Điểm chuẩn trường Đại học Sư phạm TPHCM năm 2026

Mã trường: SPS

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Sư phạm TPHCM năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Sư phạm TPHCM năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục học7140101A0024.25Tổ hợp gốc A00
2Công nghệ giáo dục7140103A0120.25Tổ hợp gốc A01
3Quản lý giáo dục7140114A0024.73Tổ hợp gốc A00
4Giáo dục Mầm non7140201M0325.84Tổ hợp gốc M03
5Giáo dục Tiểu học7140202D0126.04Tổ hợp gốc D01
6Giáo dục Tiểu học (Dạy bằng song ngữ Việt - Anh)7140202D0126.63Tổ hợp gốc D01
7Giáo dục Đặc biệt7140203C0025.21Tổ hợp gốc C00
8Giáo dục Công dân7140204X7024.76Tổ hợp gốc X70
9Giáo dục Chính trị7140205X7025.79Tổ hợp gốc X70
10Giáo dục Thể chất7140206T0126.67Tổ hợp gốc T01
11Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0225.80Tổ hợp gốc Q02
12Sư phạm Toán học7140209A0029.49Tổ hợp gốc A00
13Sư phạm Tin học7140210A0125.30Tổ hợp gốc A01
14Sư phạm Vật lý7140211A0029.78Tổ hợp gốc A00
15Sư phạm Hóa học7140212A0029.83Tổ hợp gốc A00
16Sư phạm Sinh học7140213B0027.66Tổ hợp gốc B00
17Sư phạm Ngữ văn7140217C0029.80Tổ hợp gốc C00
18Sư phạm Lịch sử7140218C0029.80Tổ hợp gốc C00
19Sư phạm Địa lý7140219C0027.44Tổ hợp gốc C00
20Sư phạm Tiếng Anh7140231D0127.79Tổ hợp gốc D01
21Sư phạm Tiếng Nga7140232D0123.26Tổ hợp gốc D01
22Sư phạm Tiếng Pháp7140233D0124.17Tổ hợp gốc D01
23Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D0126.87Tổ hợp gốc D01
24Sư phạm công nghệ7140246A0124.33Tổ hợp gốc A01
25Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0028.15Tổ hợp gốc A00
26Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C0025.88Tổ hợp gốc C00
27Ngôn ngữ Anh7220201D0125.50Tổ hợp gốc D01
28Ngôn ngữ Nga7220202D0119.00Tổ hợp gốc D01
29Ngôn ngữ Pháp7220203D0118.50Tổ hợp gốc D01
30Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D0123.50Tổ hợp gốc D01
31Ngôn ngữ Nhật7220209D0119.50Tổ hợp gốc D01
32Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D0122.00Tổ hợp gốc D01
33Văn học7229030C0024.68Tổ hợp gốc C00
34Chính trị học7310201X7022.35Tổ hợp gốc X70
35Tâm lý học7310401D0124.20Tổ hợp gốc D01
36Tâm lý học giáo dục7310403D0122.00Tổ hợp gốc D01
37Địa lý học7310501C0024.45Tổ hợp gốc C00
38Quốc tế học7310601D1420.25Tổ hợp gốc D14
39Việt Nam học7310630C0021.07Tổ hợp gốc C00
40Sinh học ứng dụng7420203B0022.61Tổ hợp gốc B00
41Vật lý học7440102A0025.05Tổ hợp gốc A00
42Hóa học7440112A0025.89Tổ hợp gốc A00
43Toán ứng dụng7460112A0026.44Tổ hợp gốc A00
44Công nghệ thông tin7480201A0118.00Tổ hợp gốc A01
45Công tác xã hội7760101C0022.10Tổ hợp gốc C00
46Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C0023.35Tổ hợp gốc C00
47Du lịch7810101C0021.10Tổ hợp gốc C00
48Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Long An)51140201M0324.83Tổ hợp gốc M03
49Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140201M0325.41Tổ hợp gốc M03
50Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140202D0125.55Tổ hợp gốc D01
51Giáo dục Thể chất (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140206T0125.82Tổ hợp gốc T01
52Giáo dục Quốc phòng - An ninh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140208Q0224.87Tổ hợp gốc Q02
53Sư phạm Toán học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140209A0028.84Tổ hợp gốc A00
54Sư phạm Ngữ văn (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140217C0026.30Tổ hợp gốc C00
55Sư phạm Tiếng Anh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140231D0126.70Tổ hợp gốc D01
56Sư phạm Lịch sử - Địa lý (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140249C0025.14Tổ hợp gốc C00
57Ngôn ngữ Hàn Quốc (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7220210D0118.00Tổ hợp gốc D01
58Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)51140201M0323.70Tổ hợp gốc M03
59Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140201M0325.17Tổ hợp gốc M03
60Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140202D0124.54Tổ hợp gốc D01
61Sư phạm khoa học tự nhiên (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140247A0025.50Tổ hợp gốc A00
62Du lịch (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7810101C0018.00Tổ hợp gốc C00

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Kết hợp điểm thi ĐGNLCB với học bạ/ điểm thi NK năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Kết hợp điểm thi ĐGNLCB với học bạ/ điểm thi NK năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục học714010122.75Tổ hợp gốc A00TO
2Công nghệ giáo dục714010318.75Tổ hợp gốc A01TO
3Quản lý giáo dục714011423.71Tổ hợp gốc A00TO
4Giáo dục Mầm non714020125.01Tổ hợp gốc M03VA
5Giáo dục Tiểu học714020225.61Tổ hợp gốc D01TO
6Giáo dục Tiểu học (Dạy bằng song ngữ Việt - Anh)714020226.16Tổ hợp gốc D01TO
7Giáo dục Đặc biệt714020325.21Tổ hợp gốc C00VA
8Giáo dục Công dân714020424.76Tổ hợp gốc X70VA
9Giáo dục Chính trị714020525.79Tổ hợp gốc X70VA
10Giáo dục Thể chất714020626.24Tổ hợp gốc T01TO
11Giáo dục Quốc phòng - An ninh714020825.17Tổ hợp gốc Q02VA
12Sư phạm Toán học714020927.99Tổ hợp gốc A00TO
13Sư phạm Tin học714021023.80Tổ hợp gốc A01TO
14Sư phạm Vật lý714021128.28Tổ hợp gốc A00LI
15Sư phạm Hóa học714021228.33Tổ hợp gốc A00HO
16Sư phạm Sinh học714021326.16Tổ hợp gốc B00SI
17Sư phạm Ngữ văn714021729.17Tổ hợp gốc C00VA
18Sư phạm Lịch sử714021829.17Tổ hợp gốc C00VA; NC =< 3
19Sư phạm Địa lý714021926.93Tổ hợp gốc C00VA
20Sư phạm Tiếng Anh714023126.77Tổ hợp gốc D01TA
21Sư phạm Tiếng Nga714023221.76Tổ hợp gốc D01TA
22Sư phạm Tiếng Pháp714023323.34Tổ hợp gốc D01TA
23Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023425.90Tổ hợp gốc D01TA
24Sư phạm công nghệ714024622.83Tổ hợp gốc A01LI
25Sư phạm Khoa học tự nhiên714024726.89Tổ hợp gốc A00TO
26Sư phạm Lịch sử - Địa lý714024925.88Tổ hợp gốc C00VA
27Ngôn ngữ Anh722020124.60Tổ hợp gốc D01TA TTNV=< 6
28Ngôn ngữ Nga722020217.50Tổ hợp gốc D01TA
29Ngôn ngữ Pháp722020317.04Tổ hợp gốc D01TA; TTNV=< 1
30Ngôn ngữ Trung Quốc722020422.18Tổ hợp gốc D01TA
31Ngôn ngữ Nhật722020918.00Tổ hợp gốc D01TA
32Ngôn ngữ Hàn Quốc722021020.50Tổ hợp gốc D01TA
33Văn học722903024.68Tổ hợp gốc C00VA
34Chính trị học731020122.35Tổ hợp gốc X70VA
35Tâm lý học731040123.37Tổ hợp gốc D01TA
36Tâm lý học giáo dục731040320.50Tổ hợp gốc D01TA
37Địa lý học731050124.45Tổ hợp gốc C00VA
38Quốc tế học731060119.07Tổ hợp gốc D14TA
39Việt Nam học731063021.07Tổ hợp gốc C00VA
40Sinh học ứng dụng742020321.22Tổ hợp gốc B00SI
41Vật lý học744010223.83Tổ hợp gốc A00LI
42Hóa học744011225.46Tổ hợp gốc A00HO
43Toán ứng dụng746011225.49Tổ hợp gốc A00TO
44Công nghệ thông tin748020117.00Tổ hợp gốc A01TO
45Công tác xã hội776010122.10Tổ hợp gốc C00VA
46Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật776010323.35Tổ hợp gốc C00VA
47Du lịch781010121.10Tổ hợp gốc C00VA
48Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Long An)5114020124.06Tổ hợp gốc M03VA
49Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714020124.61Tổ hợp gốc M03VA; TTNV =< 2
50Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714020225.00Tổ hợp gốc D01TO
51Giáo dục Thể chất (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714020625.52Tổ hợp gốc T01TO
52Giáo dục Quốc phòng - An ninh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714020824.18Tổ hợp gốc Q02VA; TTNV =< 1
53Sư phạm Toán học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714020927.34Tổ hợp gốc A00TO
54Sư phạm Ngữ văn (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714021726.30Tổ hợp gốc C00VA
55Sư phạm Tiếng Anh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714023125.73Tổ hợp gốc D01TA
56Sư phạm Lịch sử - Địa lý (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)714024925.14Tổ hợp gốc C00VA
57Ngôn ngữ Hàn Quốc (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)722021017.00Tổ hợp gốc D01TA
58Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)5114020123.01Tổ hợp gốc M03VA
59Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)714020124.38Tổ hợp gốc M03VA; TTNV =< 1
60Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)714020223.73Tổ hợp gốc D01TO
61Sư phạm khoa học tự nhiên (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)714024724.91Tổ hợp gốc A00TO
62Du lịch (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)781010117.00Tổ hợp gốc C00VA

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Ưu tiên xét tuyển năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Ưu tiên xét tuyển năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục học7140101Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
2Công nghệ giáo dục7140103Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
3Quản lý giáo dục7140114Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
4Giáo dục Mầm non7140201Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
5Giáo dục Tiểu học7140202Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
6Giáo dục Tiểu học (Dạy bằng song ngữ Việt - Anh)7140202Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
7Giáo dục Đặc biệt7140203Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
8Giáo dục Công dân7140204Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
9Giáo dục Chính trị7140205Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
10Giáo dục Thể chất7140206Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
11Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
12Sư phạm Toán học7140209Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia
13Sư phạm Tin học7140210Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
14Sư phạm Vật lý7140211Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
15Sư phạm Hóa học7140212Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia và đạt giải khuyến khích trở lên, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
16Sư phạm Sinh học7140213Đạt giải nhì kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
17Sư phạm Ngữ văn7140217Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt, Có điểm trung bình học tập năm lớp 12 từ 9.36 trở lên
18Sư phạm Lịch sử7140218Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt, Có điểm trung bình học tập năm lớp 12 từ 9.14 trở lên
19Sư phạm Địa lý7140219Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
20Sư phạm Tiếng Anh7140231Đạt giải nhì kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có CCNN bậc 4 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương
21Sư phạm Tiếng Nga7140232Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
22Sư phạm Tiếng Pháp7140233Có CCNN bậc 5 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
23Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
24Sư phạm công nghệ7140246Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
25Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247Đạt giải nhất kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
26Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
27Ngôn ngữ Anh7220201Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
28Ngôn ngữ Nga7220202Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
29Ngôn ngữ Pháp7220203Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
30Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Có CCNN bậc 5 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương
31Ngôn ngữ Nhật7220209Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
32Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Có CCNN bậc 4 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
33Văn học7229030Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
34Chính trị học7310201Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
35Tâm lý học7310401Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
36Tâm lý học giáo dục7310403Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
37Địa lý học7310501Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
38Quốc tế học7310601Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
39Việt Nam học7310630Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
40Sinh học ứng dụng7420203Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
41Vật lý học7440102Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
42Hóa học7440112Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
43Toán ứng dụng7460112Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
44Công nghệ thông tin7480201Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
45Công tác xã hội7760101Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
46Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103Đạt giải nhì kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
47Du lịch7810101Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
48Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Long An)51140201Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
49Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140201Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
50Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140202Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
51Giáo dục Thể chất (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140206Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
52Giáo dục Quốc phòng - An ninh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140208Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
53Sư phạm Toán học (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140209Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia
54Sư phạm Ngữ văn (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140217Tham gia đội tuyển học sinh giỏi quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
55Sư phạm Tiếng Anh (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140231Đạt giải nhì kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
56Sư phạm Lịch sử - Địa lý (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7140249Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
57Ngôn ngữ Hàn Quốc (Đào tạo tại Phân hiệu Long An)7220210Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
58Giáo dục Mầm non (Cao đẳng; Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)51140201Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
59Giáo dục Mầm non (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140201Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức, Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
60Giáo dục Tiểu học (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140202Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
61Sư phạm khoa học tự nhiên (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7140247Đạt giải nhất kỳ thi học sinh giỏi do cấp tỉnh tổ chức
62Du lịch (Đào tạo tại Phân hiệu Gia Lai)7810101Có học lực năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục học7140101A0022.35
2Giáo dục học7140101C0322.6
3Giáo dục học7140101C14, X0122.35
4Giáo dục học7140101D0123.35
5Công nghệ giáo dục7140103X2619.25
6Công nghệ giáo dục7140103A0119.25
7Công nghệ giáo dục7140103B0820
8Công nghệ giáo dục7140103D0719.75
9Quản lý giáo dục7140114A0023.42
10Quản lý giáo dục7140114C0323.67
11Quản lý giáo dục7140114C14, X0123.42
12Quản lý giáo dục7140114D0124.42
13Quản lý giáo dục7140114X0123.42
14Giáo dục Mầm non7140201M0326.05
15Giáo dục Mầm non7140201M0226.3
16Giáo dục Mầm non (đại học)7140201M0325.14
17Giáo dục Mầm non (đại học)7140201M0225.39
18Giáo dục Mầm non (đại học)7140201_LAM0325.38Đào tạo tại Long An
19Giáo dục Mầm non (đại học)7140201_LAM0225.63Đào tạo tại Long An
20Giáo dục Tiểu học7140202D0125.94
21Giáo dục Tiểu học7140202A0024.94
22Giáo dục Tiểu học7140202A0125.44
23Giáo dục Tiểu học7140202_GLD0123.75Đào tạo tại Gia Lai
24Giáo dục Tiểu học7140202_GLA0022.75Đào tạo tại Gia Lai
25Giáo dục Tiểu học7140202_GLA0123.25Đào tạo tại Gia Lai
26Giáo dục Tiểu học7140202_LAD0125.21Đào tạo tại Long An
27Giáo dục Tiểu học7140202_LAA0024.21Đào tạo tại Long An
28Giáo dục Tiểu học7140202_LAA0124.71Đào tạo tại Long An
29Giáo dục Đặc biệt7140203C1926.95
30Giáo dục Đặc biệt7140203D0128.7
31Giáo dục Đặc biệt7140203X7027.45
32Giáo dục Đặc biệt7140203C0027.2
33Giáo dục Đặc biệt7140203C0327.7
34Giáo dục Công dân7140204X7026.83
35Giáo dục Công dân7140204C1427.08
36Giáo dục Công dân7140204C1926.83
37Giáo dục Công dân7140204D6627.33
38Giáo dục Công dân7140204X0127.08
39Giáo dục Công dân7140204X7827.33
40Giáo dục Chính trị7140205C14, X0127.37
41Giáo dục Chính trị7140205C1927.12
42Giáo dục Chính trị7140205D66, X7827.62
43Giáo dục Chính trị7140205X7027.12
44Giáo dục Thể chất7140206T0126.52
45Giáo dục Thể chất7140206M0826.27
46Giáo dục Thể chất7140206_LAT0124.93Đào tạo tại Long An
47Giáo dục Thể chất7140206_LAM0824.68Đào tạo tại Long An
48Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0223
49Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0123.25
50Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208_LAQ0220
51Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208_LAQ0120.25
52Sư phạm Toán học7140209A0028.25
53Sư phạm Toán học7140209A0128.25
54Sư phạm Toán học7140209X0628.75
55Sư phạm Toán học7140209_LAA00, X0627.57Đào tạo tại Long An
56Sư phạm Toán học7140209_LAA0128.07Đào tạo tại Long An
57Sư phạm Tin học7140210B0823.23
58Sư phạm Tin học7140210D0723.98
59Sư phạm Tin học7140210X2623.73
60Sư phạm Tin học7140210A0123.23
61Sư phạm Vật lý7140211A0028.42
62Sư phạm Vật lý7140211A0128.92
63Sư phạm Vật lý7140211C0128.17
64Sư phạm Hóa học7140212A0030.38
65Sư phạm Hóa học7140212B0030.38
66Sư phạm Hóa học7140212D0730.88
67Sư phạm Sinh học7140213B0026.21
68Sư phạm Sinh học7140213D0826.71
69Sư phạm Ngữ văn7140217C0029.07
70Sư phạm Ngữ văn7140217D0130.57
71Sư phạm Ngữ văn7140217D1429.57
72Sư phạm Ngữ văn7140217_LAD1428.48Đào tạo tại Long An
73Sư phạm Ngữ văn7140217_LAC0027.98Đào tạo tại Long An
74Sư phạm Ngữ văn7140217_LAD0129.48Đào tạo tại Long An
75Sư phạm Lịch sử7140218C0028.73
76Sư phạm Lịch sử7140218C19, X7028.48
77Sư phạm Lịch sử7140218D1429.23
78Sư phạm Địa lý7140219C0429.08
79Sư phạm Địa lý7140219C20, X7428.58
80Sư phạm Địa lý7140219D1529.33
81Sư phạm Địa lý7140219C0028.83
82Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.79
83Sư phạm Tiếng Anh7140231X7926.54
84Sư phạm Tiếng Anh7140231_LAD0125.62Đào tạo tại Long An
85Sư phạm Tiếng Anh7140231_LAX7925.37Đào tạo tại Long An
86Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D0221.9
87Sư phạm Tiếng Nga7140232D1421.65
88Sư phạm Tiếng Nga7140232D66, X7821.15
89Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D0321.75
90Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D0425.39
91Sư phạm Công nghệ7140246A02, X0722.6
92Sư phạm Công nghệ7140246X0822.1
93Sư phạm Công nghệ7140246A0122.85
94Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247X0026.38
95Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0226.63
96Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0027.38
97Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247_GLA0023.12Đào tạo tại Gia Lai
98Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247_GLA0223.37Đào tạo tại Gia Lai
99Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247_GLB0024.12Đào tạo tại Gia Lai
100Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C0027.59
101Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249A0727.84
102Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C19, C20, X70, X7427.34
103Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249_LAC0027.14Đào tạo tại Long An
104Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249_LAA0727.39Đào tạo tại Long An
105Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249_LAC19, C20, X70, X7426.89Đào tạo tại Long An
106Ngôn ngữ Anh7220201D0124.8
107Ngôn ngữ Anh7220201X7924.55
108Ngôn ngữ Nga7220202D01, D0218.25
109Ngôn ngữ Nga7220202D1418
110Ngôn ngữ Nga7220202D66, X7817.5
111Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D0319
112Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D0422.75
113Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D0621
114Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D01, DD222
115Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D14, DH521.75
116Văn học7229030C0027.47
117Văn học7229030D0128.97
118Văn học7229030D1427.97
119Tâm lý học7310401D0128
120Tâm lý học7310401C0026.5
121Tâm lý học7310401C03, C0427.5
122Tâm lý học giáo dục7310403C0025.82
123Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0426.82
124Tâm lý học giáo dục7310403D0127.32
125Địa lý học7310501C0026.73
126Địa lý học7310501C0426.98
127Địa lý học7310501C20, X7426.48
128Địa lý học7310501D1527.23
129Quốc tế học7310601D0921.5
130Quốc tế học7310601D1421.25
131Việt Nam học7310630D0127.45
132Việt Nam học7310630D1426.45
133Việt Nam học7310630C0025.95
134Sinh học ứng dụng7420203B00, X1419.5
135Sinh học ứng dụng7420203D0820
136Sinh học ứng dụng7420203X1619.25
137Vật lý học7440102A0024.25
138Vật lý học7440102A0124.75
139Vật lý học7440102X0724.5
140Vật lý học7440102X0824
141Hóa học7440112A00, X1024.75
142Hóa học7440112B0025.75
143Hóa học7440112D0726.25
144Toán ứng dụng7460112A00, X06, X0726.17
145Toán ứng dụng7460112A0126.67
146Công nghệ thông tin7480201A01, X2619
147Công nghệ thông tin7480201B0819.75
148Công nghệ thông tin7480201D0719.5
149Công tác xã hội7760101C19, X7025.38
150Công tác xã hội7760101D1426.13
151Công tác xã hội7760101C0025.63
152Công tác xã hội7760101A0027.13
153Du lịch7810101C0025.89
154Du lịch7810101D0127.39
155Du lịch7810101D14, D1526.39

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục học7140101C14, D01, X0120.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
2Giáo dục học7140101A0021.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
3Giáo dục học7140101C0321.92Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
4Giáo dục học7140101C14, D01, X0122.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
5Giáo dục học7140101A0021.42Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
6Giáo dục học7140101C0322.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
7Giáo dục học7140101C14, D01, X0122.42Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
8Giáo dục học7140101A0019.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
9Giáo dục học7140101C0319.92Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
10Công nghệ giáo dục7140103A01, B08, D0718.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
11Công nghệ giáo dục7140103X2618.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
12Công nghệ giáo dục7140103A01, B08, D0718.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
13Công nghệ giáo dục7140103X2618.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
14Công nghệ giáo dục7140103A01, B08, D0716.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
15Công nghệ giáo dục7140103X2616.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
16Quản lý giáo dục7140114C14, D01, X0123.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
17Quản lý giáo dục7140114A0022.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
18Quản lý giáo dục7140114C0323.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
19Quản lý giáo dục7140114C14, D01, X0123.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
20Quản lý giáo dục7140114A0022.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
21Quản lý giáo dục7140114C0323.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
22Quản lý giáo dục7140114C14, D01, X0121.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
23Quản lý giáo dục7140114A0020.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
24Quản lý giáo dục7140114C0321.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
25Giáo dục Mầm non7140201M0325.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
26Giáo dục Mầm non7140201M0225.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
27Giáo dục Mầm non7140201M0325.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
28Giáo dục Mầm non7140201M0225.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
29Giáo dục Mầm non7140201M0325.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
30Giáo dục Mầm non7140201M0223.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
31Giáo dục Tiểu học7140202A0024.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
32Giáo dục Tiểu học7140202A0125.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
33Giáo dục Tiểu học7140202D0125.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
34Giáo dục Tiểu học7140202D0126.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
35Giáo dục Tiểu học7140202A0025.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
36Giáo dục Tiểu học7140202A0125.63Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
37Giáo dục Tiểu học7140202D0126.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
38Giáo dục Tiểu học7140202D0126.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
39Giáo dục Tiểu học7140202A0022.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
40Giáo dục Tiểu học7140202A0123.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
41Giáo dục Tiểu học7140202D0123.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
42Giáo dục Tiểu học7140202D0126.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
43Giáo dục Đặc biệt7140203D0126.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
44Giáo dục Đặc biệt7140203X7025.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
45Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C1925.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
46Giáo dục Đặc biệt7140203C0326.39Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
47Giáo dục Đặc biệt7140203D0126.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
48Giáo dục Đặc biệt7140203X7025.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
49Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C1925.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
50Giáo dục Đặc biệt7140203C0326.39Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
51Giáo dục Đặc biệt7140203D0126.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
52Giáo dục Đặc biệt7140203X7025.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
53Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C1925.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
54Giáo dục Đặc biệt7140203C0326.39Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
55Giáo dục Công dân7140204X7026.23Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
56Giáo dục Công dân7140204C14, D6627.48Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
57Giáo dục Công dân7140204C1926.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
58Giáo dục Công dân7140204X01, X7826.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
59Giáo dục Công dân7140204X7026.23Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
60Giáo dục Công dân7140204C14, D6627.48Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
61Giáo dục Công dân7140204C1926.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
62Giáo dục Công dân7140204X01, X7826.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
63Giáo dục Công dân7140204X7026.23Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
64Giáo dục Công dân7140204C14, D6627.48Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
65Giáo dục Công dân7140204C1926.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
66Giáo dục Công dân7140204X01, X7826.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
67Giáo dục Chính trị7140205C1927.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
68Giáo dục Chính trị7140205X7026.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
69Giáo dục Chính trị7140205C14, D6627.78Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
70Giáo dục Chính trị7140205X01, X7827.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
71Giáo dục Chính trị7140205C1927.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
72Giáo dục Chính trị7140205X7026.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
73Giáo dục Chính trị7140205C14, D6627.78Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
74Giáo dục Chính trị7140205X01, X7827.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
75Giáo dục Chính trị7140205C1927.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
76Giáo dục Chính trị7140205X7026.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
77Giáo dục Chính trị7140205C14, D6627.78Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
78Giáo dục Chính trị7140205X01, X7826.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
79Giáo dục Thể chất7140206T0125.81Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
80Giáo dục Thể chất7140206M0825.31Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
81Giáo dục Thể chất7140206T0126.06Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
82Giáo dục Thể chất7140206M0825.31Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
83Giáo dục Thể chất7140206T0123.81Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
84Giáo dục Thể chất7140206M0825.31Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
85Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0222.54Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
86Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0123.04Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
87Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0222.54Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
88Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0123.29Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
89Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0222.54Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
90Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q0121.04Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
91Sư phạm Toán học7140209A0128.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
92Sư phạm Toán học7140209A00, X0627.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
93Sư phạm Toán học7140209A0128.41Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
94Sư phạm Toán học7140209A00, X0627.91Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
95Sư phạm Toán học7140209A0126.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
96Sư phạm Toán học7140209A00, X0625.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
97Sư phạm Tin học7140210X2622.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
98Sư phạm Tin học7140210A01, B08, D0722.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
99Sư phạm Tin học7140210X2622.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
100Sư phạm Tin học7140210A01, B08, D0722.72Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
101Sư phạm Tin học7140210X2620.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
102Sư phạm Tin học7140210A01, B08, D0720.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
103Sư phạm Vật lý7140211A0128.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
104Sư phạm Vật lý7140211A00, C0128.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
105Sư phạm Vật lý7140211A0128.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Vật lý)
106Sư phạm Vật lý7140211A00, C0128.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Vật lý)
107Sư phạm Vật lý7140211A0127.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Vật lý)
108Sư phạm Vật lý7140211A00, C0126.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Vật lý)
109Sư phạm Hóa học7140212D0728.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa học)
110Sư phạm Hóa học7140212A00, B0028.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa học)
111Sư phạm Hóa học7140212D0728.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa học)
112Sư phạm Hóa học7140212A00, B0028.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa học)
113Sư phạm Hóa học7140212D0726.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa học)
114Sư phạm Hóa học7140212A00, B0026.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa học)
115Sư phạm Sinh học7140213B0026.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh học)
116Sư phạm Sinh học7140213D0827.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh học)
117Sư phạm Sinh học7140213B0026.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh học)
118Sư phạm Sinh học7140213D0827.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh học)
119Sư phạm Sinh học7140213B0025.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh học)
120Sư phạm Sinh học7140213D0825.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh học)
121Sư phạm Ngữ văn7140217C0027.77Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
122Sư phạm Ngữ văn7140217D0129.02Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
123Sư phạm Ngữ văn7140217D1428.27Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
124Sư phạm Ngữ văn7140217C0027.77Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
125Sư phạm Ngữ văn7140217D0129.02Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
126Sư phạm Ngữ văn7140217D1428.27Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
127Sư phạm Ngữ văn7140217C0027.77Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
128Sư phạm Ngữ văn7140217D0129.02Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
129Sư phạm Ngữ văn7140217D1428.27Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
130Sư phạm Địa lý7140219C0428.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
131Sư phạm Địa lý7140219D1528.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
132Sư phạm Địa lý7140219X7427.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
133Sư phạm Địa lý7140219C00, C2027.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Ngữ văn)
134Sư phạm Địa lý7140219C0428.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
135Sư phạm Địa lý7140219D1528.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
136Sư phạm Địa lý7140219X7427.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
137Sư phạm Địa lý7140219C00, C2027.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Ngữ văn)
138Sư phạm Địa lý7140219C0428.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
139Sư phạm Địa lý7140219D1528.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
140Sư phạm Địa lý7140219X7427.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
141Sư phạm Địa lý7140219C00, C2027.53Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Ngữ văn)
142Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.72Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
143Sư phạm Tiếng Anh7140231X7926.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
144Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.97Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
145Sư phạm Tiếng Anh7140231X7926.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
146Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
147Sư phạm Tiếng Anh7140231X7925.72Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
148Sư phạm Tiếng Nga7140232D0121.23Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
149Sư phạm Tiếng Nga7140232D1420.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
150Sư phạm Tiếng Nga7140232D66, X7820.48Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
151Sư phạm Tiếng Nga7140232D0121.48Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
152Sư phạm Tiếng Nga7140232D1420.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
153Sư phạm Tiếng Nga7140232D66, X7820.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
154Sư phạm Tiếng Nga7140232D0120.73Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
155Sư phạm Tiếng Nga7140232D1420.23Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
156Sư phạm Tiếng Nga7140232D66, X7819.98Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
157Sư phạm Tiếng Pháp7140233D0121.06Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
158Sư phạm Tiếng Pháp7140233D0121.31Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
159Sư phạm Tiếng Pháp7140233D0120.56Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
160Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D0125.15Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
161Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D0125.4Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
162Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D0124.65Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
163Sư phạm Công nghệ7140246A0122.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
164Sư phạm Công nghệ7140246A02, X0821.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
165Sư phạm Công nghệ7140246X0721.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
166Sư phạm Công nghệ7140246A01, X0722.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
167Sư phạm Công nghệ7140246A0221.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
168Sư phạm Công nghệ7140246X0822.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
169Sư phạm Công nghệ7140246A0221.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh học)
170Sư phạm Công nghệ7140246A0221.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh học)
171Sư phạm Công nghệ7140246A0222.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
172Sư phạm Công nghệ7140246X0721.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Vật lý)
173Sư phạm Công nghệ7140246X0822.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
174Sư phạm Công nghệ7140246A0122.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Vật lý)
175Sư phạm Công nghệ7140246A01, X0722.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
176Sư phạm Công nghệ7140246A02, X0821.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Vật lý)
177Sư phạm Công nghệ7140246X0720.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Vật lý)
178Sư phạm Công nghệ7140246X0820.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
179Sư phạm Công nghệ7140246A0120.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Vật lý)
180Sư phạm Công nghệ7140246A01, X0720.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
181Sư phạm Công nghệ7140246A02, X0820.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Vật lý)
182Sư phạm Công nghệ7140246A0220.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh học)
183Sư phạm Công nghệ7140246A0219.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
184Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0025.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
185Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, B0025.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa)
186Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A0225.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Vật lý)
187Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0225.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh)
188Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0225.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
189Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0025.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh)
190Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0025.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
191Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0025.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
192Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, B0025.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa)
193Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A0225.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Lý)
194Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0225.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh)
195Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0225.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
196Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0025.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh)
197Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0025.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
198Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0224.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh)
199Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0223.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
200Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0024.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh)
201Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247B0023.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
202Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A0023.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
203Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, B0023.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa)
204Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A0224.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Lý)
205Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C2026.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
206Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249X70, X7426.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
207Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C2026.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
208Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249X70, X7426.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
209Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C2026.28Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
210Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249X70, X7426.03Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
211Ngôn ngữ Anh7220201D0124.49Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
212Ngôn ngữ Anh7220201X7923.99Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
213Ngôn ngữ Anh7220201D0124.74Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
214Ngôn ngữ Anh7220201X7924.24Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
215Ngôn ngữ Anh7220201D0123.99Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
216Ngôn ngữ Anh7220201X7923.49Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
217Ngôn ngữ Nga7220202D0117.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
218Ngôn ngữ Nga7220202D1416.63Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
219Ngôn ngữ Nga7220202D66, X7816.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
220Ngôn ngữ Nga7220202D0117.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
221Ngôn ngữ Nga7220202D1416.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
222Ngôn ngữ Nga7220202D66, X7816.63Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
223Ngôn ngữ Nga7220202D0116.63Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
224Ngôn ngữ Nga7220202D1416.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
225Ngôn ngữ Nga7220202D66, X7815.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
226Ngôn ngữ Pháp7220203D0117.97Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
227Ngôn ngữ Pháp7220203D0118.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
228Ngôn ngữ Pháp7220203D0117.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
229Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D0122.18Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
230Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D0122.43Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
231Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D0121.68Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
232Ngôn ngữ Nhật7220209D0120.22Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
233Ngôn ngữ Nhật7220209D0120.47Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
234Ngôn ngữ Nhật7220209D0119.72Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
235Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D0121.34Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
236Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D1420.84Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
237Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D0121.59Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
238Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D1421.09Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
239Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D0120.84Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
240Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D1420.34Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
241Văn học7229030C0026.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
242Văn học7229030D0127.41Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
243Văn học7229030D1426.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
244Văn học7229030C0026.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
245Văn học7229030D0127.41Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
246Văn học7229030D1426.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
247Văn học7229030C0026.16Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
248Văn học7229030D0127.41Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
249Văn học7229030D1426.66Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
250Tâm lý học7310401C0027.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
251Tâm lý học7310401C03, C0427.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
252Tâm lý học7310401C03, C0428.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
253Tâm lý học7310401D0129.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
254Tâm lý học7310401D0128.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
255Tâm lý học7310401D0128.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
256Tâm lý học7310401C0027.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
257Tâm lý học7310401C03, C0428.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
258Tâm lý học7310401C03, C0427.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
259Tâm lý học7310401D0128.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
260Tâm lý học7310401D0129.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
261Tâm lý học7310401D0128.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
262Tâm lý học7310401C0027.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
263Tâm lý học7310401C03, C0426.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
264Tâm lý học7310401C03, C0427.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
265Tâm lý học7310401D0127.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
266Tâm lý học7310401D0127.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
267Tâm lý học7310401D0128.33Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
268Tâm lý học giáo dục7310403C0026.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
269Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0426.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
270Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0427.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
271Tâm lý học giáo dục7310403D0128.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
272Tâm lý học giáo dục7310403D0127.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
273Tâm lý học giáo dục7310403D0127.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
274Tâm lý học giáo dục7310403C0026.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
275Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0427.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
276Tâm lý học giáo dục7310403D0127.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
277Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0426.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
278Tâm lý học giáo dục7310403D0128.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
279Tâm lý học giáo dục7310403D0127.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
280Tâm lý học giáo dục7310403C0026.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
281Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0425.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
282Tâm lý học giáo dục7310403C03, C0426.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
283Tâm lý học giáo dục7310403D0126.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
284Tâm lý học giáo dục7310403D0125.57Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
285Tâm lý học giáo dục7310403D0126.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
286Địa lý học7310501C00, C2025.42Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
287Địa lý học7310501C0426.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
288Địa lý học7310501X7425.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
289Địa lý học7310501D1525.92Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
290Địa lý học7310501C00, C2025.42Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
291Địa lý học7310501C0426.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
292Địa lý học7310501X7425.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
293Địa lý học7310501D1525.92Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
294Địa lý học7310501C00, C2025.42Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
295Địa lý học7310501C0426.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
296Địa lý học7310501X7425.17Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
297Địa lý học7310501D1525.92Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
298Quốc tế học7310601D14, D0920.5Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Anh)
299Quốc tế học7310601D14, D0920.75Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Anh)
300Quốc tế học7310601D14, D0920Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Anh)
301Việt Nam học7310630C0024.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
302Việt Nam học7310630D0125.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
303Việt Nam học7310630D1425.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
304Việt Nam học7310630C0024.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
305Việt Nam học7310630D0125.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
306Việt Nam học7310630D1425.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
307Việt Nam học7310630C0024.64Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
308Việt Nam học7310630D0125.89Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
309Việt Nam học7310630D1425.14Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
310Sinh học ứng dụng7420203B0019.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh)
311Sinh học ứng dụng7420203D0820.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh)
312Sinh học ứng dụng7420203X14, X1619.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Sinh)
313Sinh học ứng dụng7420203B0019.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh)
314Sinh học ứng dụng7420203D0820.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh)
315Sinh học ứng dụng7420203X14, X1619.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Sinh)
316Sinh học ứng dụng7420203B0018.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh)
317Sinh học ứng dụng7420203D0818.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh)
318Sinh học ứng dụng7420203X14, X1617.85Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Sinh)
319Vật lý học7440102A00, X07, X0823.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Lý)
320Vật lý học7440102A0124.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Lý)
321Vật lý học7440102A00, X07, X0823.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Lý)
322Vật lý học7440102A0124.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Lý)
323Vật lý học7440102A00, X07, X0822.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Lý)
324Vật lý học7440102A0122.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Lý)
325Hoá học7440112A00, B0023.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa)
326Hoá học7440112D0723.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa)
327Hoá học7440112X1023.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Hóa)
328Hoá học7440112A00, B0023.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa)
329Hoá học7440112D0723.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa)
330Hoá học7440112X1023.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Hóa)
331Hoá học7440112A00, B0021.38Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa)
332Hoá học7440112D0721.88Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa)
333Hoá học7440112X1021.13Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Hóa)
334Toán ứng dụng7460112A0125.87Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
335Toán ứng dụng7460112A00, X06, X0725.37Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
336Toán ứng dụng7460112A0126.12Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
337Toán ứng dụng7460112A00, X06, X0725.62Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
338Toán ứng dụng7460112A0123.87Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
339Toán ứng dụng7460112A00, X06, X0723.37Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
340Công nghệ thông tin7480201A01, B08, D0718.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
341Công nghệ thông tin7480201X2618.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Toán)
342Công nghệ thông tin7480201A01, B08, D0718.6Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
343Công nghệ thông tin7480201X2618.36Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Toán)
344Công nghệ thông tin7480201A01, B08, D0716.35Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
345Công nghệ thông tin7480201X2616.1Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Toán)
346Công tác xã hội7760101C0024.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
347Công tác xã hội7760101C1924.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
348Công tác xã hội7760101D1424.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
349Công tác xã hội7760101X7024.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
350Công tác xã hội7760101C0024.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
351Công tác xã hội7760101C1924.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
352Công tác xã hội7760101D1424.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
353Công tác xã hội7760101X7024.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
354Công tác xã hội7760101C0024.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
355Công tác xã hội7760101C1924.32Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
356Công tác xã hội7760101D1424.82Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
357Công tác xã hội7760101X7024.07Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
358Du lịch7810101C0024.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
359Du lịch7810101D0125.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
360Du lịch7810101D1425.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
361Du lịch7810101D1525.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSP TPHCM (môn Văn)
362Du lịch7810101C0024.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
363Du lịch7810101D0125.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
364Du lịch7810101D1425.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
365Du lịch7810101D1525.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN (môn Văn)
366Du lịch7810101C0024.58Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
367Du lịch7810101D0125.83Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
368Du lịch7810101D1425.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)
369Du lịch7810101D1525.08Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi ĐGNL ĐHSPHN 2 (môn Văn)

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm UTXT, xét tuyển thẳng năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm UTXT, xét tuyển thẳng năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục Tiểu học7140202Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh
2Sư phạm Toán học7140209Đạt giải nhất kỳ thi HSG cấp tỉnh
3Sư phạm Tin học7140210Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh
4Sư phạm Vật lý7140211Đạt giải nhất kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.17.
5Sư phạm Hoá học7140212Tham gia đội tuyển HSG quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia.
6Sư phạm Sinh học7140213Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.26
7Sư phạm Ngữ văn7140217Tham gia đội tuyển HSG quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia.
8Sư phạm Lịch sử7140218Tham gia đội tuyển HSG quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.4
9Sư phạm Địa lý7140219Tham gia đội tuyển HSG quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia
10Sư phạm Tiếng Anh7140231Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có CCNN bậc 5 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương
11Sư phạm Tiếng Anh (Đào tạo ở Long An)7140231_LAĐạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có CCNN bậc 5 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt
12Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có CCNN bậc 5 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương
13Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.49
14Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.36
15Sư phạm Lịch sử - Địa lý (Đào tạo tại Long An)7140249_LAĐạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt.
16Ngôn ngữ Anh7220201Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có CCNN bậc 5 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt; Có ĐTB học tập năm lớp 12 >= 9.29
17Ngôn ngữ Pháp7220203Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh
18Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh; Có CCNN bậc 4 theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hoặc tương đương
19Văn học7229030Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh
20Tâm lý học7310401Tham gia đội tuyển HSG quốc gia hoặc đội tuyển cuộc thi khoa học kĩ thuật cấp quốc gia; Có HL năm học lớp 10 và 11 chuyên đạt loại Tốt.
21Tâm lý học giáo dục7310403Đạt giải nhất kỳ thi HSG cấp tỉnh
22Vật lý học7440102Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh
23Toán ứng dụng7460112Đạt giải ba kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh; Có ĐTB học tập năm lớp 12 từ 8.98 trở lên.
24Công nghệ thông tin7480201Đạt giải nhì kỳ thi HSG cấp tỉnh
25Công tác xã hội7760101Đạt giải ba kỳ thi HSG cấp tỉnh

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)51140201M02, M0318.7Đào tạo tại Long An
2Giáo dục học7140101D01, A00, A01, C1424.82
3Quản lý giáo dục7140114D01, A00, A01, C1425.22
4Giáo dục Mầm non7140201M02, M0324.24
5Giáo dục Mầm non7140201_LAM02, M0322Đào tạo tại Long An
6Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D0126.13
7Giáo dục Tiểu học7140202_LAA00, A01, D0124.73Đào tạo tại Long An
8Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C15, D0126.5
9Giáo dục công dân7140204C00, C19, D0127.34
10Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D0127.58
11Giáo dục Thể chất7140206M08, T0126.71
12Giáo dục Thể chất7140206_LAM08, T0124.77Đào tạo tại Long An
13Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208A08, C00, C1927.28
14Sư phạm Toán học7140209A00, A0127.6
15Sư phạm Toán học7140209_LAA00, A0126.18Đào tạo tại Long An
16Sư phạm Tin học7140210A00, A01, B0824.73
17Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C0127.25
18Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D0727.67
19Sư phạm Sinh học7140213B00, D0826.22
20Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D7828.6
21Sư phạm Ngữ văn7140217_LAC00, D01, D7827.2
22Sư phạm Lịch sử7140218C00, D1428.6
23Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, D7828.37
24Sư phạm Tiếng Anh7140231D0127.01
25Sư phạm Tiếng Anh7140231_LAD0125.47
26Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D02, D78, D8023.69
27Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D0324.93
28Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D0426.44
29Sư phạm Công nghệ7140246A00, A01, A02, D9024.31
30Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00, D9025.6
31Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D7827.75
32Ngôn ngữ Anh7220201D0125.86
33Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D78, D8022
34Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D0322.7
35Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D0425.05
36Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D0623.77
37Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D01, D78, D96, DD225.02
38Văn học7229030C00, D01, D7826.62
39Tâm lý học7310401B00, C00, D0127.1
40Tâm lý học giáo dục7310403A00, C00, D0126.03
41Địa lý học7310501C00, D10, D15, D7825.17
42Quốc tế học7310601D01, D14, D7824.42
43Việt Nam học7310630C00, D01, D7825.28
44Sinh học ứng dụng7420203B00, D0821.9
45Vật lý học7440102A00, A01, D9024.44
46Hóa học7440112A00, B00, D0724.65
47Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B0823.05
48Công tác xã hội7760101A00, C00, D0124.44
49Du lịch7810101C00, C04, D01, D7825.25

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học7140101D01, A00, A01, C1423.5
2Quản lý giáo dục7140114D01, A00, A01, C1423.1
3Giáo dục Mầm non7140201M02, M0324.21
4Giáo dục tiểu học7140202A00, A01, D0124.9
5Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C15, D0125.01
6Giáo dục công dân7140204C00, C19, D0126.75
7Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D0126.04
8Giáo dục Thể chất7140206M08, T0126.1
9Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208A08, C00, C1925.71
10Sư phạm Toán học7140209A00, A0126.5
11Sư phạm Tin học7140210A00, A01, B0822.75
12Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C0126.1
13Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D0726.55
14Sư phạm Sinh học7140213B00, D0824.9
15Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D7827
16Sư phạm Lịch sử7140218C00, D1426.85
17Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, D7826.15
18Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.62
19Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D02, D78, D8019.4
20Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D0322.7
21Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D0425.83
22Sư phạm Công nghệ7140246A00, A01, A02, D9022.4
23Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00, D9024.56
24Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D7826.03
25Ngôn ngữ Anh7220201D0125.1
26Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D78, D8019
27Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D0320.7
28Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D0424.54
29Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D0623.1
30Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D01, D78, D96, DD224.9
31Văn học7229030C00, D01, D7824.6
32Tâm lý học7310401B00, C00, D0125.5
33Tâm lý học giáo dục7310403A00, C00, D0124.17
34Địa lý học7310501C00, D10, D15, D7819.75
35Quốc tế học7310601D01, D14, D7823.5
36Việt Nam học7310630C00, D01, D7823
37Sinh học ứng dụng7420203B00, D0819
38Vật lý học7440102A00, A01, D9022.55
39Hóa học7440112A00, B00, D0723.47
40Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B0823.34
41Công tác xã hội7760101A00, C00, D0122
42Du lịch7810101C00, C04, D01, D7822

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học7140101B00, C00, C01, D0122.4
2Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D0124.25
3Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C1521.75
4Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D0125.5
5Giáo dục Thể chất7140206T01, M0822.75
6Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A0824.05
7Sư phạm Toán học7140209A00, A0127
8Sư phạm Tin học7140210A00, A01, B0822.5
9Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C0126.5
10Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D0727.35
11Sư phạm Sinh học7140213B00, D0824.8
12Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D7828.25
13Sư phạm Lịch sử7140218C00, C1426.83
14Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, D7826.5
15Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D0425.1
16Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.5
17Sư phạm Công nghệ7140246A00, B00, D90, A0221.6
18Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00, D9024
19Sư phạm Lịch sử - Địa Lý7140249C00, C19, C20, D7825
20Ngôn ngữ Anh7220201D0125.5
21Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D80, D7820.05
22Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D0322.35
23Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D0424.6
24Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D0624
25Văn học7229030D01, C00, D7824.7
26Tâm lý học7310401B00, C00, D0125.75
27Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C0024
28Quốc tế học7310601D01, D14, D7823.75
29Việt Nam học7310630C00, D01, D7823.3
30Giáo dục Mầm non7140201M0020.03
31Vật lý học7440102A00, A0121.05
32Hóa học7440112A00, B00, D0723
33Công nghệ thông tin7480201A00, A0124.1
34Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D7824.97
35Công tác xã hội7760101A00, D01, C0020.4

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Giáo dục học7140101B00, C00, C01, D0119.5
2Quản lý giáo dục7140114D01, A00, C0023.3
3Giáo dục Mầm non7140201M0022.05
4Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D0125.4
5Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C1523.4
6Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D0125.75
7Giáo dục Thể chất7140206M08, T0123.75
8Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A0824.4
9Sư phạm Toán học7140209A00, A0126.7
10Sư phạm Tin học7140210A00, A0123
11Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C0125.8
12Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D0727
13Sư phạm Sinh học7140213B00, D0825
14Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D7827
15Sư phạm Lịch sử7140218C00, D1426
16Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D7825.2
17Sư phạm Tiếng Anh7140231D0127.15
18Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D04, D0125.5
19Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D9024.4
20Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C2025
21Ngôn ngữ Anh7220201D0126
22Ngôn ngữ Nga7220202D02, D80, D01, D7820.53
23Ngôn ngữ Pháp7220203D03, D0122.8
24Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D04, D0125.2
25Ngôn ngữ Nhật7220209D06, D0124.9
26Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D78, DD225.8
27Văn học7229030D01, C00, D7824.3
28Tâm lý học7310401B00, C00, D0125.5
29Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C0023.7
30Quốc tế học7310601D01, D14, D7824.6
31Việt Nam học7310630C00, D01, D7822.92
32Hóa học7440112A00, B00, D0723.25
33Công nghệ thông tin7480201A00, A0124
34Công tác xã hội7760101A00, D01, C0022.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114D01, A00, C0021.5
2Giáo dục mầm non7140201M0022
3Giáo dục tiểu học7140202A00, A01, D0123.75
4Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C1519
5Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D0121.5
6Giáo dục Thể chất7140206T01, M0820.5
7Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A0820.5
8Sư phạm Toán học7140209A00, A0126.25
9Sư phạm Tin học7140210A00, A0119.5
10Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C0125.25
11Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D0725.75
12Sư phạm Sinh học7140213B00, D0822.25
13Sư phạm Ngữ Văn7140217D01, C00, D7825.25
14Sư phạm Lịch sử7140218C00, D1423.5
15Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D7823.25
16Sư phạm Tiếng Anh7140231D0126.5
17Sư phạm Tiếng Nga7140232D02, D80, D01, D7819.25
18Sư phạm Tiếng Pháp7140233D03, D0119
19Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D04, D0122.5
20Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D9021
21Ngôn ngữ Anh7220201D0125.25
22Ngôn ngữ Nga7220202D02, D80, D01, D7819
23Ngôn ngữ Pháp7220203D03, D0121.75
24Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D04, D0124.25
25Ngôn ngữ Nhật7220209D06, D0124.25
26Ngôn ngữ Hàn quốc7220210D01, D96, D7824.75
27Văn học7229030D01, C00, D7822
28Tâm lý học7310401B00, C00, D0124.75
29Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C0022
30Địa lý học7310501D10, D15, D78, C0020.5
31Quốc tế học7310601D01, D14, D7823
32Việt Nam học7310630C00, D01, D7822
33Vật lý học7440102A00, A0119.5
34Hóa học7440112A00, B00, D0720
35Công nghệ thông tin7480201A00, A0121.5
36Công tác xã hội7760101A00, D01, C0020.25
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác