Điểm chuẩn trường Đại học CMC năm 2026

Mã trường: CMC

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Đại học CMC năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Đại học CMC năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ nhân tạoAI20.18Thang điểm 30
2Trí tuệ nhân tạoAI26.9Thang điểm 40
3Công nghệ thông tinIT18.98Thang điểm 30
4Công nghệ thông tinIT25.3Thang điểm 40
5An ninh mạngNS19.95Thang điểm 30
6An ninh mạngNS26.6Thang điểm 40
7Khoa học máy tínhCS20.18Thang điểm 30
8Khoa học máy tínhCS26.9Thang điểm 40
9Kỹ thuật phần mềmSE18.98Thang điểm 30
10Kỹ thuật phần mềmSE25.3Thang điểm 40
11Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)ET20.18Thang điểm 30
12Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)ET26.9Thang điểm 40
13Quản trị kinh doanhBA18.00Thang điểm 30
14Quản trị kinh doanhBA24Thang điểm 40
15Kinh doanh quốc tếIB18.00Thang điểm 30
16Kinh doanh quốc tếIB24Thang điểm 40
17Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLS19.05Thang điểm 30
18Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLS25.4Thang điểm 40
19Digital MarketingMK18.00Thang điểm 30
20Digital MarketingMK24Thang điểm 40
21Thương mại điện tửEM18.00Thang điểm 30
22Thương mại điện tửEM24Thang điểm 40
23Truyền thông đa phương tiệnMC18.00Thang điểm 30
24Truyền thông đa phương tiệnMC24Thang điểm 40
25Quan hệ công chúngPR18.00Thang điểm 30
26Quan hệ công chúngPR24Thang điểm 40
27Thiết kế đồ họaGD17.63Thang điểm 30
28Thiết kế đồ họaGD23.5Thang điểm 40
29Đồ họa GameGA17.63Thang điểm 30
30Đồ họa GameGA23.5Thang điểm 40
31Thiết kế Mỹ thuật sốDA17.63Thang điểm 30
32Thiết kế Mỹ thuật sốDA23.5Thang điểm 40
33Ngôn ngữ Trung QuốcCL17.03Thang điểm 30
34Ngôn ngữ Trung QuốcCL22.7Thang điểm 40
35Tiếng Trung thương mạiCB17.03Thang điểm 30
36Tiếng Trung thương mạiCB22.7Thang điểm 40
37Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình 2+2 giữa CMC và CNU)CL-IP17.03Thang điểm 30
38Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình 2+2 giữa CMC và CNU)CL-IP22.7Thang điểm 40
39Ngôn ngữ Hàn QuốcKL17.03Thang điểm 30
40Ngôn ngữ Hàn Quốc722021022.7Thang điểm 40

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ nhân tạoAI29.72Thang điểm 40
2Công nghệ thông tinIT28.36Thang điểm 40
3An ninh mạngNS29.47Thang điểm 40
4Khoa học máy tínhCS29.72Thang điểm 40
5Kỹ thuật phần mềmSE28.36Thang điểm 40
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)ET29.72Thang điểm 40
7Quản trị kinh doanhBA27.17Thang điểm 40
8Kinh doanh quốc tếIB27.17Thang điểm 40
9Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLS28.45Thang điểm 40
10Digital MarketingMK27.17Thang điểm 40
11Thương mại điện tửEM27.17Thang điểm 40
12Truyền thông đa phương tiệnMC27.17Thang điểm 40
13Quan hệ công chúngPR27.17Thang điểm 40
14Thiết kế đồ họaGD26.71Thang điểm 40
15Đồ họa GameGA26.71Thang điểm 40
16Thiết kế Mỹ thuật sốDA26.71Thang điểm 40
17Ngôn ngữ Trung QuốcCL25.98Thang điểm 40
18Tiếng Trung thương mạiCB25.98Thang điểm 40
19Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình 2+2 giữa CMC và CNU)CL-IP25.98Thang điểm 40
20Ngôn ngữ Hàn QuốcKL25.98Thang điểm 40

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm thi ĐGNL CMC TEST năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm thi ĐGNL CMC TEST năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ nhân tạoAI43.11Thang điểm 80
2Công nghệ thông tinIT38.3Thang điểm 80
3An ninh mạngNS42.24Thang điểm 80
4Khoa học máy tínhCS43.11Thang điểm 80
5Kỹ thuật phần mềmSE38.3Thang điểm 80
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)ET43.11Thang điểm 80
7Quản trị kinh doanhBA34.24Thang điểm 80
8Kinh doanh quốc tếIB34.24Thang điểm 80
9Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLS38.61Thang điểm 80
10Digital MarketingMK34.24Thang điểm 80
11Thương mại điện tửEM34.24Thang điểm 80
12Truyền thông đa phương tiệnMC34.24Thang điểm 80
13Quan hệ công chúngPR34.24Thang điểm 80
14Thiết kế đồ họaGD32.67Thang điểm 80
15Đồ họa GameGA32.67Thang điểm 80
16Thiết kế Mỹ thuật sốDA32.67Thang điểm 80
17Ngôn ngữ Trung QuốcCL30.17Thang điểm 80
18Tiếng Trung thương mạiCB30.17Thang điểm 80
19Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình 2+2 giữa CMC và CNU)CL-IP30.17Thang điểm 80
20Ngôn ngữ Hàn QuốcKL30.17Thang điểm 80

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ Nhân tạoAIA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1628.66Thang điểm 40
2Quản trị Kinh doanhBAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1626.1Thang điểm 40
3Ngôn ngữ Trung QuốcCLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1625.45Thang điểm 40
4Khoa học Máy tínhCSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1628Thang điểm 40
5Thương mại điện tửECA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1626.7Thang điểm 40
6Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Viễn thông (IC Design)ETA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1628Thang điểm 40
7Đồ họa gameGAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1626.7Thang điểm 40
8Thiết kế Đồ họaGDA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1624.25Thang điểm 40
9Công nghệ Thông tinITA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1626.7Thang điểm 40
10Tiếng Nhật thương mạiJLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1624Thang điểm 40
11Ngôn ngữ Hàn QuốcKLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1624.65Thang điểm 40
12Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1625.05Thang điểm 40
13Digital MarketingMKA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1626.7Thang điểm 40
14Kỹ thuật Phần mềmSEA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1626.67Thang điểm 40

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ Nhân tạoAIA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1631.4Thang điểm 40
2Quản trị Kinh doanhBAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1629.1Thang điểm 40
3Ngôn ngữ Trung QuốcCLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1628.5Thang điểm 40
4Khoa học Máy tínhCSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1630.8Thang điểm 40
5Thương mại điện tửECA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1629.6Thang điểm 40
6Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Viễn thông (IC Design)ETA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1630.8Thang điểm 40
7Đồ họa gameGAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1629.6Thang điểm 40
8Thiết kế Đồ họaGDA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1627.4Thang điểm 40
9Công nghệ Thông tinITA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1629.6Thang điểm 40
10Tiếng Nhật thương mạiJLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1627.2Thang điểm 40
11Ngôn ngữ Hàn QuốcKLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1627.8Thang điểm 40
12Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1628.2Thang điểm 40
13Digital MarketingMKA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1629.6Thang điểm 40
14Kỹ thuật Phần mềmSEA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1629.6Thang điểm 40

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGNL CMC TEST năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức xét điểm ĐGNL CMC TEST năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Trí tuệ Nhân tạoAIA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1654.1Thang điểm 80
2Quản trị Kinh doanhBAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1647.75Thang điểm 80
3Ngôn ngữ Trung QuốcCLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1647.12Thang điểm 80
4Khoa học Máy tínhCSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1652.46Thang điểm 80
5Thương mại điện tửECA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1649.24Thang điểm 80
6Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Viễn thông (IC Design)ETA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1652.46Thang điểm 80
7Đồ họa gameGAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1649.24Thang điểm 80
8Thiết kế Đồ họaGDA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1646.28Thang điểm 80
9Công nghệ Thông tinITA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1649.24Thang điểm 80
10Tiếng Nhật thương mạiJLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1646.1Thang điểm 80
11Ngôn ngữ Hàn QuốcKLA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1646.56Thang điểm 80
12Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngLSA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1646.84Thang điểm 80
13Digital MarketingMKA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C1649.24Thang điểm 80
14Kỹ thuật Phần mềmSEA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C01, C02, C03, C04, C14, C15, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D08, D09, D10, D1649.16Thang điểm 80

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị Kinh doanhBAA00, A01, C00, D0122.5
2Khoa học Máy tínhCSA00, A01, D01, D9023
3Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Viễn thôngECA00, A01, D01, D9023
4Thiết kế Đồ họaGDA00, A01, C01, D9022
5Công nghệ Thông tinITA00, A01, D01, D9023
6Công nghệ Thông tin Việt - Nhật (ngành Công nghệ Thông tin)IT-VJA00, A01, D01, D9023
7Công nghệ Thông tin Việt - Hàn (ngành Công nghệ Thông tin)IT-VKA00, A01, D01, D9023
8Ngôn ngữ NhậtJLA01, C00, D01, D0621
9Ngôn ngữ Hàn QuốcKLA01, C00, D01, D1021
10MarketingMKA00, A01, C00, D0122.5

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Quản trị Kinh doanhBAA00, A01, C00, D0122.5
2Khoa học Máy tínhCSA00, A01, D01, D9023
3Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Viễn thôngECA00, A01, D01, D9023
4Thiết kế Đồ họaGDA00, A01, C01, D9022
5Công nghệ Thông tinITA00, A01, D09, D1023
6Công nghệ Thông tin Việt - Nhật (ngành Công nghệ Thông tin)IT-VJA00, A01, D01, D9023
7Công nghệ Thông tin Việt - Hàn (ngành Công nghệ Thông tin)IT-VKA00, A01, D01, D9023
8Ngôn ngữ NhậtJLA01, C00, D01, D0621
9Ngôn ngữ Hàn QuốcKLA01, C00, D01, D1021
10MarketingMKA00, A01, C00, D0122.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, C00, D9022.5
2Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D00, D0622
3Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A00, A01, D01, D9022
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0022.5
5Khoa học máy tính7480101A00, A01, D00, D9023
6Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9023

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, C00, D9022.5
2Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D00, D0622
3Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D00, D1022
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0022.5
5Khoa học máy tính7480101A00, A01, D00, D9023
6Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D00, D9023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, C01, D9022
2Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, D01, D0620
3Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D1021.5
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0122
5Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D9022.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế Đồ họa7210403H00, H07, H05, H0614
2Thiết kế Thời trang7210404H00, H07, H05, H0614
3Thiết kế Nội thất7580108H00, H07, H05, H0614
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác