Điểm chuẩn › Đại học Công nghiệp Vinh Điểm chuẩn trường Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026
Mã trường: DCV
Cập nhật trang: 01/09/2026
Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.
Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Đại học Công nghiệp Vinh năm 2026
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 7510301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 15.5 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 15.5 3 Kế toán 7340301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 23.75
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026 STT Tên ngành Mã ngành Điểm chuẩn 1 Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 7510301 18.0 2 Công nghệ thông tin 7480201 18.0 3 Kế toán 7340301 28.5
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2025 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 25.5 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 15 3 Công nghệ kỹ thuật điện điện tử 7510301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 15 4 Quản trị khách sạn 7810201 A00, C00, C03, C20, D01, D10, D15, X01 28.5
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 27.8 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 18 3 Công nghệ kỹ thuật điện điện tử 7510301 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 18 4 Quản trị khách sạn 7810201 A00, C00, C03, C20, D01, D10, D15, X01 29
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2024 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 20 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 20 3 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 20 4 Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 23 5 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 25 6 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 25
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 24 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 18 3 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 19 4 Công nghệ kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 21.5 5 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 23 6 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 22
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2023 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 3 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 15 4 Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 15 5 Công nghệ kỹ thuật Điều khiển vả Tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 15 6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A02, B00, D07 15 7 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 15 8 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 18 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 18 3 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 18 4 Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 18 5 Công nghệ kỹ thuật Điều khiển vả Tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 18 6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A02, B00, D07 18 7 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 18 8 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 18
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2022 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 15 4 Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 15 5 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 20 6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, A02, B00 20 7 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 15 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 15
Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 17 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 17 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 17 4 Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 17 5 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 23 6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, A02, B00 23 7 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 17 8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 17
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2021 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 16.1 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15.5 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 15.9 4 Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 15.2 5 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 15.05 6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, A02, B00 15.85 7 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 16.55 8 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 16
Ấn vào để xem điểm chuẩn năm 2020 ▾ Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020 STT Tên ngành Mã ngành THXT Điểm chuẩn 1 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 3 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 15 4 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 15 5 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, A02, D00 15 6 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, D15 15 7 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, D15 15
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
Tìm kiếm