Điểm chuẩn trường Đại học Cảnh sát nhân dân năm 2025
Mã trường: CSS
Cập nhật trang:
Trường Đại học Cảnh sát Nhân dân đã chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy theo các phương thức xét tuyển năm 2024.
Xem thêm: Thông tin tuyển sinh trường Đại học Cảnh sát Nhân dân năm 2025
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.01 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.53 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.33 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.44 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 19.6 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 24.67 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.28 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.67 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 24.56 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 15.95 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
Điểm chuẩn theo phương thức xét Chứng chỉ quốc tế năm 2025
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.01 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.53 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.33 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.44 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 19.6 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 24.67 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 26.28 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.67 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 24.56 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 | 15.95 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100_Nam_4 | A00, A01, C03, D01 | 20.15 | Bài thi CA1. Tiêu chí phụ với TS có điểm xét tuyển 20.15: Tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển (tỷ lệ 40%) và điểm bài thi đánh giá của BCA (tỷ lệ 60%) làm tròn đến 02 chữ số thập phân: 19.65; điểm bài thi đánh giá của BCA: 53.50. |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 4) | 7860100_Nam_4 | A00, A01, C03, D01 | 20.39 | Bài thi CA2 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100_Nam_5 | A00, A01, C03, D01 | 20.33 | Bài thi CA1 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 5) | 7860100_Nam_5 | A00, A01, C03, D01 | 19.9 | Bài thi CA2 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100_Nam_6 | A00, A01, C03, D01 | 19.63 | Bài thi CA1. Tiêu chí phụ với TS có điểm xét tuyển: 19.63: Tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển (tỷ lệ 40%) và điểm bài thi đánh giá BCA (tỷ lệ 60%) làm tròn đến 02 chữ số thập phân:19.38, điểm bài thi đánh giá của BCA: 52.00. |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 6) | 7860100_Nam_6 | A00, A01, C03, D01 | 19.34 | Bài thi CA2 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100_Nam_7 | A00, A01, C03, D01 | 20.71 | Bài thi CA1 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 7) | 7860100_Nam_7 | A00, A01, C03, D01 | 21.09 | Bài thi CA2 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 18.34 | Bài thi CA1 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam vùng 8) | 7860100_Nam_8 | A00, A01, C03, D01 | 19.8 | Bài thi CA2 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100_Nữ_4 | A00, A01, C03, D01 | 23.19 | Bài thi CA1 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 4) | 7860100_Nữ_4 | A00, A01, C03, D01 | 22.76 | Bài thi CA2 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100_Nữ_5 | A00, A01, C03, D01 | 22.54 | Bài thi CA1 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 5) | 7860100_Nữ_5 | A00, A01, C03, D01 | 23.48 | Bài thi CA2 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100_Nữ_6 | A00, A01, C03, D01 | 22.03 | Bài thi CA1 |
| 16 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 6) | 7860100_Nữ_6 | A00, A01, C03, D01 | 21.91 | Bài thi CA2 |
| 17 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100_Nữ_7 | A00, A01, C03, D01 | 22.92 | Bài thi CA1 |
| 18 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 7) | 7860100_Nữ_7 | A00, A01, C03, D01 | 22.92 | Bài thi CA2. Tiêu chí phụ với TS có điểm xét tuyển: 22.92: Tổng điểm 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển (tỷ lệ 40%) và điểm bài thi đánh giá của BCA (chiếm tỷ lệ 60%) làm tròn đến 02 chữ số thập phân: 20.67. |
| 19 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ vùng 8) | 7860100_Nữ_8 | A00, A01, C03, D01 | 16.87 | Bài thi CA2 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 19.61 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 20.45 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 17.95 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 19.4 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 19.71 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 4) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 22.8 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 5) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 23.07 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 6) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 22.08 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 7) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 22.84 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ vùng 8) | 7860100 | A00, A01, C03, D01 | 15.94 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 18.73 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 18.14 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 19.93 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 20.98 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 20.01 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 20.83 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 21.27 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 21.8 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A00 | |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 18.8 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 19.67 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 18.47 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 19.74 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 19.83 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 21.74 |
| 16 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 21.42 |
| 17 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A00 | |
| 18 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 15.43 |
| 19 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 16.66 |
| 20 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A00 | |
| 21 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 21.94 |
| 22 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 23.02 |
| 23 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 22.95 |
| 24 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 23.39 |
| 25 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 24.43 |
| 26 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 23.11 |
| 27 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 24.23 |
| 28 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 21.74 |
| 29 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 21.76 |
| 30 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 21.53 |
| 31 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 23.14 |
| 32 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 22.02 |
| 33 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 23.4 |
| 34 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 23.83 |
| 35 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 23.02 |
| 36 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 15.95 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 24.51 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 25.39 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 24.93 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 24.03 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 25.63 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 26.85 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 26.06 |
| 8 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 27.43 |
| 9 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 24.58 |
| 10 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 25.5 |
| 11 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 24.24 |
| 12 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 25.36 |
| 13 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 25.51 |
| 14 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 26.48 |
| 15 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 26.21 |
| 16 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 25.94 |
| 17 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A00 | 23.61 |
| 18 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | A01 | 24.5 |
| 19 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | C03 | 23.8 |
| 20 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam địa bàn 8) | 7860100 | D01 | 24.76 |
| 21 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A00 | 26.66 |
| 22 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | A01 | 27.65 |
| 23 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | C03 | 28.03 |
| 24 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 4) | 7860100 | D01 | 27.75 |
| 25 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A00 | 27.11 |
| 26 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | A01 | 27.21 |
| 27 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | C03 | 28.26 |
| 28 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 5) | 7860100 | D01 | 27.66 |
| 29 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A00 | 25.25 |
| 30 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | A01 | 27.04 |
| 31 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | C03 | 26.34 |
| 32 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 6) | 7860100 | D01 | 26.15 |
| 33 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A00 | 25.65 |
| 34 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | A01 | 27.26 |
| 35 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | C03 | 27.35 |
| 36 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ địa bàn 7) | 7860100 | D01 | 27.48 |
Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020
| STT | Tên ngành | Mã ngành | THXT | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gửi đào tạo ngành Y | 7720101 | B00 | 24.8 |
| 2 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | A01 | 22.66 |
| 3 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | C03 | 21.55 |
| 4 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nam) | 7860100 | D01 | 21.68 |
| 5 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | A01 | 25.83 |
| 6 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | C03 | 26.36 |
| 7 | Nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh nữ) | 7860100 | D01 | 26.45 |
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác
