Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQGHN 2026
Mã trường: QHX
Cập nhật trang:
Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG Hà Nội đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển sớm.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học xã hội và nhân văn – ĐHQGHN năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | 7320101 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22 |
| 2 | Chính trị học | 7310201 | C00 | 24.2 |
| 3 | Chính trị học | 7310201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22.7 |
| 4 | Công tác xã hội | 7760101 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23.67 |
| 5 | Công tác xã hội | 7760101 | C00 | 25.17 |
| 6 | Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) | C00 | 24.68 | |
| 7 | Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23.18 | |
| 8 | Đông Nam Á học | 7310620 | D09, D10, D11, D14, D15 | 21.5 |
| 9 | Đông phương học | 7310608 | D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | 23.23 |
| 10 | Hán Nôm | 7220104 | C00 | 23.93 |
| 11 | Hán Nôm | 7220104 | D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | 22.43 |
| 12 | Hàn Quốc học | 7310614 | D01, D09, D10, D11, D14, D15, DD2 | 22.73 |
| 13 | Khoa học quản lý | 7340401 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19 |
| 14 | Lịch sử | 7229010 | C00 | 25.5 |
| 15 | Lịch sử | 7229010 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 24 |
| 16 | Lưu trữ học | 7320303 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22.07 |
| 17 | Lưu trữ học | 7320303 | C00 | 23.57 |
| 18 | Ngôn ngữ học | 7229020 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.85 |
| 19 | Ngôn ngữ học | 7229020 | C00 | 23.35 |
| 20 | Nhân học | 7310302 | C00 | 22.08 |
| 21 | Nhân học | 7310302 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 20.58 |
| 22 | Nhật Bản học | 7310613 | A01, D01, D06, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.6 |
| 23 | Quan hệ công chúng | 7320108 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 24.2 |
| 24 | Quản lý thông tin | 7320205 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19.27 |
| 25 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22.5 |
| 26 | Quản trị khách sạn | 7810201 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.24 |
| 27 | Quản trị văn phòng | 7340406 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19.5 |
| 28 | Quốc tế học | 7310601 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22 |
| 29 | Tâm lý học | 7310401 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 25 |
| 30 | Thông tin - Thư viện | 7320201 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.5 |
| 31 | Thông tin - Thư viện | 7320201 | C00 | 23 |
| 32 | Tôn giáo học | 7229009 | C00 | 20.5 |
| 33 | Tôn giáo học | 7229009 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19 |
| 34 | Triết học | 7229001 | C00 | 22.75 |
| 35 | Triết học | 7229001 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.25 |
| 36 | Văn hóa học | 7229040 | C00 | 23.48 |
| 37 | Văn hóa học | 7229040 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.98 |
| 38 | Văn học | 7229030 | C00 | 25.41 |
| 39 | Văn học | 7229030 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23.91 |
| 40 | Việt Nam học | 7310630 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.5 |
| 41 | Việt Nam học | 7310630 | C00 | 23 |
| 42 | Xã hội học | 7310301 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22.43 |
| 43 | Xã hội học | 7310301 | C00 | 23.93 |
| 44 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 25.5 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | 22 |
| 2 | Chính trị học | QHX02 | 22.7 |
| 3 | Công tác xã hội | QHX03 | 23.67 |
| 4 | Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình (CTĐT Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng) | QHX04 | 23.18 |
| 5 | Đông Nam Á học | QHX05 | 21.5 |
| 6 | Đông phương học | QHX06 | 23.23 |
| 7 | Hán Nôm | QHX07 | 22.43 |
| 8 | Hàn Quốc học | QHX08 | 22.73 |
| 9 | Khoa học quản lý | QHX09 | 19 |
| 10 | Lịch sử | QHX10 | 24 |
| 11 | Lưu trữ học | QHX11 | 22.07 |
| 12 | Ngôn ngữ học | QHX12 | 21.85 |
| 13 | Nhân học | QHX13 | 20.58 |
| 14 | Nhật Bản học | QHX14 | 21.6 |
| 15 | Quan hệ công chúng | QHX15 | 24.2 |
| 16 | Quản lý thông tin | QHX16 | 19.27 |
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | 22.5 |
| 18 | Quản trị khách sạn | QHX18 | 21.24 |
| 19 | Quản trị văn phòng | QHX19 | 19.5 |
| 20 | Quốc tế học | QHX20 | 22 |
| 21 | Tâm lý học | QHX21 | 25 |
| 22 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | 21.5 |
| 23 | Tôn giáo học | QHX23 | 19 |
| 24 | Triết học | QHX24 | 21.25 |
| 25 | Văn hóa học | QHX25 | 21.98 |
| 26 | Văn học | QHX26 | 23.91 |
| 27 | Việt Nam học | QHX27 | 21.5 |
| 28 | Xã hội học | QHX28 | 22.43 |
| 29 | Truyền thông đa phương tiện | QHX29 | 25.5 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | C00 | 28.2 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | D14 | 25.2 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D15 | 25.2 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D66 | 25.2 |
| 5 | Báo chí | QHX01 | D01 | 24.7 |
| 6 | Báo chí | QHX01 | C03 | 25.7 |
| 7 | Báo chí | QHX01 | C04 | 25.7 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 26.86 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | D14 | 25.86 |
| 10 | Chính trị học | QHX02 | D15 | 25.86 |
| 11 | Chính trị học | QHX02 | D66 | 25.86 |
| 12 | Chính trị học | QHX02 | D01 | 25.86 |
| 13 | Chính trị học | QHX02 | C03 | 25.86 |
| 14 | Chính trị học | QHX02 | C04 | 25.86 |
| 15 | Công tác xã hội | QHX03 | C00 | 26.99 |
| 16 | Công tác xã hội | QHX03 | D14 | 24.99 |
| 17 | Công tác xã hội | QHX03 | D15 | 24.99 |
| 18 | Công tác xã hội | QHX03 | D66 | 24.99 |
| 19 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 24.99 |
| 20 | Công tác xã hội | QHX03 | C03 | 24.99 |
| 21 | Công tác xã hội | QHX03 | C04 | 24.99 |
| 22 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | C00 | 27.3 |
| 23 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | D14 | 25.3 |
| 24 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | D15 | 25.3 |
| 25 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | D66 | 25.3 |
| 26 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | D01 | 24.8 |
| 27 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | C03 | 25.3 |
| 28 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | C04 | 25.3 |
| 29 | Đông Nam Á học | QHX05 | D14 | 23.25 |
| 30 | Đông Nam Á học | QHX05 | D15 | 23.25 |
| 31 | Đông Nam Á học | QHX05 | D66 | 23.25 |
| 32 | Đông Nam Á học | QHX05 | D01 | 21.75 |
| 33 | Đông phương học | QHX06 | C00 | 28 |
| 34 | Đông phương học | QHX06 | D14 | 25 |
| 35 | Đông phương học | QHX06 | D15 | 25 |
| 36 | Đông phương học | QHX06 | D66 | 25 |
| 37 | Đông phương học | QHX06 | D01 | 24.5 |
| 38 | Đông phương học | QHX06 | C03 | 25.5 |
| 39 | Đông phương học | QHX06 | C04 | 25.5 |
| 40 | Đông phương học | QHX06 | D04 | 24.5 |
| 41 | Hán Nôm | QHX07 | C00 | 25.76 |
| 42 | Hán Nôm | QHX07 | D14 | 24.76 |
| 43 | Hán Nôm | QHX07 | D15 | 24.76 |
| 44 | Hán Nôm | QHX07 | D66 | 24.76 |
| 45 | Hán Nôm | QHX07 | D01 | 24.26 |
| 46 | Hán Nôm | QHX07 | C03 | 24.76 |
| 47 | Hán Nôm | QHX07 | C04 | 24.76 |
| 48 | Hán Nôm | QHX07 | D04 | 25.75 |
| 49 | Hàn Quốc học | QHX08 | DD2 | 24.33 |
| 50 | Hàn Quốc học | QHX08 | C00 | 27.83 |
| 51 | Hàn Quốc học | QHX08 | D14 | 24.83 |
| 52 | Hàn Quốc học | QHX08 | D15 | 24.83 |
| 53 | Hàn Quốc học | QHX08 | D66 | 24.83 |
| 54 | Hàn Quốc học | QHX08 | D01 | 24.33 |
| 55 | Hàn Quốc học | QHX08 | C03 | 25.33 |
| 56 | Hàn Quốc học | QHX08 | C04 | 25.33 |
| 57 | Khoa học quản lý | QHX09 | C00 | 26.68 |
| 58 | Khoa học quản lý | QHX09 | D14 | 24.68 |
| 59 | Khoa học quản lý | QHX09 | D15 | 24.68 |
| 60 | Khoa học quản lý | QHX09 | D66 | 24.68 |
| 61 | Khoa học quản lý | QHX09 | D01 | 24.18 |
| 62 | Khoa học quản lý | QHX09 | C03 | 24.68 |
| 63 | Khoa học quản lý | QHX09 | C04 | 24.68 |
| 64 | Lịch sử | QHX10 | C00 | 27.3 |
| 65 | Lịch sử | QHX10 | D14 | 26.3 |
| 66 | Lịch sử | QHX10 | D15 | 26.3 |
| 67 | Lịch sử | QHX10 | D66 | 26.3 |
| 68 | Lịch sử | QHX10 | D01 | 25.8 |
| 69 | Lịch sử | QHX10 | C03 | 26.3 |
| 70 | Lịch sử | QHX10 | C04 | 26.3 |
| 71 | Lưu trữ học | QHX11 | C00 | 26.04 |
| 72 | Lưu trữ học | QHX11 | D14 | 25.04 |
| 73 | Lưu trữ học | QHX11 | D15 | 25.04 |
| 74 | Lưu trữ học | QHX11 | D66 | 25.04 |
| 75 | Lưu trữ học | QHX11 | D01 | 24.54 |
| 76 | Lưu trữ học | QHX11 | C03 | 25.04 |
| 77 | Lưu trữ học | QHX11 | C04 | 25.04 |
| 78 | Ngôn ngữ học | QHX12 | C00 | 26.75 |
| 79 | Ngôn ngữ học | QHX12 | D14 | 25.75 |
| 80 | Ngôn ngữ học | QHX12 | D15 | 25.75 |
| 81 | Ngôn ngữ học | QHX12 | D66 | 25.75 |
| 82 | Ngôn ngữ học | QHX12 | D01 | 25.25 |
| 83 | Ngôn ngữ học | QHX12 | C03 | 25.75 |
| 84 | Ngôn ngữ học | QHX12 | C04 | 25.75 |
| 85 | Nhân học | QHX13 | C00 | 25.8 |
| 86 | Nhân học | QHX13 | D14 | 24.8 |
| 87 | Nhân học | QHX13 | D15 | 24.8 |
| 88 | Nhân học | QHX13 | D66 | 24.8 |
| 89 | Nhân học | QHX13 | D01 | 24.3 |
| 90 | Nhân học | QHX13 | C03 | 24.8 |
| 91 | Nhân học | QHX13 | C04 | 24.8 |
| 92 | Nhật Bản học | QHX14 | D01 | 21.75 |
| 93 | Nhật Bản học | QHX14 | D06 | 21.75 |
| 94 | Quan hệ công chúng | QHX15 | C00 | 28.95 |
| 95 | Quan hệ công chúng | QHX15 | D14 | 25.95 |
| 96 | Quan hệ công chúng | QHX15 | D15 | 25.95 |
| 97 | Quan hệ công chúng | QHX15 | D66 | 25.95 |
| 98 | Quan hệ công chúng | QHX15 | D01 | 25.45 |
| 99 | Quan hệ công chúng | QHX15 | C03 | 26.45 |
| 100 | Quan hệ công chúng | QHX15 | C04 | 26.45 |
| 101 | Quản lý thông tin | QHX16 | C00 | 26.99 |
| 102 | Quản lý thông tin | QHX16 | D14 | 24.99 |
| 103 | Quản lý thông tin | QHX16 | D15 | 24.99 |
| 104 | Quản lý thông tin | QHX16 | D66 | 24.99 |
| 105 | Quản lý thông tin | QHX16 | D01 | 24.49 |
| 106 | Quản lý thông tin | QHX16 | C03 | 24.99 |
| 107 | Quản lý thông tin | QHX16 | C04 | 24.99 |
| 108 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | C00 | 27.87 |
| 109 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | D14 | 24.87 |
| 110 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | D15 | 24.87 |
| 111 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | D66 | 24.87 |
| 112 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | D01 | 24.37 |
| 113 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | C03 | 25.37 |
| 114 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | C04 | 25.37 |
| 115 | Quản trị khách sạn | QHX18 | C00 | 27.49 |
| 116 | Quản trị khách sạn | QHX18 | D14 | 24.49 |
| 117 | Quản trị khách sạn | QHX18 | D15 | 24.49 |
| 118 | Quản trị khách sạn | QHX18 | D66 | 24.49 |
| 119 | Quản trị khách sạn | QHX18 | D01 | 23.99 |
| 120 | Quản trị khách sạn | QHX18 | C03 | 24.99 |
| 121 | Quản trị khách sạn | QHX18 | C04 | 24.99 |
| 122 | Quản trị văn phòng | QHX19 | C00 | 27.43 |
| 123 | Quản trị văn phòng | QHX19 | D14 | 25.43 |
| 124 | Quản trị văn phòng | QHX19 | D15 | 25.43 |
| 125 | Quản trị văn phòng | QHX19 | D66 | 25.43 |
| 126 | Quản trị văn phòng | QHX19 | D01 | 24.93 |
| 127 | Quản trị văn phòng | QHX19 | C03 | 25.43 |
| 128 | Quản trị văn phòng | QHX19 | C04 | 25.43 |
| 129 | Quốc tế học | QHX20 | C00 | 26.5 |
| 130 | Quốc tế học | QHX20 | D14 | 23.5 |
| 131 | Quốc tế học | QHX20 | D15 | 25.3 |
| 132 | Quốc tế học | QHX20 | D66 | 23.5 |
| 133 | Quốc tế học | QHX20 | D01 | 23 |
| 134 | Quốc tế học | QHX20 | C03 | 24 |
| 135 | Quốc tế học | QHX20 | C04 | 24 |
| 136 | Tâm lý học | QHX21 | C00 | 29 |
| 137 | Tâm lý học | QHX21 | D14 | 26 |
| 138 | Tâm lý học | QHX21 | D15 | 26 |
| 139 | Tâm lý học | QHX21 | D66 | 26 |
| 140 | Tâm lý học | QHX21 | D01 | 25.5 |
| 141 | Tâm lý học | QHX21 | C03 | 26.5 |
| 142 | Tâm lý học | QHX21 | C04 | 26.5 |
| 143 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | C00 | 25.41 |
| 144 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | D14 | 24.41 |
| 145 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | D15 | 24.41 |
| 146 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | D66 | 24.41 |
| 147 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | D01 | 23.91 |
| 148 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | C03 | 24.41 |
| 149 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | C04 | 24.41 |
| 150 | Tôn giáo học | QHX23 | C00 | 25 |
| 151 | Tôn giáo học | QHX23 | D14 | 24 |
| 152 | Tôn giáo học | QHX23 | D15 | 24 |
| 153 | Tôn giáo học | QHX23 | D66 | 24 |
| 154 | Tôn giáo học | QHX23 | D01 | 23.5 |
| 155 | Tôn giáo học | QHX23 | C03 | 24 |
| 156 | Tôn giáo học | QHX23 | C04 | 24 |
| 157 | Triết học | QHX24 | C00 | 25.89 |
| 158 | Triết học | QHX24 | D14 | 24.89 |
| 159 | Triết học | QHX24 | D15 | 24.89 |
| 160 | Triết học | QHX24 | D66 | 24.89 |
| 161 | Triết học | QHX24 | D01 | 24.39 |
| 162 | Triết học | QHX24 | C03 | 24.89 |
| 163 | Triết học | QHX24 | C04 | 24.89 |
| 164 | Văn hóa học | QHX25 | C00 | 27.22 |
| 165 | Văn hóa học | QHX25 | D14 | 25.22 |
| 166 | Văn hóa học | QHX25 | D15 | 25.22 |
| 167 | Văn hóa học | QHX25 | D66 | 25.22 |
| 168 | Văn hóa học | QHX25 | D01 | 24.72 |
| 169 | Văn hóa học | QHX25 | C03 | 25.22 |
| 170 | Văn hóa học | QHX25 | C04 | 25.22 |
| 171 | Văn học | QHX26 | C00 | 27.5 |
| 172 | Văn học | QHX26 | D14 | 25.5 |
| 173 | Văn học | QHX26 | D15 | 25.5 |
| 174 | Văn học | QHX26 | D66 | 25.5 |
| 175 | Văn học | QHX26 | D01 | 25 |
| 176 | Văn học | QHX26 | C03 | 25.5 |
| 177 | Văn học | QHX26 | C04 | 25.5 |
| 178 | Việt Nam học | QHX27 | C00 | 26.62 |
| 179 | Việt Nam học | QHX27 | D14 | 24.62 |
| 180 | Việt Nam học | QHX27 | D15 | 24.62 |
| 181 | Việt Nam học | QHX27 | D66 | 24.62 |
| 182 | Việt Nam học | QHX27 | D04 | 24.12 |
| 183 | Việt Nam học | QHX27 | C03 | 24.62 |
| 184 | Việt Nam học | QHX27 | C04 | 24.62 |
| 185 | Xã hội học | QHX28 | C00 | 27 |
| 186 | Xã hội học | QHX28 | D14 | 25 |
| 187 | Xã hội học | QHX28 | D15 | 25 |
| 188 | Xã hội học | QHX28 | D66 | 25 |
| 189 | Xã hội học | QHX28 | D01 | 24.5 |
| 190 | Xã hội học | QHX28 | C03 | 25 |
| 191 | Xã hội học | QHX28 | C04 | 25 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHNM năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | 28.2 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 2 | Chính trị học | QHX02 | 26.86 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 3 | Công tác xã hội | QHX03 | 26.99 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 4 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX04 | 27.3 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 5 | Đông Nam Á học | QHX05 | 21.75 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 6 | Đông phương học | QHX06 | 28 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 7 | Hán Nôm | QHX07 | 25.76 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 8 | Hàn Quốc học | QHX08 | 27.83 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 9 | Khoa học quản lý | QHX09 | 26.68 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 10 | Lịch sử | QHX10 | 27.3 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 11 | Lưu trữ học | QHX11 | 26.04 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 12 | Ngôn ngữ học | QHX12 | 26.75 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 13 | Nhân học | QHX13 | 25.8 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 14 | Nhật Bản học | QHX14 | 21.75 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 15 | Quan hệ công chúng | QHX15 | 28.95 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 16 | Quản lý thông tin | QHX16 | 26.99 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX17 | 27.87 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 18 | Quản trị khách sạn | QHX18 | 27.49 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 19 | Quản trị văn phòng | QHX19 | 27.43 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 20 | Quốc tế học | QHX20 | 26.5 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 21 | Tâm lý học | QHX21 | 29 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 22 | Thông tin - Thư viện | QHX22 | 25.41 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 23 | Tôn giáo học | QHX23 | 25 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 24 | Triết học | QHX24 | 25.89 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 25 | Văn hóa học | QHX25 | 27.27 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 26 | Văn học | QHX26 | 27.5 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 27 | Việt Nam học | QHX27 | 26.62 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
| 28 | Xã hội học | QHX28 | 27 | Điểm chuẩn đã được quy đổi |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | C00 | 29.03 | TTNV 3 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | A01 | 25.51 | TTNV 4 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D01 | 26.07 | TTNV 1 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D78 | 26.97 | TTNV 2 |
| 5 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 27.98 | TTNV 1 |
| 6 | Chính trị học | QHX02 | A01 | 24.6 | TTNV 2 |
| 7 | Chính trị học | QHX02 | D78 | 26.28 | TTNV 2 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | D01 | 25.35 | TTNV 3 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | D04 | 24.95 | TTNV 4 |
| 10 | Công tác xã hội | QHX03 | C00 | 27.94 | TTNV 3 |
| 11 | Công tác xã hội | QHX03 | D78 | 26.01 | TTNV 4 |
| 12 | Công tác xã hội | QHX03 | A01 | 24.39 | TTNV 7 |
| 13 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 25.3 | TTNV 8 |
| 14 | Đông Nam Á học | QHX04 | D14 | 25.29 | TTNV 2 |
| 15 | Đông Nam Á học | QHX04 | D78 | 24.75 | TTNV 2 |
| 16 | Đông Nam Á học | QHX04 | D01 | 24.64 | TTNV 3 |
| 17 | Đông Nam Á học | QHX04 | A01 | 23.48 | TTNV 8 |
| 18 | Đông phương học | QHX05 | D78 | 26.71 | TTNV 1 |
| 19 | Đông phương học | QHX05 | C00 | 28.83 | TTNV 2 |
| 20 | Đông phương học | QHX05 | D04 | 25.8 | TTNV 4 |
| 21 | Đông phương học | QHX05 | D01 | 25.99 | TTNV 5 |
| 22 | Hán Nôm | QHX06 | D04 | 25.8 | TTNV 2 |
| 23 | Hán Nôm | QHX06 | C00 | 28.26 | TTNV 3 |
| 24 | Hán Nôm | QHX06 | D78 | 25.96 | TTNV 6 |
| 25 | Hán Nôm | QHX06 | D01 | 25.05 | TTNV 2 |
| 26 | Khoa học quản lý | QHX07 | D78 | 26.26 | TTNV 1 |
| 27 | Khoa học quản lý | QHX07 | C00 | 28.58 | TTNV 2 |
| 28 | Khoa học quản lý | QHX07 | D01 | 25.41 | TTNV 3 |
| 29 | Khoa học quản lý | QHX07 | A01 | 25.07 | TTNV 7 |
| 30 | Lịch sử | QHX08 | D78 | 26.38 | TTNV 3 |
| 31 | Lịch sử | QHX08 | D14 | 26.8 | TTNV 5 |
| 32 | Lịch sử | QHX08 | D04 | 25.02 | TTNV 6 |
| 33 | Lịch sử | QHX08 | D01 | 25.01 | TTNV 1 |
| 34 | Lịch sử | QHX08 | C00 | 28.37 | TTNV 3 |
| 35 | Lưu trữ học | QHX09 | D78 | 25.73 | TTNV 1 |
| 36 | Lưu trữ học | QHX09 | A01 | 24.49 | TTNV 2 |
| 37 | Lưu trữ học | QHX09 | C00 | 27.58 | TTNV 3 |
| 38 | Lưu trữ học | QHX09 | D01 | 25.22 | TTNV 11 |
| 39 | Lưu trữ học | QHX09 | D04 | 25.02 | TTNV 14 |
| 40 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D04 | 25.69 | TTNV 2 |
| 41 | Ngôn ngữ học | QHX10 | C00 | 27.94 | TTNV 4 |
| 42 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D01 | 25.45 | TTNV 5 |
| 43 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D78 | 26.3 | TTNV 5 |
| 44 | Nhân học | QHX11 | C00 | 27.43 | TTNV 4 |
| 45 | Nhân học | QHX11 | A01 | 23.67 | TTNV 6 |
| 46 | Nhân học | QHX11 | D01 | 24.93 | TTNV 6 |
| 47 | Nhân học | QHX11 | D78 | 25.39 | TTNV 6 |
| 48 | Nhân học | QHX11 | D04 | 24.75 | TTNV 7 |
| 49 | Nhật Bản học | QHX12 | D06 | 25 | TTNV 1 |
| 50 | Nhật Bản học | QHX12 | D78 | 26.43 | TTNV 1 |
| 51 | Nhật Bản học | QHX12 | D01 | 25.75 | TTNV 4 |
| 52 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D04 | 26.4 | TTNV 1 |
| 53 | Quan hệ công chúng | QHX13 | C00 | 29.1 | TTNV 2 |
| 54 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D78 | 27.36 | TTNV 3 |
| 55 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D01 | 26.45 | TTNV 1 |
| 56 | Quản lý thông tin | QHX14 | C00 | 28.37 | TTNV 2 |
| 57 | Quản lý thông tin | QHX14 | D78 | 26.36 | TTNV 3 |
| 58 | Quản lý thông tin | QHX14 | A01 | 25.36 | TTNV 5 |
| 59 | Quản lý thông tin | QHX14 | D01 | 25.83 | TTNV 6 |
| 60 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D01 | 25.99 | TTNV 2 |
| 61 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D78 | 26.74 | TTNV 2 |
| 62 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | A01 | 25.61 | TTNV 1 |
| 63 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | C00 | 28.58 | TTNV 2 |
| 64 | Quản trị khách sạn | QHX16 | C00 | 28.26 | TTNV 2 |
| 65 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D01 | 25.71 | TTNV 3 |
| 66 | Quản trị khách sạn | QHX16 | A01 | 25.46 | TTNV 6 |
| 67 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D78 | 26.38 | TTNV 11 |
| 68 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D04 | 25.57 | TTNV 6 |
| 69 | Quản trị văn phòng | QHX17 | C00 | 28.6 | TTNV 7 |
| 70 | Quản trị văn phòng | QHX17 | A01 | 25.5 | TTNV 1 |
| 71 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D78 | 26.52 | TTNV 1 |
| 72 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D01 | 25.73 | TTNV 2 |
| 73 | Quốc tế học | QHX18 | D78 | 26.18 | TTNV 2 |
| 74 | Quốc tế học | QHX18 | C00 | 28.55 | TTNV 3 |
| 75 | Quốc tế học | QHX18 | D01 | 25.33 | TTNV 3 |
| 76 | Quốc tế học | QHX18 | A01 | 24.68 | TTNV 10 |
| 77 | Tâm lý học | QHX19 | D01 | 26.18 | TTNV 1 |
| 78 | Tâm lý học | QHX19 | D78 | 26.71 | TTNV 3 |
| 79 | Tâm lý học | QHX19 | A01 | 26.47 | TTNV 1 |
| 80 | Tâm lý học | QHX19 | C00 | 28.6 | TTNV 1 |
| 81 | Thông tin - thư viện | QHX20 | D14 | 26.23 | TTNV 1 |
| 82 | Thông tin - thư viện | QHX20 | D78 | 25.55 | TTNV 1 |
| 83 | Thông tin - thư viện | QHX20 | D01 | 24.82 | TTNV 6 |
| 84 | Thông tin - thư viện | QHX20 | C00 | 27.38 | TTNV 7 |
| 85 | Tôn giáo học | QHX21 | D78 | 24.78 | TTNV 2 |
| 86 | Tôn giáo học | QHX21 | D01 | 24.49 | TTNV 5 |
| 87 | Tôn giáo học | QHX21 | A01 | 22.95 | TTNV 8 |
| 88 | Tôn giáo học | QHX21 | D04 | 24.75 | TTNV 8 |
| 89 | Tôn giáo học | QHX21 | C00 | 26.73 | TTNV 12 |
| 90 | Triết học | QHX22 | D78 | 25.54 | TTNV 1 |
| 91 | Triết học | QHX22 | D01 | 25.02 | TTNV 6 |
| 92 | Triết học | QHX22 | C00 | 27.58 | TTNV 11 |
| 93 | Triết học | QHX22 | D04 | 24.3 | TTNV 31 |
| 94 | Văn học | QHX23 | D78 | 26.82 | TTNV 1 |
| 95 | Văn học | QHX23 | C00 | 28.31 | TTNV 3 |
| 96 | Văn học | QHX23 | D01 | 25.99 | TTNV 4 |
| 97 | Văn học | QHX23 | D04 | 25.3 | TTNV 7 |
| 98 | Việt Nam học | QHX24 | D01 | 24.97 | TTNV 4 |
| 99 | Việt Nam học | QHX24 | D04 | 25.29 | TTNV 6 |
| 100 | Việt Nam học | QHX24 | D78 | 25.68 | TTNV 7 |
| 101 | Việt Nam học | QHX24 | C00 | 27.75 | TTNV 3 |
| 102 | Xã hội học | QHX25 | A01 | 25.2 | TTNV 12 |
| 103 | Xã hội học | QHX25 | C00 | 28.25 | TTNV 2 |
| 104 | Xã hội học | QHX25 | D78 | 26.34 | TTNV 7 |
| 105 | Xã hội học | QHX25 | D01 | 25.65 | TTNV 11 |
| 106 | Hàn Quốc học | QHX26 | C00 | 29.05 | TTNV 1 |
| 107 | Hàn Quốc học | QHX26 | D01 | 26.3 | TTNV 1 |
| 108 | Hàn Quốc học | QHX26 | A01 | 26.2 | TTNV 3 |
| 109 | Hàn Quốc học | QHX26 | D78 | 27.13 | TTNV 3 |
| 110 | Hàn Quốc học | QHX26 | DD2 | 26.25 | TTNV 3 |
| 111 | Văn hóa học | QHX27 | D01 | 25.26 | TTNV 10 |
| 112 | Văn hóa học | QHX27 | D14 | 26.05 | TTNV 10 |
| 113 | Văn hóa học | QHX27 | C00 | 27.9 | TTNV 1 |
| 114 | Văn hóa học | QHX27 | D78 | 26.13 | TTNV 1 |
| 115 | Văn hóa học | QHX27 | D04 | 25.31 | TTNV 4 |
| 116 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | QHX28 | D01 | 25.77 | TTNV 3 |
| 117 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | QHX28 | D04 | 25.17 | TTNV 4 |
| 118 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | QHX28 | D78 | 26.45 | TTNV 4 |
| 119 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | QHX28 | C00 | 27.98 | TTNV 5 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHNM năm 2024 năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | 97.5 |
| 2 | Chính trị học | QHX02 | 82.5 |
| 3 | Công tác xã hội | QHX03 | 82.5 |
| 4 | Đông Nam Á học | QHX04 | 80 |
| 5 | Đông phương học | QHX05 | 90 |
| 6 | Hán Nôm | QHX06 | 80 |
| 7 | Khoa học quản lý | QHX07 | 95 |
| 8 | Lịch sử | QHX08 | 80 |
| 9 | Lưu trữ học | QHX09 | 80 |
| 10 | Ngôn ngữ học | QHX10 | 85 |
| 11 | Nhân học | QHX11 | 80 |
| 12 | Nhật Bản học | QHX12 | 82.5 |
| 13 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 104 |
| 14 | Quản lý thông tin | QHX14 | 90 |
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 95 |
| 16 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 92.5 |
| 17 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 89 |
| 18 | Quốc tế học | QHX18 | 87.5 |
| 19 | Tâm lý học | QHX19 | 101.5 |
| 20 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 80 |
| 21 | Tôn giáo học | QHX21 | 80 |
| 22 | Triết học | QHX22 | 80 |
| 23 | Văn học | QHX23 | 87.5 |
| 24 | Việt Nam học | QHX24 | 80 |
| 25 | Xã hội học | QHX25 | 85 |
| 26 | Hàn Quốc học | QHX26 | 95 |
| 27 | Văn hóa học | QHX27 | 80 |
| 28 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | QHX28 | 85 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | A01 | 25.5 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | C00 | 28.5 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D01, D04 | 26 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D78 | 26.5 |
| 5 | Chính trị học | QHX02 | D01 | 24 |
| 6 | Chính trị học | QHX02 | D04 | 24.7 |
| 7 | Chính trị học | QHX02 | D78 | 24.6 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | A01 | 23 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 26.25 |
| 10 | Công tác xã hội | QHX03 | D78 | 25 |
| 11 | Công tác xã hội | QHX03 | A01 | 23.75 |
| 12 | Công tác xã hội | QHX03 | C00 | 26.3 |
| 13 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 24.8 |
| 14 | Công tác xã hội | QHX03 | D04 | 24 |
| 15 | Đông Nam Á học | QHX04 | A01 | 22.75 |
| 16 | Đông Nam Á học | QHX04 | D01 | 24.75 |
| 17 | Đông Nam Á học | QHX04 | D78 | 25.1 |
| 18 | Đông phương học | QHX05 | C00 | 28.5 |
| 19 | Đông phương học | QHX05 | D01 | 25.55 |
| 20 | Đông phương học | QHX05 | D04 | 25.5 |
| 21 | Đông phương học | QHX05 | D78 | 26.5 |
| 22 | Hán Nôm | QHX06 | D04 | 25 |
| 23 | Hán Nôm | QHX06 | D78 | 24.5 |
| 24 | Hán Nôm | QHX06 | C00 | 25.75 |
| 25 | Hán Nôm | QHX06 | D01 | 24.15 |
| 26 | Khoa học quản lý | QHX07 | A01 | 23.5 |
| 27 | Khoa học quản lý | QHX07 | C00 | 27 |
| 28 | Khoa học quản lý | QHX07 | D01, D04, D78 | 25.25 |
| 29 | Lịch sử | QHX08 | C00 | 27 |
| 30 | Lịch sử | QHX08 | D01 | 24.25 |
| 31 | Lịch sử | QHX08 | D04 | 23.4 |
| 32 | Lịch sử | QHX08 | D78 | 24.47 |
| 33 | Lưu trữ học | QHX09 | D01, D78 | 24 |
| 34 | Lưu trữ học | QHX09 | D04 | 22.75 |
| 35 | Lưu trữ học | QHX09 | A01 | 22 |
| 36 | Lưu trữ học | QHX09 | C00 | 23.8 |
| 37 | Ngôn ngữ học | QHX10 | C00 | 26.4 |
| 38 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D01 | 25.25 |
| 39 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D04 | 24.75 |
| 40 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D78 | 25.75 |
| 41 | Nhân học | QHX11 | A01 | 22 |
| 42 | Nhân học | QHX11 | C00 | 25.25 |
| 43 | Nhân học | QHX11 | D01 | 24.15 |
| 44 | Nhân học | QHX11 | D04 | 22 |
| 45 | Nhân học | QHX11 | D78 | 24.2 |
| 46 | Nhật Bản học | QHX12 | D01 | 25.5 |
| 47 | Nhật Bản học | QHX12 | D06 | 24 |
| 48 | Nhật Bản học | QHX12 | D78 | 25.75 |
| 49 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D04 | 26.2 |
| 50 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D78 | 27.5 |
| 51 | Quan hệ công chúng | QHX13 | C00 | 28.78 |
| 52 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D01 | 26.75 |
| 53 | Quản lý thông tin | QHX14 | A01 | 24.5 |
| 54 | Quản lý thông tin | QHX14 | C00 | 26.8 |
| 55 | Quản lý thông tin | QHX14 | D01 | 25.25 |
| 56 | Quản lý thông tin | QHX14 | D78 | 25 |
| 57 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | A01 | 25.5 |
| 58 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D01 | 26 |
| 59 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D78 | 26.4 |
| 60 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D01, D78 | 25.5 |
| 61 | Quản trị khách sạn | QHX16 | A01 | 25 |
| 62 | Quản trị văn phòng | QHX17 | C00 | 27 |
| 63 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D01 | 25.25 |
| 64 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D04 | 25.5 |
| 65 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D78 | 25.75 |
| 66 | Quản trị văn phòng | QHX17 | A01 | 25 |
| 67 | Quốc tế học | QHX18 | A01 | 24 |
| 68 | Quốc tế học | QHX18 | C00 | 27.7 |
| 69 | Quốc tế học | QHX18 | D01 | 25.4 |
| 70 | Quốc tế học | QHX18 | D04 | 25.25 |
| 71 | Quốc tế học | QHX18 | D78 | 25.75 |
| 72 | Tâm lý học | QHX19 | C00 | 28 |
| 73 | Tâm lý học | QHX19 | D78 | 27.25 |
| 74 | Tâm lý học | QHX19 | D01 | 27 |
| 75 | Tâm lý học | QHX19 | A01 | 27 |
| 76 | Tâm lý học | QHX19 | D04 | 25.5 |
| 77 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | A01 | 23 |
| 78 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | C00 | 25 |
| 79 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D01 | 23.8 |
| 80 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D78 | 24.25 |
| 81 | Tôn giáo học | QHX21 | A01 | 22 |
| 82 | Tôn giáo học | QHX21 | C00 | 25 |
| 83 | Tôn giáo học | QHX21 | D01 | 23.5 |
| 84 | Tôn giáo học | QHX21 | D04 | 22.6 |
| 85 | Tôn giáo học | QHX21 | D78 | 23.5 |
| 86 | Triết học | QHX22 | A01 | 22.5 |
| 87 | Triết học | QHX22 | C00 | 25.3 |
| 88 | Triết học | QHX22 | D01 | 24 |
| 89 | Triết học | QHX22 | D04 | 23.4 |
| 90 | Triết học | QHX22 | D78 | 24.5 |
| 91 | Văn học | QHX23 | D78 | 25.75 |
| 92 | Văn học | QHX23 | C00 | 26.8 |
| 93 | Văn học | QHX23 | D01 | 25.75 |
| 94 | Văn học | QHX23 | D04 | 24.5 |
| 95 | Việt Nam học | QHX24 | D78 | 24.75 |
| 96 | Việt Nam học | QHX24 | C00 | 26 |
| 97 | Việt Nam học | QHX24 | D01 | 24.5 |
| 98 | Việt Nam học | QHX24 | D04 | 23 |
| 99 | Xã hội học | QHX25 | A01 | 24 |
| 100 | Xã hội học | QHX25 | C00 | 26.5 |
| 101 | Xã hội học | QHX25 | D01 | 25.2 |
| 102 | Xã hội học | QHX25 | D04 | 24 |
| 103 | Xã hội học | QHX25 | D78 | 25.7 |
| 104 | Hàn Quốc học | QHX26 | A01 | 24.75 |
| 105 | Hàn Quốc học | QHX26 | C00 | 28.25 |
| 106 | Hàn Quốc học | QHX26 | D01 | 26.25 |
| 107 | Hàn Quốc học | QHX26 | DD2 | 24.5 |
| 108 | Hàn Quốc học | QHX26 | D78 | 26.5 |
| 109 | Văn hóa học | QHX27 | C00 | 26.3 |
| 110 | Văn hóa học | QHX27 | D01, D78 | 24.6 |
| 111 | Văn hóa học | QHX27 | D04 | 23.5 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHNM năm 2023 năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | 87 |
| 2 | Chính trị học | QHX02 | 80 |
| 3 | Công tác xã hội | QHX03 | 80 |
| 4 | Đông Nam Á học | QHX04 | 80 |
| 5 | Đông phương học | QHX05 | 85 |
| 6 | Hán Nôm | QHX06 | 80 |
| 7 | Khoa học quản lý | QHX07 | 85 |
| 8 | Lịch sử | QHX08 | 80 |
| 9 | Lưu trữ học | QHX09 | 80 |
| 10 | Ngôn ngữ học | QHX10 | 80 |
| 11 | Nhân học | QHX11 | 80 |
| 12 | Nhật Bản học | QHX12 | 86 |
| 13 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 100 |
| 14 | Quản lý thông tin | QHX14 | 80 |
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 80 |
| 16 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 80 |
| 17 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 80 |
| 18 | Quốc tế học | QHX18 | 81 |
| 19 | Tâm lý học | QHX19 | 90 |
| 20 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 80 |
| 21 | Tôn giáo học | QHX21 | 88 |
| 22 | Triết học | QHX22 | 81 |
| 23 | Văn học | QHX23 | 80 |
| 24 | Việt Nam học | QHX24 | 81 |
| 25 | Xã hội học | QHX25 | 80 |
| 26 | Hàn Quốc học | QHX26 | 85 |
| 27 | Văn hóa học | QHX27 | 85 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | D01 | 26.4 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | D04 | 25.75 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D78 | 27.25 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D83 | 26 |
| 5 | Báo chí | QHX01 | A01 | 25.75 |
| 6 | Báo chí | QHX01 | C00 | 29.9 |
| 7 | Chính trị học | QHX02 | D04 | 23 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | D01 | 24.25 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | D78 | 24.5 |
| 10 | Chính trị học | QHX02 | D83 | 23 |
| 11 | Chính trị học | QHX02 | A01 | 21.5 |
| 12 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 26.75 |
| 13 | Công tác xã hội | QHX03 | A01 | 23 |
| 14 | Công tác xã hội | QHX03 | C00 | 27.75 |
| 15 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 24.75 |
| 16 | Công tác xã hội | QHX03 | D04 | 22.5 |
| 17 | Công tác xã hội | QHX03 | D78 | 25 |
| 18 | Công tác xã hội | QHX03 | D83 | 23.5 |
| 19 | Đông Nam Á học | QHX04 | D78 | 24 |
| 20 | Đông Nam Á học | QHX04 | A01 | 22 |
| 21 | Đông Nam Á học | QHX04 | D01 | 24.25 |
| 22 | Đông phương học | QHX05 | D78 | 26.75 |
| 23 | Đông phương học | QHX05 | C00 | 29.95 |
| 24 | Đông phương học | QHX05 | D83 | 26.25 |
| 25 | Đông phương học | QHX05 | D01 | 26.35 |
| 26 | Đông phương học | QHX05 | D04 | 26.25 |
| 27 | Hán Nôm | QHX06 | D78 | 24 |
| 28 | Hán Nôm | QHX06 | D83 | 23 |
| 29 | Hán Nôm | QHX06 | C00 | 27.5 |
| 30 | Hán Nôm | QHX06 | D01 | 24.5 |
| 31 | Hán Nôm | QHX06 | D04 | 23 |
| 32 | Khoa học quản lý | QHX07 | A01 | 25.25 |
| 33 | Khoa học quản lý | QHX07 | C00 | 29 |
| 34 | Khoa học quản lý | QHX07 | D01 | 25.5 |
| 35 | Khoa học quản lý | QHX07 | D04 | 24 |
| 36 | Khoa học quản lý | QHX07 | D78 | 26 |
| 37 | Khoa học quản lý | QHX07 | D83 | 25 |
| 38 | Lịch sử | QHX08 | C00 | 27 |
| 39 | Lịch sử | QHX08 | D01 | 24 |
| 40 | Lịch sử | QHX08 | D04 | 22 |
| 41 | Lịch sử | QHX08 | D78 | 24 |
| 42 | Lịch sử | QHX08 | D83 | 21 |
| 43 | Lưu trữ học | QHX09 | D04 | 22 |
| 44 | Lưu trữ học | QHX09 | D78 | 23.5 |
| 45 | Lưu trữ học | QHX09 | D83 | 22 |
| 46 | Lưu trữ học | QHX09 | A01 | 22.5 |
| 47 | Lưu trữ học | QHX09 | C00 | 27 |
| 48 | Lưu trữ học | QHX09 | D01 | 22.5 |
| 49 | Ngôn ngữ học | QHX10 | C00 | 28 |
| 50 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D01 | 25.25 |
| 51 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D04 | 25 |
| 52 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D78 | 25.25 |
| 53 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D83 | 24.5 |
| 54 | Nhân học | QHX11 | C00 | 26.75 |
| 55 | Nhân học | QHX11 | D01 | 24.25 |
| 56 | Nhân học | QHX11 | D04 | 22 |
| 57 | Nhân học | QHX11 | D78 | 24 |
| 58 | Nhân học | QHX11 | D83 | 21 |
| 59 | Nhân học | QHX11 | A01 | 22.5 |
| 60 | Nhật Bản học | QHX12 | D01 | 25.75 |
| 61 | Nhật Bản học | QHX12 | D06 | 24.75 |
| 62 | Nhật Bản học | QHX12 | D78 | 26.25 |
| 63 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D04 | 26 |
| 64 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D78 | 27.5 |
| 65 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D83 | 26 |
| 66 | Quan hệ công chúng | QHX13 | C00 | 29.95 |
| 67 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D01 | 26.75 |
| 68 | Quản lý thông tin | QHX14 | A01 | 25.25 |
| 69 | Quản lý thông tin | QHX14 | C00 | 29 |
| 70 | Quản lý thông tin | QHX14 | D01 | 25.5 |
| 71 | Quản lý thông tin | QHX14 | D78 | 25.9 |
| 72 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | A01 | 25.5 |
| 73 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D01 | 25.8 |
| 74 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D78 | 26.1 |
| 75 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D78 | 25.25 |
| 76 | Quản trị khách sạn | QHX16 | A01 | 24.75 |
| 77 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D01 | 25.15 |
| 78 | Quản trị văn phòng | QHX17 | A01 | 24.75 |
| 79 | Quản trị văn phòng | QHX17 | C00 | 29 |
| 80 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D01 | 25.25 |
| 81 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D04 | 25 |
| 82 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D78 | 25.5 |
| 83 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D83 | 25 |
| 84 | Quốc tế học | QHX18 | D78 | 25.75 |
| 85 | Quốc tế học | QHX18 | D83 | 25.25 |
| 86 | Quốc tế học | QHX18 | A01 | 25.25 |
| 87 | Quốc tế học | QHX18 | C00 | 29 |
| 88 | Quốc tế học | QHX18 | D01 | 25.75 |
| 89 | Quốc tế học | QHX18 | D04 | 25 |
| 90 | Tâm lý học | QHX19 | D01 | 26.25 |
| 91 | Tâm lý học | QHX19 | D04 | 24.25 |
| 92 | Tâm lý học | QHX19 | D78 | 26.5 |
| 93 | Tâm lý học | QHX19 | D83 | 24.2 |
| 94 | Tâm lý học | QHX19 | A01 | 26.5 |
| 95 | Tâm lý học | QHX19 | C00 | 29 |
| 96 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | A01 | 23.5 |
| 97 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | C00 | 26.5 |
| 98 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D01 | 23.5 |
| 99 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D78 | 23.75 |
| 100 | Tôn giáo học | QHX21 | C00 | 25.5 |
| 101 | Tôn giáo học | QHX21 | D01 | 22.5 |
| 102 | Tôn giáo học | QHX21 | D04 | 20.25 |
| 103 | Tôn giáo học | QHX21 | D78 | 22.9 |
| 104 | Tôn giáo học | QHX21 | D83 | 20 |
| 105 | Tôn giáo học | QHX21 | A01 | 22 |
| 106 | Triết học | QHX22 | D78 | 23.25 |
| 107 | Triết học | QHX22 | D83 | 21 |
| 108 | Triết học | QHX22 | A01 | 22 |
| 109 | Triết học | QHX22 | C00 | 26.25 |
| 110 | Triết học | QHX22 | D01 | 23.25 |
| 111 | Triết học | QHX22 | D04 | 21 |
| 112 | Văn học | QHX23 | D78 | 24.5 |
| 113 | Văn học | QHX23 | D83 | 22 |
| 114 | Văn học | QHX23 | C00 | 27.75 |
| 115 | Văn học | QHX23 | D01 | 24.75 |
| 116 | Văn học | QHX23 | D04 | 21.25 |
| 117 | Việt Nam học | QHX24 | C00 | 27.5 |
| 118 | Việt Nam học | QHX24 | D01 | 24 |
| 119 | Việt Nam học | QHX24 | D04 | 21.5 |
| 120 | Việt Nam học | QHX24 | D78 | 23.5 |
| 121 | Việt Nam học | QHX24 | D83 | 20.25 |
| 122 | Xã hội học | QHX25 | D04 | 23 |
| 123 | Xã hội học | QHX25 | D78 | 25.25 |
| 124 | Xã hội học | QHX25 | D83 | 22 |
| 125 | Xã hội học | QHX25 | A01 | 23.5 |
| 126 | Xã hội học | QHX25 | C00 | 27.75 |
| 127 | Xã hội học | QHX25 | D01 | 24.5 |
| 128 | Hàn Quốc học | QHX26 | A01 | 26.85 |
| 129 | Hàn Quốc học | QHX26 | C00 | 29.95 |
| 130 | Hàn Quốc học | QHX26 | D01 | 26.7 |
| 131 | Hàn Quốc học | QHX26 | DD2 | 25.55 |
| 132 | Hàn Quốc học | QHX26 | D78 | 27.25 |
| 133 | Văn hóa học | QHX27 | C00 | 27 |
| 134 | Văn hóa học | QHX27 | D01 | 24.4 |
| 135 | Văn hóa học | QHX27 | D04 | 22 |
| 136 | Văn hóa học | QHX27 | D78 | 24.5 |
| 137 | Văn hóa học | QHX27 | D83 | 22 |
| 138 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | A01 | 23.5 |
| 139 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | C00 | 28.5 |
| 140 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D01 | 25 |
| 141 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D78 | 25.25 |
| 142 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | C00 | 26.75 |
| 143 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | D01 | 22.9 |
| 144 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | D78 | 22.8 |
| 145 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | A01 | 22 |
| 146 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | A01 | 23.5 |
| 147 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | C00 | 26.5 |
| 148 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D01 | 24.4 |
| 149 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D78 | 23.75 |
| 150 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | A01 | 22 |
| 151 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | C00 | 27 |
| 152 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D01 | 24 |
| 153 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D78 | 24 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHNM năm 2022 năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | 100 |
| 2 | Chính trị học | QHX02 | 80 |
| 3 | Công tác xã hội | QHX03 | 80 |
| 4 | Đông Nam Á học | QHX04 | 80 |
| 5 | Đông phương học | QHX05 | 100 |
| 6 | Hán Nôm | QHX06 | 80 |
| 7 | Khoa học quản lý | QHX07 | 80 |
| 8 | Lịch sử | QHX08 | 80 |
| 9 | Lưu trữ học | QHX09 | 80 |
| 10 | Ngôn ngữ học | QHX10 | 80 |
| 11 | Nhân học | QHX11 | 80 |
| 12 | Nhật Bản học | QHX12 | 90 |
| 13 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 100 |
| 14 | Quản lý thông tin | QHX14 | 80 |
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 100 |
| 16 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 100 |
| 17 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 90 |
| 18 | Quốc tế học | QHX18 | 90 |
| 19 | Tâm lý học | QHX19 | 100 |
| 20 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 80 |
| 21 | Tôn giáo học | QHX21 | 80 |
| 22 | Triết học | QHX22 | 80 |
| 23 | Văn học | QHX23 | 80 |
| 24 | Việt Nam học | QHX24 | 80 |
| 25 | Xã hội học | QHX25 | 80 |
| 26 | Hàn Quốc học | QHX26 | 100 |
| 27 | Văn hóa học | QHX27 | 80 |
| 28 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | 80 |
| 29 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | 80 |
| 30 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | 80 |
| 31 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | 80 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | A01 | 25.8 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | C00 | 28.8 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D01 | 26.6 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D04, D06 | 26.2 |
| 5 | Báo chí | QHX01 | D78 | 27.1 |
| 6 | Báo chí | QHX01 | D83 | 24.6 |
| 7 | Chính trị học | QHX02 | A01 | 24.3 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 27.2 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | D01 | 24.7 |
| 10 | Chính trị học | QHX02 | D04, D06 | 24.5 |
| 11 | Chính trị học | QHX02 | D78 | 24.7 |
| 12 | Chính trị học | QHX02 | D83 | 19.7 |
| 13 | Công tác xã hội | QHX03 | A01 | 24.5 |
| 14 | Công tác xã hội | QHX03 | C00 | 27.2 |
| 15 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 25.4 |
| 16 | Công tác xã hội | QHX03 | D04, D06 | 24.2 |
| 17 | Công tác xã hội | QHX03 | D78 | 25.4 |
| 18 | Công tác xã hội | QHX03 | D83 | 21 |
| 19 | Đông Nam Á học | QHX04 | A01 | 24.05 |
| 20 | Đông Nam Á học | QHX04 | D01 | 25 |
| 21 | Đông Nam Á học | QHX04 | D78 | 25.9 |
| 22 | Đông phương học | QHX05 | D01 | 26.9 |
| 23 | Đông phương học | QHX05 | D04, D06 | 26.5 |
| 24 | Đông phương học | QHX05 | D78 | 27.5 |
| 25 | Đông phương học | QHX05 | D83 | 26.3 |
| 26 | Đông phương học | QHX05 | C00 | 29.8 |
| 27 | Hán Nôm | QHX06 | C00 | 26.6 |
| 28 | Hán Nôm | QHX06 | D01 | 25.8 |
| 29 | Hán Nôm | QHX06 | D04, D06 | 24.8 |
| 30 | Hán Nôm | QHX06 | D78 | 25.3 |
| 31 | Hán Nôm | QHX06 | D83 | 23.8 |
| 32 | Khoa học quản lý | QHX07 | A01 | 25.8 |
| 33 | Khoa học quản lý | QHX07 | C00 | 28.6 |
| 34 | Khoa học quản lý | QHX07 | D01 | 26 |
| 35 | Khoa học quản lý | QHX07 | D04, D06 | 25.5 |
| 36 | Khoa học quản lý | QHX07 | D78 | 26.4 |
| 37 | Khoa học quản lý | QHX07 | D83 | 24 |
| 38 | Lịch sử | QHX08 | C00 | 26.2 |
| 39 | Lịch sử | QHX08 | D01 | 24 |
| 40 | Lịch sử | QHX08 | D04, D06 | 20 |
| 41 | Lịch sử | QHX08 | D78 | 24.8 |
| 42 | Lịch sử | QHX08 | D83 | 20 |
| 43 | Lưu trữ học | QHX09 | A01 | 22.7 |
| 44 | Lưu trữ học | QHX09 | C00 | 26.1 |
| 45 | Lưu trữ học | QHX09 | D01 | 24.6 |
| 46 | Lưu trữ học | QHX09 | D04, D06 | 24.4 |
| 47 | Lưu trữ học | QHX09 | D78 | 25 |
| 48 | Lưu trữ học | QHX09 | D83 | 22.6 |
| 49 | Ngôn ngữ học | QHX10 | C00 | 26.8 |
| 50 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D01 | 25.7 |
| 51 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D04, D06 | 25 |
| 52 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D78 | 26 |
| 53 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D83 | 23.5 |
| 54 | Nhân học | QHX11 | A01 | 23.5 |
| 55 | Nhân học | QHX11 | C00 | 25.6 |
| 56 | Nhân học | QHX11 | D01 | 25 |
| 57 | Nhân học | QHX11 | D04, D06 | 23.2 |
| 58 | Nhân học | QHX11 | D78 | 24.6 |
| 59 | Nhân học | QHX11 | D83 | 21.2 |
| 60 | Nhật Bản học | QHX12 | D01 | 26.5 |
| 61 | Nhật Bản học | QHX12 | D04, D06 | 25.4 |
| 62 | Nhật Bản học | QHX12 | D78 | 26.9 |
| 63 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D04, D06 | 27 |
| 64 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D78 | 27.5 |
| 65 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D83 | 25.8 |
| 66 | Quan hệ công chúng | QHX13 | C00 | 29.3 |
| 67 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D01 | 27.1 |
| 68 | Quản lý thông tin | QHX14 | A01 | 25.3 |
| 69 | Quản lý thông tin | QHX14 | C00 | 28 |
| 70 | Quản lý thông tin | QHX14 | D01 | 26 |
| 71 | Quản lý thông tin | QHX14 | D04, D06 | 24.5 |
| 72 | Quản lý thông tin | QHX14 | D78 | 26.2 |
| 73 | Quản lý thông tin | QHX14 | D83 | 27.3 |
| 74 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | A01 | 26 |
| 75 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D01 | 26.5 |
| 76 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D78 | 27 |
| 77 | Quản trị khách sạn | QHX16 | A01 | 26 |
| 78 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D01 | 26.1 |
| 79 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D78 | 26.6 |
| 80 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D01 | 26 |
| 81 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D04, D06 | 26 |
| 82 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D78 | 26.5 |
| 83 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D83 | 23.8 |
| 84 | Quản trị văn phòng | QHX17 | A01 | 25.6 |
| 85 | Quản trị văn phòng | QHX17 | C00 | 28.8 |
| 86 | Quốc tế học | QHX18 | D83 | 21.7 |
| 87 | Quốc tế học | QHX18 | A01 | 25.7 |
| 88 | Quốc tế học | QHX18 | C00 | 28.8 |
| 89 | Quốc tế học | QHX18 | D01 | 26.2 |
| 90 | Quốc tế học | QHX18 | D04, D06 | 25.5 |
| 91 | Quốc tế học | QHX18 | D78 | 26.9 |
| 92 | Tâm lý học | QHX19 | A01 | 26.5 |
| 93 | Tâm lý học | QHX19 | C00 | 28 |
| 94 | Tâm lý học | QHX19 | D01 | 27 |
| 95 | Tâm lý học | QHX19 | D04, D06 | 25.7 |
| 96 | Tâm lý học | QHX19 | D78 | 27 |
| 97 | Tâm lý học | QHX19 | D83 | 24.7 |
| 98 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | A01 | 23.6 |
| 99 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | C00 | 25.2 |
| 100 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D04 | 24.1 |
| 101 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D04, D06 | 23.5 |
| 102 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D78 | 24.5 |
| 103 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D83 | 22.4 |
| 104 | Tôn giáo học | QHX21 | D83 | 20 |
| 105 | Tôn giáo học | QHX21 | A01 | 18.1 |
| 106 | Tôn giáo học | QHX21 | C00 | 23.7 |
| 107 | Tôn giáo học | QHX21 | D01 | 23.7 |
| 108 | Tôn giáo học | QHX21 | D04, D06 | 19 |
| 109 | Tôn giáo học | QHX21 | D78 | 22.6 |
| 110 | Triết học | QHX22 | A01 | 23.2 |
| 111 | Triết học | QHX22 | C00 | 24.9 |
| 112 | Triết học | QHX22 | D01 | 24.2 |
| 113 | Triết học | QHX22 | D04, D06 | 21.5 |
| 114 | Triết học | QHX22 | D78 | 23.6 |
| 115 | Triết học | QHX22 | D83 | 20 |
| 116 | Văn học | QHX23 | D78 | 25.5 |
| 117 | Văn học | QHX23 | D83 | 18.2 |
| 118 | Văn học | QHX23 | C00 | 26.8 |
| 119 | Văn học | QHX23 | D01 | 25.3 |
| 120 | Văn học | QHX23 | D04, D06 | 24.5 |
| 121 | Việt Nam học | QHX24 | C00 | 26.3 |
| 122 | Việt Nam học | QHX24 | D01 | 24.4 |
| 123 | Việt Nam học | QHX24 | D04, D06 | 22.8 |
| 124 | Việt Nam học | QHX24 | D78 | 25.6 |
| 125 | Việt Nam học | QHX24 | D83 | 22.4 |
| 126 | Xã hội học | QHX25 | D78 | 25.5 |
| 127 | Xã hội học | QHX25 | D83 | 23.1 |
| 128 | Xã hội học | QHX25 | A01 | 24.7 |
| 129 | Xã hội học | QHX25 | C00 | 27.1 |
| 130 | Xã hội học | QHX25 | D01 | 25.5 |
| 131 | Xã hội học | QHX25 | D04, D06 | 23.9 |
| 132 | Hàn Quốc học | QHX26 | C00 | 30 |
| 133 | Hàn Quốc học | QHX26 | D01 | 27.4 |
| 134 | Hàn Quốc học | QHX26 | D04, D06 | 26.6 |
| 135 | Hàn Quốc học | QHX26 | D78 | 27.9 |
| 136 | Hàn Quốc học | QHX26 | D83 | 25.6 |
| 137 | Hàn Quốc học | QHX26 | A01 | 26.8 |
| 138 | Văn hóa học | QHX27 | D04, D06 | 22.9 |
| 139 | Văn hóa học | QHX27 | D78 | 25.1 |
| 140 | Văn hóa học | QHX27 | D83 | 24.5 |
| 141 | Văn hóa học | QHX27 | C00 | 26.5 |
| 142 | Văn hóa học | QHX27 | D01 | 25.3 |
| 143 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D01 | 26.6 |
| 144 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D78 | 27.1 |
| 145 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | A01 | 25.3 |
| 146 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | C00 | 27.4 |
| 147 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | A01 | 24 |
| 148 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | C00 | 26.8 |
| 149 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | A01 | 24.9 |
| 150 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | C00 | 24.9 |
| 151 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D01 | 23.5 |
| 152 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D78 | 26.2 |
| 153 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | A01 | 24.6 |
| 154 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | C00 | 24.6 |
| 155 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D01 | 25 |
| 156 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | C00, D78 | 26.9 |
| 157 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D01, A01 | 25.5 |
| 158 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D78 | 25.7 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí | QHX01 | D01 | 25 |
| 2 | Báo chí | QHX01 | D04 | 24 |
| 3 | Báo chí | QHX01 | D78 | 24.75 |
| 4 | Báo chí | QHX01 | D83 | 23.75 |
| 5 | Báo chí | QHX01 | A01 | 23.5 |
| 6 | Báo chí | QHX01 | C00 | 28.5 |
| 7 | Chính trị học | QHX02 | D04 | 18.75 |
| 8 | Chính trị học | QHX02 | D78 | 20.5 |
| 9 | Chính trị học | QHX02 | D83, C00 | 18 |
| 10 | Chính trị học | QHX02 | A01, D01 | 18.5 |
| 11 | Chính trị học | QHX02 | A01 | 25.5 |
| 12 | Chính trị học | QHX02 | C00 | 23 |
| 13 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 18 |
| 14 | Công tác xã hội | QHX03 | D04 | 26 |
| 15 | Công tác xã hội | QHX03 | D78 | 23.75 |
| 16 | Công tác xã hội | QHX03 | D83 | 18 |
| 17 | Công tác xã hội | QHX03 | D01 | 22.5 |
| 18 | Công tác xã hội | QHX03 | D04 | 18 |
| 19 | Đông Nam Á học | QHX04 | D01 | 23.5 |
| 20 | Đông Nam Á học | QHX04 | D04 | 22 |
| 21 | Đông Nam Á học | QHX04 | D78 | 22 |
| 22 | Đông Nam Á học | QHX04 | D83 | 18 |
| 23 | Đông Nam Á học | QHX04 | A01 | 20.5 |
| 24 | Đông phương học | QHX05 | C00 | 29.75 |
| 25 | Đông phương học | QHX05 | D01 | 25.75 |
| 26 | Đông phương học | QHX05 | D04 | 25.25 |
| 27 | Đông phương học | QHX05 | D78 | 25.75 |
| 28 | Đông phương học | QHX05 | D83 | 25.25 |
| 29 | Hán Nôm | QHX06 | C00 | 26.75 |
| 30 | Hán Nôm | QHX06 | D01 | 23.75 |
| 31 | Hán Nôm | QHX06 | D04 | 23.25 |
| 32 | Hán Nôm | QHX06 | D78 | 23.5 |
| 33 | Hán Nôm | QHX06 | D83 | 23.5 |
| 34 | Khoa học quản lý | QHX07 | A01 | 23 |
| 35 | Khoa học quản lý | QHX07 | C00 | 28.5 |
| 36 | Khoa học quản lý | QHX07 | D01 | 24.25 |
| 37 | Khoa học quản lý | QHX07 | D04 | 23.25 |
| 38 | Khoa học quản lý | QHX07 | D78 | 24.25 |
| 39 | Khoa học quản lý | QHX07 | D83 | 21.75 |
| 40 | Lịch sử | QHX08 | C00 | 25.25 |
| 41 | Lịch sử | QHX08 | D01 | 21.5 |
| 42 | Lịch sử | QHX08 | D04 | 18 |
| 43 | Lịch sử | QHX08 | D78 | 20 |
| 44 | Lịch sử | QHX08 | D83 | 18 |
| 45 | Lưu trữ học | QHX09 | D01 | 23 |
| 46 | Lưu trữ học | QHX09 | D04 | 18 |
| 47 | Lưu trữ học | QHX09 | D78 | 21.75 |
| 48 | Lưu trữ học | QHX09 | D83 | 18 |
| 49 | Lưu trữ học | QHX09 | A01 | 17.75 |
| 50 | Lưu trữ học | QHX09 | C00 | 25.25 |
| 51 | Ngôn ngữ học | QHX10 | C00 | 25.75 |
| 52 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D01 | 24 |
| 53 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D04 | 20.25 |
| 54 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D78 | 23 |
| 55 | Ngôn ngữ học | QHX10 | D83 | 18 |
| 56 | Nhân học | QHX11 | A01 | 16.25 |
| 57 | Nhân học | QHX11 | C00 | 24.5 |
| 58 | Nhân học | QHX11 | D01 | 23 |
| 59 | Nhân học | QHX11 | D04 | 19 |
| 60 | Nhân học | QHX11 | D78 | 21.25 |
| 61 | Nhân học | QHX11 | D83 | 18 |
| 62 | Nhật Bản học | QHX12 | D78 | 25.75 |
| 63 | Nhật Bản học | QHX12 | A01 | 20 |
| 64 | Nhật Bản học | QHX12 | D01 | 25.75 |
| 65 | Nhật Bản học | QHX12 | D06 | 24.75 |
| 66 | Quan hệ công chúng | QHX13 | C00 | 29 |
| 67 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D01 | 26 |
| 68 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D04 | 24.75 |
| 69 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D78 | 25.5 |
| 70 | Quan hệ công chúng | QHX13 | D83 | 24 |
| 71 | Quản lý thông tin | QHX14 | D83 | 18 |
| 72 | Quản lý thông tin | QHX14 | A01 | 20 |
| 73 | Quản lý thông tin | QHX14 | C00 | 27.5 |
| 74 | Quản lý thông tin | QHX14 | D01 | 24.25 |
| 75 | Quản lý thông tin | QHX14 | D04 | 21.25 |
| 76 | Quản lý thông tin | QHX14 | D78 | 23.25 |
| 77 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | A01 | 24.5 |
| 78 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D01 | 25.75 |
| 79 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | D78 | 25.25 |
| 80 | Quản trị khách sạn | QHX16 | A01 | 24.25 |
| 81 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D01 | 25.25 |
| 82 | Quản trị khách sạn | QHX16 | D78 | 25.25 |
| 83 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D04 | 23.75 |
| 84 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D78 | 24.5 |
| 85 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D83 | 20 |
| 86 | Quản trị văn phòng | QHX17 | A01 | 22.5 |
| 87 | Quản trị văn phòng | QHX17 | C00 | 28.5 |
| 88 | Quản trị văn phòng | QHX17 | D01 | 24.5 |
| 89 | Quốc tế học | QHX18 | A01 | 23 |
| 90 | Quốc tế học | QHX18 | C00 | 28.75 |
| 91 | Quốc tế học | QHX18 | D01 | 24.75 |
| 92 | Quốc tế học | QHX18 | D04 | 22.5 |
| 93 | Quốc tế học | QHX18 | D78 | 24.5 |
| 94 | Quốc tế học | QHX18 | D83 | 23.25 |
| 95 | Tâm lý học | QHX19 | D83 | 19.5 |
| 96 | Tâm lý học | QHX19 | A01 | 24.75 |
| 97 | Tâm lý học | QHX19 | C00 | 28 |
| 98 | Tâm lý học | QHX19 | D01 | 25.5 |
| 99 | Tâm lý học | QHX19 | D04 | 21.5 |
| 100 | Tâm lý học | QHX19 | D78 | 24.25 |
| 101 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | A01 | 16 |
| 102 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | C00 | 23.25 |
| 103 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D01 | 21.75 |
| 104 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D04 | 18 |
| 105 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D78 | 19.5 |
| 106 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | D83 | 18 |
| 107 | Tôn giáo học | QHX21 | D01 | 19 |
| 108 | Tôn giáo học | QHX21 | D04 | 18 |
| 109 | Tôn giáo học | QHX21 | D78 | 18 |
| 110 | Tôn giáo học | QHX21 | D83 | 18 |
| 111 | Tôn giáo học | QHX21 | A01 | 17 |
| 112 | Tôn giáo học | QHX21 | C00 | 21 |
| 113 | Triết học | QHX22 | A01 | 19 |
| 114 | Triết học | QHX22 | C00 | 22.25 |
| 115 | Triết học | QHX22 | D01 | 21.5 |
| 116 | Triết học | QHX22 | D04 | 18 |
| 117 | Triết học | QHX22 | D78 | 18.25 |
| 118 | Triết học | QHX22 | D83 | 18 |
| 119 | Văn học | QHX23 | D83 | 18 |
| 120 | Văn học | QHX23 | C00 | 25.25 |
| 121 | Văn học | QHX23 | D01 | 23.5 |
| 122 | Văn học | QHX23 | D04 | 18 |
| 123 | Văn học | QHX23 | D78 | 22 |
| 124 | Việt Nam học | QHX24 | C00 | 27.25 |
| 125 | Việt Nam học | QHX24 | D01 | 23.25 |
| 126 | Việt Nam học | QHX24 | D04 | 18 |
| 127 | Việt Nam học | QHX24 | D78 | 22.25 |
| 128 | Việt Nam học | QHX24 | D83 | 20 |
| 129 | Xã hội học | QHX25 | D04 | 20 |
| 130 | Xã hội học | QHX25 | D78 | 22.75 |
| 131 | Xã hội học | QHX25 | D83 | 18 |
| 132 | Xã hội học | QHX25 | A01 | 17.5 |
| 133 | Xã hội học | QHX25 | C00 | 25.75 |
| 134 | Xã hội học | QHX25 | D01 | 23.75 |
| 135 | Hàn Quốc học | QHX26 | D78 | 26 |
| 136 | Hàn Quốc học | QHX26 | D83 | 21.75 |
| 137 | Hàn Quốc học | QHX26 | A01 | 24.5 |
| 138 | Hàn Quốc học | QHX26 | C00 | 30 |
| 139 | Hàn Quốc học | QHX26 | D01 | 26.25 |
| 140 | Hàn Quốc học | QHX26 | D04 | 21.25 |
| 141 | Văn hóa học | QHX27 | C00 | 24 |
| 142 | Văn hóa học | QHX27 | D01 | 20 |
| 143 | Văn hóa học | QHX27 | D04 | 18 |
| 144 | Văn hóa học | QHX27 | D78 | 18.5 |
| 145 | Văn hóa học | QHX27 | D83 | 18 |
| 146 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | A01 | 20 |
| 147 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | C00 | 26.5 |
| 148 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D01 | 23.5 |
| 149 | Báo chí (Chương trình chất lượng cao) | QHX40 | D78 | 23.25 |
| 150 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | D78 | 21 |
| 151 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | A01 | 20.25 |
| 152 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | C00 | 25.25 |
| 153 | Khoa học quản lý (Chương trình chất lượng cao) | QHX41 | D01 | 22.5 |
| 154 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D78 | 19.25 |
| 155 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | A01 | 18 |
| 156 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | C00 | 24.25 |
| 157 | Quản lý thông tin (Chương trình chất lượng cao) | QHX42 | D01 | 21.25 |
| 158 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | A01 | 20 |
| 159 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | C00 | 25.75 |
| 160 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D01 | 21.75 |
| 161 | Quốc tế học (Chương trình chất lượng cao) | QHX43 | D78 | 21.75 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
