Điểm chuẩn › Khoa Quốc tế - Đại học Huế Điểm chuẩn Khoa Quốc tế – Đại học Huế năm 2026
Mã trường: DHI
Cập nhật trang: 29/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Khoa Quốc tế – Đại học Huế năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Khoa Quốc tế – Đại học Huế 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 18.50 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 23.50 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 16.50
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 20.62 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 24.81 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 19.12
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 C03, C04, D01, D09, D10 19 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C03, C04, D01, D09, D10 21.5 3 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 C03, C04, D01, D09, D10 15 4 Kinh tế xây dựng 7580301 C03, C04, D01, D09, D10 15 5 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 C03, C04, D01, D09, D10 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 C03, C04, D01, D09, D10 18 2 Kinh tế xây dựng 7580301 C03, C04, D01, D09, D10 18 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 C03, C04, D01, D09, D10 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ Quốc tế 7310206 C00, D01, D14, D15 20 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 23 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, A01, C00, D01 17
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ Quốc tế 7310206 C00, D01, D14, D15 25 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 26 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, A01, C00, D01 20
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ Quốc tế 7310206 C00, D01, D14, D15 20 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 23 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, A01, C00, D01 17
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 C00, D01, D14, D15 22 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 25 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, A01, C00, D01 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 C00, D01, D14, D15 18 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 21 3 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, A01, C00, D01 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Quan hệ quốc tế 7310206 A01, C00, D01, D14 19.5 2 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, C00, C15, D01 19.5
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm