Điểm chuẩn Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội năm 2025

Mã trường: FBU

Cập nhật điểm trúng tuyển, điều kiện trúng tuyển, điểm chuẩn Trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội (FBU) mới nhất năm 2025.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, X2518.5
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, D01, D0424.25
3Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01, X01, X0223
4Kinh doanh quốc tế7340120A01, D01, D07, D09, D10, X2518.5
5Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C04, D01, X01, X0223
6Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01, X01, X0222
7Kế toán7340301A00, A01, C04, D01, X01, X0223
8Kiểm toán7340302A00, A01, C04, D01, X01, X0217
9Luật kinh tế7380107A00, A01, C04, D01, X01, X0221.5
10Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C04, D01, X01, X0217

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, X2518.5
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, D01, D0424.25
3Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01, X01, X0223
4Kinh doanh quốc tế7340120A01, D01, D07, D09, D10, X2518.5
5Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C04, D01, X01, X0223
6Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01, X01, X0222
7Kế toán7340301A00, A01, C04, D01, X01, X0223
8Kiểm toán7340302A00, A01, C04, D01, X01, X0217
9Luật kinh tế7380107A00, A01, C04, D01, X01, X0221.5
10Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C04, D01, X01, X0217

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2025 năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh722020118.5
2Ngôn ngữ Trung Quốc722020424.25
3Quản trị kinh doanh734010123
4Kinh doanh quốc tế734012018.5
5Kinh doanh thương mại734012123
6Tài chính - Ngân hàng734020122
7Kế toán734030123
8Kiểm toán734030217
9Luật kinh tế738010721.5
10Công nghệ thông tin748020117

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D0123
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D0424.75
3Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C0423.25
4Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C0424.5
5Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0423.75
6Kế toán7340301A00, A01, D01, C0423.75
7Kiểm toán7340302A00, A01, D01, C0423.75
8Luật kinh tế7380107A00, A01, D01, C0424
9Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0422.75

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D0122.5
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C0422.5
3Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C0423.5
4Tài chính ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0422.5
5Kế toán7340301A00, A01, D01, C0422.5
6Kiểm toán7340302A00, A01, D01, C0422.5
7Luật kinh tế7380107A00, A01, D01, C0422.5
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0423.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D0120
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C0420
3Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C0420
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0420
5Kế toán7340301A00, A01, D01, C0420
6Kiểm toán7340302A00, A01, D01, C0420
7Luật kinh tế7380107A00, A01, D01, C0420
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0420

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D0118
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C0418
3Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C0418
4Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0418
5Kế toán tài chính7340301A00, A01, D01, C0418
6Kiểm toán7340302A00, A01, D01, C0418
7Luật kinh tế7380107A00, A01, D01, C0418
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0418

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, C0418
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C0418
3Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C0418
4Tài chính ngân hàng7340201A00, A01, D01, C0418
5Kế toán tài chính7340301A00, A01, D01, C0418
6Kiểm toán7340302A00, A01, D01, C0418
7Luật kinh tế7380107A00, A01, D01, C0418
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C0418
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác