Điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Miền Đông năm 2025

Mã trường: MIT

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Trường Đại học Công nghệ Miền Đông năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

>> Xem thêm: Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Công nghệ Miền Đông năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, C01, D0115
2Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
3Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
4Đông phương học (Chuyên ngành Tiếng Hàn)7310608A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
5Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, C03, C14, D0115
6Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
7Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C01, C03, C14, D0115
8Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
9Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
10Tài chính - Ngân hàng7340201D01, D07, D08, A00, A01, C01, C03, C14, C1915
11Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C01, C03, C14, D0115
12Kế toán7340301A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0115
13Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D0118
14Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0115
15Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0115
16Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, C00, C01, C03, C14, D0115
17Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C01, C03, C14, D0115
18Thú y7640101A00, B00, C08, D0715
19Dược học7720201A00, A01, B00, C08, D01, D07, D0819

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, C01, D01, V02, V03, V05, V0615
2Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
3Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
4Đông phương học (Chuyên ngành Tiếng Hàn)7310608A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
5Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K0115
6Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
7Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K0115
8Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
9Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
10Tài chính - Ngân hàng7340201D01, D07, D08, A00, A01, C01, C03, C14, C1915
11Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K0115
12Kế toán7340301A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0115
13Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K0118Điểm TB cả năm lớp 12 môn Toán/Văn >= 6.0
14Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, K0115
15Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01, K0115
16Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K0115
17Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K0115
18Thú y7640101A00, B00, C08, D0715
19Dược học7720201A00, A01, B00, C08, D01, D07, D0824Học lực TB cả năm lớp 12 loại Giỏi

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQG HCM năm 2025 năm 2025
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Thiết kế đồ họa7210403530
2Ngôn ngữ Anh7220201530
3Ngôn ngữ Trung Quốc7220204530
4Đông phương học (Chuyên ngành Tiếng Hàn)7310608530
5Truyền thông đa phương tiện7320104530
6Quản trị kinh doanh7340101530
7Digital Marketing7340114530
8Kinh doanh quốc tế7340120530
9Thương mại điện tử7340122530
10Tài chính - Ngân hàng7340201530
11Công nghệ tài chính7340205530
12Kế toán7340301530
13Luật kinh tế7380107530Điểm môn Toán/Văn >= 180
14Công nghệ thông tin7480201530
15Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205530
16Quản lý công nghiệp7510601530
17Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605530
18Thú y7640101530
19Dược học7720201600Học lực TB cả năm lớp 12 loại Giỏi

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1515
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1515
3Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)7310608A01, C00, D01, D1515
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
5Digital marketing7340114A00, A01, C00, D0115
6Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0115
7Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D0115
8Kế toán7340301A00, A01, C01, D0115
9Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0115
10Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0115
11Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0115
12Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, C00, D0115
13Logistic và quản lý chuỗi cung ứngA00, A01, C00, D0115
14Thú y7640101A00, B00, C08, D0715
15Dược học7720201A00, B00, C08, D0721

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh72202015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
2Ngôn ngữ Anh72202015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
3Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
4Ngôn ngữ Trung Quốc72202045.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
5Ngôn ngữ Trung Quốc72202045.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
6Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
7Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)73106085.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
8Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)73106085.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
9Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)7310608A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
10Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông)73401015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
11Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông)73401015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
12Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông)7340101A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
13Digital marketing73401145.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
14Digital marketing73401145.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
15Digital marketing7340114A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
16Kinh doanh quốc tế73401205.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
17Kinh doanh quốc tế73401205.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
18Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
19Công nghệ tài chính (Fintech)73402055.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
20Công nghệ tài chính (Fintech)73402055.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
21Công nghệ tài chính (Fintech)7340205A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
22Kế toán73403015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
23Kế toán73403015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
24Kế toán7340301A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
25Luật kinh tế73801075.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
26Luật kinh tế73801075.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
27Luật kinh tế7380107A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
28Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ phần mềm; An toàn thông tin; Trí tuệ nhân tạo)74802015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
29Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ phần mềm; An toàn thông tin; Trí tuệ nhân tạo)74802015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
30Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ phần mềm; An toàn thông tin; Trí tuệ nhân tạo)7480201A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
31Công nghệ kỹ thuật ô tô75102055.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
32Công nghệ kỹ thuật ô tô75102055.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
33Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
34Quản lý công nghiệp75106015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
35Quản lý công nghiệp75106015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
36Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, C01, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
37Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106055.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
38Logistics và quản lý chuỗi cung ứng75106055.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
39Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
40Thú y76401015.5Xét Điểm TB HK1 lớp 12
41Thú y76401015.5Xét Điểm TB cả năm lớp 12
42Thú y7640101A00, A01, C00, D0116.5Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12
43Dược học77202018Xét Điểm TB HK1 lớp 12
44Dược học77202018Xét Điểm TB cả năm lớp 12
45Dược học7720201A00, A01, C00, D0121Xét điểm TB 3 môn học bạ lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201530
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204530
3Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)7310608530
4Quản trị kinh doanh7340101530
5Digital marketing7340114530
6Kinh doanh quốc tế7340120530
7Công nghệ tài chính7340205570
8Kế toán7340301530
9Luật kinh tế7380107530
10Công nghệ thông tin7480201570
11Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205530
12Quản lý công nghiệp7510601530
13Logistic và quản lý chuỗi cung ứng530
14Thú y7640101530
15Dược học7720201630Học lực cả năm lớp 12 loại Giỏi

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1515
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1515
3Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1515
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
5Digital marketing7340114A00, A01, C00, D0115
6Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0115
7Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D0115
8Kế toán7340301A00, A01, C01, D0115
9Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0115
10Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0115
11Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0115
12Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0115
13Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D0115
14Thú y (Bác sĩ thú y)7640101A00, B00, C08, D0715
15Dược học7720201A00, B00, C08, D0721

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D156Xét điểm TB cả năm lớp 12
2Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
3Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D156Xét điểm TB cả năm lớp 12
4Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D1518Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
5Đông phương học7310608A01, C00, D01, D156Xét điểm TB cả năm lớp 12
6Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
7Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
8Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
9Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
10Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
11Digital marketing7340114A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
12Digital marketing7340114A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
13Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
14Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
15Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
16Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C01, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
17Kế toán7340301A00, A01, C01, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
18Kế toán7340301A00, A01, C01, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
19Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
20Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
21Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
22Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
23Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
24Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
25Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
26Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
27Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D016Xét điểm TB cả năm lớp 12
28Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D0118Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
29Thú y (Bác sĩ thú y)7640101A00, B00, C08, D076Xét điểm TB cả năm lớp 12
30Thú y (Bác sĩ thú y)7640101A00, B00, C08, D0718Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
31Dược học7720201A00, B00, C08, D076Xét điểm TB cả năm lớp 12
32Dược học7720201A00, B00, C08, D0718Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)
33Điều dưỡng7720301A00, B00, C08, D076Xét điểm TB cả năm lớp 12
34Điều dưỡng7720301A00, B00, C08, D0718Xét Điểm cả năm lớp 12 của 3 môn theo THXT hoặc điểm TB 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12)

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2023 năm 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2023 năm 2023
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201530
2Ngôn ngữ Trung Quốc7220204530
3Đông phương học7310608530
4Quan hệ công chúng7320108530
5Quản trị kinh doanh7340101530
6Digital marketing7340114530
7Kinh doanh quốc tế7340120530
8Công nghệ tài chính7340205570
9Kế toán7340301530
10Luật kinh tế7380107530
11Công nghệ thông tin7480201570
12Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205530
13Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605530
14Kỹ thuật xây dựng7580201530
15Thú y (Bác sĩ thú y)7640101530
16Dược học7720201630
17Điều dưỡng7720301530

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1515
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1515
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0115
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0115
5Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0115
6Kế toán7340301A00, A01, C01, D0115
7Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0115
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0115
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0115
10Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, C00, D0115
11Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0115
12Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D0115
13Thú y7640101A00, B00, C08, D0715
14Dược học7720201A00, B00, C08, D0721
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C00, D0115
16Quản lý đất đai7850103A00, B00, C00, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D1518
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D1518
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D0118
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D0118
5Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D0118
6Kế toán7340301A00, A01, C01, D0118
7Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D0118
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D0118
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D0118
10Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, C00, D0118
11Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D0118
12Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D0118
13Thú y7640101A00, B00, C08, D0718
14Dược học7720201A00, B00, C08, D0724
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C00, D0118
16Quản lý đất đai7850103A00, B00, C00, D0118

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2022 năm 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐGQH HCM năm 2022 năm 2022
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15600
2Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15600
3Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01600
4Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01600
5Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D01600
6Kế toán7340301A00, A01, C01, D01600
7Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01600
8Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01600
9Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01600
10Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, C00, D01600
11Logistics và quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01600
12Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01600
13Thú y7640101A00, B00, C08, D07600
14Dược học7720201A00, B00, C08, D07650
15Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C00, D01600
16Quản lý đất đai7850103A00, B00, C00, D01600

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D10, D14, D1515
2Quan hệ công chúng7320108D01, D10, C00, C1915
3Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C0015
4Luật kinh tế7380107A10, C00, C19, D0115
5Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, C0115
6Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, D01, D0315
7Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A02, A01, C0115
8Thú y7640101A06, B00, B02, C0215
9Dược học7720201A00, B00, D07, C0221
10Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A04, B00, D0115
11Quản lý đất đai7850103A00, A04, B00, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2021 năm 2021
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩnGhi chú
1Ngôn ngữ Anh7220201D01, D10, D14, D1518Đợt 1
2Quan hệ công chúng7320108D01, D10, C00, C1918Đợt 1
3Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C0018Đợt 1
4Luật kinh tế7380107A10, C00, C19, D0118Đợt 1
5Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, C0118Đợt 1
6Quản lý công nghiệp7510601A00, B00, D01, D0318Đợt 1
7Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A02, A01, C0118Đợt 1
8Thú y7640101A06, B00, B02, C0218Đợt 1
9Dược học7720201A00, B00, D07, C0224Đợt 1; Học lực lớp 12 loại Giỏi
10Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A04, B00, D0118Đợt 1
11Quản lý đất đai7850103A00, A04, B00, D0118Đợt 1

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh722020114
2Quan hệ công chúng732010814
3Kinh doanh quốc tế734012014
4Luật kinh tế738010714
5Công nghệ Kỹ thuật Ô tô751020514
6Quản lý công nghiệp751060114
7Kỹ thuật xây dựng758020114
8Thú y764010114
9Dược học772020121
10Quản lý tài nguyên và môi trường785010114
11Quản lý đất đai785010314
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác