Điểm chuẩn › Đại học Ngoại ngữ Huế Điểm chuẩn trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế năm 2026
Mã trường: DHF
Cập nhật trang: 13/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Ngoại ngữ Huế năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 27.77 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 23.70 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 27.70 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 20.50 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 15.00 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 15.00 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 23.50 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 15.50 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 20.50 10 Quốc tế học 7310601 15.00 11 Việt Nam học 7310630 15.00 12 Hoa Kỳ học 7310640 15.00 13 Truyền thông quốc tế 7320107 15.00
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 28.26 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 24.99 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 28.21 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 22.12 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 18.00 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 18.00 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 24.81 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 18.37 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 22.12 10 Quốc tế học 7310601 18.00 11 Việt Nam học 7310630 18.00 12 Hoa Kỳ học 7310640 18.00 13 Truyền thông quốc tế 7320107 18.00
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 30 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 27.4 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 30 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 23 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D14, D15, D42, D62 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D14, D15, D44, D64 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 26.6 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 16.25 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15, DH1, DH5 23.6 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15, D66, X78 15 11 Việt Nam học 7310630 C00, D01, D14, D15, D66, X78 15 12 Hoa Kỳ học 7310640 D01, D14, D15, D66 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 30 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 27.66 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 30 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 24.05 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D14, D15, D42, D62 18 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D14, D15, D44, D64 18 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 26.94 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 18.43 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15, DH1, DH5 24.38 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15, D66, X78 18 11 Việt Nam học 7310630 C00, D01, D14, D15, D66, X78 18 12 Hoa Kỳ học 7310640 D01, D14, D15, D66 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 27.1 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D03, D01, D44 19 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D04, D01, D45, D15 26.5 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 21.5 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D02, D01, D42, D15 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D03, D01, D44, D15 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D04, D01, D45, D15 24.5 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D06, D01, D43, D15 20.5 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 24.5 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 15 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 28.2 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 19 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 27.6 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 23.95 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 18 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 18 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 25.7 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 18.05 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 25.5 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 18 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 25.5 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 19 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 24.85 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 19.5 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 23 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 19.5 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 22.5 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 15 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 27.25 2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 18 3 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 25.5 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 20 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 18 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 18 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 25.5 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 19 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 25 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 18 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư Phạm tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 19 2 Sư Phạm tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 19 3 Sư Phạm tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 23 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 16.5 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 21 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 17 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 21.5 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 15 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư Phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 25.75 2 Sư Phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 19 3 Sư Phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 23 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 22.25 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 23.75 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 21.5 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 23.5 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 15 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Sư Phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 23.5 2 Sư Phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D15, D44 18.5 3 Sư Phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D15, D45 18.5 4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 19 5 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D15, D42 15 6 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D15, D44 15 7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D15, D45 21.7 8 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, D15, D43 21.3 9 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 22.15 10 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 17 11 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm