Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Thể dục thể thao TPHCM năm 2026
Mã trường: STS
Cập nhật trang:
Trường Đại học Sư phạm Thể dục thể thao TPHCM đã chính thức cập nhật điểm chuẩn năm 2026.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Đại học Sư phạm TDTT TPHCM 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | 23.37 | Kết hợp điểm thi năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | 22.30 | Kết hợp điểm thi năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | 22.80 | Kết hợp điểm thi năng khiếu |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | 25.37 | Xét kết hợp điểm thi năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | 24.30 | Xét kết hợp điểm thi năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện thể thao | 7140207 | 24.80 | Xét kết hợp điểm thi năng khiếu |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 26 | Xét kết hợp điểm thi THPT với điểm thi năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 22.85 | Xét kết hợp điểm thi THPT với điểm thi năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện Thể thao | 7140207 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 24.65 | Xét kết hợp điểm thi THPT với điểm thi năng khiếu |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 27.45 | Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao | 7810301 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 23.85 | Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu |
| 3 | Huấn luyện Thể thao | 7140207 | T00, T02, T05, T08, T09, T10 | 25.65 | Xét kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục thể chất | 7140206 | T00, T02, T05, T08 | 23.75 | Xét kết hợp điểm thi THPT với điểm thi năng khiếu |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
