Điểm chuẩn trường Đại học Quang Trung năm 2026

Mã trường: DQT

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Quang Trung năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Quang Trung năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Điều dưỡng772030118
2Y tế công cộng772070115
3Kế toán734030115
4Tài chính - Ngân hàng734020115
5Công nghệ Kỹ thuật xây dựng751010315
6Ngôn ngữ Anh722020115
7Công nghệ Tài chính ( Fintech)734020515
8Quản trị Khách sạn - Nhà hàng781020315
9Quản trị Kinh doanh; Quản trị kinh doanh, định hướng Trà học734010115
10Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành781010315
11Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin, định hướng Trí tuệ nhân tạo748020115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Điều dưỡng772030118
2Y tế công cộng772070118
3Kế toán734030118
4Tài chính - Ngân hàng734020118
5Công nghệ Kỹ thuật xây dựng751010318
6Ngôn ngữ Anh722020118
7Công nghệ Tài chính ( Fintech)734020518
8Quản trị Khách sạn - Nhà hàng781020318
9Quản trị Kinh doanh; Quản trị kinh doanh, định hướng Trà học734010118
10Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành781010318
11Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin, định hướng Trí tuệ nhân tạo748020118

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Điều dưỡng7720301450
2Y tế công cộng7720701450
3Kế toán7340301450
4Tài chính - Ngân hàng7340201450
5Công nghệ Kỹ thuật xây dựng7510103450
6Ngôn ngữ Anh7220201450
7Công nghệ Tài chính ( Fintech)7340205450
8Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203450
9Quản trị Kinh doanh; Quản trị kinh doanh, định hướng Trà học7340101450
10Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành7810103450
11Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin, định hướng Trí tuệ nhân tạo7480201450

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Điều dưỡng772030118Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
2Y tế công cộng772070115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
3Kế toán734030115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
4Tài chính - Ngân hàng734020115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
5Công nghệ Kỹ thuật xây dựng751010315Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
6Ngôn ngữ Anh722020115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
7Công nghệ Tài chính ( Fintech)734020515Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
8Quản trị Khách sạn - Nhà hàng781020315Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
9Quản trị Kinh doanh; Quản trị kinh doanh, định hướng Trà học734010115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
10Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành781010315Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN
11Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin, định hướng Trí tuệ nhân tạo748020115Xét kết hợp điểm thi THPT và điểm thi TTN

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D09, D01, D10, D14, D15, D66, D8414
2Quản trị Kinh doanh7340101C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A09, D10, D15, D14, A0113
3Tài chính - Ngân hàng7340201C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A01, A09, D1013
4Kế toán7340301C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A01, A09, D1013
5Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X0314
6Công nghệ Kỹ thuật xây dựng7510103A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D14, X06, X07, X22, X02, A0013
7Điều dưỡng7720301B00, B03, B08, C02, B04, A00, C08, D07, A02, C06, C05, D08, D13, D12, D0117
8Y tế công cộng7720701A00, A02, B00, B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, D01, D08, D12, D13, D0714
9Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, A00, A01, A09, D1013
10Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, A00, A01, A09, D1013

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D09, D10, D14, D15, D66, D84, D0118
2Quản trị Kinh doanh7340101A01, C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A09, D10, D14, D1518
3Tài chính - Ngân hàng7340201C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A01, A09, D1018
4Kế toán7340301C00, C01, C02, C04, C14, D01, A00, A01, A09, D1018
5Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B03, C02, C03, C04, D01, X02, X0318
6Công nghệ Kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, C01, C02, C04, D01, D10, D14, X02, A04, X06, X07, X2218
7Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, D01, D13, D07, D08, D1218.5
8Y tế công cộng7720701A02, B00, B03, B04, B08, C02, A00, C05, C06, C08, D01, D07, D08, D12, D1318
9Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, A00, A01, A09, D1018
10Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, A00, A01, A09, D1018

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201500
2Quản trị Kinh doanh7340101500
3Tài chính - Ngân hàng7340201500
4Kế toán7340301500
5Công nghệ thông tin7480201500
6Công nghệ Kỹ thuật xây dựng7510103500
7Điều dưỡng7720301500
8Y tế công cộng7720701500
9Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103500
10Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203500

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6615
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0115
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1515
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1015
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1015
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1315
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0116
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, C04, D1015
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0115
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1319
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1315
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1515
13Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6618
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0118
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1518
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1018
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1018
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1318
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0118
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, C04, D1018
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0118
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1318
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1318
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1518
13Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1518

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201500
2Kinh tế7310101500
3Quản trị kinh doanh7340101500
4Tài chính - Ngân hàng7340201500
5Kế toán7340301500
6Công nghệ sinh học7420201500
7Công nghệ thông tin7480201500
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103500
9Kinh tế nông nghiệp7620115500
10Điều dưỡng7720301500
11Y tế công cộng7720701500
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103500
13Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203500

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6615
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0115
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1515
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1015
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1015
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1315
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0116
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, D10, C0415
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0115
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1319
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1315
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1515
13Quản trị khách sạn nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6618
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0118
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1518
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1018
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1018
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1318
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0118
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, D10, C0418
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0118
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1318
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1318
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1518
13Quản trị khách sạn nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1518

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201500
2Kinh tế7310101500
3Quản trị kinh doanh7340101500
4Tài chính - Ngân hàng7340201500
5Kế toán7340301500
6Công nghệ sinh học7420201500
7Công nghệ thông tin7480201500
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103500
9Kinh tế nông nghiệp7620115500
10Điều dưỡng7720301500
11Y tế công cộng7720701500
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103500
13Quản trị khách sạn nhà hàng7810203500

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6615
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0115
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1515
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1015
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1015
6Công nghệ Sinh học7420201B00, B08, C08, D1315
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0116
8Công nghệ Kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, D10, C0415
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0115
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1319
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1315
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1515
13Quản trị Khách sạn - Nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1515

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6614
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0114
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1514
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1014
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1014
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1314
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0115
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, D10, C0414
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0114
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1319
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1314
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1514
13Quản trị Khách sạn – Nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1514

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D6615
2Kinh tế7310101A00, A09, C14, D0115
3Quản trị kinh doanh7340101A01, C14, D14, D1515
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C14, D1015
5Kế toán7340301A00, A09, C14, D1015
6Công nghệ sinh học7420201B00, B08, C08, D1315
7Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D0116
8Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A09, D10, C0415
9Kinh tế nông nghiệp7620115A09, B08, C08, D0115
10Điều dưỡng7720301B00, B03, C08, D1319
11Y tế công cộng7720701B00, B03, C08, D1315
12Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D1515
13Quản trị khách sạn - nhà hàng7810203C00, D01, D14, D1515
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác