí tượng và khí hậu học7440221C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
35Khí tượng và khí hậu học7440221C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
36Khí tượng và khí hậu học7440221C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
37Khí tượng và khí hậu học7440221C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
38Khí tượng và khí hậu học7440221D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
39Khí tượng và khí hậu học7440221X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
40Khí tượng và khí hậu học7440221X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
41Thủy văn học7440224B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
42Thủy văn học7440224C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
43Thủy văn học7440224C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
44Thủy văn học7440224C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
45Thủy văn học7440224C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
46Thủy văn học7440224D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
47Thủy văn học7440224X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
48Thủy văn học7440224X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
49Hệ thống thông tin7480104B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
50Hệ thống thông tin7480104C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
51Hệ thống thông tin7480104C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
52Hệ thống thông tin7480104C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
53Hệ thống thông tin7480104C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
54Hệ thống thông tin7480104D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
55Hệ thống thông tin7480104X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
56Hệ thống thông tin7480104X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
57Công nghệ thông tin7480201C01, C02, C03, C04, B03, D01, X02, X0119.7Xét điểm học tập TB 3 học kỳ theo học bạ THPT
58Công nghệ thông tin7480201B0320.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
59Công nghệ thông tin7480201C0119.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
60Công nghệ thông tin7480201C0220.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
61Công nghệ thông tin7480201C0319.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
62Công nghệ thông tin7480201C0419.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
63Công nghệ thông tin7480201D0120.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
64Công nghệ thông tin7480201X0119.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
65Công nghệ thông tin7480201X0220.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
66Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
67Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
68Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
69Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
70Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
71Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
72Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401X0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
73Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
74Công nghệ vật liệu7510402C01, C02, C03, C04, B03, D01, X02, X03, X0418.7Xét điểm học tập TB 3 học kỳ theo học bạ THPT
75Công nghệ vật liệu7510402B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
76Công nghệ vật liệu7510402C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
77Công nghệ vật liệu7510402C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
78Công nghệ vật liệu7510402C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
79Công nghệ vật liệu7510402C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
80Công nghệ vật liệu7510402D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
81Công nghệ vật liệu7510402X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
82Công nghệ vật liệu7510402X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
83Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
84Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
85Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
86Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
87Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
88Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
89Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
90Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
91Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605C01, C02, C03, C04, B03, D01, D04, X0123.7Xét điểm học tập TB 3 học kỳ theo học bạ THPT
92Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605B0324.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
93Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605C0123.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
94Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605C0224.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
95Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605C0323.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
96Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605C0423.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
97Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605D0124.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
98Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605X0123.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
99Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
100Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
101Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
102Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
103Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
104Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
105Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
106Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
107Quản lý đô thị và công trình7580106B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
108Quản lý đô thị và công trình7580106C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
109Quản lý đô thị và công trình7580106C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
110Quản lý đô thị và công trình7580106C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
111Quản lý đô thị và công trình7580106C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
112Quản lý đô thị và công trình7580106X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
113Quản lý đô thị và công trình7580106X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
114Quản lý đô thị và công trình7580106X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
115Kỹ thuật cấp thoát nước7580213B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
116Kỹ thuật cấp thoát nước7580213C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
117Kỹ thuật cấp thoát nước7580213C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
118Kỹ thuật cấp thoát nước7580213C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
119Kỹ thuật cấp thoát nước7580213D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
120Kỹ thuật cấp thoát nước7580213X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
121Kỹ thuật cấp thoát nước7580213X0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
122Kỹ thuật cấp thoát nước7580213X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
123Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C02, C03, C04, B03, D01, X02, X03, X04, X0119.2Xét điểm học tập TB 3 học kỳ theo học bạ THPT
124Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B0319.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
125Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C0219.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
126Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C0319.13Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
127Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C0419.13Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
128Quản lý tài nguyên và môi trường7850101D0119.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
129Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X0118.62Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
130Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X0219.6Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
131Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X0418.62Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
132Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
133Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
134Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
135Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
136Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
137Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
138Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
139Quản lý đất đai7850103B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
140Quản lý đất đai7850103C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
141Quản lý đất đai7850103C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
142Quản lý đất đai7850103C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
143Quản lý đất đai7850103C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
144Quản lý đất đai7850103D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
145Quản lý đất đai7850103X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
146Quản lý đất đai7850103X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
147Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
148Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
149Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
150Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
151Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
152Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
153Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
154Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
155Quản lý tài nguyên nước7850198B0319.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
156Quản lý tài nguyên nước7850198C0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
157Quản lý tài nguyên nước7850198C0219.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
158Quản lý tài nguyên nước7850198C0318.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPTXét điểm học bạ các môn học bậc THPT
159Quản lý tài nguyên nước7850198C0418.63Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
160Quản lý tài nguyên nước7850198D0119.1Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
161Quản lý tài nguyên nước7850198X0118.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT
162Quản lý tài nguyên nước7850198X0418.12Xét điểm học bạ các môn học bậc THPT

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101583
2Công nghệ thông tin7480201504
3Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406458
4Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605756
5Quản lý tài nguyên và môi trường7850101483

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0118
2Bất động sản7340116A00, A01, B00, D0116
3Địa chất học7440201A00, A01, B00, D0115
4Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0115
5Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0115
6Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0115
7Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0115
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0117.5
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401A00, A01, A02, B0015
10Công nghệ vật liệu7510402A00, A01, A02, B0015
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0015
12Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503A00, A01, A02, B0015
13Quàn lý đô thị và công trình7580106A00, A01, A02, B0015
14Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0015
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0016
16Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0115
17Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0117.5
18Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0115
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, B00, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0119
2Bất động sản7340116A00, A01, B00, D0119
3Địa chất học7440201A00, A01, A02, B0018
4Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0118
5Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0118
6Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0118
7Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0118
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0119
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401A00, A01, A02, B0018
10Công nghệ vật liệu7510402A00, A01, A02, B0018
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0018
12Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503A00, A01, A02, B0018
13Quàn lý đô thị và công trình7580106A00, A01, A02, B0018
14Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0018
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0019
16Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0118
17Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0120
18Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0118
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, B00, D0118

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101600
2Bất động sản7340116600
3Địa chất học7440201600
4Khí tượng và khí hậu học7440221600
5Thủy văn học7440224600
6Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298600
7Hệ thống thông tin7480104600
8Công nghệ thông tin7480201600
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401600
10Công nghệ vật liệu7510402600
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406600
12Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503600
13Quàn lý đô thị và công trình7580106600
14Kỹ thuật cấp thoát nước7580213600
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101600
16Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102600
17Quản lý đất đai7850103600
18Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195600
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0117
2Bất động sản7340116A00, A01, B00, D0116
3Địa chất học7440201A00, A01, A02, B0015
4Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0115
5Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0115
6Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0115
7Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0115
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0117
9Công nghệ kỹ thuật hóa học7510401A00, A01, A02, B0015
10Công nghệ vật liệu7510402A00, A01, A02, B0015
11Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0015
12Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503A00, A01, A02, B0015
13Quản lý đô thi và công trình7580106A00, A01, A02, B0016
14Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0015
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0016
16Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0115
17Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0117
18Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0115
19Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, B00, D0115

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0130Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
2Bất động sản7340116A00, A01, B00, D0124Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
3Địa chất học7440201A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
4Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0119Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
5Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0120Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
6Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0120Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
7Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0128Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0128.5Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
9Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
10Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
11Quản lý đô thị và công trình7580106A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
12Kỹ thuật tài nguyên nước7580212A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
13Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
14Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0020Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
15Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0120Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
16Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0129Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
17Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0120Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2
18Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, B00, D0119.5Thang điểm 40; Toán nhân hệ số 2

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0124
2Địa chất học7440201A00, A01, A02, B0015
3Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0115
4Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0115
5Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0115
6Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0115
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0124
8Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0015
9Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503A00, A01, A02, B0015
10Kỹ thuật tài nguyên nước7580212A00, A01, A02, B0015
11Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0015
12Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0015
13Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0115
14Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0122
15Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0115
16Quản lý tài nguyên khoáng sản7850196A00, A01, A02, B0015
17Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, D01, B0015

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, B00, D0116
2Địa chất học7440201A00, A01, A02, B0014
3Khí tượng và khí hậu học7440221A00, A01, B00, D0114
4Thủy văn học7440224A00, A01, B00, D0114
5Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững7440298A00, A01, B00, D0114
6Hệ thống thông tin7480104A00, A01, B00, D0115
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D0115
8Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A02, B0014
9Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ7520503A00, A01, A02, B0014
10Kỹ thuật tài nguyên nước7580212A00, A01, A02, B0014
11Kỹ thuật cấp thoát nước7580213A00, A01, A02, B0014
12Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, B0015
13Kinh tế tài nguyên thiên nhiên7850102A00, A01, B00, D0114
14Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D0115
15Quản lý tổng hợp tài nguyên nước7850195A00, A01, B00, D0114
16Quản lý tài nguyên khoáng sản7850196A00, A01, A02, B0014
17Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo7850197A00, A01, A14, B0014
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác