Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2026
Mã trường: TDB
Cập nhật trang:
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo thêm: Thông tin tuyển sinh Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | 27.25 | Điểm chuẩn đã được quy đổi, áp dụng cho tất cả các THXT |
| 2 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | 18.37 | Điểm chuẩn đã được quy đổi, áp dụng cho tất cả các THXT |
| 3 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | 22.87 | Điểm chuẩn đã được quy đổi, áp dụng cho tất cả các THXT |
| 4 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | 20.37 | Điểm chuẩn đã được quy đổi, áp dụng cho tất cả các THXT |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T01, T02, T05, T06 | 27.39 |
| 2 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | T00, T01, T02, T05, T06 | 18 |
| 3 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T01, T02, T05, T06 | 24.5 |
| 4 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | T00, T01, T02, T05, T06 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T01, T02, T05, T06 | 27.39 | Học lực Khá (môn Toán/Văn >= 6.5); xét kết hợp thi năng khiếu |
| 2 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | T00, T01, T02, T05, T06 | 18 | Học lực TB (môn Toán/Văn >= 5.0); xét kết hợp thi năng khiếu |
| 3 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T01, T02, T05, T06 | 24.5 | Học lực TB (môn Toán/Văn >= 5.0); xét kết hợp thi năng khiếu |
| 4 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | T00, T01, T02, T05, T06 | 18 | Học lực TB (môn Toán/Văn >= 5.0); xét kết hợp thi năng khiếu |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | T00, T01, T02, T05 | 18.35 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T01, T02, T05 | 18.35 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | T00, T01, T02, T05 | 18.35 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | T00, T01, T02, T05 | 18.7 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T01, T02, T05 | 18.7 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | T00, T01, T02, T05 | 18.7 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T05, T01, M08 | 18 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 2 | Y sinh học thể dục thể thao | 7729001 | T00, T05, T01, M08 | 15 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 3 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T05, T01, M08 | 15 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 4 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | T00, T05, T01, M08 | 15 | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
