Điểm chuẩn trường Đại học Intracom năm 2026

Mã trường: INU

Trường Đại học Intracom chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học năm 2026 theo các phương thức xét tuyển.

Tham khảo thêm: Thông tin tuyển sinh Đại học Intracom năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩnGhi chú
1Luật kinh tế738010715.0Xét tuyển đợt 1
2Quản trị Kinh doanh734010115.0Xét tuyển đợt 1
3Tài chính - Ngân hàng734020115.0Xét tuyển đợt 1
4Kế toán734030115.0Xét tuyển đợt 1
5Kỹ thuật điện752020115.0Xét tuyển đợt 1
6Kỹ thuật xây dựng758020115.0Xét tuyển đợt 1
7Công nghệ thông tin748020115.0Xét tuyển đợt 1
8Kỹ thuật cơ khí752010315.0Xét tuyển đợt 1
9Kiến trúc758010115.0Xét tuyển đợt 1
10Ngôn ngữ Anh722020115.0Xét tuyển đợt 1
11Ngôn ngữ Trung Quốc722020415.0Xét tuyển đợt 1
12Du lịch781010115.0Xét tuyển đợt 1
13Quản trị Khách sạn781020115.0Xét tuyển đợt 1
14Quản lý Dự án734040915.0Xét tuyển đợt 1

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật kinh tế738010721.0
2Quản trị Kinh doanh734010116.0
3Tài chính - Ngân hàng734020116.0
4Kế toán734030116.0
5Kỹ thuật điện752020116.0
6Kỹ thuật xây dựng758020116.0
7Công nghệ thông tin748020116.0
8Kỹ thuật cơ khí752010316.0
9Kiến trúc758010116.0
10Ngôn ngữ Anh722020116.0
11Ngôn ngữ Trung Quốc722020416.0
12Du lịch781010116.0
13Quản trị Khách sạn781020116.0
14Quản lý Dự án734040916.0

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật kinh tế738010770
2Quản trị Kinh doanh734010150
3Tài chính - Ngân hàng734020150
4Kế toán734030150
5Kỹ thuật điện752020150
6Kỹ thuật xây dựng758020150
7Công nghệ thông tin748020150
8Kỹ thuật cơ khí752010350
9Kiến trúc758010150
10Ngôn ngữ Anh722020150
11Ngôn ngữ Trung Quốc722020450
12Du lịch781010150
13Quản trị Khách sạn781020150
14Quản lý Dự án734040950

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGNL ĐHQGHCM năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật kinh tế7380107645
2Quản trị Kinh doanh7340101480
3Tài chính - Ngân hàng7340201480
4Kế toán7340301480
5Kỹ thuật điện7520201480
6Kỹ thuật xây dựng7580201480
7Công nghệ thông tin7480201480
8Kỹ thuật cơ khí7520103480
9Kiến trúc7580101480
10Ngôn ngữ Anh7220201480
11Ngôn ngữ Trung Quốc7220204480
12Du lịch7810101480
13Quản trị Khách sạn7810201480
14Quản lý Dự án7340409480

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGTD ĐHBKHN năm 2026 năm 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Điểm ĐGTD ĐHBKHN năm 2026 năm 2026
STTTên ngànhMã ngànhĐiểm chuẩn
1Luật kinh tế738010746.42
2Quản trị Kinh doanh734010137.01
3Tài chính - Ngân hàng734020137.01
4Kế toán734030137.01
5Kỹ thuật điện752020137.01
6Kỹ thuật xây dựng758020137.01
7Công nghệ thông tin748020137.01
8Kỹ thuật cơ khí752010337.01
9Kiến trúc758010137.01
10Ngôn ngữ Anh722020137.01
11Ngôn ngữ Trung Quốc722020437.01
12Du lịch781010137.01
13Quản trị Khách sạn781020137.01
14Quản lý Dự án734040937.01

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1415
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D0115
3Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D0115
4Kế toán7340301A00, A01, C04, D0115
5Luật Kinh tế7380107A00, A01, C00, D0115
6Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C00, D0117
7Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C00, D0117

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Xét Học bạ THPT năm 2024 năm 2024
STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D1415
2Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D0115
3Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D0115
4Kế toán7340301A00, A01, C04, D0115
5Luật Kinh tế7380107A00, A01, C04, D0115
6Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C04, D0117
7Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C04, D0117
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác