Điểm chuẩn trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế năm 2026

Mã trường: DHF

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Ngoại ngữ Huế năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh714023127.77
2Sư phạm Tiếng Pháp714023323.70
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023427.70
4Ngôn ngữ Anh722020120.50
5Ngôn ngữ Nga722020215.00
6Ngôn ngữ Pháp722020315.00
7Ngôn ngữ Trung Quốc722020423.50
8Ngôn ngữ Nhật722020915.50
9Ngôn ngữ Hàn Quốc722021020.50
10Quốc tế học731060115.00
11Việt Nam học731063015.00
12Hoa Kỳ học731064015.00
13Truyền thông quốc tế732010715.00

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh714023128.26
2Sư phạm Tiếng Pháp714023324.99
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023428.21
4Ngôn ngữ Anh722020122.12
5Ngôn ngữ Nga722020218.00
6Ngôn ngữ Pháp722020318.00
7Ngôn ngữ Trung Quốc722020424.81
8Ngôn ngữ Nhật722020918.37
9Ngôn ngữ Hàn Quốc722021022.12
10Quốc tế học731060118.00
11Việt Nam học731063018.00
12Hoa Kỳ học731064018.00
13Truyền thông quốc tế732010718.00

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1530
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4427.4
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4530
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1523
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D14, D15, D42, D6215
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D14, D15, D44, D6415
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4526.6
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4316.25
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, DH1, DH523.6
10Quốc tế học7310601D01, D14, D15, D66, X7815
11Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15, D66, X7815
12Hoa Kỳ học7310640D01, D14, D15, D6615

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1530
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4427.66
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4530
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1524.05
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D14, D15, D42, D6218
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D14, D15, D44, D6418
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4526.94
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4318.43
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15, DH1, DH524.38
10Quốc tế học7310601D01, D14, D15, D66, X7818
11Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15, D66, X7818
12Hoa Kỳ học7310640D01, D14, D15, D6618

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1527.1
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D03, D01, D4419
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D04, D01, D45, D1526.5
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1521.5
5Ngôn ngữ Nga7220202D02, D01, D42, D1515
6Ngôn ngữ Pháp7220203D03, D01, D44, D1515
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D04, D01, D45, D1524.5
8Ngôn ngữ Nhật7220209D06, D01, D43, D1520.5
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1524.5
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1515
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1528.2
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4419
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4527.6
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1523.95
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4218
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4418
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4525.7
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4318.05
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1525.5
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1518
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1518

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1525.5
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4419
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4524.85
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1519.5
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4215
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4415
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4523
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4319.5
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1522.5
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1515
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1527.25
2Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4418
3Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4525.5
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1520
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4218
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4418
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4525.5
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4319
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1525
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1518
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1518

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư Phạm tiếng Anh7140231D01, D14, D1519
2Sư Phạm tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4419
3Sư Phạm tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4523
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1516.5
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4215
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4415
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4521
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4317
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1521.5
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1515
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1515

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư Phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1525.75
2Sư Phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4419
3Sư Phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4523
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1522.25
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4215
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4415
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4523.75
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4321.5
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1523.5
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1515
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1515

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Sư Phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D1523.5
2Sư Phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D4418.5
3Sư Phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D4518.5
4Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D1519
5Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D4215
6Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D4415
7Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D4521.7
8Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D4321.3
9Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D1522.15
10Quốc tế học7310601D01, D14, D1517
11Việt Nam học7310630D01, D14, D1515
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác