Điểm chuẩn trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026
Mã trường: HIU
Cập nhật trang:
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026
Điểm thi THPTHọc bạ THPTĐiểm ĐGNL ĐGQG HCMĐiểm V-SATĐiểm SATĐiểm IBĐiểm GPA 10Điểm GPA 4Điểm xét tuyển kết hợp
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 22 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 22 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 20 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 20 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 18 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 18 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 18 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 18 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 18 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 15 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 15 | |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 15 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 15 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 15 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 15 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 15 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 15 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 15 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 15 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 15 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 15 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 15 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 15 |
| 24 | Luật | 7380101 | 20 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 20 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 15 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 15 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 15 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 15 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 15 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 15 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 15 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 15 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 15 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 15 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 15 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 15 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 15 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 15 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 15 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 15 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 15 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 23 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 23 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 21 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 21 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 19.5 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 19.5 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 19.5 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 19.5 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 19.5 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 18 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 18 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 18 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 18 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 18 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 18 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 18 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 18 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 18 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 18 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 18 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 18 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 18 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 18 |
| 24 | Luật | 7380101 | 21 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 21 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 18 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 18 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 18 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 18 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 18 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 18 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 18 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 18 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 18 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 18 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 18 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 18 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 18 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 18 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 18 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 18 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 18 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQG HCM năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 718 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 718 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 675 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 675 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 650 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 650 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 650 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 650 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 650 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 650 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 650 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 650 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 650 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 650 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 650 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 650 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 650 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 650 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 650 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 650 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 650 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 650 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 650 |
| 24 | Luật | 7380101 | 700 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 700 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 650 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 650 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 650 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 650 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 650 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 650 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 650 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 650 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 650 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 650 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 650 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 650 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 650 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 650 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 650 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 650 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 650 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 650 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm V-SAT năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 270 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 270 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 250 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 250 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 250 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 225 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 225 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 225 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 225 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 200 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 200 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 200 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 200 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 200 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 200 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 200 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 200 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 200 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 200 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 200 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 200 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 200 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 200 |
| 24 | Luật | 7380101 | 200 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 200 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 200 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 200 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 200 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 200 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 200 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 200 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 200 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 200 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 200 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 200 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 200 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 200 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 200 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 200 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 200 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 200 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 200 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 200 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm SAT năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 1100 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 1100 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 1000 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 1000 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 850 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 850 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 850 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 850 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 850 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 800 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 800 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 800 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 800 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 800 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 800 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 800 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 800 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 800 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 800 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 800 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 800 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 800 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 800 |
| 24 | Luật | 7380101 | 800 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 800 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 800 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 800 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 800 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 800 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 800 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 800 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 800 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 800 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 800 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 800 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 800 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 800 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 800 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 800 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 800 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 800 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 800 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 800 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm IB năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 36 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 36 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 30 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 30 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 28 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 28 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 28 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 28 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 28 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 20 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 20 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 20 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 20 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 20 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 20 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 20 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 20 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 20 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 20 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 20 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 20 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 20 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 20 |
| 24 | Luật | 7380101 | 20 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 20 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 20 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 20 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 20 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 20 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 20 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 20 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 20 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 20 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 20 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 20 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 20 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 20 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 20 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 20 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 20 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 20 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 20 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 20 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 10 năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 7.5 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 7.5 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 7 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 7 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 6.5 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 6.5 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 6.5 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 6.5 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 6.5 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 5 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 5 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 5 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 5 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 5 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 5 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 5 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 5 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 5 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 5 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 5 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 5 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 5 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 5 |
| 24 | Luật | 7380101 | 5 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 5 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 5 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 5 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 5 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 5 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 5 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 5 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 5 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 5 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 5 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 5 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 5 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 5 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 5 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 5 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 5 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 5 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 5 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 5 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 4 năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 3.24 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 3.24 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 3.11 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 3.11 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 2.85 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 2.85 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 2.85 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 2.85 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 2.85 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 2 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 2 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 2 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 2 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 2 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 2 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 2 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 2 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 2 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 2 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 2 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 2 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 2 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 2 |
| 24 | Luật | 7380101 | 2 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 2 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 2 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 2 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 2 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 2 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 2 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 2 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 2 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 2 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 2 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 2 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 2 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 2 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 2 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 2 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 2 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 2 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 2 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 2 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 7720101 | 22.75 |
| 2 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 22.75 |
| 3 | Y học cổ truyền | 7720115 | 20.77 |
| 4 | Dược học | 7720201 | 20.77 |
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 18.75 |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 18.75 |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 18.75 |
| 8 | Điều dưỡng | 7720301 | 18.75 |
| 9 | Hộ sinh | 7720302 | 18.75 |
| 10 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 16.21 |
| 11 | Công nghệ thẩm mỹ | 7420207 | 16.21 |
| 12 | Dinh dưỡng | 7720401 | 16.21 |
| 13 | Y tế công cộng | 7720701 | 16.21 |
| 14 | Digital Marketing | 7340114 | 16.21 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 16.21 |
| 16 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 16.21 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 16.21 |
| 18 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 16.21 |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 16.21 |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 16.21 |
| 21 | Kế toán | 7340301 | 16.21 |
| 22 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 16.21 |
| 23 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 16.21 |
| 24 | Luật | 7380101 | 20.77 |
| 25 | Luật kinh tế | 7380107 | 20.77 |
| 26 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 16.21 |
| 27 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 16.21 |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 16.21 |
| 29 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 16.21 |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 16.21 |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 16.21 |
| 32 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 16.21 |
| 33 | Tâm lý học | 7310401 | 16.21 |
| 34 | Tâm lý học giáo dục | 7310403 | 16.21 |
| 35 | Việt Nam học | 7310630 | 16.21 |
| 36 | Quản lý giáo dục | 7140114 | 16.21 |
| 37 | Kiến trúc | 7580101 | 16.21 |
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 16.21 |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 16.21 |
| 40 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 16.21 |
| 41 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 16.21 |
| 42 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 16.21 |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 16.21 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | A00, A01, C00, D01, D14, D15 | 15 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H01, X06, X26 | 15 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02 | 15 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 15 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 9 | Việt Nam học | 7310630 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 11 | Quan hệ công chúng | 7320108 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 12 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 13 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 17 | Công nghệ tài chính | 7340205 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 18 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 19 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 15 |
| 20 | Luật | 7380101 | A08, C00, C14, C20, D01, D15 | 15 |
| 21 | Luật kinh tế | 7380107 | A08, C00, C14, C20, D01, D15 | 15 |
| 22 | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 15 |
| 23 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D07, X06, X10, X26 | 15 |
| 24 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, C02, D01, X06, X26 | 15 |
| 25 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | A00, A01, C02, D01, X06, X26 | 15 |
| 26 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 15 |
| 27 | Kiến trúc | 7580101 | A00, A01, V00, V01, X06, X10 | 15 |
| 28 | Y khoa | 7720101 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 20.5 |
| 29 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 19 |
| 30 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 19 |
| 31 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 17 |
| 32 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 17 |
| 33 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 15 |
| 34 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 20.5 |
| 35 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 17 |
| 36 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 17 |
| 37 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 17 |
| 38 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 15 |
| 39 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
| 40 | Quản trị khách sạn | 7810201 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | A00, A01, C00, D01, D14, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 2 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 3 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 4 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H01, X06, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 5 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 6 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 7 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 8 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 9 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 10 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 11 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 12 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 13 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 15 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 16 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 17 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 18 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 19 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 20 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 21 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 22 | Tâm lý học | 7310401 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 23 | Tâm lý học | 7310401 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 24 | Tâm lý học | 7310401 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 25 | Việt Nam học | 7310630 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 26 | Việt Nam học | 7310630 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 27 | Việt Nam học | 7310630 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 28 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 29 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 32 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 33 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 34 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 35 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 36 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 37 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 38 | Digital Marketing | 7340114 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 39 | Digital Marketing | 7340114 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 40 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 41 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 42 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 43 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 44 | Thương mại điện tử | 7340122 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 45 | Thương mại điện tử | 7340122 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 46 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 47 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 48 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 49 | Công nghệ tài chính | 7340205 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 50 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 51 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 52 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 53 | Kế toán | 7340301 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 54 | Kế toán | 7340301 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 55 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 56 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 57 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 58 | Luật | 7380101 | A08, C00, C14, C20, D01, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 59 | Luật | 7380101 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 60 | Luật | 7380101 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 61 | Luật kinh tế | 7380107 | A08, C00, C14, C20, D01, D15 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 62 | Luật kinh tế | 7380107 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 63 | Luật kinh tế | 7380107 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 64 | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 65 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 66 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 67 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D07, X06, X10, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 68 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 69 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 70 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, C02, D01, X06, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 71 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 72 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 73 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | A00, A01, C02, D01, X06, X26 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 74 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 75 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 76 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 77 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 78 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 79 | Kiến trúc | 7580101 | A00, A01, V00, V01, X06, X10 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 80 | Kiến trúc | 7580101 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 81 | Kiến trúc | 7580101 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 82 | Y khoa | 7720101 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 22.25 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 83 | Y khoa | 7720101 | 7.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 84 | Y khoa | 7720101 | 3.24 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 85 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 20.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 86 | Y học cổ truyền | 7720115 | 7 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 87 | Y học cổ truyền | 7720115 | 3.11 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 88 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 20.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 89 | Dược học | 7720201 | 7 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 90 | Dược học | 7720201 | 3.11 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 91 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 92 | Điều dưỡng | 7720301 | 6.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 93 | Điều dưỡng | 7720301 | 2.85 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 94 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 95 | Hộ sinh | 7720302 | 6.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 96 | Hộ sinh | 7720302 | 2.85 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 97 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 98 | Dinh dưỡng | 7720401 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 99 | Dinh dưỡng | 7720401 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 100 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | 22.25 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 101 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 7.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 102 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 3.24 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 103 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 104 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 6.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 105 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 2.85 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 106 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 107 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 6.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 108 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 2.85 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 109 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18.5 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 110 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 6.5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 111 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 2.85 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 112 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08, X10, X14 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 113 | Y tế công cộng | 7720701 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 114 | Y tế công cộng | 7720701 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 115 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 116 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 117 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 | |
| 118 | Quản trị khách sạn | 7810201 | C00, C20, D01, D14, D15, X71 | 18 | Xét kết quả học tập bậc THPT |
| 119 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 5 | Xét điểm GPA thang điểm 10 | |
| 120 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 2 | Xét điểm GPA thang điểm 4 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 600 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 600 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 600 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 600 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 600 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 600 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 600 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | 600 |
| 9 | Việt Nam học | 7310630 | 600 |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 600 |
| 11 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 600 |
| 12 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 600 |
| 13 | Digital Marketing | 7340114 | 600 |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 600 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 600 |
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 600 |
| 17 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 600 |
| 18 | Kế toán | 7340301 | 600 |
| 19 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 600 |
| 20 | Luật | 7380101 | 600 |
| 21 | Luật kinh tế | 7380107 | 600 |
| 22 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 600 |
| 23 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 600 |
| 24 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 600 |
| 25 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 600 |
| 26 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 600 |
| 27 | Kiến trúc | 7580101 | 600 |
| 28 | Y khoa | 7720101 | 700 |
| 29 | Y học cổ truyền | 7720115 | 675 |
| 30 | Dược học | 7720201 | 675 |
| 31 | Điều dưỡng | 7720301 | 650 |
| 32 | Hộ sinh | 7720302 | 650 |
| 33 | Dinh dưỡng | 7720401 | 600 |
| 34 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 700 |
| 35 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 650 |
| 36 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 650 |
| 37 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 650 |
| 38 | Y tế công cộng | 7720701 | 600 |
| 39 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 600 |
| 40 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 600 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 800 | Xét điểm SAT |
| 2 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 18 | Xét điểm IB |
| 3 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 800 | Xét điểm SAT |
| 4 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 18 | Xét điểm IB |
| 5 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 800 | Xét điểm SAT |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 18 | Xét điểm IB |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 800 | Xét điểm SAT |
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 18 | Xét điểm IB |
| 9 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 800 | Xét điểm SAT |
| 10 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 18 | Xét điểm IB |
| 11 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 800 | Xét điểm SAT |
| 12 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 18 | Xét điểm IB |
| 13 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 800 | Xét điểm SAT |
| 14 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 18 | Xét điểm IB |
| 15 | Tâm lý học | 7310401 | 800 | Xét điểm SAT |
| 16 | Tâm lý học | 7310401 | 18 | Xét điểm IB |
| 17 | Việt Nam học | 7310630 | 800 | Xét điểm SAT |
| 18 | Việt Nam học | 7310630 | 18 | Xét điểm IB |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 800 | Xét điểm SAT |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 18 | Xét điểm IB |
| 21 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 800 | Xét điểm SAT |
| 22 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 18 | Xét điểm IB |
| 23 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 800 | Xét điểm SAT |
| 24 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 18 | Xét điểm IB |
| 25 | Digital Marketing | 7340114 | 800 | Xét điểm SAT |
| 26 | Digital Marketing | 7340114 | 18 | Xét điểm IB |
| 27 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 800 | Xét điểm SAT |
| 28 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 18 | Xét điểm IB |
| 29 | Thương mại điện tử | 7340122 | 800 | Xét điểm SAT |
| 30 | Thương mại điện tử | 7340122 | 18 | Xét điểm IB |
| 31 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 800 | Xét điểm SAT |
| 32 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 18 | Xét điểm IB |
| 33 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 800 | Xét điểm SAT |
| 34 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 18 | Xét điểm IB |
| 35 | Kế toán | 7340301 | 800 | Xét điểm SAT |
| 36 | Kế toán | 7340301 | 18 | Xét điểm IB |
| 37 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 800 | Xét điểm SAT |
| 38 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 18 | Xét điểm IB |
| 39 | Luật | 7380101 | 800 | Xét điểm SAT |
| 40 | Luật | 7380101 | 18 | Xét điểm IB |
| 41 | Luật kinh tế | 7380107 | 800 | Xét điểm SAT |
| 42 | Luật kinh tế | 7380107 | 18 | Xét điểm IB |
| 43 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 800 | Xét điểm SAT |
| 44 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 18 | Xét điểm IB |
| 45 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 800 | Xét điểm SAT |
| 46 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 18 | Xét điểm IB |
| 47 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 800 | Xét điểm SAT |
| 48 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 18 | Xét điểm IB |
| 49 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 800 | Xét điểm SAT |
| 50 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 18 | Xét điểm IB |
| 51 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 800 | Xét điểm SAT |
| 52 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 18 | Xét điểm IB |
| 53 | Kiến trúc | 7580101 | 800 | Xét điểm SAT |
| 54 | Kiến trúc | 7580101 | 18 | Xét điểm IB |
| 55 | Y khoa | 7720101 | 1100 | Xét điểm SAT |
| 56 | Y khoa | 7720101 | 30 | Xét điểm IB |
| 57 | Y học cổ truyền | 7720115 | 1000 | Xét điểm SAT |
| 58 | Y học cổ truyền | 7720115 | 28.5 | Xét điểm IB |
| 59 | Dược học | 7720201 | 1000 | Xét điểm SAT |
| 60 | Dược học | 7720201 | 28.5 | Xét điểm IB |
| 61 | Điều dưỡng | 7720301 | 850 | Xét điểm SAT |
| 62 | Điều dưỡng | 7720301 | 22 | Xét điểm IB |
| 63 | Hộ sinh | 7720302 | 850 | Xét điểm SAT |
| 64 | Hộ sinh | 7720302 | 22 | Xét điểm IB |
| 65 | Dinh dưỡng | 7720401 | 800 | Xét điểm SAT |
| 66 | Dinh dưỡng | 7720401 | 18 | Xét điểm IB |
| 67 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 1100 | Xét điểm SAT |
| 68 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 30 | Xét điểm IB |
| 69 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 850 | Xét điểm SAT |
| 70 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 22 | Xét điểm IB |
| 71 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 850 | Xét điểm SAT |
| 72 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 22 | Xét điểm IB |
| 73 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 850 | Xét điểm SAT |
| 74 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 22 | Xét điểm IB |
| 75 | Y tế công cộng | 7720701 | 800 | Xét điểm SAT |
| 76 | Y tế công cộng | 7720701 | 18 | Xét điểm IB |
| 77 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 800 | Xét điểm SAT |
| 78 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 18 | Xét điểm IB |
| 79 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 800 | Xét điểm SAT |
| 80 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 18 | Xét điểm IB |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | 200 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 200 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 200 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 200 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | 200 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | 200 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 200 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | 200 |
| 9 | Việt Nam học | 7310630 | 200 |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 200 |
| 11 | Quan hệ công chúng | 7320108 | 200 |
| 12 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 200 |
| 13 | Digital Marketing | 7340114 | 200 |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | 200 |
| 15 | Thương mại điện tử | 7340122 | 200 |
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 200 |
| 17 | Công nghệ tài chính | 7340205 | 200 |
| 18 | Kế toán | 7340301 | 200 |
| 19 | Quản trị sự kiện | 7340412 | 200 |
| 20 | Luật | 7380101 | 200 |
| 21 | Luật kinh tế | 7380107 | 200 |
| 22 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 200 |
| 23 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 200 |
| 24 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 200 |
| 25 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 200 |
| 26 | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | 200 |
| 27 | Kiến trúc | 7580101 | 200 |
| 28 | Y khoa | 7720101 | 270 |
| 29 | Y học cổ truyền | 7720115 | 250 |
| 30 | Dược học | 7720201 | 250 |
| 31 | Điều dưỡng | 7720301 | 225 |
| 32 | Hộ sinh | 7720302 | 225 |
| 33 | Dinh dưỡng | 7720401 | 200 |
| 34 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 270 |
| 35 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 225 |
| 36 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | 225 |
| 37 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 7720603 | 225 |
| 38 | Y tế công cộng | 7720701 | 200 |
| 39 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 200 |
| 40 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 200 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | D01, A00, A01, C00 | 16 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 15 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D15 | 15 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D15 | 15 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, D01, D14, D15 | 16 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D15 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 17.75 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | B00, A00, C00, D01 | 15 |
| 9 | Việt Nam Học | 7310630 | A07, C00, D01, D78 | 18 |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D15 | 16.25 |
| 11 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 12 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 13 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 14 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 15 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D01, C01 | 15 |
| 16 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D01, C01 | 15 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 17 |
| 18 | Luật | 7380101 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 19 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 20 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, C01 | 15 |
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, C00 | 15 |
| 22 | Kiến trúc | 7580101 | A00, A01, V00, V01 | 15 |
| 23 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 22.5 |
| 24 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D07, D08 | 21 |
| 25 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 21 |
| 26 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19 |
| 27 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08 | 19 |
| 28 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08 | 15 |
| 29 | Răng hàm mặt | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 22.5 |
| 30 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08 | 19 |
| 31 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08 | 19 |
| 32 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08 | 15 |
| 33 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 34 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 2 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 3 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 4 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 5 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 6 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 7 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 8 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 9 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 10 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 11 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 12 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 13 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 15 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 16 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 17 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 18 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 19 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 20 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 21 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 22 | Tâm lý học | 7310401 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 23 | Tâm lý học | 7310401 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 24 | Tâm lý học | 7310401 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 25 | Việt Nam học | 7310630 | A07, C00, D01, D78 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 26 | Việt Nam học | 7310630 | A07, C00, D01, D78 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 27 | Việt Nam học | 7310630 | A07, C00, D01, D78 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 28 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 29 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D15 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 31 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 32 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 33 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 34 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 35 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 36 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 37 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 38 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 39 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 40 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 41 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 42 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 43 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 44 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 45 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 46 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 47 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 48 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 49 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 50 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 51 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 52 | Luật | 7380101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 53 | Luật | 7380101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 54 | Luật | 7380101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 55 | Luật Kinh tế | 7380107 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 56 | Luật Kinh tế | 7380107 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 57 | Luật Kinh tế | 7380107 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 58 | Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 59 | Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 60 | Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 61 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 62 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 63 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, C01, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 64 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 65 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 66 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 67 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 68 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 69 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 70 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 71 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 72 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 73 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 74 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 75 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 76 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 77 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 78 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 79 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 80 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 81 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 82 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 83 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 84 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 85 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 86 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm học |
| 87 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 88 | Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 89 | Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm học |
| 90 | Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 91 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 92 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm học |
| 93 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 94 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 95 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 96 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 97 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 98 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 99 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 100 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 101 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm 3 năm học |
| 102 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D07, D08 | 24 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 103 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 104 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm học |
| 105 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 106 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 107 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm học |
| 108 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D07, D08 | 19.5 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 109 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 110 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 111 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D07, D08 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 112 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 113 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 114 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
| 115 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 học kỳ |
| 116 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm học |
| 117 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm tổ hợp 3 môn |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý Giáo dục | 7140114 | A00, A01, D01, C00 | 15 |
| 2 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 15 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D96 | 16 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D04 | 15 |
| 5 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, C00, D01, D06 | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D78 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 16 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | B00, B03, C00, D01 | 15 |
| 9 | Việt Nam học | 7310630 | A01, C01, D01, D78 | 17 |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D78 | 16 |
| 11 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 12 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 16 |
| 13 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 16 |
| 14 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 15 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D90, D01 | 16 |
| 16 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D90, D01 | 15 |
| 17 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 18 | Luật | 7380101 | A00, C00, D01, C14 | 15 |
| 19 | Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 16 |
| 20 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, C00, D01, A08 | 16 |
| 21 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, D90 | 16 |
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 23 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 15 |
| 24 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 22.5 |
| 25 | Y khoa (Chương trình Tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 22.5 |
| 26 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D90, D07 | 21 |
| 27 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 21 |
| 28 | Dược học (Chương trình Tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 21 |
| 29 | Điều dưỡng (Chương trình Tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 30 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 31 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 32 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 22.5 |
| 33 | Răng Hàm Mặt (Chương trình Tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 22.5 |
| 34 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 35 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 36 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 37 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 2 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, A01, D01, C00 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 3 | Giáo dục mầm non | 7140201 | M00, M01, M11 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 4 | Giáo dục mầm non | 7140201 | M00, M01, M11 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 5 | Giáo dục tiểu học | 7140202 | M00, M01, M11 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 6 | Giáo dục tiểu học | 7140202 | M00, M01, M11 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 7 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 8 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | A00, A01, H00, H01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 9 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D96 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 10 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D96 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 11 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D04 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 12 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D04 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 13 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, C00, D01, D06 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, C00, D01, D06 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 15 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D78 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 16 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D78 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 17 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 18 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 19 | Tâm lý học | 7310401 | B00, B03, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 20 | Tâm lý học | 7310401 | B00, B03, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 21 | Việt Nam học | 7310630 | A01, C01, D01, D78 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 22 | Việt Nam học | 7310630 | A01, C01, D01, D78 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 23 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D78 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 24 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D78 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 25 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 26 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 27 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 28 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 29 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 30 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 31 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 32 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 33 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D90, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 34 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D90, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 35 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D90, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 36 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D90, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 37 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 38 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 39 | Luật | 7380101 | A00, C00, D01, C14 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 40 | Luật | 7380101 | A00, C00, D01, C14 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 41 | Digital Marketing (Chương trình tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 42 | Digital Marketing (Chương trình tiếng Anh) | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 43 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, C00, D01, A08 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 44 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, C00, D01, A08 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 45 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, D90 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 46 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, D90 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 47 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, D90 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 48 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, D90 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 49 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 50 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 51 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 52 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 53 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 54 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 55 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 56 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 57 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 58 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 59 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 60 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 61 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 62 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 63 | Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 64 | Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh) | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 65 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 66 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 67 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 68 | Dinh dưỡng | 7720401 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 69 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 70 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 71 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 72 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 40 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 73 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 74 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 75 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D90, D07 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 76 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D90, D07 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 77 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D90, D08 | 19.5 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 78 | Y tế công cộng | 7720701 | A00, B00, D90, D08 | 32.5 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 79 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 80 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
| 81 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 18 | Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn |
| 82 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 30 | Xét điểm 5 học kỳ |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý giáo dục | 7140114 | M00, M01, M11 | 15 |
| 2 | Giáo dục mầm non | 7140201 | M00, M01, M11 | 19 |
| 3 | Giáo dục tiểu học | 7140202 | M00, M01, M11 | 19 |
| 4 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T02, T03, T07 | 18 |
| 5 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | H00, H01, V00, V01 | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D96 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | B00, B03, C00, D01 | 15 |
| 9 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | A01, C00, D01, D04 | 15 |
| 10 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | A01, C00, D01, D06 | 15 |
| 11 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | A01, C00, D01, D78 | 15 |
| 12 | Việt Nam học | 7310630 | A01, C01, D01, D78 | 15 |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C01, D01, D78 | 15 |
| 14 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 15 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 16 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 17 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 18 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D90, D01 | 15 |
| 19 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D90, D01 | 15 |
| 20 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 21 | Luật | 7380101 | A00, C00, D01, C14 | 15 |
| 22 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, C00, D01, A08 | 15 |
| 23 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 24 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 25 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 15 |
| 26 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, C02, D90 | 22 |
| 27 | Y khoa (Chương trình tiếng Anh) | 7720101 | A00, B00, C02, D90 | 22 |
| 28 | Y học cổ truyền | 7720115 | A00, B00, C02, D90 | 21 |
| 29 | Dược học | 7720201 | A00, B00, C02, D90 | 21 |
| 30 | Dược học (Chương trình tiếng Anh) | 7720201 | A00, B00, C02, D90 | 21 |
| 31 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, C02, D90 | 19 |
| 32 | Hộ sinh | 7720302 | A00, B00, C02, D90 | 19 |
| 33 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, C02, D90 | 22 |
| 34 | Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh) | 7720501 | A00, B00, C02, D90 | 22 |
| 35 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, C02, D90 | 19 |
| 36 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, C02, D90 | 19 |
| 37 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 38 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý giáo dục | 7140114 | A00, C00, D01 | 15 |
| 2 | Giáo dục mầm non | 7140201 | M00, M01, M11 | 19 |
| 3 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T02, T03, T07 | 18 |
| 4 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | H00, H01, V00, V01 | 15 |
| 5 | Thiết kế thời trang | 7210404 | H00, H01, V00, V01 | 15 |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | A01, D01, D14, D96 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 8 | Tâm lý học | 7310401 | B00, B03, C00, D01 | 15 |
| 9 | Trung Quốc học | 7310612 | A01, C00, D01, D04 | 15 |
| 10 | Nhật Bản học | 7310613 | A01, C00, D01, D06 | 15 |
| 11 | Hàn Quốc học | 7310614 | A01, C00, D01, D78 | 15 |
| 12 | Việt Nam học | 7310630 | A01, C00, D01, D78 | 15 |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, C00, D01, D78 | 15 |
| 14 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 15 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 16 | Digital Marketing | 7340114 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D90, D01 | 15 |
| 18 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, D90, D01 | 15 |
| 19 | Quản trị sự kiện | 7340412 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 20 | Luật | 7380101 | A00, C00, D01, C14 | 15 |
| 21 | Luật kinh tế | 7380107 | A00, C00, D01, A08 | 15 |
| 22 | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00, A01, A02, B00 | 15 |
| 23 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 24 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 25 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 26 | Kiến trúc | 7580101 | A00, D01, V00, V01 | 15 |
| 27 | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| 28 | Y khoa | 7720101 | A00, B00, D90, D07 | 22 |
| 29 | Dược học | 7720201 | A00, B00, D90, D07 | 21 |
| 30 | Điều dưỡng | 7720301 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 31 | Răng Hàm Mặt | 7720501 | A00, B00, D90, D07 | 22 |
| 32 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 33 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00, B00, D90, D07 | 19 |
| 34 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
| 35 | Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, C00, D01 | 15 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | 7140201 | 18.5 |
| 2 | Giáo dục Thể chất | 7140206 | 17.5 |
| 3 | Thiết kế đồ họa | 7210403 | 15 |
| 4 | Thiết kế thời trang | 7210404 | 15 |
| 5 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | 15 |
| 6 | Kinh tế | 7310101 | 15 |
| 7 | Quan hệ quốc tế | 7310206 | 15 |
| 8 | Trung Quốc học | 7310612 | 15 |
| 9 | Nhật Bản học | 7310613 | 15 |
| 10 | Hàn Quốc học | 7310614 | 15 |
| 11 | Việt Nam học | 7310630 | 15 |
| 12 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 15 |
| 13 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 15 |
| 14 | Quản trị kinh doanh (Chương trình liên kết) | 7340101LK | 15 |
| 15 | Digital Marketing | 7340114 | 15 |
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | 15 |
| 17 | Kế toán | 7340301 | 15 |
| 18 | Luật | 7380101 | 15 |
| 19 | Luật kinh tế | 7380107 | 15 |
| 20 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 15 |
| 21 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 15 |
| 22 | An toàn thông tin | 7480202 | 15 |
| 23 | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | 15 |
| 24 | Quản lý công nghiệp | 7510601 | 15 |
| 25 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | 15 |
| 26 | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | 15 |
| 27 | Kiến trúc | 7580101 | 15 |
| 28 | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | 15 |
| 29 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 15 |
| 30 | Y khoa | 7720101 | 22 |
| 31 | Dược học | 7720201 | 21 |
| 32 | Điều dưỡng | 7720301 | 19 |
| 33 | Răng - Hàm - Mặt | 7720501 | 22 |
| 34 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | 19 |
| 35 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | 19 |
| 36 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 15 |
| 37 | Quản trị khách sạn | 7810201 | 15 |
| 38 | Quản trị khách sạn (Chương trình liên kết) | 7810201LK | 15 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
