Điểm chuẩn › Đại học Điều dưỡng Nam Định Điểm chuẩn trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2026
Mã trường: YDD
Cập nhật trang: 13/08/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 21.10 2 Hộ sinh 7720302 18.30 3 Dinh dưỡng 7720401 16.25
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 25.10 2 Hộ sinh 7720302 22.30 3 Dinh dưỡng 7720401 20.25
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 71 2 Hộ sinh 7720302 66 3 Dinh dưỡng 7720401 57
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 21 2 Hộ sinh 7720302 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 17 3 Dinh dưỡng 7720401 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 15
Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 25 2 Hộ sinh 7720302 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 21 3 Dinh dưỡng 7720401 A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 19
Điểm chuẩn theo phương thức xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 75 2 Hộ sinh 7720302 64 3 Dinh dưỡng 7720401 58
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 19 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15
Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 20 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 19 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15.3
Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức xét học bạ THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 19 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 19.5 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 20 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Điều dưỡng 7720301 B00, B08, D01, D07 19 2 Hộ sinh 7720302 B00, B08, D01, D07 19 3 Dinh dưỡng 7720401 B00, B08, D01, D07 15
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm