Điểm chuẩn trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026

Mã trường: HIU

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa772010122
2Răng - Hàm - Mặt772050122
3Y học cổ truyền772011520
4Dược học772020120
5Kỹ thuật phục hồi chức năng772060318
6Kỹ thuật xét nghiệm y học772060118
7Kỹ thuật hình ảnh y học772060218
8Điều dưỡng772030118
9Hộ sinh772030218
10Kỹ thuật y sinh752021215
11Công nghệ thẩm mỹ15
12Dinh dưỡng772040115
13Y tế công cộng772070115
14Digital Marketing734011415
15Thương mại điện tử734012215
16Quản trị kinh doanh734010115
17Quản trị sự kiện734041215
18Quản trị khách sạn781020115
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315
20Tài chính - Ngân hàng734020115
21Kế toán734030115
22Công nghệ tài chính734020515
23Kinh doanh quốc tế734012015
24Luật738010120
25Luật kinh tế738010720
26Ngôn ngữ Anh722020115
27Ngôn ngữ Nhật722020915
28Ngôn ngữ Trung Quốc722020415
29Ngôn ngữ Hàn Quốc722021015
30Truyền thông đa phương tiện732010415
31Quan hệ công chúng732010815
32Quan hệ quốc tế731020615
33Tâm lý học731040115
34Tâm lý học giáo dục731040315
35Việt Nam học731063015
36Quản lý giáo dục714011415
37Kiến trúc758010115
38Kỹ thuật cơ điện tử752011415
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060515
40Quản lý công nghiệp751060115
41Công nghệ thông tin748020115
42Thiết kế đồ họa721040315
43Công nghệ sinh học742020115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa772010123
2Răng - Hàm - Mặt772050123
3Y học cổ truyền772011521
4Dược học772020121
5Kỹ thuật phục hồi chức năng772060319.5
6Kỹ thuật xét nghiệm y học772060119.5
7Kỹ thuật hình ảnh y học772060219.5
8Điều dưỡng772030119.5
9Hộ sinh772030219.5
10Kỹ thuật y sinh752021218
11Công nghệ thẩm mỹ742020718
12Dinh dưỡng772040118
13Y tế công cộng772070118
14Digital Marketing734011418
15Thương mại điện tử734012218
16Quản trị kinh doanh734010118
17Quản trị sự kiện734041218
18Quản trị khách sạn781020118
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010318
20Tài chính - Ngân hàng734020118
21Kế toán734030118
22Công nghệ tài chính734020518
23Kinh doanh quốc tế734012018
24Luật738010121
25Luật kinh tế738010721
26Ngôn ngữ Anh722020118
27Ngôn ngữ Nhật722020918
28Ngôn ngữ Trung Quốc722020418
29Ngôn ngữ Hàn Quốc722021018
30Truyền thông đa phương tiện732010418
31Quan hệ công chúng732010818
32Quan hệ quốc tế731020618
33Tâm lý học731040118
34Tâm lý học giáo dục731040318
35Việt Nam học731063018
36Quản lý giáo dục714011418
37Kiến trúc758010118
38Kỹ thuật cơ điện tử752011418
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060518
40Quản lý công nghiệp751060118
41Công nghệ thông tin748020118
42Thiết kế đồ họa721040318
43Công nghệ sinh học742020118

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQG HCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQG HCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa7720101718
2Răng - Hàm - Mặt7720501718
3Y học cổ truyền7720115675
4Dược học7720201675
5Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603650
6Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601650
7Kỹ thuật hình ảnh y học7720602650
8Điều dưỡng7720301650
9Hộ sinh7720302650
10Kỹ thuật y sinh7520212650
11Công nghệ thẩm mỹ7420207650
12Dinh dưỡng7720401650
13Y tế công cộng7720701650
14Digital Marketing7340114650
15Thương mại điện tử7340122650
16Quản trị kinh doanh7340101650
17Quản trị sự kiện7340412650
18Quản trị khách sạn7810201650
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103650
20Tài chính - Ngân hàng7340201650
21Kế toán7340301650
22Công nghệ tài chính7340205650
23Kinh doanh quốc tế7340120650
24Luật7380101700
25Luật kinh tế7380107700
26Ngôn ngữ Anh7220201650
27Ngôn ngữ Nhật7220209650
28Ngôn ngữ Trung Quốc7220204650
29Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210650
30Truyền thông đa phương tiện7320104650
31Quan hệ công chúng7320108650
32Quan hệ quốc tế7310206650
33Tâm lý học7310401650
34Tâm lý học giáo dục7310403650
35Việt Nam học7310630650
36Quản lý giáo dục7140114650
37Kiến trúc7580101650
38Kỹ thuật cơ điện tử7520114650
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605650
40Quản lý công nghiệp7510601650
41Công nghệ thông tin7480201650
42Thiết kế đồ họa7210403650
43Công nghệ sinh học7420201650

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm V-SAT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm V-SAT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa7720101270
2Răng - Hàm - Mặt7720501270
3Y học cổ truyền7720115250
4Dược học7720201250
5Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603250
6Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601225
7Kỹ thuật hình ảnh y học7720602225
8Điều dưỡng7720301225
9Hộ sinh7720302225
10Kỹ thuật y sinh7520212200
11Công nghệ thẩm mỹ7420207200
12Dinh dưỡng7720401200
13Y tế công cộng7720701200
14Digital Marketing7340114200
15Thương mại điện tử7340122200
16Quản trị kinh doanh7340101200
17Quản trị sự kiện7340412200
18Quản trị khách sạn7810201200
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103200
20Tài chính - Ngân hàng7340201200
21Kế toán7340301200
22Công nghệ tài chính7340205200
23Kinh doanh quốc tế7340120200
24Luật7380101200
25Luật kinh tế7380107200
26Ngôn ngữ Anh7220201200
27Ngôn ngữ Nhật7220209200
28Ngôn ngữ Trung Quốc7220204200
29Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210200
30Truyền thông đa phương tiện7320104200
31Quan hệ công chúng7320108200
32Quan hệ quốc tế7310206200
33Tâm lý học7310401200
34Tâm lý học giáo dục7310403200
35Việt Nam học7310630200
36Quản lý giáo dục7140114200
37Kiến trúc7580101200
38Kỹ thuật cơ điện tử7520114200
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605200
40Quản lý công nghiệp7510601200
41Công nghệ thông tin7480201200
42Thiết kế đồ họa7210403200
43Công nghệ sinh học7420201200

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm SAT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm SAT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa77201011100
2Răng - Hàm - Mặt77205011100
3Y học cổ truyền77201151000
4Dược học77202011000
5Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603850
6Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601850
7Kỹ thuật hình ảnh y học7720602850
8Điều dưỡng7720301850
9Hộ sinh7720302850
10Kỹ thuật y sinh7520212800
11Công nghệ thẩm mỹ7420207800
12Dinh dưỡng7720401800
13Y tế công cộng7720701800
14Digital Marketing7340114800
15Thương mại điện tử7340122800
16Quản trị kinh doanh7340101800
17Quản trị sự kiện7340412800
18Quản trị khách sạn7810201800
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103800
20Tài chính - Ngân hàng7340201800
21Kế toán7340301800
22Công nghệ tài chính7340205800
23Kinh doanh quốc tế7340120800
24Luật7380101800
25Luật kinh tế7380107800
26Ngôn ngữ Anh7220201800
27Ngôn ngữ Nhật7220209800
28Ngôn ngữ Trung Quốc7220204800
29Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210800
30Truyền thông đa phương tiện7320104800
31Quan hệ công chúng7320108800
32Quan hệ quốc tế7310206800
33Tâm lý học7310401800
34Tâm lý học giáo dục7310403800
35Việt Nam học7310630800
36Quản lý giáo dục7140114800
37Kiến trúc7580101800
38Kỹ thuật cơ điện tử7520114800
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605800
40Quản lý công nghiệp7510601800
41Công nghệ thông tin7480201800
42Thiết kế đồ họa7210403800
43Công nghệ sinh học7420201800

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm IB năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm IB năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa772010136
2Răng - Hàm - Mặt772050136
3Y học cổ truyền772011530
4Dược học772020130
5Kỹ thuật phục hồi chức năng772060328
6Kỹ thuật xét nghiệm y học772060128
7Kỹ thuật hình ảnh y học772060228
8Điều dưỡng772030128
9Hộ sinh772030228
10Kỹ thuật y sinh752021220
11Công nghệ thẩm mỹ742020720
12Dinh dưỡng772040120
13Y tế công cộng772070120
14Digital Marketing734011420
15Thương mại điện tử734012220
16Quản trị kinh doanh734010120
17Quản trị sự kiện734041220
18Quản trị khách sạn781020120
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010320
20Tài chính - Ngân hàng734020120
21Kế toán734030120
22Công nghệ tài chính734020520
23Kinh doanh quốc tế734012020
24Luật738010120
25Luật kinh tế738010720
26Ngôn ngữ Anh722020120
27Ngôn ngữ Nhật722020920
28Ngôn ngữ Trung Quốc722020420
29Ngôn ngữ Hàn Quốc722021020
30Truyền thông đa phương tiện732010420
31Quan hệ công chúng732010820
32Quan hệ quốc tế731020620
33Tâm lý học731040120
34Tâm lý học giáo dục731040320
35Việt Nam học731063020
36Quản lý giáo dục714011420
37Kiến trúc758010120
38Kỹ thuật cơ điện tử752011420
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060520
40Quản lý công nghiệp751060120
41Công nghệ thông tin748020120
42Thiết kế đồ họa721040320
43Công nghệ sinh học742020120

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 10 năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 10 năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa77201017.5
2Răng - Hàm - Mặt77205017.5
3Y học cổ truyền77201157
4Dược học77202017
5Kỹ thuật phục hồi chức năng77206036.5
6Kỹ thuật xét nghiệm y học77206016.5
7Kỹ thuật hình ảnh y học77206026.5
8Điều dưỡng77203016.5
9Hộ sinh77203026.5
10Kỹ thuật y sinh75202125
11Công nghệ thẩm mỹ74202075
12Dinh dưỡng77204015
13Y tế công cộng77207015
14Digital Marketing73401145
15Thương mại điện tử73401225
16Quản trị kinh doanh73401015
17Quản trị sự kiện73404125
18Quản trị khách sạn78102015
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành78101035
20Tài chính - Ngân hàng73402015
21Kế toán73403015
22Công nghệ tài chính73402055
23Kinh doanh quốc tế73401205
24Luật73801015
25Luật kinh tế73801075
26Ngôn ngữ Anh72202015
27Ngôn ngữ Nhật72202095
28Ngôn ngữ Trung Quốc72202045
29Ngôn ngữ Hàn Quốc72202105
30Truyền thông đa phương tiện73201045
31Quan hệ công chúng73201085
32Quan hệ quốc tế73102065
33Tâm lý học73104015
34Tâm lý học giáo dục73104035
35Việt Nam học73106305
36Quản lý giáo dục71401145
37Kiến trúc75801015
38Kỹ thuật cơ điện tử75201145
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106055
40Quản lý công nghiệp75106015
41Công nghệ thông tin74802015
42Thiết kế đồ họa72104035
43Công nghệ sinh học74202015

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 4 năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm GPA 4 năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa77201013.24
2Răng - Hàm - Mặt77205013.24
3Y học cổ truyền77201153.11
4Dược học77202013.11
5Kỹ thuật phục hồi chức năng77206032.85
6Kỹ thuật xét nghiệm y học77206012.85
7Kỹ thuật hình ảnh y học77206022.85
8Điều dưỡng77203012.85
9Hộ sinh77203022.85
10Kỹ thuật y sinh75202122
11Công nghệ thẩm mỹ74202072
12Dinh dưỡng77204012
13Y tế công cộng77207012
14Digital Marketing73401142
15Thương mại điện tử73401222
16Quản trị kinh doanh73401012
17Quản trị sự kiện73404122
18Quản trị khách sạn78102012
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành78101032
20Tài chính - Ngân hàng73402012
21Kế toán73403012
22Công nghệ tài chính73402052
23Kinh doanh quốc tế73401202
24Luật73801012
25Luật kinh tế73801072
26Ngôn ngữ Anh72202012
27Ngôn ngữ Nhật72202092
28Ngôn ngữ Trung Quốc72202042
29Ngôn ngữ Hàn Quốc72202102
30Truyền thông đa phương tiện73201042
31Quan hệ công chúng73201082
32Quan hệ quốc tế73102062
33Tâm lý học73104012
34Tâm lý học giáo dục73104032
35Việt Nam học73106302
36Quản lý giáo dục71401142
37Kiến trúc75801012
38Kỹ thuật cơ điện tử75201142
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106052
40Quản lý công nghiệp75106012
41Công nghệ thông tin74802012
42Thiết kế đồ họa72104032
43Công nghệ sinh học74202012

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Y khoa772010122.75
2Răng - Hàm - Mặt772050122.75
3Y học cổ truyền772011520.77
4Dược học772020120.77
5Kỹ thuật phục hồi chức năng772060318.75
6Kỹ thuật xét nghiệm y học772060118.75
7Kỹ thuật hình ảnh y học772060218.75
8Điều dưỡng772030118.75
9Hộ sinh772030218.75
10Kỹ thuật y sinh752021216.21
11Công nghệ thẩm mỹ742020716.21
12Dinh dưỡng772040116.21
13Y tế công cộng772070116.21
14Digital Marketing734011416.21
15Thương mại điện tử734012216.21
16Quản trị kinh doanh734010116.21
17Quản trị sự kiện734041216.21
18Quản trị khách sạn781020116.21
19Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010316.21
20Tài chính - Ngân hàng734020116.21
21Kế toán734030116.21
22Công nghệ tài chính734020516.21
23Kinh doanh quốc tế734012016.21
24Luật738010120.77
25Luật kinh tế738010720.77
26Ngôn ngữ Anh722020116.21
27Ngôn ngữ Nhật722020916.21
28Ngôn ngữ Trung Quốc722020416.21
29Ngôn ngữ Hàn Quốc722021016.21
30Truyền thông đa phương tiện732010416.21
31Quan hệ công chúng732010816.21
32Quan hệ quốc tế731020616.21
33Tâm lý học731040116.21
34Tâm lý học giáo dục731040316.21
35Việt Nam học731063016.21
36Quản lý giáo dục714011416.21
37Kiến trúc758010116.21
38Kỹ thuật cơ điện tử752011416.21
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060516.21
40Quản lý công nghiệp751060116.21
41Công nghệ thông tin748020116.21
42Thiết kế đồ họa721040316.21
43Công nghệ sinh học742020116.21

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý Giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D1515
2Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X2615
3Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X0215
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
5Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
6Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
7Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X7115
8Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X7115
9Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X7115
10Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X7115
11Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X7115
12Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
13Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
14Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
15Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
16Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
17Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
18Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
19Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
20Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D1515
21Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D1515
22Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X1415
23Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X2615
24Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X2615
25Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X2615
26Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X1415
27Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X1015
28Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X1420.5
29Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X1419
30Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X1419
31Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X1417
32Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X1417
33Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X1415
34Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X1420.5
35Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X1417
36Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X1417
37Kỹ thuật Phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X1417
38Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X1415
39Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X7115
40Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X7115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản lý Giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
2Quản lý Giáo dục71401145Xét điểm GPA thang điểm 10
3Quản lý Giáo dục71401142Xét điểm GPA thang điểm 4
4Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
5Thiết kế đồ họa72104035Xét điểm GPA thang điểm 10
6Thiết kế đồ họa72104032Xét điểm GPA thang điểm 4
7Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X0218Xét kết quả học tập bậc THPT
8Ngôn ngữ Anh72202015Xét điểm GPA thang điểm 10
9Ngôn ngữ Anh72202012Xét điểm GPA thang điểm 4
10Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
11Ngôn ngữ Trung Quốc72202045Xét điểm GPA thang điểm 10
12Ngôn ngữ Trung Quốc72202042Xét điểm GPA thang điểm 4
13Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
14Ngôn ngữ Nhật72202095Xét điểm GPA thang điểm 10
15Ngôn ngữ Nhật72202092Xét điểm GPA thang điểm 4
16Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
17Ngôn ngữ Hàn Quốc72202105Xét điểm GPA thang điểm 10
18Ngôn ngữ Hàn Quốc72202102Xét điểm GPA thang điểm 4
19Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
20Quan hệ quốc tế73102065Xét điểm GPA thang điểm 10
21Quan hệ quốc tế73102062Xét điểm GPA thang điểm 4
22Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
23Tâm lý học73104015Xét điểm GPA thang điểm 10
24Tâm lý học73104012Xét điểm GPA thang điểm 4
25Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
26Việt Nam học73106305Xét điểm GPA thang điểm 10
27Việt Nam học73106302Xét điểm GPA thang điểm 4
28Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
29Truyền thông đa phương tiện73201045Xét điểm GPA thang điểm 10
30Truyền thông đa phương tiện73201042Xét điểm GPA thang điểm 4
31Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
32Quan hệ công chúng73201085Xét điểm GPA thang điểm 10
33Quan hệ công chúng73201082Xét điểm GPA thang điểm 4
34Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
35Quản trị kinh doanh73401015Xét điểm GPA thang điểm 10
36Quản trị kinh doanh73401012Xét điểm GPA thang điểm 4
37Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
38Digital Marketing73401145Xét điểm GPA thang điểm 10
39Digital Marketing73401142Xét điểm GPA thang điểm 4
40Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
41Kinh doanh quốc tế73401205Xét điểm GPA thang điểm 10
42Kinh doanh quốc tế73401202Xét điểm GPA thang điểm 4
43Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
44Thương mại điện tử73401225Xét điểm GPA thang điểm 10
45Thương mại điện tử73401222Xét điểm GPA thang điểm 4
46Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
47Tài chính - Ngân hàng73402015Xét điểm GPA thang điểm 10
48Tài chính - Ngân hàng73402012Xét điểm GPA thang điểm 4
49Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
50Công nghệ tài chính73402055Xét điểm GPA thang điểm 10
51Công nghệ tài chính73402052Xét điểm GPA thang điểm 4
52Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
53Kế toán73403015Xét điểm GPA thang điểm 10
54Kế toán73403012Xét điểm GPA thang điểm 4
55Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
56Quản trị sự kiện73404125Xét điểm GPA thang điểm 10
57Quản trị sự kiện73404122Xét điểm GPA thang điểm 4
58Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
59Luật73801015Xét điểm GPA thang điểm 10
60Luật73801012Xét điểm GPA thang điểm 4
61Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D1518Xét kết quả học tập bậc THPT
62Luật kinh tế73801075Xét điểm GPA thang điểm 10
63Luật kinh tế73801072Xét điểm GPA thang điểm 4
64Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X1418Xét kết quả học tập bậc THPT
65Công nghệ sinh học74202015Xét điểm GPA thang điểm 10
66Công nghệ sinh học74202012Xét điểm GPA thang điểm 4
67Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
68Công nghệ thông tin74802015Xét điểm GPA thang điểm 10
69Công nghệ thông tin74802012Xét điểm GPA thang điểm 4
70Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
71Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106055Xét điểm GPA thang điểm 10
72Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106052Xét điểm GPA thang điểm 4
73Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X2618Xét kết quả học tập bậc THPT
74Kỹ thuật cơ điện tử75201145Xét điểm GPA thang điểm 10
75Kỹ thuật cơ điện tử75201142Xét điểm GPA thang điểm 4
76Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X1418Xét kết quả học tập bậc THPT
77Kỹ thuật y sinh75202125Xét điểm GPA thang điểm 10
78Kỹ thuật y sinh75202122Xét điểm GPA thang điểm 4
79Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X1018Xét kết quả học tập bậc THPT
80Kiến trúc75801015Xét điểm GPA thang điểm 10
81Kiến trúc75801012Xét điểm GPA thang điểm 4
82Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X1422.25Xét kết quả học tập bậc THPT
83Y khoa77201017.5Xét điểm GPA thang điểm 10
84Y khoa77201013.24Xét điểm GPA thang điểm 4
85Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X1420.5Xét kết quả học tập bậc THPT
86Y học cổ truyền77201157Xét điểm GPA thang điểm 10
87Y học cổ truyền77201153.11Xét điểm GPA thang điểm 4
88Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X1420.5Xét kết quả học tập bậc THPT
89Dược học77202017Xét điểm GPA thang điểm 10
90Dược học77202013.11Xét điểm GPA thang điểm 4
91Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X1418.5Xét kết quả học tập bậc THPT
92Điều dưỡng77203016.5Xét điểm GPA thang điểm 10
93Điều dưỡng77203012.85Xét điểm GPA thang điểm 4
94Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X1418.5Xét kết quả học tập bậc THPT
95Hộ sinh77203026.5Xét điểm GPA thang điểm 10
96Hộ sinh77203022.85Xét điểm GPA thang điểm 4
97Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X1418Xét kết quả học tập bậc THPT
98Dinh dưỡng77204015Xét điểm GPA thang điểm 10
99Dinh dưỡng77204012Xét điểm GPA thang điểm 4
100Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X1422.25Xét kết quả học tập bậc THPT
101Răng - Hàm - Mặt77205017.5Xét điểm GPA thang điểm 10
102Răng - Hàm - Mặt77205013.24Xét điểm GPA thang điểm 4
103Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X1418.5Xét kết quả học tập bậc THPT
104Kỹ thuật xét nghiệm y học77206016.5Xét điểm GPA thang điểm 10
105Kỹ thuật xét nghiệm y học77206012.85Xét điểm GPA thang điểm 4
106Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X1418.5Xét kết quả học tập bậc THPT
107Kỹ thuật hình ảnh y học77206026.5Xét điểm GPA thang điểm 10
108Kỹ thuật hình ảnh y học77206022.85Xét điểm GPA thang điểm 4
109Kỹ thuật Phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X1418.5Xét kết quả học tập bậc THPT
110Kỹ thuật Phục hồi chức năng77206036.5Xét điểm GPA thang điểm 10
111Kỹ thuật Phục hồi chức năng77206032.85Xét điểm GPA thang điểm 4
112Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X1418Xét kết quả học tập bậc THPT
113Y tế công cộng77207015Xét điểm GPA thang điểm 10
114Y tế công cộng77207012Xét điểm GPA thang điểm 4
115Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
116Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành78101035Xét điểm GPA thang điểm 10
117Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành78101032Xét điểm GPA thang điểm 4
118Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X7118Xét kết quả học tập bậc THPT
119Quản trị khách sạn78102015Xét điểm GPA thang điểm 10
120Quản trị khách sạn78102012Xét điểm GPA thang điểm 4

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý Giáo dục7140114600
2Thiết kế đồ họa7210403600
3Ngôn ngữ Anh7220201600
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204600
5Ngôn ngữ Nhật7220209600
6Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210600
7Quan hệ quốc tế7310206600
8Tâm lý học7310401600
9Việt Nam học7310630600
10Truyền thông đa phương tiện7320104600
11Quan hệ công chúng7320108600
12Quản trị kinh doanh7340101600
13Digital Marketing7340114600
14Kinh doanh quốc tế7340120600
15Thương mại điện tử7340122600
16Tài chính - Ngân hàng7340201600
17Công nghệ tài chính7340205600
18Kế toán7340301600
19Quản trị sự kiện7340412600
20Luật7380101600
21Luật kinh tế7380107600
22Công nghệ sinh học7420201600
23Công nghệ thông tin7480201600
24Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605600
25Kỹ thuật cơ điện tử7520114600
26Kỹ thuật y sinh7520212600
27Kiến trúc7580101600
28Y khoa7720101700
29Y học cổ truyền7720115675
30Dược học7720201675
31Điều dưỡng7720301650
32Hộ sinh7720302650
33Dinh dưỡng7720401600
34Răng - Hàm - Mặt7720501700
35Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601650
36Kỹ thuật hình ảnh y học7720602650
37Kỹ thuật Phục hồi chức năng7720603650
38Y tế công cộng7720701600
39Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600
40Quản trị khách sạn7810201600

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản lý Giáo dục7140114800Xét điểm SAT
2Quản lý Giáo dục714011418Xét điểm IB
3Thiết kế đồ họa7210403800Xét điểm SAT
4Thiết kế đồ họa721040318Xét điểm IB
5Ngôn ngữ Anh7220201800Xét điểm SAT
6Ngôn ngữ Anh722020118Xét điểm IB
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204800Xét điểm SAT
8Ngôn ngữ Trung Quốc722020418Xét điểm IB
9Ngôn ngữ Nhật7220209800Xét điểm SAT
10Ngôn ngữ Nhật722020918Xét điểm IB
11Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210800Xét điểm SAT
12Ngôn ngữ Hàn Quốc722021018Xét điểm IB
13Quan hệ quốc tế7310206800Xét điểm SAT
14Quan hệ quốc tế731020618Xét điểm IB
15Tâm lý học7310401800Xét điểm SAT
16Tâm lý học731040118Xét điểm IB
17Việt Nam học7310630800Xét điểm SAT
18Việt Nam học731063018Xét điểm IB
19Truyền thông đa phương tiện7320104800Xét điểm SAT
20Truyền thông đa phương tiện732010418Xét điểm IB
21Quan hệ công chúng7320108800Xét điểm SAT
22Quan hệ công chúng732010818Xét điểm IB
23Quản trị kinh doanh7340101800Xét điểm SAT
24Quản trị kinh doanh734010118Xét điểm IB
25Digital Marketing7340114800Xét điểm SAT
26Digital Marketing734011418Xét điểm IB
27Kinh doanh quốc tế7340120800Xét điểm SAT
28Kinh doanh quốc tế734012018Xét điểm IB
29Thương mại điện tử7340122800Xét điểm SAT
30Thương mại điện tử734012218Xét điểm IB
31Tài chính - Ngân hàng7340201800Xét điểm SAT
32Tài chính - Ngân hàng734020118Xét điểm IB
33Công nghệ tài chính7340205800Xét điểm SAT
34Công nghệ tài chính734020518Xét điểm IB
35Kế toán7340301800Xét điểm SAT
36Kế toán734030118Xét điểm IB
37Quản trị sự kiện7340412800Xét điểm SAT
38Quản trị sự kiện734041218Xét điểm IB
39Luật7380101800Xét điểm SAT
40Luật738010118Xét điểm IB
41Luật kinh tế7380107800Xét điểm SAT
42Luật kinh tế738010718Xét điểm IB
43Công nghệ sinh học7420201800Xét điểm SAT
44Công nghệ sinh học742020118Xét điểm IB
45Công nghệ thông tin7480201800Xét điểm SAT
46Công nghệ thông tin748020118Xét điểm IB
47Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605800Xét điểm SAT
48Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060518Xét điểm IB
49Kỹ thuật cơ điện tử7520114800Xét điểm SAT
50Kỹ thuật cơ điện tử752011418Xét điểm IB
51Kỹ thuật y sinh7520212800Xét điểm SAT
52Kỹ thuật y sinh752021218Xét điểm IB
53Kiến trúc7580101800Xét điểm SAT
54Kiến trúc758010118Xét điểm IB
55Y khoa77201011100Xét điểm SAT
56Y khoa772010130Xét điểm IB
57Y học cổ truyền77201151000Xét điểm SAT
58Y học cổ truyền772011528.5Xét điểm IB
59Dược học77202011000Xét điểm SAT
60Dược học772020128.5Xét điểm IB
61Điều dưỡng7720301850Xét điểm SAT
62Điều dưỡng772030122Xét điểm IB
63Hộ sinh7720302850Xét điểm SAT
64Hộ sinh772030222Xét điểm IB
65Dinh dưỡng7720401800Xét điểm SAT
66Dinh dưỡng772040118Xét điểm IB
67Răng - Hàm - Mặt77205011100Xét điểm SAT
68Răng - Hàm - Mặt772050130Xét điểm IB
69Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601850Xét điểm SAT
70Kỹ thuật xét nghiệm y học772060122Xét điểm IB
71Kỹ thuật hình ảnh y học7720602850Xét điểm SAT
72Kỹ thuật hình ảnh y học772060222Xét điểm IB
73Kỹ thuật Phục hồi chức năng7720603850Xét điểm SAT
74Kỹ thuật Phục hồi chức năng772060322Xét điểm IB
75Y tế công cộng7720701800Xét điểm SAT
76Y tế công cộng772070118Xét điểm IB
77Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103800Xét điểm SAT
78Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010318Xét điểm IB
79Quản trị khách sạn7810201800Xét điểm SAT
80Quản trị khách sạn781020118Xét điểm IB

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Quản lý Giáo dục7140114200
2Thiết kế đồ họa7210403200
3Ngôn ngữ Anh7220201200
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204200
5Ngôn ngữ Nhật7220209200
6Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210200
7Quan hệ quốc tế7310206200
8Tâm lý học7310401200
9Việt Nam học7310630200
10Truyền thông đa phương tiện7320104200
11Quan hệ công chúng7320108200
12Quản trị kinh doanh7340101200
13Digital Marketing7340114200
14Kinh doanh quốc tế7340120200
15Thương mại điện tử7340122200
16Tài chính - Ngân hàng7340201200
17Công nghệ tài chính7340205200
18Kế toán7340301200
19Quản trị sự kiện7340412200
20Luật7380101200
21Luật kinh tế7380107200
22Công nghệ sinh học7420201200
23Công nghệ thông tin7480201200
24Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605200
25Kỹ thuật cơ điện tử7520114200
26Kỹ thuật y sinh7520212200
27Kiến trúc7580101200
28Y khoa7720101270
29Y học cổ truyền7720115250
30Dược học7720201250
31Điều dưỡng7720301225
32Hộ sinh7720302225
33Dinh dưỡng7720401200
34Răng - Hàm - Mặt7720501270
35Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601225
36Kỹ thuật hình ảnh y học7720602225
37Kỹ thuật Phục hồi chức năng7720603225
38Y tế công cộng7720701200
39Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103200
40Quản trị khách sạn7810201200

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý Giáo dục7140114D01, A00, A01, C0016
2Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0115
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1515
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1515
5Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D1516
6Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D1515
7Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0117.75
8Tâm lý học7310401B00, A00, C00, D0115
9Việt Nam Học7310630A07, C00, D01, D7818
10Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D1516.25
11Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
12Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
13Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0115
14Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0115
15Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0115
16Kế toán7340301A00, A01, D01, C0115
17Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0117
18Luật7380101A00, A01, C00, D0115
19Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0115
20Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0115
21Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C0015
22Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V0115
23Y khoa7720101A00, B00, D07, D0822.5
24Y học cổ truyền7720115A00, B00, D07, D0821
25Dược học7720201A00, B00, D07, D0821
26Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D0819
27Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D0819
28Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D0815
29Răng hàm mặt7720501A00, B00, D07, D0822.5
30Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D0819
31Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D0819
32Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D0815
33Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0115
34Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
3Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
4Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0118Xét điểm 3 học kỳ
5Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0118Xét điểm 3 năm học
6Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
7Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét điểm 3 học kỳ
8Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét điểm 3 năm học
9Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét điểm tổ hợp 3 môn
10Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 học kỳ
11Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 năm học
12Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1518Xét điểm tổ hợp 3 môn
13Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D1518Xét điểm 3 học kỳ
14Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D1518Xét điểm 3 năm học
15Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D1518Xét điểm tổ hợp 3 môn
16Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 học kỳ
17Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 năm học
18Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D1518Xét điểm tổ hợp 3 môn
19Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
20Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
21Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
22Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
23Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
24Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
25Việt Nam học7310630A07, C00, D01, D7818Xét điểm 3 học kỳ
26Việt Nam học7310630A07, C00, D01, D7818Xét điểm 3 năm học
27Việt Nam học7310630A07, C00, D01, D7818Xét điểm tổ hợp 3 môn
28Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 học kỳ
29Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D1518Xét điểm 3 năm học
30Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D1518Xét điểm tổ hợp 3 môn
31Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
32Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
33Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
34Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
35Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
36Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
37Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
38Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
39Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
40Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
41Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
42Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
43Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 học kỳ
44Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 năm học
45Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
46Kế toán7340301A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 học kỳ
47Kế toán7340301A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 năm học
48Kế toán7340301A00, A01, C01, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
49Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
50Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
51Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
52Luật7380101A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
53Luật7380101A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
54Luật7380101A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
55Luật Kinh tế7380107A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
56Luật Kinh tế7380107A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
57Luật Kinh tế7380107A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
58Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
59Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
60Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
61Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 học kỳ
62Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0118Xét điểm 3 năm học
63Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
64Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
65Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
66Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
67Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0118Xét điểm 3 học kỳ
68Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0118Xét điểm 3 năm học
69Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
70Y khoa7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
71Y khoa7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
72Y khoa7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
73Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
74Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
75Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
76Y học cổ truyền7720115A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
77Y học cổ truyền7720115A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
78Y học cổ truyền7720115A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
79Dược học7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
80Dược học7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
81Dược học7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
82Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
83Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
84Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
85Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 học kỳ
86Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 năm học
87Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm tổ hợp 3 môn
88Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh)7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 học kỳ
89Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh)7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 năm học
90Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh)7720301A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm tổ hợp 3 môn
91Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 học kỳ
92Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 năm học
93Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm tổ hợp 3 môn
94Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D0818Xét điểm 3 học kỳ
95Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D0818Xét điểm 3 năm học
96Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D0818Xét điểm tổ hợp 3 môn
97Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
98Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
99Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
100Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 học kỳ
101Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm 3 năm học
102Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, D07, D0824Xét điểm tổ hợp 3 môn
103Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 học kỳ
104Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 năm học
105Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm tổ hợp 3 môn
106Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 học kỳ
107Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm 3 năm học
108Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D0819.5Xét điểm tổ hợp 3 môn
109Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D0818Xét điểm 3 học kỳ
110Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D0818Xét điểm 3 năm học
111Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D0818Xét điểm tổ hợp 3 môn
112Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
113Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
114Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn
115Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 học kỳ
116Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm học
117Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0118Xét điểm tổ hợp 3 môn

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý Giáo dục7140114A00, A01, D01, C0015
2Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0115
3Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D9616
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D0415
5Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D01, D0615
6Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D7815
7Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0116
8Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D0115
9Việt Nam học7310630A01, C01, D01, D7817
10Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D7816
11Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
12Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0116
13Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0116
14Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0115
15Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D90, D0116
16Kế toán7340301A00, A01, D90, D0115
17Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0115
18Luật7380101A00, C00, D01, C1415
19Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0116
20Luật kinh tế7380107A00, C00, D01, A0816
21Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9016
22Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D9015
23Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0115
24Y khoa7720101A00, B00, D90, D0722.5
25Y khoa (Chương trình Tiếng Anh)7720101A00, B00, D90, D0722.5
26Y học cổ truyền7720115A00, B00, D90, D0721
27Dược học7720201A00, B00, D90, D0721
28Dược học (Chương trình Tiếng Anh)7720201A00, B00, D90, D0721
29Điều dưỡng (Chương trình Tiếng Anh)7720301A00, B00, D90, D0719
30Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D0719
31Hộ sinh7720302A00, B00, D90, D0719
32Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D90, D0722.5
33Răng Hàm Mặt (Chương trình Tiếng Anh)7720501A00, B00, D90, D0722.5
34Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D0719
35Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D0719
36Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0115
37Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C0018Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
2Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C0030Xét điểm 5 học kỳ
3Giáo dục mầm non7140201M00, M01, M1124Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
4Giáo dục mầm non7140201M00, M01, M1140Xét điểm 5 học kỳ
5Giáo dục tiểu học7140202M00, M01, M1124Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
6Giáo dục tiểu học7140202M00, M01, M1140Xét điểm 5 học kỳ
7Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
8Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H0130Xét điểm 5 học kỳ
9Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D9618Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
10Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D9630Xét điểm 5 học kỳ
11Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D0418Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
12Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D0430Xét điểm 5 học kỳ
13Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D01, D0618Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
14Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D01, D0630Xét điểm 5 học kỳ
15Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D7818Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
16Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D7830Xét điểm 5 học kỳ
17Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
18Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
19Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
20Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
21Việt Nam học7310630A01, C01, D01, D7818Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
22Việt Nam học7310630A01, C01, D01, D7830Xét điểm 5 học kỳ
23Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D7818Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
24Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D7830Xét điểm 5 học kỳ
25Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
26Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
27Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
28Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
29Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
30Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
31Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
32Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
33Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D90, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
34Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D90, D0130Xét điểm 5 học kỳ
35Kế toán7340301A00, A01, D90, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
36Kế toán7340301A00, A01, D90, D0130Xét điểm 5 học kỳ
37Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
38Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
39Luật7380101A00, C00, D01, C1418Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
40Luật7380101A00, C00, D01, C1430Xét điểm 5 học kỳ
41Digital Marketing (Chương trình tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
42Digital Marketing (Chương trình tiếng Anh)7340114A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
43Luật kinh tế7380107A00, C00, D01, A0818Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
44Luật kinh tế7380107A00, C00, D01, A0830Xét điểm 5 học kỳ
45Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9018Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
46Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9030Xét điểm 5 học kỳ
47Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D9018Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
48Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D9030Xét điểm 5 học kỳ
49Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
50Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0130Xét điểm 5 học kỳ
51Y khoa7720101A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
52Y khoa7720101A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
53Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
54Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
55Y học cổ truyền7720115A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
56Y học cổ truyền7720115A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
57Dược học7720201A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
58Dược học7720201A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
59Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
60Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
61Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
62Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
63Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh)7720301A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
64Điều dưỡng (Chương trình tiếng Anh)7720301A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
65Hộ sinh7720302A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
66Hộ sinh7720302A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
67Dinh dưỡng7720401A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
68Dinh dưỡng7720401A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
69Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
70Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
71Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, D90, D0724Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
72Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, D90, D0740Xét điểm 5 học kỳ
73Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
74Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
75Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D0719.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
76Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D0732.5Xét điểm 5 học kỳ
77Y tế công cộng7720701A00, B00, D90, D0819.5Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
78Y tế công cộng7720701A00, B00, D90, D0832.5Xét điểm 5 học kỳ
79Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
80Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ
81Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0118Xét điểm 3 năm hoặc điểm tổ hợp 3 môn
82Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0130Xét điểm 5 học kỳ

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114M00, M01, M1115
2Giáo dục mầm non7140201M00, M01, M1119
3Giáo dục tiểu học7140202M00, M01, M1119
4Giáo dục thể chất7140206T00, T02, T03, T0718
5Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V0115
6Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D9615
7Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0115
8Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D0115
9Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D0415
10Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D01, D0615
11Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D7815
12Việt Nam học7310630A01, C01, D01, D7815
13Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C01, D01, D7815
14Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
15Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
16Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0115
17Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D0115
18Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D90, D0115
19Kế toán7340301A00, A01, D90, D0115
20Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0115
21Luật7380101A00, C00, D01, C1415
22Luật kinh tế7380107A00, C00, D01, A0815
23Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9015
24Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D9015
25Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0115
26Y khoa7720101A00, B00, C02, D9022
27Y khoa (Chương trình tiếng Anh)7720101A00, B00, C02, D9022
28Y học cổ truyền7720115A00, B00, C02, D9021
29Dược học7720201A00, B00, C02, D9021
30Dược học (Chương trình tiếng Anh)7720201A00, B00, C02, D9021
31Điều dưỡng7720301A00, B00, C02, D9019
32Hộ sinh7720302A00, B00, C02, D9019
33Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, C02, D9022
34Răng Hàm Mặt (Chương trình tiếng Anh)7720501A00, B00, C02, D9022
35Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, C02, D9019
36Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, C02, D9019
37Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0115
38Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0115

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D0115
2Giáo dục mầm non7140201M00, M01, M1119
3Giáo dục thể chất7140206T00, T02, T03, T0718
4Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V0115
5Thiết kế thời trang7210404H00, H01, V00, V0115
6Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D9615
7Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D0115
8Tâm lý học7310401B00, B03, C00, D0115
9Trung Quốc học7310612A01, C00, D01, D0415
10Nhật Bản học7310613A01, C00, D01, D0615
11Hàn Quốc học7310614A01, C00, D01, D7815
12Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D7815
13Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D7815
14Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
15Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
16Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D0115
17Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D90, D0115
18Kế toán7340301A00, A01, D90, D0115
19Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D0115
20Luật7380101A00, C00, D01, C1415
21Luật kinh tế7380107A00, C00, D01, A0815
22Công nghệ sinh học7420201A00, A01, A02, B0015
23Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9015
24Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, D01, D9015
25Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D9015
26Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V0115
27Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D9015
28Y khoa7720101A00, B00, D90, D0722
29Dược học7720201A00, B00, D90, D0721
30Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D0719
31Răng Hàm Mặt7720501A00, B00, D90, D0722
32Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D0719
33Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D0719
34Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D0115
35Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D0115

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Giáo dục Mầm non714020118.5
2Giáo dục Thể chất714020617.5
3Thiết kế đồ họa721040315
4Thiết kế thời trang721040415
5Ngôn ngữ Anh722020115
6Kinh tế731010115
7Quan hệ quốc tế731020615
8Trung Quốc học731061215
9Nhật Bản học731061315
10Hàn Quốc học731061415
11Việt Nam học731063015
12Truyền thông đa phương tiện732010415
13Quản trị kinh doanh734010115
14Quản trị kinh doanh (Chương trình liên kết)7340101LK15
15Digital Marketing734011415
16Tài chính - Ngân hàng734020115
17Kế toán734030115
18Luật738010115
19Luật kinh tế738010715
20Công nghệ sinh học742020115
21Công nghệ thông tin748020115
22An toàn thông tin748020215
23Trí tuệ nhân tạo748010715
24Quản lý công nghiệp751060115
25Logistics và quản lý chuỗi cung ứng751060515
26Kỹ thuật cơ điện tử752011415
27Kiến trúc758010115
28Kỹ thuật xây dựng758020115
29Kỹ thuật cơ sở hạ tầng758021015
30Y khoa772010122
31Dược học772020121
32Điều dưỡng772030119
33Răng - Hàm - Mặt772050122
34Kỹ thuật xét nghiệm y học772060119
35Kỹ thuật phục hồi chức năng772060319
36Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315
37Quản trị khách sạn781020115
38Quản trị khách sạn (Chương trình liên kết)7810201LK15
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác