Điểm chuẩn › Đại học Hoa Sen Điểm chuẩn trường Đại học Hoa Sen năm 2026
Mã trường: HSU
Cập nhật trang: 11/09/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Hoa Sen năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Đại học Hoa Sen năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 15 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 15 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 15 4 An ninh mạng 7480208 15 5 Quản trị sự kiện 7340412 15 6 Quản trị khách sạn 7810201 15 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 15 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 15 9 Quản trị kinh doanh 7340101 15 10 Quản trị nhân lực 7340404 15 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 15 12 Kế toán 7340301 15 13 Công nghệ tài chính 7340205 15 14 Kinh tế thể thao 15 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 15 16 Thương mại điện tử 7340122 15 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 15 18 Luật 7380101 20 19 Luật kinh tế 7380107 20 20 Luật quốc tế 7380108 20 21 Marketing 7340115 15 22 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 15 23 Digital Marketing 7340114 15 24 Truyền thông đa phương tiện 7320104 15 25 Quan hệ công chúng 7320108 15 26 Thiết kế thời trang 7210404 15 27 Thiết kế đồ họa 7210403 15 28 Nghệ thuật số 7210408 15 29 Thiết kế nội thất 7580108 15 30 Ngôn ngữ Anh 7220201 15 31 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 15 32 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 15 33 Tâm lý học 7310401 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 18 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 18 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 18 4 An ninh mạng 7480208 18 5 Quản trị sự kiện 7340412 18 6 Quản trị khách sạn 7810201 18 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 18 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 18 9 Quản trị kinh doanh 7340101 18 10 Quản trị nhân lực 7340404 18 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 18 12 Kế toán 7340301 18 13 Công nghệ tài chính 7340205 18 14 Kinh tế thể thao 18 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 18 16 Thương mại điện tử 7340122 18 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 18 18 Luật 7380101 22.45 19 Luật kinh tế 7380107 22.45 20 Luật quốc tế 7380108 22.45 21 Marketing 7340115 18 22 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 18 23 Digital Marketing 7340114 18 24 Truyền thông đa phương tiện 7320104 18 25 Quan hệ công chúng 7320108 18 26 Thiết kế thời trang 7210404 18 27 Thiết kế đồ họa 7210403 18 28 Nghệ thuật số 7210408 18 29 Thiết kế nội thất 7580108 18 30 Ngôn ngữ Anh 7220201 18 31 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 18 32 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 18 33 Tâm lý học 7310401 18
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm phỏng vấn năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm phỏng vấn năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 18 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 18 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 18 4 An ninh mạng 7480208 18 5 Quản trị sự kiện 7340412 18 6 Quản trị khách sạn 7810201 18 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 18 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 18 9 Quản trị kinh doanh 7340101 18 10 Quản trị nhân lực 7340404 18 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 18 12 Kế toán 7340301 18 13 Công nghệ tài chính 7340205 18 14 Kinh tế thể thao 7310113 18 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 18 16 Thương mại điện tử 7340122 18 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 18 18 Marketing 7340115 18 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 18 20 Digital Marketing 7340114 18 21 Truyền thông đa phương tiện 7320104 18 22 Quan hệ công chúng 7320108 18 23 Thiết kế thời trang 7210404 18 24 Thiết kế đồ họa 7210403 18 25 Nghệ thuật số 7210408 18 26 Thiết kế nội thất 7580108 18 27 Ngôn ngữ Anh 7220201 18 28 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 18 29 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 18 30 Tâm lý học 7310401 18
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 75 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 75 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 75 4 An ninh mạng 7480208 75 5 Quản trị sự kiện 7340412 75 6 Quản trị khách sạn 7810201 75 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 75 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 75 9 Quản trị kinh doanh 7340101 75 10 Quản trị nhân lực 7340404 75 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 75 12 Kế toán 7340301 75 13 Công nghệ tài chính 7340205 75 14 Kinh tế thể thao 75 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 75 16 Thương mại điện tử 7340122 75 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 75 18 Marketing 7340115 75 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 75 20 Digital Marketing 7340114 75 21 Truyền thông đa phương tiện 7320104 75 22 Quan hệ công chúng 7320108 75 23 Thiết kế thời trang 7210404 75 24 Thiết kế đồ họa 7210403 75 25 Nghệ thuật số 7210408 75 26 Thiết kế nội thất 7580108 75 27 Ngôn ngữ Anh 7220201 75 28 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 75 29 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 75 30 Tâm lý học 7310401 75
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 600 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 600 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 600 4 An ninh mạng 7480208 600 5 Quản trị sự kiện 7340412 600 6 Quản trị khách sạn 7810201 600 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 600 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 600 9 Quản trị kinh doanh 7340101 600 10 Quản trị nhân lực 7340404 600 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 600 12 Kế toán 7340301 600 13 Công nghệ tài chính 7340205 600 14 Kinh tế thể thao 600 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 600 16 Thương mại điện tử 7340122 600 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 600 18 Marketing 7340115 600 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 600 20 Digital Marketing 7340114 600 21 Truyền thông đa phương tiện 7320104 600 22 Quan hệ công chúng 7320108 600 23 Thiết kế thời trang 7210404 600 24 Thiết kế đồ họa 7210403 600 25 Nghệ thuật số 7210408 600 26 Thiết kế nội thất 7580108 600 27 Ngôn ngữ Anh 7220201 600 28 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 600 29 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 600 30 Tâm lý học 7310401 600
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển thẳng năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển thẳng năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ thông tin 7480201 18 2 Trí tuệ nhân tạo 7480107 18 3 Kỹ thuật phần mềm 7480103 18 4 An ninh mạng 7480208 18 5 Quản trị sự kiện 7340412 18 6 Quản trị khách sạn 7810201 18 7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 18 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 18 9 Quản trị kinh doanh 7340101 18 10 Quản trị nhân lực 7340404 18 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 18 12 Kế toán 7340301 18 13 Công nghệ tài chính 7340205 18 14 Kinh tế thể thao 18 15 Kinh doanh quốc tế 7340120 18 16 Thương mại điện tử 7340122 18 17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 18 18 Luật 7380101 18 19 Luật kinh tế 7380107 18 20 Luật quốc tế 7380108 18 21 Marketing 7340115 18 22 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 18 23 Digital Marketing 7340114 18 24 Truyền thông đa phương tiện 7320104 18 25 Quan hệ công chúng 7320108 18 26 Thiết kế thời trang 7210404 18 27 Thiết kế đồ họa 7210403 18 28 Nghệ thuật số 7210408 18 29 Thiết kế nội thất 7580108 18 30 Ngôn ngữ Anh 7220201 18 31 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 18 32 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 18 33 Tâm lý học 7310401 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 15 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 15 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 15 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 15 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 15 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 15 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 17 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 15 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 15 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 15 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 15 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 15 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 15 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 15 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 15 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 15 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 17 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 15 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 15 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 15 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 15 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 15 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 15 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 15 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 16 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 15 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 15 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 15 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 15 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 15 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 18 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 18 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 18 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 18 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 18 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 19.45 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 18 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 18 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 18 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 18 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 18 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 18 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 18 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 18 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 18 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 19.45 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 18 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 18 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 18 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 18 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 18 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 18 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 18.73 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 18 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 18 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 18 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 18 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 18 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 18
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 67 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 67 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 67 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 67 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 67 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 67 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 73 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 67 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 67 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 67 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 67 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 67 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 67 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 67 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 67 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 67 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 73 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 67 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 67 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 67 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 67 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 67 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 67 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 67 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 70 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 67 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 67 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 67 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 67 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 67 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 67
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 600 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 600 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 600 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 600 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 600 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 600 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 652 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 600 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 600 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 600 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 600 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 600 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 600 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 600 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 600 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 600 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 652 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 600 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 600 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 600 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 600 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 600 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 600 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 600 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 626 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 600 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 600 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 600 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 600 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 600 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 600
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Ưu tiên xét tuyển, xét tuyển thẳng năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Ưu tiên xét tuyển, xét tuyển thẳng năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 18 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 18 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 18 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 18 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 18 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 18 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 18 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 18 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 18 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 18 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 18 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 18 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 18 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 18 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 18 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 18 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 18 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 18 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 18 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 18 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 18 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 18 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 18 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 18 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 18 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 18 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 18 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 18 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 18
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm thi riêng năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm thi riêng năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, C10 18 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, C10 18 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, C10 18 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D15, C00 18 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, C00 18 6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D09, C00 18 7 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 19.45 8 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, C00 18 9 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 18 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 18 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 18 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 18 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 18 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 18 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 18 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 18 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 19.45 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 18 19 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 18 20 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 18 21 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 18 22 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 23 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, C00 18 24 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 18 25 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 18.73 26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 18 27 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 18 28 Thiết kế nội thất 7580108 A00, A01, D01, D09 18 29 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 18 30 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 18 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 15 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 15 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 15 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 18 Điểm Anh hệ số 2; Điểm Anh chưa nhân hệ số >= 5.0 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D09 16 6 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 19 7 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 17 8 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, D03, D09 17 9 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 17 10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 16 11 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 17 12 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 18 13 Kinh doanh Quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 16 14 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 17 15 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 16 16 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 16 17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 16 18 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 16 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 16 20 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 16 21 Luật 7380101 A00, A01, D01, D03, D09 16 22 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 17 23 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07, D28 18 24 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07, D28 18 25 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07, D28 18 26 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 16 27 Thiết kế Nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 15 28 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 16 29 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 16 30 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201E A00, A01, D01, D03, D09 18 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 17 32 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202E A00, A01, D01, D03, D09 18
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 6 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 6 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 6 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 6 Điểm anh hệ số 2; Điểm Anh chưa nhân hệ số >= 5.0 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D09 6 6 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 6 7 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 6 8 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, D03, D09 6 9 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 6 10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 6 11 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 6 12 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 6 13 Kinh doanh Quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 6 14 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 6 15 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 6 16 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 6 17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 6 18 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 6 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 6 20 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 6 21 Luật 7380101 A00, A01, D01, D03, D09 6 22 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 6 23 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07, D28 6 24 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07, D28 6 25 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07, D28 6 26 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 6 27 Thiết kế Nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 6 28 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 6 29 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 6 30 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201E A00, A01, D01, D03, D09 6 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 6 32 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202E A00, A01, D01, D03, D09 6
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 67 2 Thiết kế Thời trang 7210404 67 3 Nghệ thuật số 7210408 67 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 67 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 67 6 Kinh tế thể thao 7310113 67 7 Tâm lý học 7310401 67 8 Truyền thông đa phương tiện 7320104 67 9 Quan hệ công chúng 7320108 67 10 Quản trị kinh doanh 7340101 67 11 Digital Marketing 7340114 67 12 Marketing 7340115 67 13 Kinh doanh Quốc tế 7340120 67 14 Thương mại điện tử 7340122 67 15 Tài chính – Ngân hàng 7340201 67 16 Công nghệ tài chính 7340205 67 17 Kế toán 7340301 67 18 Quản trị Nhân lực 7340404 67 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 67 20 Quản trị sự kiện 7340412 67 21 Luật 7380101 67 22 Luật Kinh tế 7380107 67 23 Kỹ thuật phần mềm 7480103 67 24 Trí tuệ nhân tạo 7480107 67 25 Công nghệ thông tin 7480201 67 26 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 67 27 Thiết kế Nội thất 7580108 67 28 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 67 29 Quản trị khách sạn 7810201 67 30 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201E 67 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 67 32 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202E 67
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 600 2 Thiết kế Thời trang 7210404 600 3 Nghệ thuật số 7210408 600 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 600 5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 600 6 Kinh tế thể thao 7310113 600 7 Tâm lý học 7310401 600 8 Truyền thông đa phương tiện 7320104 600 9 Quan hệ công chúng 7320108 600 10 Quản trị kinh doanh 7340101 600 11 Digital Marketing 7340114 600 12 Marketing 7340115 600 13 Kinh doanh Quốc tế 7340120 600 14 Thương mại điện tử 7340122 600 15 Tài chính – Ngân hàng 7340201 600 16 Công nghệ tài chính 7340205 600 17 Kế toán 7340301 600 18 Quản trị Nhân lực 7340404 600 19 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 600 20 Quản trị sự kiện 7340412 600 21 Luật 7380101 600 22 Luật Kinh tế 7380107 600 23 Kỹ thuật phần mềm 7480103 600 24 Trí tuệ nhân tạo 7480107 600 25 Công nghệ thông tin 7480201 600 26 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 600 27 Thiết kế Nội thất 7580108 600 28 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 600 29 Quản trị khách sạn 7810201 600 30 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201E 600 31 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 600 32 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202E 600
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 15 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 16 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 15 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 15 Điểm Anh hệ số 2; Điểm Anh chưa nhân hệ số >= 5.0 5 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 19 6 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 15 7 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 15 8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 15 9 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 15 10 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 15 11 Kinh doanh Quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 15 12 Thương mại điện từ 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 15 13 Tài chinh - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 15 14 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 15 15 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 15 16 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 15 17 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 15 18 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 15 19 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 15 20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 15 21 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 16 22 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D09 15 23 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A01, D01, D09, D14 15 24 Thiết kế Nội thất 7580108 A00, A01, D01, D03, D09 15 25 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 15 26 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 15 27 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 15 28 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 15 29 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 6 2 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 6 3 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 6 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 6 Điểm Anh hệ số 2; Điểm Anh chưa nhân hệ số >= 5.0 5 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 6 6 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 6 7 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 6 8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 6 9 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 6 10 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 6 11 Kinh doanh Quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 6 12 Thương mại điện từ 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 6 13 Tài chinh - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 6 14 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 6 15 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 6 16 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 6 17 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 6 18 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 6 19 Luật Kinh tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 6 20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D09 6 21 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D09 6 22 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D09 6 23 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 6 24 Thiết kế Nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 6 25 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 6 26 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 6 27 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 6 28 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 6 29 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 6
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 67 2 Thiết kế Thời trang 7210404 67 3 Nghệ thuật số 7210408 67 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 67 5 Kinh tế thể thao 7310113 67 6 Tâm lý học 7310401 67 7 Quan hệ công chúng 7320108 67 8 Quản trị kinh doanh 7340101 67 9 Digital Marketing 7340114 67 10 Marketing 7340115 67 11 Kinh doanh Quốc tế 7340120 67 12 Thương mại điện từ 7340122 67 13 Tài chinh - Ngân hàng 7340201 67 14 Công nghệ tài chính 7340205 67 15 Kế toán 7340301 67 16 Quản trị Nhân lực 7340404 67 17 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 67 18 Quản trị sự kiện 7340412 67 19 Luật Kinh tế 7380107 67 20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 67 21 Trí tuệ nhân tạo 7480107 67 22 Công nghệ thông tin 7480201 67 23 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 67 24 Thiết kế Nội thất 7580108 67 25 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 67 26 Quản trị khách sạn 7810201 67 27 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201 67 28 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 67 29 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202 67
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế Đồ họa 7210403 600 2 Thiết kế Thời trang 7210404 600 3 Nghệ thuật số 7210408 600 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 600 Điểm anh hệ số 2; Điểm Anh chưa nhân hệ số >= 5.0 5 Kinh tế thể thao 7310113 600 6 Tâm lý học 7310401 600 7 Quan hệ công chúng 7320108 600 8 Quản trị kinh doanh 7340101 600 9 Digital Marketing 7340114 600 10 Marketing 7340115 600 11 Kinh doanh Quốc tế 7340120 600 12 Thương mại điện từ 7340122 600 13 Tài chinh - Ngân hàng 7340201 600 14 Công nghệ tài chính 7340205 600 15 Kế toán 7340301 600 16 Quản trị Nhân lực 7340404 600 17 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 600 18 Quản trị sự kiện 7340412 600 19 Luật Kinh tế 7380107 600 20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 600 21 Trí tuệ nhân tạo 7480107 600 22 Công nghệ thông tin 7480201 600 23 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 600 24 Thiết kế Nội thất 7580108 600 25 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 7810103 600 26 Quản trị khách sạn 7810201 600 27 Quản trị khách sạn (Chương trình Elite) 7810201 600 28 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống 7810202 600 29 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Chương trình Elite) 7810202 600
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Phim 7210304 A01, D01, D09, D14 18 2 Thiết kế đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 15 3 Thiết kế thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 15 4 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 15 5 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 16 6 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 16 7 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 16 8 Nhật Bản học 7310613 D01, D09, D14, D16 15 9 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 15 10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 16 11 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 16 12 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 16 13 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, D03, D09 16 14 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 16 15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 15 16 Tài chính – Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 16 17 Công nghệ tài chính 7340205 A00, A01, D01, D03, D09 15 18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 16 19 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 16 20 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D03, D09 15 21 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 17 22 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 16 23 Luật kinh tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 16 24 Luật quốc tế 7380108 A00, A01, D01, D03, D09 16 25 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, D03, D07 15 26 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 16 27 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D07 15 28 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 16 29 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 16 30 Thiết kế nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 15 31 Quản trị dịch vụ du lịch lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 16 32 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 16 33 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Phim 7210304 A01, D01, D09, D14 16 2 Thiết kế Đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 16 3 Thiết kế Thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 16 4 Nghệ thuật số 7210408 A01, D01, D09, D14 16 5 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 16 6 Kinh tế thể thao 7310113 A00, A01, D01, D03, D09 16 7 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 16 8 Nhật Bản Học 7310613 D01, D09, D14, D15 16 9 Hoa Kỳ Học 7310640 D01, D09, D14, D15 17 10 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, D03, D09 16 11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 16 12 Digital Marketing 7340114 A00, A01, D01, D03, D09 16 13 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 16 14 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, D03, D09 16 15 Kinh doanh Quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 16 16 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D03, D09 16 17 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 16 18 Bảo hiểm 7340204 A00, A01, D01, D03, D09 18 19 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 16 20 Quản trị Nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 16 21 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D03, D09 16 22 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 16 23 Quản trị sự kiện 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 16 24 Luật Kinh Tế 7380107 A00, A01, D01, D03, D09 16 25 Luật Quốc tế 7380108 A00, A01, D01, D03, D09 16 26 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, D03, D09 16 27 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D09 16 28 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D09 16 29 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D01, D03, D09 16 30 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 16 31 Thiết kế Nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 16 32 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 16 33 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 16 34 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 16 35 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D07, D08 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn Ghi chú 1 Thiết kế đồ họa 7210403 A01, D01, D09, D14 16 2 Thiết kế thời trang 7210404 A01, D01, D09, D14 16 3 Nghệ thuật số (ngành mới) 7210408 A01, D01, D09, D14 16 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D14, D15 16 Điểm Anh hệ số 2 5 Tâm lý học 7310401 A01, D01, D08, D09 16 6 Nhật Bản học (ngành mới) 7310613 A01, D01, D09, D15 16 7 Hoa Kỳ học (ngành mới) 7310640 A01, D01, D09, D15 16 8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03, D09 17 9 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03, D09 17 10 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D09 17 11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03, D09 16 12 Bảo hiểm (ngành mới) 7340204 A00, A01, D01, D03, D09 16 13 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03, D09 16 14 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D03, D09 16 15 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D03, D09 16 16 Quản trị Văn phòng (chuyên ngành quản trị vận hành doanh nghiệp) 7340406 A00, A01, D01, D03, D09 16 17 Quản trị công nghệ truyền thông 7340410 A00, A01, D01, D03, D09 18 18 Quản trị sự kiện (ngành mới) 7340412 A00, A01, D01, D03, D09 16 19 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, D03, D07 16 20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D03, D07 1 21 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D03, D07 16 22 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03, D09 16 23 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, D08 16 24 Thiết kế nội thất 7580108 A01, D01, D09, D14 16 25 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D09 16 26 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, D09 16 27 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, D09 16 28 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D07, D08 16
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm