Điểm chuẩn Học viện Cảnh sát Nhân dân năm 2025
Mã trường: CSH
Cập nhật trang:
Học viện Cảnh sát nhân dân chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy theo các phương thức xét tuyển năm 2024.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Học viện Cảnh sát nhân dân năm 2025
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.72 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.24 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.71 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.01 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.89 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.38 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 18.67 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 20.64 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA |
Điểm chuẩn theo phương thức xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.72 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.71 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.89 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 18.67 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.24 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.01 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.38 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 20.64 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 1) | 7860100_Nam_1 | A00, A01, C03, D01 | 21.3 | Bài thi CA1 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 1) | 7860100_Nam_1 | A00, A01, C03, D01 | 21.52 | Bài thi CA2 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 2) | 7860100_Nam_2 | A00, A01, C03, D01 | 21.12 | Bài thi CA1 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 2) | 7860100_Nam_2 | A00, A01, C03, D01 | 21.48 | Bài thi CA2 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 3) | 7860100_Nam_3 | A00, A01, C03, D01 | 21.28 | Bài thi CA1 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 3) | 7860100_Nam_3 | A00, A01, C03, D01 | 21.44 | Bài thi CA2 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 19.23 | Bài thi CA1 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 20.67 | Bài thi CA2 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 1) | 7860100_Nu_1 | A00, A01, C03, D01 | 24.31 | Bài thi CA1 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 1) | 7860100_Nu_1 | A00, A01, C03, D01 | 24.52 | Bài thi CA2 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 2) | 7860100_Nu_2 | A00, A01, C03, D01 | 22.41 | Bài thi CA1 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 2) | 7860100_Nu_2 | A00, A01, C03, D01 | 23.76 | Bài thi CA2 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 3) | 7860100_Nu_3 | A00, A01, C03, D01 | 23.87 | Bài thi CA1 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 3) | 7860100_Nu_3 | A00, A01, C03, D01 | 24.65 | Bài thi CA2 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100_Nu_8 | A00, A01, C03, D01 | 18.02 | Bài thi CA2 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 19.53 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.68 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.85 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.88 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 1) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 24.23 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 2) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 23.55 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 3) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 24.78 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 16.15 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 1) | 7860100 | A01 | 19.35 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 1) | 7860100 | A00 | 19.46 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 1) | 7860100 | C03 | 21 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 1) | 7860100 | D01 | 20.51 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 2) | 7860100 | A01 | 21.04 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 2) | 7860100 | A00 | 20.74 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 2) | 7860100 | C03 | 22.27 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 2) | 7860100 | D01 | 21.17 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 3) | 7860100 | A01 | 20.79 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 3) | 7860100 | A00 | 20.23 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 3) | 7860100 | C03 | 21.33 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 3) | 7860100 | D01 | 20.93 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 18.76 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 15.98 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 19.57 |
| 16 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam Địa bàn 8) | 7860100 | D01 | 19.81 |
| 17 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 1) | 7860100 | A01 | 24.73 |
| 18 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 1) | 7860100 | A00 | 22.59 |
| 19 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 1) | 7860100 | C03 | 24.83 |
| 20 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 1) | 7860100 | D01 | 24.62 |
| 21 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 2) | 7860100 | A01 | 24.78 |
| 22 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 2) | 7860100 | A00 | 25.6 |
| 23 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 2) | 7860100 | C03 | 24.64 |
| 24 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 2) | 7860100 | D01 | 23.69 |
| 25 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 3) | 7860100 | A01 | 24.52 |
| 26 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 3) | 7860100 | A00 | 23 |
| 27 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 3) | 7860100 | C03 | 24.46 |
| 28 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 3) | 7860100 | D01 | 23.43 |
| 29 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ Địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 15.63 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 1) | 7860100 | A01 | 27.03 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 1) | 7860100 | A00 | 25.39 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 1) | 7860100 | C03 | 25.94 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 1) | 7860100 | D01 | 26.54 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 2) | 7860100 | A01 | 27.15 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 2) | 7860100 | A00 | 26.33 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 2) | 7860100 | C03 | 26.51 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 2) | 7860100 | D01 | 26.39 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 3) | 7860100 | A01 | 26.54 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 3) | 7860100 | A00 | 25.63 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 3) | 7860100 | C03 | 26.13 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 3) | 7860100 | D01 | 26.43 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 24.76 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 23.09 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 23.93 |
| 16 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 1) | 7860100 | A01 | 29.75 |
| 17 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 1) | 7860100 | A00 | 27.98 |
| 18 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 1) | 7860100 | C03 | 28.83 |
| 19 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 1) | 7860100 | D01 | 28.97 |
| 20 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 2) | 7860100 | A01 | 28.23 |
| 21 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 2) | 7860100 | A00 | 28.65 |
| 22 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 2) | 7860100 | C03 | 27.91 |
| 23 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 2) | 7860100 | D01 | 28.18 |
| 24 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 3) | 7860100 | A01 | 28.28 |
| 25 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 3) | 7860100 | A00 | 26.88 |
| 26 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 3) | 7860100 | C03 | 28.21 |
| 27 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 3) | 7860100 | D01 | 28.26 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | A01 | 23.09 | |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | C03 | 18.88 | |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | D01 | 19.61 | |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | A01 | 27.16 | |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | C03 | 27.73 | |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | D01 | 27.36 | ổng điểm của 03 môn thuộc tổ hợp xét tuyển và điểm trung bình cộng kết quả học tập 3 năm THPT lớp 10, 11, 12 được quy về thang điểm 30 làm tròn đến 02 chữ số thập phân, tính theo công thức là 26.36 |
| 7 | Gửi đào tạo ngành Y | 7720101 | B00 | 23.09 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
