Điểm chuẩn trường Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026

Mã trường: DCV

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0315.5
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0315.5
3Kế toán7340301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0323.75

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử751030118.0
2Công nghệ thông tin748020118.0
3Kế toán734030128.5

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0325.5
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0315
3Công nghệ kỹ thuật điện điện tử7510301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0315
4Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C03, C20, D01, D10, D15, X0128.5

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0327.8
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0318
3Công nghệ kỹ thuật điện điện tử7510301A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X0318
4Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C03, C20, D01, D10, D15, X0129

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0720
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0720
3Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử7510301A00, A01, D01, D0720
4Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0723
5Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1525
6Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1525

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0724
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0718
3Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử7510301A00, A01, D01, D0719
4Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0721.5
5Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1523
6Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1522

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0715
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0715
3Công nghệ kỹ thuật Cơ khí7510201A00, A01, D01, D0715
4Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử7510301A00, A01, D01, D0715
5Công nghệ kỹ thuật Điều khiển vả Tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0715
6Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, D0715
7Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1515
8Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0718
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0718
3Công nghệ kỹ thuật Cơ khí7510201A00, A01, D01, D0718
4Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử7510301A00, A01, D01, D0718
5Công nghệ kỹ thuật Điều khiển vả Tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0718
6Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, D0718
7Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1518
8Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1518

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0715
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0715
3Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D0715
4Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301A00, A01, D01, D0715
5Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0720
6Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, B0020
7Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1515
8Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0717
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0717
3Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D0717
4Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301A00, A01, D01, D0717
5Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0723
6Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, B0023
7Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1517
8Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1517

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0716.1
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0715.5
3Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D0715.9
4Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301A00, A01, D01, D0715.2
5Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D0715.05
6Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, B0015.85
7Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1516.55
8Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1516

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kế toán7340301A00, A01, D01, D0715
2Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D0715
3Công nghệ Kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D0715
4Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301A00, A01, D01, D0715
5Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, D0015
6Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, D1515
7Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, D1515
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác