Điểm chuẩn trường Đại học An ninh Nhân dân năm 2025
Mã trường: ANS
Cập nhật trang:
Trường Đại học An ninh Nhân dân đã chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy theo các phương thức xét tuyển năm 2024.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Đại học An ninh nhân dân 2025
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.68 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.48 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.28 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.47 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 17.66 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.05 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.33 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.83 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.28 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 19.46 |
Điểm chuẩn theo phương thức xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.68 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.48 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.28 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.47 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 17.66 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.05 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.33 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.83 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.28 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 19.46 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100_Nam_4 | A00, A01, C03, D01 | 20.13 | Bài thi CA2 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100_Nam_4 | A00, A01, C03, D01 | 21.43 | Bài thi CA1 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100_Nam_5 | A00, A01, C03, D01 | 20.56 | Bài thi CA2 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100_Nam_5 | A00, A01, C03, D01 | 20.57 | Bài thi CA1 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100_Nam_6 | A00, A01, C03, D01 | 19.39 | Bài thi CA2 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100_Nam_6 | A00, A01, C03, D01 | 19.07 | Bài thi CA1 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100_Nam_7 | A00, A01, C03, D01 | 21.23 | Bài thi CA2 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100_Nam_7 | A00, A01, C03, D01 | 20.84 | Bài thi CA1 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 21.32 | Bài thi CA2 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 20.18 | Bài thi CA1 |
| 11 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100_Nu_4 | A00, A01, C03, D01 | 21.76 | Bài thi CA2 |
| 12 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100_Nu_4 | A00, A01, C03, D01 | 21.85 | Bài thi CA1 |
| 13 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100_Nu_5 | A00, A01, C03, D01 | 25.03 | Bài thi CA2 |
| 14 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100_Nu_5 | A00, A01, C03, D01 | 21.66 | Bài thi CA1 |
| 15 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100_Nu_6 | A00, A01, C03, D01 | 22.07 | Bài thi CA2 |
| 16 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100_Nu_6 | A00, A01, C03, D01 | 21.68 | Bài thi CA1 |
| 17 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100_Nu_7 | A00, A01, C03, D01 | 23.02 | Bài thi CA2 |
| 18 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100_Nu_7 | A00, A01, C03, D01 | 21.7 | Bài thi CA1 |
| 19 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100_Nu_8 | A00, A01, C03, D01 | 16 | Bài thi CA2 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.6 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.45 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 18.62 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 21.14 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 19.2 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 24.16 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 24.14 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 22.37 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 23.66 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 18.1 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 18.3 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 17.91 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 20.59 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 18.29 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 18.9 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 19.87 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 19.97 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 21.07 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 14.69 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 14.92 |
| 11 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 18.81 |
| 12 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 18.27 |
| 13 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 19.86 |
| 14 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 20.26 |
| 15 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 21.6 |
| 16 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 20.87 |
| 17 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 15.98 |
| 18 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 19.52 |
| 19 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 19.87 |
| 20 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 21.23 |
| 21 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 23.3 |
| 22 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 23.4 |
| 23 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 23.79 |
| 24 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 22.25 |
| 25 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 22.82 |
| 26 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 23.35 |
| 27 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 23.38 |
| 28 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 19.65 |
| 29 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 22.36 |
| 30 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 22.09 |
| 31 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 21.45 |
| 32 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 22.74 |
| 33 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 24.35 |
| 34 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 22.25 |
| 35 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 24.41 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 24.86 |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 26.11 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 25.21 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 25.89 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 25.68 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 26.36 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 26.53 |
| 8 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 26.88 |
| 9 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 24.01 |
| 10 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 24.93 |
| 11 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 24.38 |
| 12 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 24.56 |
| 13 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 25.83 |
| 14 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 26.9 |
| 15 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 26.94 |
| 16 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 26.48 |
| 17 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 23.04 |
| 18 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 25.76 |
| 19 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 22.41 |
| 20 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 27.35 |
| 21 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 27.63 |
| 22 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 27.2 |
| 23 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 27.69 |
| 24 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 28.5 |
| 25 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 27.91 |
| 26 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 27.94 |
| 27 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 29.51 |
| 28 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 25.68 |
| 29 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 27.33 |
| 30 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 26.01 |
| 31 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 26.78 |
| 32 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 27.49 |
| 33 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 28.14 |
| 34 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 27.84 |
| 35 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 28.69 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gửi đào tạo ngành Y | B00 | 23.84 | |
| 2 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam) | 7860100 | C03 | 20.06 |
| 3 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam) | 7860100 | D01 | 21.54 |
| 4 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nam) | 7860100 | A01 | 19.54 |
| 5 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ) | 7860100 | C03 | 26.06 |
| 6 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ) | 7860100 | D01 | 25.21 |
| 7 | Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh nữ) | 7860100 | A01 | 25.29 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
