Điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Sài Gòn năm 2026

Mã trường: DSG

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn năm 2026 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Công nghệ Sài Gòn năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp721040215.0
2Quản trị kinh doanh734010115.0
3Marketing734011515.0
4Kinh doanh quốc tế734012015.0
5Tài chính - Ngân hàng734020115.0
6Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng751060515.0
7Du lịch781010115.0
8Luật kinh tế738010720.0
9Kỹ thuật máy tính748010615.0
10Công nghệ thông tin748020115.0
11Công nghệ kỹ thuật cơ khí751020115.0
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020315.0
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử751030115.0
14Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông751030215.0
15Công nghệ thực phẩm754010115.0
16Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm754010615.0
17Kỹ thuật xây dựng758020115.0
18Quản lý xây dựng758030215.0
19Kiến trúc758010115.0
20Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông758020515.0

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp721040217.0
2Quản trị kinh doanh734010117.0
3Marketing734011517.0
4Kinh doanh quốc tế734012017.0
5Tài chính - Ngân hàng734020117.0
6Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng751060517.0
7Du lịch781010117.0
8Luật kinh tế738010721.0
9Kỹ thuật máy tính748010617.0
10Công nghệ thông tin748020117.0
11Công nghệ kỹ thuật cơ khí751020117.0
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020317.0
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử751030117.0
14Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông751030217.0
15Công nghệ thực phẩm754010117.0
16Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm754010617.0
17Kỹ thuật xây dựng758020117.0
18Quản lý xây dựng758030217.0
19Kiến trúc758010117.0
20Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông758020517.0

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402550
2Quản trị kinh doanh7340101550
3Marketing7340115550
4Kinh doanh quốc tế7340120550
5Tài chính - Ngân hàng7340201550
6Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605550
7Du lịch7810101550
8Luật kinh tế7380107720
9Kỹ thuật máy tính7480106550
10Công nghệ thông tin7480201550
11Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201550
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203550
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301550
14Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302550
15Công nghệ thực phẩm7540101550
16Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106550
17Kỹ thuật xây dựng7580201550
18Quản lý xây dựng7580302550
19Kiến trúc7580101550
20Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205550

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Thiết kế công nghiệp721040219.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
2Quản trị kinh doanh734010119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
3Marketing734011519.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
4Kinh doanh quốc tế734012019.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
5Tài chính - Ngân hàng734020119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
6Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng751060519.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
7Du lịch781010119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
8Luật kinh tế738010724.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
9Kỹ thuật máy tính748010619.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
10Công nghệ thông tin748020119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
11Công nghệ kỹ thuật cơ khí751020119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020319.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử751030119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
14Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông751030219.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
15Công nghệ thực phẩm754010119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
16Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm754010619.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
17Kỹ thuật xây dựng758020119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
18Quản lý xây dựng758030219.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
19Kiến trúc758010119.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT
20Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông758020519.0Xét kết hợp điểm thi THPT với học bạ THPT

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
3Marketing7340115A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
4Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
5Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
6Luật kinh tế7380107A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
7Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
9Công nghệ kỹ thuật Cơ khí7510201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
10Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
11Công nghệ kỹ thuật điện điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
12Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông7510302A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
13Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
14Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
15Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515
16Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
17Quản lý xây dựng7580302A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8815
18Du lịch7810101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
3Marketing7340115A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
4Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
5Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
6Luật kinh tế7380107A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
7Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
9Công nghệ kỹ thuật Cơ khí7510201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
10Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
11Công nghệ kỹ thuật điện điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
12Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông7510302A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
13Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
14Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
15Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518
16Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
17Quản lý xây dựng7580302A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25, D27, D28, D29, D30, D32, D33, D34, D35, D37, D38, D39, D40, D84, D86, D87, D8818
18Du lịch7810101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D2518

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402550
2Quản trị kinh doanh7340101550
3Marketing7340115550
4Kinh doanh quốc tế7340120550
5Tài chính - Ngân hàng7340201550
6Luật kinh tế7380107720
7Kỹ thuật máy tính7480106550
8Công nghệ thông tin7480201550
9Công nghệ kỹ thuật Cơ khí7510201550
10Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203550
11Công nghệ kỹ thuật điện điện tử7510301550
12Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông7510302550
13Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605550
14Công nghệ thực phẩm7540101550
15Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106550
16Kỹ thuật xây dựng7580201550
17Quản lý xây dựng7580302550
18Du lịch7810101550

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, D72, D73, D74, D75, D76, D77, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D8315
2Quản trị kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D8315
3Công nghệ thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C0115
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D9515
5Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D9515
6Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D9515
7Công nghệ thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, B00, D08, D31, D32, D33, D34, D3515
8Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D9515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Thiết kế công nghiệp721040218Học bạ 5 học kỳ
2Thiết kế công nghiệp721040218Học bạ 3 học kỳ
3Thiết kế công nghiệp721040218Học bạ lớp 12
4Quản trị kinh doanh734010118Học bạ 5 học kỳ
5Quản trị kinh doanh734010118Học bạ 3 học kỳ
6Quản trị kinh doanh734010118Học bạ lớp 12
7Công nghệ thông tin748020118Học bạ 5 học kỳ
8Công nghệ thông tin748020118Học bạ 3 học kỳ
9Công nghệ thông tin748020118Học bạ lớp 12
10Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020318Học bạ 5 học kỳ
11Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020318Học bạ 3 học kỳ
12Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020318Học bạ lớp 12
13Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử751030118Học bạ 5 học kỳ
14Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử751030118Học bạ 3 học kỳ
15Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử751030118Học bạ lớp 12
16Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông751030218Học bạ 5 học kỳ
17Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông751030218Học bạ 3 học kỳ
18Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông751030218Học bạ lớp 12
19Công nghệ thực phẩm754010118Học bạ 5 học kỳ
20Công nghệ thực phẩm754010118Học bạ 3 học kỳ
21Công nghệ thực phẩm754010118Học bạ lớp 12
22Kỹ thuật xây dựng758020118Học bạ 5 học kỳ
23Kỹ thuật xây dựng758020118Học bạ 3 học kỳ
24Kỹ thuật xây dựng758020118Học bạ lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402NL1500
2Quản trị kinh doanh7340101NL1500
3Công nghệ thông tin7480201NL1550
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203NL1500
5Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử7510301NL1500
6Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông7510302NL1500
7Công nghệ thực phẩm7540101NL1500
8Kỹ thuật Xây dựng7580201NL1500

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402D01, A01, D78, D7215
2Quản trị kinh doanh7340101D01, A01, D78, A0015
3Công nghệ thông tin7480201D01, A01, C01, A0015
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203D01, A01, D90, A0015
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301D01, A01, D90, A0015
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302D01, A01, D90, A0015
7Công nghệ thực phẩm7540101D01, D08, B00, A0015
8Kỹ thuật xây dựng7580201D01, A01, D90, A0015

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402A00, A01, D01, D1118
2Quản trị kinh doanh7340101A01, A00, D01, D1418
3Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0119
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203D01, A01, A0018
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301D01, A01, A0018
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302D01, A01, A0018
7Công nghệ thực phẩm7540101D07, A01, A00, D1418
8Kỹ thuật xây dựng7580201D01, A01, A0018

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402600
2Quản trị kinh doanh7340101600
3Công nghệ thông tin7480201650
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203600
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301600
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302600
7Công nghệ thực phẩm7540101600
8Kỹ thuật xây dựng7580201600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D11, D51, D52, D53, D54, D5515
2Quản trị kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D14, D61, D62, D63, D64, D6515
3Công nghệ thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C0121.5
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2515
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2515
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2515
7Công nghệ thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, B00, D07, D21, D22, D23, D24, D2515
8Kỹ thuật xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2515

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D11, D51, D52, D53, D54, D5518
2Quản trị kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D14, D61, D62, D63, D64, D6518
3Công nghệ thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C0121
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2518
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2518
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2518
7Công nghệ thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, B00, D07, D21, D22, D23, D24, D2518
8Kỹ thuật xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A00, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D2518

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402NL1600
2Quản trị kinh doanh7340101NL1650
3Công nghệ thông tin7480201NL1700
4Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203NL1600
5Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301NL1600
6Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NL1600
7Công nghệ thực phẩm7540101NL1600
8Kỹ thuật xây dựng7580201NL1600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế Công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, D72, D73, D74, D75, D76, D7715
2Quản trị Kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, A0015
3Công nghệ Thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C01, A0016
4Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0015
5Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0015
6Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0015
7Công nghệ Thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, D08, D31, D32, D33, D34, D35, B00, A0015
8Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0015

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Thiết kế Công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D25, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
2Thiết kế Công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D25, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
3Thiết kế Công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D25, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
4Quản trị Kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
5Quản trị Kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
6Quản trị Kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
7Công nghệ Thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C01, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
8Công nghệ Thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C01, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
9Công nghệ Thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C01, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
10Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
11Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
12Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
13Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
14Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
15Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
16Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
17Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
18Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
19Công nghệ Thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, D08, D31, D32, D33, D34, D35, B00, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
20Công nghệ Thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, D08, D31, D32, D33, D34, D35, B00, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
21Công nghệ Thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, D08, D31, D32, D33, D34, D35, B00, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
22Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 11 và HK1 lớp 12
23Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB cả năm lớp 12 theo THXH
24Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A0018Xét điểm TB lớp 10, 11 và HK1 lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2021 năm 2021

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL HCM năm 2021 năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế Công nghiệp7210402D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D07, D21, D22, D23, D24, D25, A00550
2Quản trị Kinh doanh7340101D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, A00600
3Công nghệ Thông tin7480201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, C01, A00600
4Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử7510203D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A00550
5Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử7510301D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A00550
6Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông7510302D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A00550
7Công nghệ Thực phẩm7540101D01, D02, D03, D04, D05, D06, D08, D31, D32, D33, D34, D35, B00, A00600
8Kỹ thuật Xây dựng7580201D01, D02, D03, D04, D05, D06, A01, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D92, D93, D94, D91, D95, A00550

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế công nghiệp7210402D01, A00, A01, H0615
2Quản trị kinh doanh7340101D01, A00, A01, D0915
3Công nghệ thông tin7480201D01, A00, A01, C0116
4Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử7510203D01, A00, A01, D0715
5Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử7510301D01, A00, A01, D0715
6Công nghệ kỹ thuật Điện tử - viễn thông7510302D01, A00, A01, D0715
7Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, B08, D0715
8Kỹ thuật xây dựng7580201D01, A00, A01, D0715
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác