Điểm chuẩn › Học viện Cán bộ TPHCM Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026
Mã trường: HVC
Cập nhật trang: 13/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Học viện Cán bộ TPHCM năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Luật 7380101 24 2 Quản lý nhà nước 7310205 23.5 3 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 23.25 4 Chính trị học 7310201 22.5 5 Công tác xã hội 7760101 22.5
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Luật 7380101 26.46 2 Quản lý nhà nước 7310205 26.31 3 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 26.24 4 Chính trị học 7310201 26.02 5 Công tác xã hội 7760101 26.02
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Luật 7380101 98 2 Quản lý nhà nước 7310205 96 3 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 95 4 Chính trị học 7310201 93 5 Công tác xã hội 7760101 93
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Luật 7380101 884 2 Quản lý nhà nước 7310205 867 3 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 858 4 Chính trị học 7310201 833 5 Công tác xã hội 7760101 833
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 A01, C00, C03, C04, C14, D01 22.5 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 A01, C00, C03, C04, C14, D01 23.25 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01, C03, C04 23.5 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01, C03, C04 24 5 Công tác xã hội 7760101 A01, C00, C03, C04, C14, D01, D14 22.5
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 A01, C00, C03, C04, C14, D01 26.02 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 A01, C00, C03, C04, C14, D01 26.24 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01, C03, C04 26.31 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01, C03, C04 26.46 5 Công tác xã hội 7760101 A01, C00, C03, C04, C14, D01, D14 26.02
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 93 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 95 3 Quản lý nhà nước 7310205 96 4 Luật 7380101 98 5 Công tác xã hội 7760101 93
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 833 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 858 3 Quản lý nhà nước 7310205 867 4 Luật 7380101 884 5 Công tác xã hội 7760101 833
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 C00, C03, C04, C14 22 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 C00, C03, C04, C14 23 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01 23.5 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 25 5 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D14 22
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 C00, C03, C04, C14 23.9 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 C00, C03, C04, C14 24.95 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01 26 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 26.45 5 Công tác xã hội 7760101 C00, C03, D01, D14 23.55
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 C00, C03, C04, C14 21.5 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 C00, C03, C04, C14 22.5 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01 22.5 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 23.5 5 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D14 21.5
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 C00, C03, C04, C14 17 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 C00, C03, C04, C14 18.75 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01 22 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 24.5 5 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D14 17.25
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 C00, C03, C04, C14 23.9 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 C00, C03, C04, C14 24.5 3 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, C00, D01 24.8 4 Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 25 5 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D14 23.3
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Chính trị học 7310201 23.25 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước 7310202 23.55 3 Quản lý nhà nước 7310205 24 4 Luật 7380101 24.25 5 Công tác xã hội 7760101 21.75
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm