Điểm chuẩn Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026

Mã trường: HVC

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Học viện Cán bộ TPHCM năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật738010124
2Quản lý nhà nước731020523.5
3Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020223.25
4Chính trị học731020122.5
5Công tác xã hội776010122.5

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật738010126.46
2Quản lý nhà nước731020526.31
3Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020226.24
4Chính trị học731020126.02
5Công tác xã hội776010126.02

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật738010198
2Quản lý nhà nước731020596
3Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020295
4Chính trị học731020193
5Công tác xã hội776010193

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật7380101884
2Quản lý nhà nước7310205867
3Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202858
4Chính trị học7310201833
5Công tác xã hội7760101833

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201A01, C00, C03, C04, C14, D0122.5
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202A01, C00, C03, C04, C14, D0123.25
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D01, C03, C0423.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D01, C03, C0424
5Công tác xã hội7760101A01, C00, C03, C04, C14, D01, D1422.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201A01, C00, C03, C04, C14, D0126.02
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202A01, C00, C03, C04, C14, D0126.24
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D01, C03, C0426.31
4Luật7380101A00, A01, C00, D01, C03, C0426.46
5Công tác xã hội7760101A01, C00, C03, C04, C14, D01, D1426.02

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học731020193
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020295
3Quản lý nhà nước731020596
4Luật738010198
5Công tác xã hội776010193

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201833
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202858
3Quản lý nhà nước7310205867
4Luật7380101884
5Công tác xã hội7760101833

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1422
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1423
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0123.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D0125
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1422

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1423.9
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1424.95
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0126
4Luật7380101A00, A01, C00, D0126.45
5Công tác xã hội7760101C00, C03, D01, D1423.55

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1421.5
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1422.5
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0122.5
4Luật7380101A00, A01, C00, D0123.5
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1421.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1417
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1418.75
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0122
4Luật7380101A00, A01, C00, D0124.5
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1417.25

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Chính trị học7310201C00, C03, C04, C1423.9
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C03, C04, C1424.5
3Quản lý nhà nước7310205A00, A01, C00, D0124.8
4Luật7380101A00, A01, C00, D0125
5Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D1423.3

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Chính trị học731020123.25
2Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước731020223.55
3Quản lý nhà nước731020524
4Luật738010124.25
5Công tác xã hội776010121.75
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác